Cầu Trường Hồng bắc qua con sông Biện chảy qua tây thành Khai Phong đã có lịch sử hơn hai trăm năm — đủ lâu để mỗi viên đá lát trên mặt cầu đã bị vô số bước chân mài nhẵn bóng, đủ lâu để lan can đá hai bên đã ngả màu xám xịt và được rêu phủ xanh ở những chỗ bóng mát, đủ lâu để người dân Khai Phong không còn nghĩ đến việc cầu này có từ bao giờ mà chỉ coi nó như một phần tự nhiên của cảnh vật thành phố, như con sông Biện và như bầu trời.
Mỗi buổi sáng tinh mơ, khi chợ cá dưới bờ sông bắt đầu nhộn nhịp và những người gánh nước đầu tiên ra bờ sông, người dân quanh đó đã quen nhìn thấy một hình bóng đứng yên trên cầu. Đó là người đàn bà mặc áo lam nhạt, tóc vấn gọn không trang sức, đứng rất yên trên lan can đá nhìn xuống mặt nước đen thẫm của buổi sớm. Bà đứng đó một canh giờ, đôi khi hơn, rồi khi ánh sáng ban mai đã đủ rõ và tiếng người trên phố đã bắt đầu ồn ào, bà quay đi và tan vào đám người đang bắt đầu ngày mới của mình.
Người dân xung quanh quen với hình ảnh đó từ hai năm trước và không ai hỏi thêm — mỗi người có câu chuyện riêng của mình, và người đứng trên cầu nhìn xuống nước mỗi sáng sớm thường không phải người muốn được hỏi. Có người đoán bà là người nhớ ai đó đã chết đuối ở khúc sông này. Có người đoán bà là người mộ đạo đến làm lễ cúng theo cách riêng. Hầu hết người ta chỉ nhìn qua rồi tiếp tục công việc của mình.
Nhưng vào một buổi sáng đầu tháng Mười, người đàn bà không đi.
Ông Lưu đánh cá, người đầu tiên chèo thuyền ngang qua cầu Trường Hồng lúc trời mới tờ mờ sáng, nhìn lên và thấy người đàn bà vẫn đứng đó — cứng đờ theo một cách khác hẳn cái yên tĩnh thường ngày của bà, bàn tay bám chặt lan can, đầu nghiêng về phía trước một chút, và đôi mắt mở.
Ông Lưu buộc thuyền, chạy lên cầu, đặt tay lên vai người đàn bà.
Lạnh.
Bao Chửng đến hiện trường khi mặt trời chưa lên cao.
Thi thể người đàn bà vẫn đứng tại chỗ — y quan đã quyết định không dịch chuyển trước khi Khai Phong phủ đến vì đây là cái chết quá bất thường. Bà đứng thẳng, tay bám lan can đá, tư thế hoàn toàn tự nhiên như người đang ngắm sông — nếu không biết bà đã chết, ai nhìn từ xa cũng tưởng bà đang đứng ngắm bình thường.
Không vết thương ngoài. Không dấu hiệu đấu tranh. Mặt bình yên.
Công Tôn Sách kiểm tra thi thể cẩn thận trong khi Triển Chiêu đi xem xét khắp mặt cầu, dưới lan can, hai đầu cầu.
"Chết khoảng canh ba canh tư," Công Tôn Sách đứng dậy, phủi tay. "Không có vết thương hữu hình. Nhưng đây không phải chết tự nhiên — người khỏe mạnh không đột ngột chết đứng trên cầu theo cách như thế này. Và không có lý do gì để cơ thể giữ nguyên tư thế đứng sau khi chết — trừ khi người đó chết rất nhanh, cơ bắp cứng đơ do lạnh và tư thế bị giữ bởi lan can trước khi cơ thể kịp đổ xuống."
"Nhận dạng?" Bao Chửng hỏi Vương Triều.
"Người dân quanh đây nhận ra ngay." Vương Triều bước đến. "Họ Diệp, tên là Diệp Ngọc Lan. Vợ góa của phú thương Diệp Chính Quốc — người chết đuối ở khúc sông này hai năm trước. Bà sống một mình trong một căn nhà nhỏ gần đây từ khi chồng mất, không có con cái, ít giao du với hàng xóm. Người ta biết bà thường đến cầu này mỗi sáng."
"Bà ta có bình thường không?" Bao Chửng nhìn lại thi thể.
"Người bán hàng gần đây nói bà tỉnh táo hoàn toàn, không có dấu hiệu tâm bệnh. Chỉ là buồn và sống thu mình."
Bao Chửng nhìn xuống dòng sông Biện chảy bên dưới cầu. Nước trong, lạnh, buổi sáng sớm có sương nhẹ bốc lên từ mặt nước. Đây không phải đoạn sông sâu hay nguy hiểm — chỉ là một khúc sông bình thường chảy qua thành phố, chẳng có gì đặc biệt nếu không biết rằng hai năm trước, có người đã chết đuối ở đây.
Triển Chiêu quay lại, tay cầm thứ gì đó rất nhỏ giữ cẩn thận giữa hai ngón tay. Ông giơ lên trong ánh sáng buổi sáng — đó là một sợi chỉ, màu lam nhạt, mịn như tơ nhện, vướng trên một cái đinh sắt gỉ nằm chìm trong bề mặt lan can đá.
"Sợi chỉ này không phải từ áo bà Diệp." Triển Chiêu so sánh màu. Áo bà Diệp là vải thô màu lam — sợi chỉ này là lụa thêu mịn, màu lam nhạt hơn và có ánh bóng. "Ai đó mặc áo lụa thêu đã đứng rất gần bà Diệp tại vị trí này."
"Trong đêm tối." Bao Chửng nhìn sợi chỉ. "Và cái người mặc áo lụa thêu đứng cạnh bà Diệp trong đêm tối đó không phải thường dân."
Điều tra dân địa phương mang lại thông tin từng mảnh, và khi ghép lại, chúng vẽ ra một bức tranh khác hẳn với cái chết tự nhiên hay tình cờ.
Ngày đầu tiên, Mã Hán phát hiện ra rằng chồng bà Diệp — phú thương Diệp Chính Quốc — không chết đuối ngẫu nhiên. Theo lời một tên lái buôn rượu già là bạn thân của ông Diệp, người mà Mã Hán tình cờ gặp khi hỏi thăm về bà Diệp ở quán trà gần bờ sông: ông Diệp Chính Quốc trước khi chết đã có tranh chấp đất đai với Hứa Đại Phú — một tên phú hộ có thế lực trong vùng tây thành. Hứa Đại Phú muốn mua lại một khu đất rộng của ông Diệp với giá rẻ mạt, ông Diệp không chịu. Ba tháng sau, ông Diệp bị bắt với tội danh "buôn lậu hàng cấm" — một cáo buộc mà người bạn rượu già này nói thẳng là bịa đặt — và trong thời gian chờ xét xử, ông chết đuối trong sông theo kiểu "tai nạn".
"Quan huyện lúc đó không điều tra kỹ?" Mã Hán hỏi.
Người bạn già cười khẩy. "Quan huyện lúc đó là ai ngươi hỏi đi. Quan huyện lúc đó họ Phạm — là người của Hứa Đại Phú thể hiện ra mặt, lấy gì mà điều tra."
Ngày thứ hai, Triển Chiêu đi hỏi những người bán hàng dọc bờ sông và phát hiện ra điều quan trọng hơn: bà Diệp không chỉ đến cây cầu này để thương nhớ chồng. Một người bán cá già ở bến thuyền kể lại rằng có một lần ông nghe bà nói một mình — không biết bà không biết có người nghe hay bà không quan tâm — bà nói nhỏ: "Chờ ta chút nữa thôi, ta sẽ tìm ra." Và ông bán cá lúc đó tưởng bà đang nói với hồn chồng dưới nước, nhưng giờ nghĩ lại ông thấy giọng bà không phải giọng nói chuyện với người đã khuất mà là giọng của người đang làm việc, đang tìm kiếm điều gì đó cụ thể.
Triển Chiêu báo cáo với Bao Chửng. Bao Chửng im lặng một lúc rồi nhìn về phía dòng sông.
"Bà ta đang tìm kiếm thứ gì đó dưới sông."
"Không hẳn dưới sông." Triển Chiêu nhíu mày. "Bà đứng nhìn xuống nước — từ một vị trí cố định trên cầu, mỗi sáng, trong hai năm. Nếu bà đang tìm kiếm thứ gì đó, bà đang tìm kiếm trong tầm nhìn của mình từ vị trí đó."
Bao Chửng quay nhìn Triển Chiêu. Hai người nhìn nhau.
"Dưới đáy sông." Bao Chửng nói. "Có gì đó dưới đáy sông mà bà muốn tìm."
Triển Chiêu lặn xuống sông Biện vào chiều hôm đó, lúc nước kém thủy triều và dòng chảy chậm nhất trong ngày.
Ông lặn ba lần ở các vị trí khác nhau xung quanh chân cầu, mỗi lần mò mẫm dọc theo đáy sông trong bùn đất và rong rêu. Lần lặn thứ ba, ngay phía dưới vị trí mà bà Diệp thường đứng trên cầu, bàn tay ông chạm vào thứ gì đó cứng không phải đá — một cái túi da cứng, đã mục nát phần ngoài nhưng được trói chặt bằng dây mây vẫn còn nguyên, và bên trong cái túi da đó là một lớp bọc sáp ong dày.
Ông nổi lên, đưa túi lên bờ.
Khi mở ra, tài liệu bên trong ướt một phần nhưng nhờ lớp sáp ong bọc ngoài, phần lớn vẫn đọc được.
Bao Chửng đọc trong buổi tối hôm đó, ngọn đèn đặt gần để nhìn rõ những nét chữ đã nhòe một phần vì nước.
Những gì ông đọc là bằng chứng của một âm mưu kéo dài ba năm: Hứa Đại Phú cấu kết với quan huyện họ Phạm và một số tên tay sai để vu oan bắt bớ những hộ dân có đất tốt ở vùng tây thành, buộc họ bán tháo hoặc bỏ trốn rồi thâu tóm đất đai với giá rẻ. Diệp Chính Quốc là người duy nhất trong số những nạn nhân đó đã có đủ kiên nhẫn và cẩn thận để thu thập và ghi chép bằng chứng trong nhiều tháng — tên người, ngày tháng, số tiền, những cuộc đối thoại ghi nhớ nguyên văn.
Ông ta đã định đến Khai Phong phủ khi bằng chứng đủ đầy. Nhưng trước khi kịp làm điều đó, ông ta bị bắt. Trước khi bị bắt, ông ta đã kịp ném túi tài liệu xuống sông tại vị trí mà ông và vợ đã bí mật hẹn nhau — nơi chỉ bà Diệp biết.
Bà Diệp đã biết tài liệu ở đó. Nhưng bà không biết chính xác ở chỗ nào trong đáy sông, và bà không thể lặn xuống tìm một mình. Hai năm qua, bà đứng trên cầu nhìn xuống nước, quan sát dòng chảy, cố tính toán vị trí chính xác — và đang chuẩn bị thuê người lặn tìm.
Ai đó biết điều đó. Ai đó đã theo dõi bà Diệp trong hai năm và nhận ra bà đang ngày càng gần đến mục tiêu. Đêm hôm đó, khi bà đứng trên cầu một mình trong đêm tối theo thói quen — có người đã đến.
Tìm ra kẻ giết bà Diệp mất thêm hai ngày và một sự kiên nhẫn đáng kể từ phía Triển Chiêu trong việc quan sát từ xa khuôn viên nhà Hứa Đại Phú.
Người Triển Chiêu chú ý đến là tên quản gia của Hứa phú hộ — một người đàn ông trung niên tên Lý Cương, có thói quen ra ngoài vào buổi tối sau bữa cơm, và trong ba đêm quan sát, hai lần ông ta đi theo con đường dẫn ra phía cầu Trường Hồng.
Khi Triển Chiêu tra thêm về Lý Cương, ông biết được rằng người này là tay sai trực tiếp của Hứa Đại Phú trong mọi chuyện "tế nhị" — bao gồm cả việc đe dọa những hộ dân không chịu bán đất.
Phương thức giết: một gói thuốc mê hòa vào bình trà ấm mà Lý Cương mang đến cho bà Diệp ngay tại chân cầu vào đêm đó, giả làm người hảo tâm tốt bụng mang trà cho kẻ đứng trong gió lạnh. Bà Diệp uống thuốc mê và mất ý thức, rồi trong trạng thái đứng vịn lan can, bà từ từ ngừng thở mà không ai biết — thuốc mê loại này gây ức chế hô hấp, không để lại dấu vết dễ nhận ra trong khám nghiệm bình thường.
Công Tôn Sách xác nhận sau khi kiểm tra kỹ hơn: có dấu vết của loại cây thảo dược gây mê trong mô tế bào của bà Diệp, loại dấu vết chỉ nhìn thấy được khi biết cần tìm gì và có kiến thức y học đủ sâu.
Bao Chửng xử án tại công đường huyện của khu vực tây thành Khai Phong, triệu tập cả Hứa Đại Phú lẫn quan huyện họ Phạm — người đã về hưu nhưng vẫn trong tầm với của pháp luật — và tên quản gia Lý Cương.
Ba người ngồi trước công đường, và trước mặt họ, Bao Chửng trải tập tài liệu mà Triển Chiêu đã vớt từ đáy sông Biện ra. Những tờ giấy nhòe nước, đã khô lại, chữ còn đọc được.
"Đây là bằng chứng mà Diệp Chính Quốc đã thu thập trong nhiều tháng trước khi bị giết." Bao Chửng nói, không cần nâng cao giọng. "Ông ta chết để bảo vệ bằng chứng này. Vợ ông ta sống hai năm trong cô đơn và buồn khổ để đi tìm lại bằng chứng này. Bà cũng đã chết vì điều đó." Ông nhìn từ người này sang người kia. "Ai trong ba người muốn nói gì trước khi ta đọc phán quyết?"
Im lặng.
Hứa Đại Phú — người mà cả đời luôn có thể dùng tiền hay quyền lực để thoát khỏi mọi rắc rối — lần đầu tiên trong cuộc đời ngồi trước một người mà không có cách nào mua chuộc hay đe dọa. Khuôn mặt ông ta xám lại theo từng giây.
Quan huyện cũ họ Phạm cúi đầu không dám nhìn.
Lý Cương nhìn thẳng lên trần nhà, mặt trống rỗng.
Bao Chửng đọc phán quyết. Rõ ràng, từng điểm tội danh, từng hình phạt. Tiếng của ông đều đặn và chắc chắn trong gian phòng im lặng.
Sau khi phán quyết được tuyên và ba người bị dẫn ra ngoài, Bao Chửng đứng dậy và một mình ra cầu Trường Hồng.
Ông đứng ở chỗ bà Diệp từng đứng — lan can đá xám, sông Biện chảy bên dưới, buổi chiều tà trải màu vàng cam trên mặt nước.
Ông không nói gì. Không cúng tế hay cầu nguyện — Bao Chửng không có thói quen đó. Ông chỉ đứng đó, nhìn xuống dòng nước nơi người đàn bà đã nhìn xuống mỗi sáng trong hai năm.
Triển Chiêu đứng cách đó mười bước, không lại gần. Ông biết lúc nào thầy mình cần khoảng trống.
Gió thu thổi qua cầu, mang theo mùi nước sông và mùi lá bắt đầu chuyển vàng. Đâu đó trên bờ sông, tiếng người đánh cá và tiếng chèo khua nước — cuộc sống đang tiếp tục, bình thường và vô tình như nó vẫn vậy, như nó sẽ tiếp tục như vậy dù có hay không có những người như Diệp Chính Quốc và Diệp Ngọc Lan đã từng tồn tại và đã bị lấy đi.
Bao Chửng quay người, bước xuống cầu, tiếp tục đi.
Phía sau ông, trên lan can đá, không có gì cả — chỉ có vết gỉ sét nơi sợi chỉ lam đã bị tháo ra, và những viên đá được hai trăm năm bước chân mài nhẵn, im lặng và không phán xét, bằng chứng trung lập nhất của mọi điều đã xảy ra ở đây.
Hôm sau, Bao Chửng ngồi viết bản tấu trình về vụ án bà Diệp lên Hộ Bộ và Hình Bộ — không chỉ về cái chết của bà, mà về toàn bộ chuỗi sự kiện từ cái chết của Diệp Chính Quốc hai năm trước. Ông đề xuất điều tra lại toàn bộ các vụ mua bán đất trong khu vực tây thành Khai Phong trong ba năm qua, kiểm tra từng giao dịch có liên quan đến tên Hứa Đại Phú và quan huyện họ Phạm.
Kết quả điều tra tiếp theo của Khai Phong phủ, trong ba tháng sau đó, tìm ra mười bốn hộ gia đình đã bị mất đất theo cách tương tự. Không phải tất cả đều có thể lấy lại đất — một phần đất đã chuyển tay nhiều lần và không thể truy về. Nhưng những gì có thể truy về, Bao Chửng đảm bảo được trả lại cho đúng người.
Trong số mười bốn hộ gia đình đó, có ba gia đình đã rời khỏi khu vực từ trước và không còn ở Khai Phong nữa. Khai Phong phủ gửi thông báo đến địa phương mới của họ.
Không có gì đặc biệt hoa mỹ trong những điều này. Không có nghi lễ hay tuyên bố lớn lao. Chỉ là công việc được làm — chậm rãi, cẩn thận, từng bước một — bởi những người không có lựa chọn nào khác ngoài việc làm đúng.
Bao Chửng ghi vụ án này vào hồ sơ Khai Phong với cái tên đơn giản: "Vụ cầu Trường Hồng." Ông không viết thêm bình luận hay suy nghĩ riêng vào hồ sơ chính thức — đó không phải chỗ cho những thứ đó.
Nhưng trong cuốn nhật ký riêng mà không ai đọc trừ khi ông đã chết, ông viết một câu: "Người đàn bà đó đứng trên cầu hai năm, ngày ngày nhìn xuống nước, không biết ai giúp và không chắc có ai giúp — nhưng vẫn tiếp tục tìm kiếm. Đó là loại kiên nhẫn và lòng dũng cảm mà ta không chắc mình có được trong hoàn cảnh tương tự."
Triển Chiêu đọc được dòng đó hai mươi năm sau, sau khi Bao Chửng đã qua đời.
Ông đứng lâu trước trang nhật ký đó, trong căn phòng yên lặng của người không còn nữa, với ánh nến leo lắt và mùi giấy cũ.
Rồi ông đặt cuốn nhật ký xuống, nhẹ nhàng như đặt xuống thứ gì đó quý giá và dễ vỡ, và quay người đi ra ngoài, về phía bầu trời đêm Khai Phong.
Những điều không được viết trong sử sách — những người không có tên lớn, những vụ án không làm rung chuyển triều đình, những cái chết không ai biết ngoài người thân — đó là những thứ mà ông và Bao Chửng đã dành phần lớn cuộc đời để đi tìm, để không bao giờ để chúng bị chìm vào quên lãng như chiếc túi da dưới đáy sông Biện.
Đó là công việc. Và công việc đó, dù thầy ông đã không còn, vẫn chưa kết thúc.
Trong những ngày sau khi vụ án kết thúc, Khai Phong phủ trở lại nhịp bình thường — trống Đăng Văn vang lên mỗi sáng, người dân oan khuất kéo đến, hồ sơ chồng chất trên bàn Bao Chửng. Thành phố lớn không nghỉ ngơi, và Khai Phong phủ không nghỉ ngơi cùng nó.
Nhưng có một điều nhỏ xảy ra vào buổi sáng thứ ba sau khi phán quyết được tuyên, điều mà sau này Triển Chiêu vẫn còn nhớ rõ từng chi tiết dù không có gì đặc biệt để ghi vào hồ sơ.
Ông đang đứng gác ở hành lang bên cạnh thư phòng của Bao Chửng thì nghe tiếng bước chân nhẹ ở cổng phụ. Ông nhìn ra — một người đàn ông đứng tuổi, ăn mặc giản dị, tay cầm một chùm hoa mẫu đơn trắng, đứng trước cổng phủ với vẻ ngập ngừng của người không chắc mình có được phép vào hay không.
Triển Chiêu bước ra hỏi. Người đàn ông tự giới thiệu là em trai của bà Diệp Ngọc Lan, từ huyện ngoài vào Khai Phong khi nghe tin chị mình mất.
"Tôi không biết phải cảm ơn thế nào," người đàn ông nói, giọng khàn. "Chị tôi đã ở một mình trong thành này hai năm. Tôi không biết chị đang làm gì — chị không nói với ai trong nhà. Chỉ đến khi..." Ông ta dừng lại, cúi đầu. "Người ta báo cho tôi biết thì chị đã không còn. Nhưng người ta cũng kể cho tôi nghe về những gì Khai Phong phủ đã làm — và những gì chị đã làm trong hai năm đó."
Triển Chiêu đứng im nghe.
"Tôi chỉ muốn nói..." Người đàn ông ngước nhìn lên, mắt đỏ hoe. "Chị tôi không chết vô ích. Dù sao đó cũng là điều tôi có thể nói với con cháu sau này." Ông ta đặt chùm hoa vào tay Triển Chiêu. "Xin chuyển hộ tôi lên Bao đại nhân."
Triển Chiêu cầm chùm hoa. Nhìn người đàn ông quay lưng đi. Rồi nhìn chùm hoa mẫu đơn trắng trong tay mình.
Ông mang chùm hoa vào, đặt trong bình nước nhỏ trên bàn thư phòng của Bao Chửng, không nói gì.
Bao Chửng nhìn chùm hoa một lúc. Rồi tiếp tục đọc hồ sơ đang giở trên tay.
Không có gì cần nói thêm. Và cả hai người đều hiểu điều đó.
Mùa thu năm đó, con sông Biện Khai Phong cạn hơn thường lệ vì hạn hán kéo dài.
Người đánh cá già họ Lưu — người tìm thấy thi thể bà Diệp — kể cho hàng xóm nghe rằng từ khi vụ án kết thúc, mỗi buổi sáng ông đi qua cầu Trường Hồng ông vẫn có thói quen nhìn lên chỗ bà Diệp từng đứng. Không phải vì ông tin vào ma quỷ hay linh hồn — ông là người thực tế của sông nước. Mà vì trong suốt hai năm nhìn thấy cái bóng lam nhạt đứng yên trong buổi sớm, ông đã quen với sự hiện diện đó đến mức cảm giác trống vắng khi nó không còn ở đó là thứ ông không biết gọi là gì ngoài là "nhớ."
Cầu Trường Hồng tiếp tục tồn tại sau đó thêm nhiều thế kỷ nữa, qua chiến loạn và lũ lụt và những triều đại thay nhau lên xuống. Những viên đá lát tiếp tục được vô số bước chân mài nhẵn.
Và trên bề mặt lan can đá, ở đúng vị trí mà bà Diệp Ngọc Lan từng đứng mỗi sáng, người ta sau này không biết từ lúc nào đã có một vết khắc nhỏ — không phải chữ, không phải hình dạng rõ ràng, chỉ là vết khắc của ai đó đã dùng một vật nhọn để làm dấu trên đá, như cách người ta đặt một viên sỏi nhỏ để ghi nhớ rằng mình đã đứng ở đây, rằng chỗ này có ý nghĩa.
Ai khắc thì không ai biết.
Có thể là người em trai của bà Diệp.
Có thể là ông Lưu đánh cá.
Có thể là một người qua đường bình thường đã nghe câu chuyện và không biết làm gì khác hơn là để lại một dấu nhỏ nhoi trên đá lạnh, để thứ gì đó tồn tại lâu hơn trí nhớ của một đời người.
Bao Chửng không biết về vết khắc đó — ông không đến cầu Trường Hồng lần thứ hai sau ngày phán quyết. Ông đã tiếp tục công việc của mình, như ông luôn làm, không nhìn lại những gì đã qua vì phía trước luôn còn những người đang chờ được giúp đỡ.
Nhưng Triển Chiêu biết. Ông đã nhìn thấy vết khắc đó một lần khi tình cờ đi qua cầu trong chuyến tuần tra đêm — và ông không nói với ai, chỉ đứng nhìn một lúc rồi tiếp tục đi.
Có những thứ không cần phải nói thành lời. Đó là điều mà nhiều năm làm hộ vệ cho Bao Chửng đã dạy Triển Chiêu — rằng không phải mọi điều quan trọng đều cần được viết xuống hay nói ra, rằng đôi khi thứ quan trọng nhất là cái gật đầu im lặng của người đứng bên cạnh mình khi cả hai đều hiểu và không cần thêm chữ nào.
Dòng sông Biện tiếp tục chảy.
Và mỗi buổi sáng ở Khai Phong, trống Đăng Văn vẫn vang lên trước cổng phủ — tiếng gọi của người oan khuất chưa bao giờ tắt, lời hứa hẹn chưa bao giờ bị phá vỡ rằng có ai đó đang lắng nghe, có ai đó đang ở đây để tìm sự thật dù sự thật đó nằm sâu đến tận đáy sông lạnh giá hay ẩn sau bức tường quyền lực dày đến nỗi ánh sáng thường ngày không thể xuyên qua.
Đó là Khai Phong phủ. Đó là Bao Chửng.