Không phải mọi vụ án đều đến với Bao Chửng qua cổng phủ, qua tiếng trống hay qua những bức thư giấu kín.
Đôi khi, vụ án đến theo cách đơn giản và khó chịu nhất: người gõ cửa là người ông biết.
Buổi sáng cuối tháng Ba, Bao Chửng đang ngồi duyệt hồ sơ thì lính canh báo vào: có một ông già đến từ Lư Châu, xin được gặp đại nhân trực tiếp, không chịu nói tên hay việc gì với ai ngoài Bao Chửng.
Bao Chửng nghe đến chữ "Lư Châu" thì tay khẽ dừng lại trên tờ giấy. Lư Châu — nơi ông sinh ra và lớn lên, nơi có những người ông đã lâu không liên lạc, nơi có những ký ức thuộc về một con người khác với con người ông đang là bây giờ.
"Mời vào."
Người bước qua cửa phòng tiếp khách là một ông già tóc bạc trắng, lưng còng một chút vì tuổi tác, chân bước chậm nhưng vẫn chắc. Ông mặc áo vải thường, không có gì đặc biệt về trang phục, nhưng từ cách ông cầm chiếc gậy tre và từ cách ông dừng lại ở ngưỡng cửa để quan sát phòng trước khi bước vào — những thói quen của người đã dạy học nhiều năm, người quen nhìn một không gian trước khi đưa ra nhận xét.
Bao Chửng nhìn người đàn ông đó và không nói gì trong vài giây.
Lý Văn Sơn. Thầy học của ông từ ba mươi năm trước.
Lý Văn Sơn năm nay bảy mươi hai tuổi. Ông nhìn Bao Chửng — khuôn mặt đen sẫm, vầng trán có vết trăng lưỡi liềm, mái tóc bạc hơn nhiều so với người cùng tuổi vì những lo lắng của nhiều năm làm quan — và gật đầu chậm theo kiểu người nhận ra điều mình đã biết từ lâu.
"Chửng nhi trông già hơn."
"Thầy trông... tốt hơn con tưởng." Bao Chửng đứng dậy, và đây là một trong số rất ít lần người ta thấy ông bối rối — không hẳn là bối rối, mà là cái gì đó mà ông không hoàn toàn biết gọi là gì, thứ cảm xúc của đứa học trò gặp lại người thầy sau ba mươi năm.
Ông mời thầy ngồi, tự tay rót trà.
Lý Văn Sơn ngồi, nhìn xung quanh thư phòng tiếp khách, nhìn vào khuôn mặt học trò cũ, và nói một câu trước khi Bao Chửng kịp hỏi thăm:
"Ta đến để tố cáo con trai ta."
Câu đó ngồi giữa hai người trong phòng như một cục đá.
Bao Chửng đặt chén trà xuống. Nhìn Lý Văn Sơn.
"Thầy nói lại."
"Lý Minh — con trai ta — đang điều hành một mạng lưới cho vay nặng lãi trải khắp Lư Châu và bốn huyện xung quanh. Những người vay không trả được bị siết đất siết nhà. Người nào chống lại bị đánh đập bởi tay sai của nó." Giọng Lý Văn Sơn bình thản đến mức đau lòng — bình thản của người đã chuẩn bị cho câu này rất lâu. "Trong ba năm, hai người chết vì 'tai nạn' sau khi tranh chấp với tay sai của Lý Minh. Quan huyện Lư Châu đã bị mua chuộc và che giấu mọi việc."
"Làm sao thầy biết điều này?"
Lý Văn Sơn đặt lên bàn một cuốn sổ — không mỏng, được viết kỹ lưỡng, mực đều và chữ rõ ràng của người quen viết nhiều. "Ta đã ghi chép trong hai năm. Từng trường hợp, từng người bị hại, từng ngày tháng. Ta không thể đến quan huyện vì quan huyện là người của con ta. Ta không thể đến các phủ xung quanh vì chúng cũng đã được mua."
Ông đẩy cuốn sổ về phía Bao Chửng.
"Chỉ có Khai Phong phủ là nơi ta còn tin."
Rồi ông nhìn Bao Chửng thẳng vào mắt — ánh mắt người thầy nhìn học trò sau ba mươi năm, nhưng không phải ánh mắt của người nhờ vả mà của người đang giao phó một điều quan trọng vào tay người xứng đáng với nó.
"Và ta biết ở đây có người sẽ không vì bất kỳ điều gì mà xử không đúng."
Đêm hôm đó, Bao Chửng ngồi một mình trong thư phòng với cuốn sổ của Lý Văn Sơn.
Ông đã không mở nó ra ngay. Ông ngồi nhìn nó một lúc, ngón tay đặt trên bìa da.
Ông nghĩ về Lý Văn Sơn — người thầy đã không lấy học phí của một đứa học trò nhà nghèo, người đã dạy ông đọc và viết và suy nghĩ, người đã nói với ông năm ông mười hai tuổi rằng "người học chữ mà không biết dùng chữ để làm điều tốt thì học chữ để làm gì?" Ông nghĩ đến người cha già đó đã ngồi hai năm, ghi chép từng điều ông con trai mình đã làm, mỗi chữ là một lần ông phải quyết định lại rằng mình cần tiếp tục.
Ông cũng nghĩ đến Lý Minh — đứa trẻ ông đã nhìn thấy một lần khi đến thăm thầy học, lúc đó khoảng tám tuổi, chạy ngoài sân và hét to khi bắt được con chuồn chuồn màu đỏ.
Công Tôn Sách gõ cửa bước vào. Ông nhìn thầy mình ngồi trước cuốn sổ chưa mở, hiểu ngay, và im lặng đặt một chén trà xuống.
"Đại nhân muốn ta làm gì?"
"Ngươi đọc cuốn sổ này cùng ta." Bao Chửng mở cuốn sổ ra. "Và ngày mai, ta phái Triển Chiêu đi Lư Châu."
Triển Chiêu đến Lư Châu và quay về sau mười ngày.
Những gì ông mang về xác nhận và còn vượt qua những gì Lý Văn Sơn đã ghi chép. Mạng lưới cho vay nặng lãi của Lý Minh không chỉ ở Lư Châu — nó trải ra năm huyện. Không chỉ hai người chết — có thêm ba trường hợp "tai nạn" khác mà Lý Văn Sơn không biết. Quan huyện không phải một người bị mua chuộc — có ba người.
Lý Minh, theo những gì Triển Chiêu quan sát, là người thông minh, điềm tĩnh, và không bao giờ để tay mình dơ bẩn trực tiếp. Hắn điều hành mọi thứ qua nhiều lớp trung gian, đứng ở trung tâm của mạng nhện nhưng không bao giờ để lại dấu vết rõ ràng.
"Đây là người sẽ rất khó buộc tội," Triển Chiêu báo cáo, giọng thận trọng. "Không phải vì thiếu bằng chứng — mà vì bằng chứng bị che giấu tốt và những người có thể làm nhân chứng đang rất sợ hãi."
Bao Chửng gật đầu. "Ta biết. Vì vậy ta sẽ đi Lư Châu."
Lý Minh bị áp giải đến trước công đường Khai Phong phủ vào một buổi sáng mùa xuân.
Ông ta là người đàn ông to lớn, bộ mặt thông minh và từng quen được kính trọng. Khi bước vào gian công đường và nhìn thấy người ngồi trên ghế xử án, ông ta khẽ dừng lại.
"Con biết bác Bao." Không phải câu hỏi. Giọng không cầu xin, chỉ là nhận xét của người đang đánh giá tình huống.
"Ta biết ngươi từ khi ngươi còn nhỏ." Bao Chửng xác nhận, giọng không thay đổi. "Điều đó không thay đổi gì trong phòng xử án này."
Phiên xử kéo dài cả buổi sáng.
Bao Chửng trình bày từng tội danh một cách có thứ tự — không vội vàng, không phô trương, chỉ trình bày sự thật với những bằng chứng cụ thể không thể bác bỏ. Lý Minh chối bỏ từng điểm ban đầu, nhưng khi Triển Chiêu dẫn vào những nhân chứng mà ông đã thuyết phục và bảo vệ được — những người đã quá sợ hãi để nói ra nhưng không thể giữ im lặng khi được bảo đảm an toàn — chuỗi phòng thủ của Lý Minh bắt đầu vỡ dần.
Đến trưa, khi bằng chứng cuối cùng được trình bày, Lý Minh im lặng hoàn toàn.
Bao Chửng nhìn người đàn ông đó — không phải nhìn tên tội phạm mà nhìn đứa trẻ con trai của người thầy mà ông kính trọng — trong vài giây.
Rồi ông đọc phán quyết.
Phía sau gian công đường, trong góc xa nhất, Lý Văn Sơn ngồi từ đầu buổi xử đến cuối.
Ông không nhìn con trai. Ông nhìn xuống tay mình, hai bàn tay già nua đặt trên đầu gối.
Triển Chiêu đứng gần đó và chú ý thấy trong suốt buổi xử, Lý Văn Sơn không một lần nhìn lên. Không phải vì không dám mà vì ông đã quyết định không làm điều đó — như một cách để phân biệt giữa người cha đang ngồi đây và việc mà người cha đó đã làm khi đến Khai Phong.
Khi bản án được tuyên, Lý Văn Sơn đứng dậy rất chậm — đứng dậy của người bảy mươi hai tuổi sau khi ngồi lâu, nhưng cũng là đứng dậy của người đã đặt xuống thứ gì đó rất nặng và lần đầu tiên trong nhiều năm đứng thẳng lưng mà không có gánh nặng đó.
Ông đi ra cửa mà không ngoái đầu lại.
Triển Chiêu đi theo ra hành lang. Ông không biết phải nói gì. Không có từ ngữ nào phù hợp với tình huống này.
Lý Văn Sơn dừng lại ở cuối hành lang, nhìn ra sân phủ đang tắm trong ánh nắng mùa xuân.
"Triển đại nhân." Ông nói, không quay đầu. Giọng ông bình thản theo cái cách mà Triển Chiêu hiểu là đã được chuẩn bị rất kỹ. "Ta đã làm điều ta cần làm. Bao Chửng — Chửng nhi — đã làm điều cậu ấy cần làm. Đó là tất cả."
Triển Chiêu im lặng.
"Ta không hối hận về việc đến đây." Lý Văn Sơn tiếp tục. "Nhưng ta cũng không nói rằng nó không đau. Cả hai điều có thể đúng cùng lúc." Ông quay đầu nhìn Triển Chiêu một lần — ánh mắt người già trong sáng một cách kỳ lạ. "Điều ta muốn hỏi là — những người bị hại, họ có ổn không?"
Triển Chiêu nhớ đến từng khuôn mặt trong những tuần điều tra ở Lư Châu — những người đã mất đất, những gia đình tan vỡ, những người đã chết. "Chúng tôi đang cố gắng. Những gì có thể trả lại sẽ được trả lại."
Lý Văn Sơn gật đầu. "Vậy là đủ."
Buổi tối sau khi phán quyết được tuyên, Bao Chửng ngồi trong thư phòng đến rất khuya.
Ông không viết. Không đọc hồ sơ. Chỉ ngồi nhìn vào ngọn đèn dầu leo lắt, và trong đầu ông là câu mà Lý Văn Sơn đã nói với ông năm ông mười hai tuổi, câu mà ông đã nhớ mãi như một thứ la bàn:
"Bao Chửng, người làm quan mà không biết đau lòng trước sự bất công là quan được. Nhưng người làm quan biết đau lòng mà vẫn xử đúng — người đó mới là quan mà ta muốn đào tạo."
Không ai dạy ông cách xử trường hợp người thầy mình đến tố cáo con trai mình. Không có điều luật nào bao gồm điều đó. Không có tiền lệ nào trong hồ sơ Khai Phong phủ chuẩn bị cho ông khoảnh khắc này.
Chỉ có câu đó. Và ông đã làm điều câu đó đòi hỏi — không phải vì nó dễ mà vì đó là điều đúng, và không có khoảng cách nào giữa điều đúng và điều ông làm.
Triển Chiêu đứng ngoài cửa thư phòng trong đêm đó — như ông vẫn làm, như ông sẽ tiếp tục làm.
Bao Chửng ngồi trong đó, ngọn đèn còn sáng.
Và bên ngoài, Khai Phong phủ yên lặng trong đêm mùa xuân, trống Đăng Văn đứng trước cổng chờ bình minh — như nó vẫn chờ, như nó sẽ chờ, không mệt mỏi, không ngừng nghỉ, lời hứa không thay đổi rằng sẽ có người ở đây lắng nghe.
Bao giờ cũng vậy.