Thứ Tư tuần thứ hai của tháng Sáu, tôi về nhà muộn hơn thường lệ vì ở lại nhà máy làm thêm ca chiều. Đêm đã xuống khi tôi dắt xe qua cổng, và nhà đang sáng đèn — không phải đèn điện lờ mờ thường ngày mà là ánh đèn sáng hơn, kèm theo tiếng nói chuyện khe khẽ từ phòng trong.
Tôi dựng xe, rửa tay, bước vào nhà. Mẹ đang ngồi ở bàn ăn với một người đàn ông tôi không nhận ra — trung niên, mặc bộ quần áo vải gabardine xanh, tóc rẽ ngôi thẳng, gương mặt quen quen nhưng tôi không thể đặt tên.
Khi nhìn thấy tôi, mẹ đứng dậy nhanh hơn cần thiết.
— Châu về rồi à? Cơm để trên bếp đó, con lấy mà ăn đi.
— Dạ. — Tôi nhìn người đàn ông, gật đầu chào. — Thưa bác ạ.
— Ừ, chào cháu. — Người đàn ông gật đầu lại, ánh mắt nhìn tôi một cách kỳ lạ — vừa thăm dò vừa như đang cố nhận ra điều gì.
Tôi vào bếp lấy cơm, ăn trong bếp luôn để không làm phiền họ nói chuyện. Nhưng tai tôi vẫn lắng nghe. Giọng nói vẳng ra từ phòng trong — khẽ đến mức không thể nghe rõ từng chữ, nhưng tôi nghe được tông điệu: căng thẳng, khẩn trương, và mẹ tôi đang cố giải thích điều gì đó.
Người đàn ông ra về sau khoảng nửa tiếng. Mẹ tiễn ông ra cổng rồi quay vào, mặt mang vẻ mệt mỏi mà bà cố che giấu.
— Bác đó là ai vậy mẹ? — Tôi hỏi khi bà bước qua bếp.
— Người quen. — Mẹ trả lời ngắn, định bước đi.
— Mẹ, — tôi đặt bát cơm xuống, — con không hỏi để xoi mói. Con hỏi vì con thấy mẹ có vẻ lo lắng điều gì đó từ mấy hôm nay. Con không phải đứa trẻ nữa. Nếu nhà mình có chuyện, con muốn biết để phụ mẹ.
Mẹ dừng lại. Lưng bà quay về phía tôi, vai hơi cúi xuống. Một khoảng im lặng.
Rồi bà quay lại, ngồi xuống chiếc ghế đối diện tôi với vẻ người vừa quyết định điều gì đó sau nhiều ngày do dự.
— Bố mày bệnh nặng hơn người ta nói. Đó là bác sĩ từ bệnh viện tỉnh đến.
Tôi không ngạc nhiên — tôi biết điều này từ trước. Đời trước, bố tôi bắt đầu bệnh nặng vào cuối năm 1981, nhưng mẹ không nói với tôi cho đến tận năm sau vì bà không muốn tôi bỏ làm về chăm. Lúc đó tôi oán bà vì điều này. Bây giờ tôi hiểu — bà không muốn tôi lo, theo cách riêng của bà.
— Bệnh gì vậy mẹ?
— Phổi. Bác sĩ nói phải mổ hoặc dùng thuốc đặc trị. Cả hai cách đều tốn tiền nhiều lắm.
Tôi nhìn mặt mẹ. Bà đang già đi trước mắt tôi — không phải vì tuổi tác mà vì gánh nặng. Trong ánh đèn dầu vàng vọt, những nếp nhăn quanh mắt bà trông sâu hơn bình thường, và đôi tay đặt trên bàn — đôi tay chai cứng vì bao nhiêu năm buôn bán, nội trợ — đang run nhẹ.
Bất kể bà đã làm gì — bất kể bà sẽ làm gì với suất học bổng của tôi, với tiền tôi kiếm ra — lúc này bà là mẹ tôi và bà đang sợ hãi.
— Mẹ. — Tôi đặt tay lên tay bà. — Con vừa kiếm được một khoản tiền nhỏ. Không nhiều, nhưng mình có thể dùng để mua thuốc cho bố trước, rồi tính tiếp.
Mẹ ngước nhìn tôi. Lần đầu tiên trong cuộc đời này — và có lẽ cả cuộc đời trước — tôi thấy trong mắt bà một cái gì đó mà tôi không biết gọi là gì. Không phải ngạc nhiên. Không phải xúc động thông thường. Mà gần giống như... nhận ra.
— Con kiếm tiền ở đâu?
— Con làm việc cho nhà máy dệt. Tư vấn kỹ thuật. — Tôi nói thật, không giải thích thêm.
Mẹ không hỏi thêm. Bà chỉ gật đầu chậm rãi, mắt vẫn nhìn tôi với cái nhìn khó đoán đó.
— Mày... lớn rồi.
— Con lớn từ lâu rồi mẹ ạ, — tôi trả lời nhẹ nhàng, — mẹ chỉ chưa thấy thôi.
Đêm đó tôi nằm trên giường, nghe tiếng bố ho từ phòng bên — tiếng ho đặc trưng của bệnh phổi, khàn khàn và kéo dài — và trong lòng quyết định thêm một điều.
Tôi sẽ cứu bố. Lần này tôi có đủ thông tin, đủ kiến thức, và đủ thời gian. Tôi biết căn bệnh của ông phát triển theo hướng nào, biết loại thuốc nào hiệu quả nhất trong hoàn cảnh kinh tế hạn chế này, và tôi biết ở đâu có thể tìm được nguồn thuốc với giá hợp lý hơn.
Đời trước, bố chết vì thiếu tiền và thiếu thông tin.
Đời này, tôi có cả hai.