Đêm ba mươi tháng Chạp ở Khai Phong là đêm duy nhất trong năm mà cả thành phố cùng chia sẻ một khoảnh khắc — khi tiếng pháo đầu tiên vang lên báo hiệu giao thừa, từ phủ đệ của vương tôn đến túp lều của người nghèo, tất cả đều bỗng nhiên thuộc về cùng một thời điểm.
Trẻ con chạy ngoài đường cầm pháo nhỏ, người lớn uống rượu mừng năm mới, hàng phố đèn lồng đỏ thắp sáng cả con phố theo những màu sắc ấm áp mà chỉ xuất hiện vào đúng đêm này trong năm.
Ngay cả lính canh Khai Phong phủ cũng được phép về nhà sớm hơn một canh giờ để đón giao thừa với gia đình — điều mà Bao Chửng tự mình quyết định mỗi năm và không bao giờ bỏ lệ.
Triển Chiêu không về.
Ông ngồi trên mái nhà phía đông của phủ, chỗ mà từ đó có thể nhìn qua tường phủ ra con phố đang náo nhiệt bên ngoài. Tay ông cầm một chén rượu nhỏ — loại rượu gạo nhẹ mà ông ít khi uống nhưng đêm nay là đêm đặc biệt. Pháo hoa từ xa bùng lên rồi tắt, để lại những đốm sáng nhỏ rơi xuống bầu trời đêm như những ngôi sao ngắn ngủi.
Bao Chửng tìm thấy ông ở đó lúc canh tư, khi tiếng pháo đã thưa và phố xá bắt đầu yên lặng trở lại.
Ông không hỏi tại sao Triển Chiêu không về. Ông chỉ ngồi xuống cạnh người hộ vệ của mình, nhìn ra bầu trời.
Hai người im lặng khá lâu.
"Đại nhân có nhớ vụ án đầu tiên tôi tham gia không?" Triển Chiêu hỏi sau một lúc, giọng nhẹ hơn giọng ông thường dùng.
"Vụ giết người ở huyện Phong Khâu. Ngươi chưa có tên Ngự Miêu lúc đó — chỉ là kiếm sĩ tình cờ đang đi qua và bị ta kéo vào."
"Tôi hai mươi hai tuổi." Triển Chiêu nhìn vào chén rượu trong tay. "Lúc đó tôi đang đi giang hồ một mình vì nghĩ đó là cách sống tự do nhất. Tôi không hiểu tại sao lại cần quan phủ hay pháp luật — tôi nghĩ giang hồ tự giải quyết giang hồ là đủ."
"Và bây giờ ngươi nghĩ khác."
"Bây giờ tôi nghĩ cả hai đều có lý. Và cả hai đều không đủ một mình." Triển Chiêu ngước nhìn lên bầu trời đêm. "Nhưng điều khiến tôi ở lại đây không phải tôi đã thay đổi quan điểm về giang hồ hay về pháp luật. Là vì tôi thấy đại nhân xử vụ đó — xử một tên quan lớn theo đúng luật, không nhận tiền, không sợ hậu quả, không làm khác đi dù biết rằng tên đó sau đó có thể gây khó cho đại nhân." Ông nhìn sang Bao Chửng. "Tôi chưa từng thấy điều đó trước đó. Và tôi không biết sau đó còn thấy ở đâu nữa ngoài ở đây."
Bao Chửng không nói gì ngay. Ánh pháo hoa cuối cùng của đêm giao thừa bùng lên ở đường chân trời, xa và nhỏ, rồi tắt lịm.
"Đó là việc ta phải làm." Ông nói cuối cùng, giọng bình thản như người nhận xét về thời tiết. "Không có gì đặc biệt ở đó."
"Có." Triển Chiêu nói. "Nhưng không cần tranh luận về điều đó."
Lúc canh hai, khi tiếng pháo đã hoàn toàn tắt và thành phố đang ngủ trong cái im lặng đặc biệt của đêm giao thừa, một người đàn ông trèo qua tường phía bắc của Khai Phong phủ.
Triển Chiêu nghe tiếng trước cả khi nhìn thấy — một thứ tiếng rất nhỏ, không phải tiếng của người trèo vách mà quen thuộc mà là tiếng của người đang cố gắng không gây tiếng động và vì vậy tạo ra một loại im lặng căng thẳng khác hẳn im lặng tự nhiên.
Ông nhảy xuống từ mái nhà, nhẹ như gió.
Người đàn ông bị ghim xuống sân trong vòng chưa đầy mười giây — không kịp rút vũ khí, không kịp la lên. Khi Triển Chiêu lấy đèn soi vào, ông thấy trong tay người đàn ông là một ống tre nhỏ, được bịt hai đầu bằng nút sáp.
Công Tôn Sách phân tích nội dung ống tre vào sáng đầu năm mới.
Kết quả khiến ông phải ngồi im một hồi.
"Chất này hòa vào nước uống sẽ tích tụ trong cơ thể người. Sau bốn đến sáu tháng sẽ gây suy nhược, mờ mắt, và cuối cùng là tổn thương nội tạng — triệu chứng giống hệt nhiều bệnh tật tự nhiên. Không thể dễ dàng phát hiện nếu không biết cần tìm gì." Giọng Công Tôn Sách bình thản nhưng có gì đó phía sau bình thản đó. "Nếu người này đổ được vào giếng trong phủ, trong vòng nửa năm, người của phủ sẽ bắt đầu bệnh theo cách mà không ai nghi là đầu độc."
Bao Chửng nhìn ống tre trong tay Công Tôn Sách. Ông không nói gì trong một lúc dài.
Đây là lần thứ ba trong vòng sáu tháng, cùng một bóng dáng quen thuộc xuất hiện trong nhiều vụ án khác nhau — không bao giờ trực tiếp, luôn thông qua người trung gian và người thực thi, nhưng Bao Chửng đã có đủ mảnh ghép để không cần nghi ngờ nữa.
Bình Quận Vương.
"Ta cần nói chuyện với Hoàng thượng," Bao Chửng nói.
Đó là câu ông đã trì hoãn qua ba vụ án — không phải vì thiếu bằng chứng mà vì hiểu rằng buộc tội hoàng thân cần nhiều hơn bằng chứng. Cần thời điểm. Cần cách tiếp cận đúng. Và cần sự chắc chắn tuyệt đối rằng mọi thứ được trình bày theo cách không thể bị bác bỏ hay xoay chuyển.
Bây giờ đã đến thời điểm đó.
Trong ba ngày đầu năm mới, khi triều đình còn trong kỳ nghỉ tết, Bao Chửng viết bản tấu.
Không phải một bản tấu mà là ba — một bản tổng quan trình bày tất cả các vụ án và mối liên hệ giữa chúng, một bản liệt kê chi tiết bằng chứng của từng vụ với tất cả các tài liệu đính kèm, và một bản phân tích pháp lý về tội danh và hình phạt áp dụng.
Ba bản tấu đó mất Bao Chửng ba đêm không ngủ và toàn bộ sự chú ý của Công Tôn Sách để rà soát từng điểm.
Triển Chiêu trong những đêm đó đứng gác bên ngoài thư phòng, không ngủ, không nói, chỉ ở đó.
Sáng ngày mồng bốn, Bao Chửng đặt bút xuống, đọc lại ba bản tấu một lần nữa, rồi gấp lại và buộc dải lụa đỏ.
"Xong." Ông đứng dậy, nhìn ra cửa sổ. Bầu trời Khai Phong đang sáng dần, và đâu đó ngoài kia, tiếng pháo tết còn vang lên lác đác từ những nhà cuối cùng còn pháo để đốt.
Công Tôn Sách nhìn ba bản tấu. "Đại nhân chắc chắn rồi chứ?"
"Ta chắc chắn từ lâu rồi." Bao Chửng nhìn sang người mưu sĩ. "Điều ta cần chắc chắn là ta có đủ bằng chứng để không ai có thể bác bỏ. Và bây giờ ta có."
Khai Long Đao, Trảm Mã Đao, Trảm Long Đao — ba thanh bảo đao biểu tượng cho quyền xét xử không phân biệt dân hay quan — đứng yên trong góc thư phòng, ánh sáng buổi sáng phản chiếu trên bề mặt thép.
Chúng chưa bao giờ cần được rút ra với một cái tên như Bình Quận Vương. Thứ uy quyền thực sự là ba bản tấu đó — được viết bằng mực và lý lẽ và bằng chứng không thể bác bỏ, được trình lên ngai vàng qua những kênh chính thức không thể bị chặn lại.
Bao Chửng cầm ba bản tấu, đứng dậy, và đi ra cửa.
Kết quả của buổi gặp Hoàng thượng không được ghi lại trong hồ sơ Khai Phong phủ — đó là câu chuyện của nội cung, không phải của phủ huyện. Chỉ có kết quả được biết: ba ngày sau, Bình Quận Vương bị triệu vào cung, và một tuần sau đó, một chiếu chỉ ban xuống tước bỏ nửa quyền hạn của ông ta và phạt cấm túc hai năm.
Không phải hình phạt nặng nhất. Bao Chửng biết điều đó.
Nhưng ông cũng biết rằng trong ba vụ án liên quan, tất cả những người thực thi — những kẻ tay sai, những viên quan ô lại, những người trung gian — đều đã bị xét xử theo đúng luật hình.
Và cái tên Bình Quận Vương, lần đầu tiên trong lịch sử của ông ta, đã bị đặt vào hồ sơ của Khai Phong phủ với đầy đủ bằng chứng liên hệ. Dù ông ta thoát khỏi hình phạt nặng nhất lần này, sự thật đã được ghi lại và không thể xóa đi.
Đó là điều quan trọng nhất với Bao Chửng — không phải sự trừng phạt mà là sự ghi lại.
Bởi vì những gì được ghi lại sẽ còn lại sau khi cả người phạm tội lẫn người xét xử đã không còn.
Sáng mồng một tháng Giêng, Bao Chửng trình ba bản tấu lên Hoàng thượng qua con đường chính thức.
Ông không đích thân vào cung — bản tấu được gửi qua hệ thống văn thư nội cung theo đúng quy định, không có gì đặc biệt về hình thức bên ngoài. Đó là cách Bao Chửng luôn làm — không bao giờ tạo ra sự kiện, không bao giờ kéo sự chú ý không cần thiết trước khi nội dung được đọc và quyết định được đưa ra.
Sau đó, ông trở về phủ và làm những việc bình thường của ngày mồng một tháng Giêng: xem xét hồ sơ tồn đọng, tiếp một vài người đến chúc Tết, và uống chén rượu mừng năm mới với Công Tôn Sách và Triển Chiêu trong thư phòng vào buổi trưa.
"Năm nay sẽ thế nào?" Công Tôn Sách hỏi trong lúc uống rượu — câu hỏi không hoàn toàn là hỏi về phong thủy hay dự đoán tương lai, mà là câu hỏi của người đang hiểu rằng ba bản tấu vừa được gửi đi có thể mang lại những phản ứng không thể đoán trước.
"Năm nay," Bao Chửng nói, nhìn vào chén rượu nhỏ, "sẽ bận rộn."
Đó là tất cả những gì ông nói về vấn đề đó trong ngày mồng một.
Hoàng thượng đọc ba bản tấu trong ba ngày — điều đó Bao Chửng biết qua những kênh không chính thức, qua sự im lặng kéo dài đặc trưng của nội cung khi đang xử lý vấn đề nhạy cảm.
Sau đó là cuộc triệu tập Bình Quận Vương vào cung — cũng không được công bố, cũng không có thông báo chính thức. Chỉ là tin đồn từ những người làm việc trong nội cung lan ra, được Vương Triều nghe và báo lại cho Bao Chửng với vẻ mặt của người muốn hỏi thêm nhưng biết rằng sẽ không được hỏi thêm.
Kết quả một tuần sau đó là chiếu chỉ — được công bố, lần này — tước bỏ một phần quyền hạn của Bình Quận Vương và hạn chế hoạt động của ông ta trong hai năm.
Không phải hình phạt nặng nhất. Bao Chửng biết điều đó và không bày tỏ bất kỳ phản ứng nào về nó trước mặt người khác.
Triển Chiêu là người duy nhất thực sự hỏi Bao Chửng về việc này — không phải ngay sau khi chiếu chỉ được công bố, mà ba ngày sau đó, trong buổi chiều họ đang kiểm tra vũ khí trong phòng lưu trữ.
"Đại nhân không hài lòng với kết quả này."
Không phải câu hỏi. Triển Chiêu biết đủ về thầy mình để hiểu điều đó mà không cần hỏi.
"Không hài lòng là một cách nói." Bao Chửng nhìn vào thanh Khai Long Đao. "Ta đã có đủ bằng chứng để đòi hỏi nhiều hơn. Nhưng ta không phải là người duy nhất trong câu chuyện này."
"Hoàng thượng có lý do của mình."
"Hoàng thượng có lý do của mình," Bao Chửng xác nhận, giọng không mang phán xét hay cay đắng — chỉ là nhận xét thực tế. "Và ta là người phụng sự triều đình, không phải người đứng ngoài triều đình phán xét triều đình. Trong khuôn khổ đó, ta đã làm những gì có thể làm."
Triển Chiêu im lặng một lúc. "Nhưng điều đó không làm đại nhân bớt không hài lòng."
"Không." Bao Chửng đặt thanh đao xuống. "Nhưng không hài lòng không có nghĩa là thất bại. Ta đã đưa bằng chứng ra ánh sáng. Ta đã buộc vụ việc phải được ghi nhận. Ta đã đảm bảo rằng những người thực thi tội ác bị xét xử. Điều mà ta không thể kiểm soát là quyết định của người có thẩm quyền cao hơn về kẻ chủ mưu."
"Và ta chấp nhận điều đó?"
"Ta làm việc trong hệ thống này vì ta tin hệ thống này, dù không hoàn hảo, vẫn là cách tốt nhất hiện có để tạo ra trật tự và công lý." Bao Chửng nhìn thẳng vào Triển Chiêu. "Khi ta không còn tin điều đó nữa, ta sẽ không còn ở đây. Nhưng hiện tại ta vẫn tin — dù vụ này không có kết quả ta muốn."
Đó là câu trả lời thật nhất và đầy đủ nhất mà Triển Chiêu từng nghe thầy mình nói về việc làm quan.
Đêm mồng bảy tháng Giêng, Khai Phong phủ yên lặng.
Tiếng pháo tết đã tắt hoàn toàn. Thành phố đang từ từ trở lại nhịp bình thường sau những ngày nghỉ. Và trong thư phòng của Bao Chửng, ngọn đèn vẫn sáng muộn hơn mọi người khác.
Ông đang viết — không phải bản tấu hay hồ sơ vụ án mà là thư cá nhân, điều ông rất ít khi làm. Thư gửi cho một người bạn cũ từ thời còn đi học, người hiện làm quan ở tỉnh xa và không liên quan gì đến những vụ án vừa rồi.
Trong thư, ông không đề cập đến Bình Quận Vương hay những vụ án vừa qua. Ông chỉ hỏi thăm sức khỏe và kể một vài chuyện nhỏ nhặt về cuộc sống thường ngày ở Khai Phong.
Đó là cách Bao Chửng xử lý những đêm sau những vụ án lớn — không phải bằng cách ngồi phân tích lại hay tự hỏi mình đã làm đúng chưa, mà bằng cách nhớ đến những kết nối bình thường trong cuộc sống, những mối quan hệ không liên quan đến quyền lực hay vụ án hay trách nhiệm, những thứ nhắc ông nhớ rằng thế giới lớn hơn Khai Phong phủ và cuộc sống đáng sống không chỉ vì công việc mà ông làm.
Triển Chiêu đứng gác bên ngoài — như mọi đêm — và nghe tiếng bút trên giấy vọng ra khẽ khàng trong đêm yên lặng của ngày đầu năm mới.
Trong hai tuần đầu sau chiếu chỉ về Bình Quận Vương, Khai Phong phủ nhận được nhiều đơn tố cáo hơn thường lệ — người ta thấy rằng quyền lực lớn có thể bị chạm đến và điều đó mở ra một luồng hy vọng mới cho những người từ lâu không dám đến.
Một số đơn có cơ sở, một số không. Bao Chửng xử lý từng cái một theo đúng quy trình, không rút ngắn và không kéo dài.
Đó là điều bình thường trong công việc: không phải mọi vụ án đều như vụ Bình Quận Vương, không phải mọi đơn tố cáo đều có bằng chứng, không phải mọi người đến phủ đều oan. Nhưng mọi người đều có quyền được nghe, và đó là điều không thay đổi dù vụ án vừa rồi lớn hay nhỏ.
Trống Đăng Văn không nghỉ.
Ngày rằm tháng Giêng, thành Khai Phong đón Tết Nguyên Tiêu với đèn lồng treo khắp nơi và dân chúng đổ ra đường xem hội.
Bao Chửng không xem hội. Ông ngồi trong phủ với hồ sơ — nhưng ông mở cửa sổ ra để nghe tiếng vui từ phố vọng vào.
Đó là đủ với ông. Nghe thành phố vui mà mình đang bảo vệ là một dạng thỏa mãn riêng.
Công Tôn Sách, đi xem hội về khuya, ghé vào thư phòng và thấy Bao Chửng đang ngồi như vậy.
"Đại nhân không ra xem à?"
"Ta nghe được ở đây."
Công Tôn Sách đứng ở cửa một lúc, nghe theo tiếng vui vọng qua cửa sổ.
"Năm mới bình an."
"Năm mới bình an." Bao Chửng đáp lại, không ngước mắt khỏi hồ sơ.
Đó là tất cả những gì cần nói.
Một tháng sau vụ Bình Quận Vương, có một tin nhỏ đến tai Vương Triều từ mạng lưới thông tin của ông: Lương thị — người đàn bà đã đứng một mình trong ngôi chùa hoang lúc canh tư đêm mưa và trao cho Bao Chửng chiếc nhẫn ngọc của chồng — đã rời Khai Phong.
Bà đi đâu, không ai biết chắc. Nhưng trước khi đi, bà đã bán căn nhà nhỏ mà bà sống trong hai năm qua và dùng tiền đó đóng góp cho một ngôi chùa nhỏ ở ngoại thành — không phải chùa lớn nổi tiếng mà là một ngôi chùa nhỏ ở vùng người nghèo.
Vương Triều kể điều đó với Triển Chiêu. Triển Chiêu kể với Bao Chửng.
Bao Chửng nghe, im lặng một lúc, rồi gật đầu.
Ông không nói gì thêm. Không cần.
Lương thị đã làm điều bà cần làm — mang sự thật đến ánh sáng theo cách riêng của bà. Và giờ bà sống cuộc sống của mình theo cách riêng của bà.
Điều đó là đúng. Và đó là đủ.
Năm đó kết thúc với số vụ án được giải quyết tại Khai Phong phủ cao hơn bất kỳ năm nào trước đó trong nhiệm kỳ của Bao Chửng.
Không phải vì ông làm việc nhiều hơn — ông đã luôn làm việc nhiều. Mà vì sau vụ Bình Quận Vương, người ta tin hơn rằng Khai Phong phủ thực sự là nơi họ có thể đến. Không phải mọi người sẽ được kết quả như mong đợi — không có phủ nào có thể đảm bảo điều đó — nhưng họ sẽ được nghe và được xử lý theo đúng luật.
Đó là điều quan trọng nhất. Và đó là điều Bao Chửng đã dành cả cuộc đời để xây dựng — không phải danh tiếng hay quyền lực, mà là sự tin tưởng.
Sự tin tưởng không xây dựng được bằng một vụ án dù nổi tiếng đến đâu. Nó được xây dựng bằng hàng trăm, hàng nghìn vụ án nhỏ được xử đúng theo cùng một nguyên tắc, ngày qua ngày, năm qua năm.
Và đó là công việc — đơn giản và không hào hứng và không bao giờ thực sự hoàn thành — mà Bao Chửng đã làm.
Trong năm tiếp theo, Bình Quận Vương chịu án cấm túc. Phủ đệ của ông ta vẫn nằm đó, vẫn sáng đèn mỗi đêm, nhưng không còn là nơi người ta ra vào tấp nập để lo chuyện tất cả mọi thứ ngoại trừ những gì đúng chức năng của một phủ vương.
Những tay sai và người trung gian của ông ta — những người đã thực thi các tội ác trong ba vụ án mà Khai Phong phủ đã điều tra — bị xét xử và nhận hình phạt. Tên thương nhân họ Phí bị tịch thu tài sản và phát vãng. Tên quản gia Lý Cương bị xử theo tội giết người. Kẻ xâm nhập cổng phủ đêm giao thừa với ống thuốc độc bị giam giữ và tra khảo đến khi khai ra toàn bộ chuỗi mệnh lệnh.
Không có tên nào trong số đó chỉ thẳng được lên đến Bình Quận Vương — đó là cách người có quyền lực hoạt động, luôn có một tầng hoặc nhiều tầng cách ly giữa họ và tội ác được thực hiện. Nhưng cái tên đó đã xuất hiện trong hồ sơ, đã được ghi lại, đã không còn là bí mật được bảo vệ bởi sự sợ hãi.
Và trong thế giới quyền lực, đôi khi điều đó là đủ để thay đổi tính toán của người khác — những người trước đây sẵn sàng làm bất cứ điều gì vì Bình Quận Vương không bao giờ bị chạm đến giờ phải tự hỏi lại.
Một người mà sự tự hỏi lại đó có tác động rõ rệt nhất là Vương quản gia — tên quản gia cũ của nhà Lương, người mà ba tháng sau vụ án Lương Thiện Đức đã được điều vào phủ Bình Quận Vương.
Khi Bình Quận Vương nhận án cấm túc, địa vị của Vương quản gia trong phủ đó cũng thay đổi — ông ta vẫn ở đó nhưng trong bầu không khí khác hẳn, bầu không khí của người phục vụ cho chủ nhân đang mất ảnh hưởng.
Ông ta không đến Khai Phong phủ. Không thú tội. Không hợp tác. Nhưng ông ta cũng không làm bất cứ điều gì thêm.
Có lẽ đó là tất cả những gì có thể đòi hỏi trong hoàn cảnh này.
Bao Chửng biết điều đó và không mở thêm điều tra về Vương quản gia — chưa đủ bằng chứng mới, và đuổi bắt người không phải ưu tiên khi đã có bằng chứng cũ và kết quả đã đạt được.
Còn nhiều việc phải làm hơn là trở lại những gì đã đóng.
Về cuối năm đó, Bao Chửng nhận được một kiện hàng nhỏ từ Lương Châu — từ Triển Chiêu, người đã đi qua đó trong một chuyến công vụ khác. Bên trong là một gói trà và một mảnh giấy nhỏ: "Mỏ Thiết Quan đã được giao cho quản lý mới. Nghe nói sắt bây giờ đến đúng nơi cần đến."
Bao Chửng đọc mảnh giấy, nhìn gói trà, rồi gọi Công Tôn Sách vào.
"Pha trà."
Họ ngồi uống trà buổi chiều — trà Lương Châu, hương nhẹ và trong — và không ai nói gì đặc biệt.
Đó là cách Bao Chửng đánh dấu những kết quả tốt: không phải bằng tuyên bố hay tiệc mừng, mà bằng một buổi chiều uống trà bình thường trong đó không có hồ sơ và không có báo cáo, chỉ có hai người ngồi im lặng và trà còn nóng.
Đêm cuối năm đó, Triển Chiêu lại ngồi trên mái nhà phía đông của phủ.
Năm nay Vương Triều và Mã Hán cũng ở lại, nhưng họ về nhà sớm hơn để đón giao thừa với gia đình — Bao Chửng đã nói với họ đi. Chỉ có Triển Chiêu ở lại, như mọi năm.
Không phải vì ông không có nơi để về. Triển Chiêu có thể về Giang Nam thăm thầy học võ cũ hay đến thăm bạn bè cũ thời giang hồ. Nhưng năm nào cũng vậy, đến cuối năm ông lại thấy mình ở trên mái nhà này, nhìn ra bầu trời Khai Phong, và không muốn ở đâu khác.
Bao Chửng tìm thấy ông lúc canh tư, như thường lệ.
"Năm sau," Triển Chiêu nói mà không quay đầu khi nghe tiếng bước chân quen thuộc, "đại nhân có đoán được sẽ có những vụ gì không?"
Bao Chửng ngồi xuống cạnh ông. "Ta không đoán. Ta chỉ sẵn sàng."
"Sẵn sàng cho bất cứ thứ gì."
"Bất cứ thứ gì." Bao Chửng nhìn lên bầu trời đêm — không có pháo hoa lúc này, chỉ có sao. "Đó là tất cả những gì có thể làm."
Và đó là sự thật. Không phải ai có thể biết trước những gì sẽ đến — không phải Bao Chửng, không phải Triển Chiêu, không phải bất kỳ ai. Những vụ án mới sẽ đến theo những cách không ai tiên liệu, từ những phương hướng không ai trông đợi, với những hoàn cảnh không ai chuẩn bị trước hoàn toàn được.
Điều duy nhất có thể làm là ở đây. Là sẵn sàng. Là không bỏ cuộc.
Giao thừa đến trong yên lặng — không có pháo hoa vào lúc đó, chỉ có bầu trời đêm đang dần chuyển sang một năm mới.
Khai Phong phủ đứng đó, im lặng và bất động trong đêm, trống Đăng Văn trước cổng sẵn sàng đón tiếng gọi đầu tiên của năm mới.