Sáng ngày thi đại học, trời nổi gió sớm. Những cơn gió đầu thu se lạnh lạ lùng giữa tháng Tám nóng bức, mang theo mùi rơm rạ từ cánh đồng ngoại ô. Tôi thức dậy lúc năm giờ sáng, rửa mặt, ăn bát cháo nóng mà mẹ đã dậy nấu từ trước đó.
Mẹ không nói gì khi đưa bát cháo cho tôi. Nhưng bà đã dậy nấu. Với người như mẹ tôi, đó là ngôn ngữ của sự quan tâm.
— Cảm ơn mẹ. — Tôi nói.
Bà gật đầu, quay vào bếp. Nhưng trong một thoáng, tôi thấy bà dừng lại với bàn tay đặt lên thành bếp — một cử chỉ rất nhỏ, rất khẽ, như người đang cố kìm một điều gì đó.
Tôi ăn xong, xếp giấy tờ vào túi, kiểm tra bút lần cuối. Hương đã đứng ở cổng từ bao giờ, mặt hồng hào vì vừa đạp xe nhanh.
— Tao tiễn mày đến cổng hội đồng thi!
— Mày không thi à?
— Tao thi buổi chiều, khối D. Còn mày thi sáng, khối C. Đi đi!
Chúng tôi đạp xe song song trên con đường Trần Hưng Đạo còn ít người qua lại. Sương sớm còn vương trên mặt đường, mấy cửa hàng chưa mở. Hương nói liên tục — về bài ôn thi, về điểm liệt, về xếp chỗ ngồi trong phòng thi — nhưng tôi chỉ nghe một nửa. Nửa kia trong đầu tôi đang yên lặng một cách kỳ lạ.
Không lo lắng. Không hồi hộp. Chỉ là sự chuẩn bị của người đã sẵn sàng.
Hội đồng thi đặt tại trường cấp ba Lê Quý Đôn — trường lớn nhất tỉnh, ba dãy nhà cao hai tầng quét vôi vàng, sân rộng trải xi măng. Thí sinh đã tụ tập đông, phần lớn mặc áo trắng, tay cầm đề cương dày cộp đọc lần cuối. Không khí hỗn hợp giữa căng thẳng và kỳ vọng.
Tôi tìm phòng thi, vào ngồi vào chỗ có số báo danh của mình. Phòng thi ba mươi người, bàn gỗ, ghế gỗ, cửa sổ mở ra một khoảng sân trồng cây nhãn đang ra quả. Giám thị phát đề, giải thích quy định, bắt đầu tính giờ.
Tôi lật đề.
Câu hỏi phần văn học: Phân tích hình tượng người phụ nữ trong thơ ca và văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1930–1945. Từ đó, nêu suy nghĩ về số phận con người trong hoàn cảnh xã hội.
Tôi ngồi im mười giây, không phải vì bối rối mà vì cảm xúc.
Đây chính xác là chủ đề tôi đã viết trong kỳ thi học sinh giỏi. Không phải trùng hợp — đây là hướng trọng tâm của chương trình năm học đó. Nhưng lần này tôi có thêm gì đó mà bài thi học sinh giỏi chưa có: sự chín muồi của gần hai tháng suy nghĩ về câu chuyện của chính mình.
Tôi bắt đầu viết.
Tôi viết về người phụ nữ trong văn học như viết về người tôi biết rõ nhất — không phải nhân vật trên trang giấy mà là người bằng xương bằng thịt, có mùi bếp khói, có bàn tay chai cứng, có tiếng thở dài trong đêm khuya. Tôi viết về chị Dậu không phải như biểu tượng của sự áp bức mà như một người đàn bà đang cố sống trong một thế giới không cho phép bà được sống theo cách của mình. Tôi viết về Kiều không phải như bài học đạo đức mà như một người đã bị tước đoạt quyền tự quyết và phải tìm cách tồn tại trong điều kiện đó.
Và ở phần suy nghĩ cá nhân, tôi viết điều mà tôi chưa bao giờ nói thành lời với ai:
"Số phận không phải là thứ được định sẵn từ khi sinh ra. Nó được tạo ra từ những lựa chọn — của bản thân người đó và của những người xung quanh. Khi một người phụ nữ bị tước đoạt quyền lựa chọn, đó không phải là số phận — đó là bất công. Và văn học có trách nhiệm gọi tên sự bất công đó bằng đúng tên của nó, thay vì thi vị hóa nó thành số phận hay vẻ đẹp của sự hi sinh."
Tôi viết ba tiếng liên tục, không ngừng nghỉ, không sửa. Khi trống báo hết giờ vang lên, tôi vừa viết xong câu cuối cùng của bài.
Giám thị thu bài. Tôi đặt bút xuống, ngả lưng vào ghế, nhìn lên trần nhà phòng thi — vết ố vàng hình cánh chim.
Tôi đã làm hết sức mình.
Phần còn lại, trời quyết định.