Thư viện Quốc Tử Giám nằm trong khu phía đông của trường quốc học lớn nhất kinh thành, được xây từ đời Thái Tổ triều Tống như một biểu tượng của sự coi trọng học thuật của triều đình.
Hai tầng gỗ quý, mái ngói xanh, bao quanh bởi những cây tùng cây bách trồng đều đặn — từ ngoài nhìn vào, thư viện toát lên vẻ nghiêm trang và bất biến của nơi chứa đựng tri thức tích lũy qua nhiều đời.
Bên trong, hàng nghìn cuốn sách xếp trên những kệ gỗ đánh bóng, mùi giấy cũ và mực khô hòa quyện thành thứ mùi đặc trưng mà ai đã vào một lần sẽ nhớ mãi.
Và trong thư viện thiêng liêng và yên tĩnh đó, vào một buổi sáng giữa thu, Tư nghiệp Quốc Tử Giám họ Thẩm — người đứng đầu cơ sở học thuật này — được tìm thấy chết trên bàn làm việc, mặt sấp, tay ôm một cuốn sách, và xung quanh ông sách trên giá đã bị lục tung.
Tin đến Khai Phong phủ không qua đường chính thức mà qua một học quan trẻ tên Trần Hòa.
Anh ta đến cổng phủ vào buổi chiều, bộ mặt lo âu và quyết tâm xen lẫn nhau. Anh ta là người phụ trách thư viện và là người đầu tiên tìm ra thi thể Thẩm Tư nghiệp buổi sáng đó.
"Đại nhân, quan phủ kết luận Thẩm đại nhân chết vì ngất xỉu khi làm việc khuya." Giọng Trần Hòa thận trọng nhưng rõ ràng. "Tôi không đồng ý với kết luận đó."
"Vì sao?"
"Vì sách trong thư viện bị lục tung sau khi ông ta chết — không phải trước. Và cuốn sách trong tay ông ta không phải cuốn ông ta thường đọc." Anh ta dừng lại. "Tôi phụ trách thư viện. Tôi biết thói quen đọc sách của từng người trong Quốc Tử Giám."
"Cuốn sách đó là gì?"
"Kinh Lễ bản chép tay đời Đường — cuốn cực kỳ cũ, ít người đọc, xếp góc tường trong khu sách cổ. Thẩm đại nhân không có hứng thú với bản thảo cổ — ông chuyên về kinh điển hiện đại." Trần Hòa ngập ngừng rồi tiếp tục. "Và tôi tìm thấy trong cuốn sách đó một tờ giấy gấp rất nhỏ."
Tờ giấy đó là thứ khiến Công Tôn Sách — người bình thường không dễ mất bình tĩnh — phải đặt xuống và ngồi im một lúc sau khi đọc.
Đây là danh sách mười hai tên người, kèm theo số tiền, ngày tháng và chức quan tương ứng — danh sách những người đã trả tiền để được bổ nhiệm vào các vị trí giảng dạy và quản lý tại Quốc Tử Giám và các cơ quan giáo dục liên quan trong ba năm qua.
Người nhận tiền, theo danh sách, là Phó tế tửu Quốc Tử Giám họ Lương — người đứng số hai trong hệ thống quản lý của trường quốc học.
"Thẩm Tư nghiệp đã phát hiện ra điều này," Bao Chửng nói, không nghi ngờ. "Và đã giấu bằng chứng vào cuốn sách ít ai đọc nhất trong thư viện."
"Giấu để bảo vệ bằng chứng," Triển Chiêu thêm vào, "trước khi chuẩn bị đưa ra. Hoặc bị giết trước khi kịp đưa ra."
Điều tra xác nhận rằng Thẩm Tư nghiệp không chết vì ngất xỉu bình thường. Có dấu bầm nhỏ ở sau gáy — không phải đủ để giết ngay, nhưng đủ để khiến người đã có vấn đề sức khỏe tim mạch bị ngất và không tỉnh lại trong phòng kín không có ai biết.
Và Phó tế tửu họ Lương, khi Triển Chiêu theo dõi trong một tuần, đã có những buổi tối đi ra ngoài theo những con đường vòng vèo không phải đường đi của người đang làm việc bình thường.
Khi bị triệu đến Khai Phong phủ, họ Lương ban đầu phủ nhận tất cả. Bao Chửng đặt danh sách lên bàn và nhìn ông ta.
"Chữ viết tay của ngươi." Bao Chửng chỉ vào phần ký tên và xác nhận trong danh sách. "Được đối chiếu với tám văn thư chính thức ngươi đã ký trong ba năm qua. Chuyên gia thư pháp của phủ đã xem xét. Không có sai lầm."
Họ Lương im lặng.
Kẻ đã vào thư viện đêm đó là một tên thư lại làm việc trong khu vực giảng dạy — người mà họ Lương đã thuê cho những việc tế nhị tương tự trong nhiều năm. Hắn vào thư viện sau khi Thẩm Tư nghiệp ngã xuống, lục tìm bằng chứng nhưng không tìm được vì bằng chứng đã được giấu khéo.
Vụ án kết thúc với hình phạt nặng cho họ Lương và tên thư lại. Mười hai người trong danh sách mua chức bị bãi chức và phạt tiền. Người cha của ba trong số họ — quan lại cấp cao đang tại vị — không bị xử lý vì không đủ bằng chứng biết và đồng ý.
Bao Chửng ghi vào nhật ký riêng: "Điều ta không hài lòng với phán quyết này sẽ được ghi lại ở đây, không phải ở hồ sơ chính thức, vì hồ sơ chính thức cần phản ánh những gì có thể chứng minh chứ không phải những gì người xét xử tin là đúng."
Đó là sự khác biệt mà Bao Chửng luôn nhận thức rõ ràng — giữa điều ông biết và điều ông có thể chứng minh, và ông không bao giờ để sự không hài lòng cá nhân làm mờ ranh giới đó.
Trần Hòa được thăng lên vị trí Tư nghiệp thay người đã mất. Trong ngày nhậm chức, anh ta mang đến cổng phủ cuốn Kinh Lễ bản chép tay đời Đường.
"Cuốn này nên ở đây," anh ta nói với Bao Chửng. "Không phải trong thư viện của trường nơi nó đã bị lợi dụng."
Bao Chửng cầm cuốn sách, lật qua vài trang. Chữ đời Đường, nét bút cổ kính và mực đã ngả vàng.
"Thư viện của ta không thiếu sách." Ông đặt cuốn sách lên bàn, nhẹ nhàng. "Nhưng cảm ơn. Ta sẽ giữ nó ở đây như ngươi muốn."
Cuốn sách từ đó nằm trên kệ trong thư phòng của Bao Chửng, giữa những tập hồ sơ và những cuốn sổ ghi chép. Không ai thắc mắc về nó, và Bao Chửng không giải thích.
Chỉ có ông và Triển Chiêu biết rằng mỗi lần nhìn vào cuốn sách đó, họ nhớ đến người đàn ông đã giấu bằng chứng trong đó — người đã không còn sống để thấy sự thật được đưa ra ánh sáng.
Vụ án thư viện Quốc Tử Giám để lại những hệ quả kéo dài hơn những gì bề ngoài có thể thấy.
Mười hai người đã mua chức vào các vị trí giảng dạy và quản lý trong hệ thống giáo dục — khi họ bị bãi chức và danh tính bị công bố, toàn bộ giới học thuật Khai Phong bắt đầu đặt câu hỏi mà trước đó không ai muốn hỏi: liệu trong số những thầy giáo và quan chức giáo dục đang tại vị, có bao nhiêu người cũng có mặt trong những danh sách tương tự?
Bao Chửng nhận được năm bức đơn tố cáo trong hai tuần tiếp theo từ sinh viên và giảng viên cấp thấp tại Quốc Tử Giám, mỗi đơn chỉ ra những bất thường khác nhau trong cách bổ nhiệm và thăng tiến.
Ông gọi Trần Hòa — Tư nghiệp mới — đến và ngồi với nhau một buổi chiều.
"Ngươi có muốn ta điều tra tiếp không?" Bao Chửng hỏi thẳng. "Hay ngươi muốn dọn dẹp nội bộ theo cách của riêng Quốc Tử Giám?"
Trần Hòa ngập ngừng. Đây là câu hỏi mà một người mới nhậm chức không mong đợi phải trả lời ngay lập tức.
"Cả hai có thể kết hợp không?" Ông ta hỏi lại.
Bao Chửng gật đầu. "Được. Ngươi tiến hành kiểm tra nội bộ. Ta cho ngươi thêm ba tháng. Sau ba tháng, nếu còn vụ nào không được giải quyết đúng mức, ta sẽ tiếp tục."
Đó là cách Bao Chửng thường làm — không độc quyền hóa quyền điều tra, không áp đặt Khai Phong phủ lên tất cả mọi thứ khi không cần thiết, tin tưởng vào khả năng của cơ quan khác để tự điều chỉnh nếu được cho không gian và thời gian đúng.
Trần Hòa làm việc cật lực trong ba tháng đó.
Ông lập một hội đồng gồm năm giảng viên lâu năm có uy tín không bị liên quan đến bất kỳ vụ nào, và tiến hành rà soát từng hồ sơ bổ nhiệm trong bốn năm qua.
Kết quả: mười bảy trường hợp bổ nhiệm đáng ngờ được xác định, trong đó chín trường hợp có bằng chứng rõ ràng đủ để khuyến nghị bãi chức.
Chín người đó được thông báo, được nghe trình bày bằng chứng, và được cơ hội phản bác. Bảy người trong số chín người chấp nhận từ chức theo thỏa thuận tránh việc đưa ra công đường. Hai người từ chối và bị đưa đến Khai Phong phủ.
Bao Chửng xử hai người đó theo luật, đúng như đã nói.
Sau quá trình đó, Quốc Tử Giám đi qua một giai đoạn xáo trộn ngắn trước khi ổn định lại với đội ngũ giảng viên và quản lý phần lớn đã qua rà soát.
Chất lượng giảng dạy không đột ngột tốt hơn — những thứ như thế không xảy ra chỉ vì thay đổi nhân sự. Nhưng bầu không khí thay đổi: người có năng lực không còn cảm thấy cần cạnh tranh với người có tiền, và người học không còn phải tự hỏi liệu thầy của mình có ở đó vì xứng đáng hay vì đã trả tiền.
Đó là cải thiện thật sự, dù chậm và khó nhìn thấy ngay lập tức.
Cuốn Kinh Lễ bản chép tay đời Đường vẫn nằm trên kệ trong thư phòng của Bao Chửng, giữa những hồ sơ và sổ ghi chép thường ngày.
Công Tôn Sách đôi khi nhìn thấy nó và nhớ đến Thẩm Tư nghiệp — người đàn ông đã chết vì biết quá nhiều và đã khéo léo giấu những gì mình biết vào đúng nơi mà kẻ tìm kiếm không nghĩ đến.
"Đại nhân," ông hỏi một lần, "tại sao đại nhân không cho cuốn sách đó vào thư viện của phủ? Sẽ được bảo quản tốt hơn ở đây."
Bao Chửng nhìn cuốn sách một lúc. "Để nó ở đây nhắc ta nhớ điều gì đó."
"Điều gì?"
"Rằng người trí thức có nghĩa vụ không chỉ biết mà còn phải bảo vệ những gì họ biết và sử dụng những gì họ biết cho đúng mục đích." Bao Chửng nhìn cuốn sách. "Thẩm Tư nghiệp đã làm điều đó. Ông ta không chỉ phát hiện ra sự gian lận — ông ta còn tìm cách bảo tồn bằng chứng trong điều kiện nguy hiểm, theo cách tinh tế nhất có thể. Đó là điều ta muốn nhớ."
Công Tôn Sách gật đầu và không hỏi thêm.
Trần Hòa, trong năm đầu làm Tư nghiệp, thực hiện một thay đổi nhỏ trong quy trình bổ nhiệm của Quốc Tử Giám: thêm một bước xem xét của hội đồng giảng viên lâu năm trước khi bất kỳ đề xuất bổ nhiệm nào được gửi lên cấp trên phê duyệt.
Thay đổi nhỏ, ít ai để ý. Nhưng nó tạo thêm một lớp kiểm soát mà trước đây không có, và lớp kiểm soát đó — theo năm tháng — ngăn không ít trường hợp không đủ tiêu chuẩn lọt vào hệ thống theo cách cũ.
Bao Chửng biết về thay đổi đó qua báo cáo định kỳ. Ông không nói gì đặc biệt — chỉ ghi vào hồ sơ theo dõi và tiếp tục công việc khác.
Nhưng Công Tôn Sách nhận ra rằng sau khi đọc báo cáo đó, Bao Chửng uống cốc trà buổi chiều với vẻ mặt của người đang thực sự thư giãn — không phải thư giãn vì không có gì làm mà thư giãn vì thứ gì đó đang tiến triển đúng hướng.
Đó là cảm giác hiếm trong công việc của người xét xử — thường thì bạn giải quyết vấn đề và vấn đề tiếp theo đã chờ, không có nhiều khoảnh khắc để nhìn lại và thấy rằng thứ gì đó đang tốt hơn lên.
Nhưng đôi khi có. Và đó là thứ khiến người ta tiếp tục.
Thẩm Tư nghiệp không có gia đình trực tiếp ở Khai Phong — vợ ông mất từ lâu, con cái ở xa. Khi người nhà được thông báo về cái chết của ông, họ đến nhận thi hài và lo tang lễ xong thì trở về quê.
Không có ai ở lại để truy đòi công lý thay ông ta. Chính Thẩm Tư nghiệp đã tự chuẩn bị cho điều đó — khi ông giấu tài liệu vào cuốn sách, ông không hề trông chờ ai sẽ tìm và hiểu. Ông chỉ làm điều duy nhất ông có thể: bảo tồn bằng chứng và hy vọng.
Công Tôn Sách đôi khi nghĩ về điều đó — về người đàn ông đã ngồi một mình trong thư viện đêm tối, biết mình đang nguy hiểm, và thay vì bỏ chạy hay im lặng, đã tìm cách bảo vệ những gì mình biết.
"Tại sao ông ta không đến Khai Phong phủ ngay?" Có lần Triển Chiêu hỏi, trong một cuộc trò chuyện ngắn sau vụ án.
"Có lẽ ông ta định đến." Công Tôn Sách trả lời sau một hồi suy nghĩ. "Nhưng chưa kịp. Hoặc ông ta đang chờ có thêm bằng chứng. Hoặc ông ta không chắc phủ sẽ làm gì với thông tin đó — việc buộc tội Phó tế tửu của chính Quốc Tử Giám không phải điều đơn giản."
"Ông ta đã cô đơn trong quyết định đó."
"Vâng." Công Tôn Sách nhìn cuốn Kinh Lễ trên kệ. "Và điều đó là thứ đáng buồn nhất trong câu chuyện này — không phải cái chết của ông, mà là ông ta đã một mình với bí mật đó cho đến tận cuối."
Triển Chiêu không nói gì. Có những thứ không có gì để nói thêm.
Khai Phong phủ sau vụ án Quốc Tử Giám có thêm một quy trình mới, được Bao Chửng đề xuất và được triều đình chấp thuận sau một thời gian xem xét: bất kỳ quan chức nào phát hiện ra dấu hiệu tham nhũng hoặc gian lận trong cơ quan mình có thể báo cáo trực tiếp lên Khai Phong phủ mà không cần qua cấp trên trực tiếp, và danh tính người báo cáo sẽ được bảo mật trong giai đoạn điều tra ban đầu.
Quy trình này không hoàn hảo — không có quy trình nào hoàn hảo. Nhưng nó tạo ra một con đường mà trước đây không tồn tại, và đó là điều quan trọng.
Thẩm Tư nghiệp, nếu có con đường đó, có thể đã đến Khai Phong phủ sớm hơn. Có thể vẫn còn sống.
Bao Chửng biết điều đó và không nói ra thành lời. Nhưng đó là lý do ông đề xuất quy trình mới — không phải để giải quyết vụ án đã qua mà để ngăn vụ án tương tự xảy ra trong tương lai.
Đó là cách ông làm việc: từ mỗi vụ án học được một bài học, từ mỗi bài học tìm ra một thay đổi, từ mỗi thay đổi hy vọng ngăn chặn được điều tương tự.
Không phải cách anh hùng. Không phải cách của người thích được biết đến. Chỉ là cách của người hiểu rằng thay đổi thực sự đến từ những điều chỉnh nhỏ được làm liên tục và kiên nhẫn.
Cuối năm đó, Trần Hòa mời Bao Chửng đến Quốc Tử Giám dự buổi lễ khai giảng năm học mới — một lời mời mang tính lịch sự nhưng cũng mang tính chân thành.
Bao Chửng từ chối một cách nhẹ nhàng — không phải vì ông không muốn mà vì ông biết sự xuất hiện của ông ở đó sẽ gây ra loại chú ý không giúp ích cho không khí học thuật đang dần hồi phục.
"Trần tư nghiệp tự mình khai giảng." Ông nói với Trần Hòa. "Ta tin ngươi làm tốt hơn khi không có ta ở đó."
Trần Hòa hiểu. Và ông ta đã tự mình khai giảng — buổi lễ bình thường, không có gì đặc biệt về hình thức, nhưng với đội ngũ giảng viên đứng đó mà phần lớn đã qua rà soát và có lý do chính đáng để ở đó, nó mang một ý nghĩa khác hẳn buổi lễ của năm trước.
Điều đó không cần phải được nói ra thành lời. Những người trong phòng đều cảm nhận được.
Mùa đông năm đó lạnh hơn thường lệ.
Thư viện Quốc Tử Giám, với hệ thống sưởi ấm bằng than trong các phòng đọc, trở thành nơi tụ tập của không ít học trò đến đọc sách không chỉ vì việc học mà còn vì ấm áp hơn phòng ở ký túc xá.
Trần Hòa đi kiểm tra thư viện một buổi chiều và nhìn thấy một học trò trẻ đang ngồi đọc cuốn sách ở đúng chiếc bàn mà Thẩm Tư nghiệp đã được tìm thấy gần một năm trước. Đứa học trò không biết điều đó — đối với nó, đây chỉ là một chiếc bàn tốt gần cửa sổ có ánh sáng ban ngày vào đẹp.
Trần Hòa đứng nhìn một lúc, không nói gì, rồi đi tiếp.
Đó là điều cần xảy ra — rằng cuộc sống tiếp tục ở những nơi đã chứng kiến cái chết, rằng bàn học tiếp tục được dùng để học, rằng thư viện tiếp tục là nơi người ta đến tìm kiến thức chứ không chỉ là di tích của vụ án.
Thẩm Tư nghiệp đã dành cả đời mình cho thư viện và học thuật. Điều tốt nhất có thể làm để tưởng nhớ ông là để thư viện tiếp tục là thứ ông muốn nó là — nơi tri thức được bảo vệ và được chia sẻ một cách trung thực.
Không có tấm bảng hay bia tưởng niệm. Không cần.
Về sau, khi viết lại những năm làm việc tại Khai Phong phủ trong cuốn sách của mình, Công Tôn Sách dành một đoạn ngắn cho vụ Thẩm Tư nghiệp:
"Trong tất cả những vụ án mà tôi có mặt dưới quyền Bao đại nhân, vụ này là vụ mà thứ thật sự được bảo vệ không phải là sinh mạng hay tài sản mà là sự thật và lòng dũng cảm của người nói ra sự thật dù biết nguy hiểm. Thẩm đại nhân đã không sống sót. Nhưng điều ông ta cố bảo vệ đã tồn tại và đã có tác dụng. Tôi nghĩ đó là cách ông ta muốn câu chuyện của mình kết thúc."
Đó là đoạn Công Tôn Sách không chỉnh sửa lại lần nào kể từ khi viết xuống lần đầu. Ông cảm thấy nó đúng ngay từ đầu và không có lý do gì để thay đổi.
Một chi tiết nhỏ mà chỉ Triển Chiêu biết:
Trong ngày đầu tiên điều tra thư viện, trước khi gặp Trần Hòa và trước khi xem xét cuốn Kinh Lễ, ông đã ngồi một mình trong thư viện trong khoảng thời gian ngắn sau khi người ta dọn đi thi thể của Thẩm Tư nghiệp.
Ông ngồi tại bàn làm việc của người đã mất, nhìn xung quanh gian phòng sách trong đó có hàng nghìn cuốn sách đang chờ được đọc và chờ được bảo vệ — và nghĩ rằng đây là cái chết cô đơn nhất ông từng chứng kiến, không phải vì không có người thân hay không được ai thương tiếc, mà vì người đàn ông đó đã ngồi giữa tất cả những tri thức được tích lũy qua nhiều đời người, cầm bằng chứng của sự thật trong tay, và chết một mình trong đêm tối mà không ai biết.
Rồi ông đứng dậy, phủi áo, và bắt đầu làm việc.
Bởi vì đó là điều có thể làm — không thể thay đổi những gì đã xảy ra, chỉ có thể làm cho những gì xảy ra tiếp theo có ý nghĩa hơn.
Và cuốn Kinh Lễ trên kệ thư phòng của Bao Chửng, với nét chữ đời Đường ngả vàng theo năm tháng, là thứ nhắc nhở mỗi ngày rằng tri thức cần được bảo vệ bởi những người hiểu giá trị của nó và không sợ cái giá phải trả.
Năm sau, thư viện Quốc Tử Giám nhận được tài trợ từ một nhóm học giả ở Giang Nam để mua thêm sách — một khoản tài trợ không lớn nhưng có ý nghĩa. Trong danh sách sách được mua, có một bộ bách khoa toàn thư mới được biên soạn và một tuyển tập thơ văn của các tác giả đời Đường.
Trần Hòa ký duyệt danh sách mà không chần chừ.
Sách mới đến, được xếp lên kệ, và chỉ trong vài ngày đã có người lấy xuống đọc. Cái vòng tròn đó — sách được viết, được lưu giữ, được đọc, truyền đi những gì bên trong — tiếp tục không gián đoạn, bất chấp tất cả những gì đã xảy ra.
Đó là điều Thẩm Tư nghiệp đã cả đời bảo vệ. Không phải cuốn sách cụ thể nào, không phải kiến thức cụ thể nào, mà là vòng tròn đó — tri thức được truyền tiếp từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác, không bị gián đoạn bởi tham nhũng hay sợ hãi hay sự vô tình.
Và vòng tròn đó vẫn đang quay.
Bao Chửng đọc báo cáo về những cuốn sách mới của thư viện Quốc Tử Giám trong cái buổi chiều bình thường mà Công Tôn Sách mang vào cùng với hàng chục tờ báo cáo khác từ các cơ quan trong vùng.
Ông đọc qua, gật đầu, đặt xuống.
Rồi ông cầm bút và viết một lưu ý nhỏ lên góc tờ báo cáo: "Tốt. Tiếp tục."
Đó là tất cả. Không cần hơn.
Công Tôn Sách nhặt tờ báo cáo có lưu ý đó, nhìn vào ba chữ ngắn ngủi, và đưa vào kho lưu trữ cùng với tất cả những tài liệu khác của năm đó.
Một ngày nào đó, ai đó sẽ đọc lại những tài liệu lưu trữ đó và không để ý đến ba chữ đó. Hoặc sẽ để ý và không hiểu tại sao chúng quan trọng.
Nhưng Công Tôn Sách hiểu. Vì ông biết rằng trong tất cả những thứ Bao Chửng đã làm và nói và quyết định, những khoảnh khắc nhỏ nhất — như ba chữ "Tốt. Tiếp tục." được viết lên góc một tờ báo cáo về sách mới — đôi khi nói lên điều quan trọng nhất: rằng người đứng đầu Khai Phong phủ đang chú ý đến mọi thứ, kể cả những thứ nhỏ nhất, và tin rằng những thứ nhỏ đó cũng quan trọng.