Huyện Trường Thanh cách Khai Phong bảy mươi dặm về phía nam, nằm dọc theo con sông Tiểu Hoàng — không phải sông lớn, không nổi tiếng trong sử sách, chỉ là một dòng chảy hiền lành mang nước từ núi xuống đồng bằng và nuôi sống những cánh đồng lúa xanh ngút ngàn của vùng này.
Trường Thanh là vùng đất bình yên theo đúng nghĩa của từ đó — không phải bình yên vì không có gì xảy ra, mà bình yên vì người ta ở đây sống thuận theo mùa màng, thuận theo nước và đất, ít va chạm quyền lực hay tiền bạc đến mức mà những thứ đó thường gây ra đủ loại tội ác ở những nơi khác. Người dân Trường Thanh chất phác, cần cù, và tin vào điều tốt theo cái cách của người chưa bị cuộc đời phản bội đủ nhiều để nghi ngờ tất cả.
Vì vậy, khi trong vòng chưa đầy ba tháng của mùa xuân năm Bính Thìn, bốn người dân của huyện Trường Thanh chết theo những cách không ai trong làng có thể giải thích, nỗi hoang mang lan ra như sóng nước gặp đá ném xuống — không ồn ào mà sâu và rộng, chạm đến từng nhà, từng người.
Người đầu tiên là lão tiều phu họ Hạ, bảy mươi mốt tuổi, sức khỏe bình thường cho người ở tuổi đó — chết trong rừng vào một buổi sáng sớm, được tìm thấy bởi người cháu đi tìm khi ông không về nhà đến trưa. Thi thể không có bất kỳ vết thương nào, không có dấu hiệu ngã hay vấp, không có dấu hiệu bị thú tấn công. Mặt ông bình yên như đang ngủ — nếu không phải đôi mắt mở trừng trừng nhìn lên bầu trời xanh qua tán cây, và trong bàn tay phải đang nắm chặt một nhành hoa anh đào trắng tươi rói mà xung quanh chỗ ông chết không có một cây anh đào nào, và mùa hoa anh đào thực ra đã qua từ hai tháng trước.
Người thứ hai là một thiếu phụ họ Mộ, ba mươi lăm tuổi, vợ của một người thợ mộc trong làng. Bà chết trong phòng ngủ của mình — cửa khóa từ bên trong, cửa sổ cài chốt từ bên trong, và khi chồng đập cửa phá vào sau khi bà không dậy đến tận giờ ăn trưa, ông tìm thấy vợ mình nằm trên giường, mặt bình yên, không vết thương, tay nắm một nhành hoa anh đào trắng.
Người thứ ba là ông thầy đồ của làng bên, sáu mươi tám tuổi, chết ngay tại bàn học của mình trong trường, sách vở bày ra như đang soạn bài — và nhành hoa anh đào trắng cắm vào bình mực.
Người thứ tư là một người đàn bà buôn bán ở chợ huyện, bốn mươi chín tuổi, khỏe mạnh và hoạt bát, chết trong đêm tại buồng ngủ nhà trọ khi đi chợ phiên xa — và nhành hoa anh đào trắng nằm trên gối cạnh đầu bà.
Bốn cái chết. Bốn nhành hoa anh đào. Không vết thương. Không chất độc mà quan khám nghiệm huyện có thể nhận ra.
Huyện lệnh Trường Thanh là người có lương tâm — ông ta không ngủ ngon từ cái chết thứ hai, và đến cái chết thứ tư thì ông hoàn toàn ngừng ngủ. Ông không phải người thông minh đặc biệt, không có kinh nghiệm với những vụ án phức tạp, và sau ba tháng không tìm ra manh mối gì, ông ngồi viết văn thư lên Khai Phong phủ với nét chữ run run của người đang thực sự hoang mang.
Bao Chửng đọc văn thư vào một buổi sáng cuối xuân, khi hoa trên phố Khai Phong đang tàn dần và tiết trời bắt đầu chuyển sang cái nóng oi bức của mùa hè sắp đến.
Ông đọc hai lần, rồi gọi Công Tôn Sách.
"Sách tiên sinh, ngươi thấy sao về vụ này?"
Công Tôn Sách nhíu mày nhìn vào văn thư. "Bốn người không có quan hệ thân thích, không có tranh chấp tài sản hay thù oán rõ ràng với nhau hay với ai khác. Không vết thương. Không chất độc được xác định. Và hoa anh đào." Ông dừng lại một nhịp. "Nghe có vẻ như... cần giải thích từ góc độ khác thường."
"Ta không tin những thứ khác thường theo nghĩa đó." Bao Chửng đặt văn thư xuống, đứng dậy đi một vòng trong phòng — thói quen của ông khi bắt đầu suy nghĩ thực sự. "Ta chỉ tin rằng có người rất thông minh đang muốn người khác nghĩ đây là khác thường. Và sự thật ẩn sau cái vẻ khác thường đó."
"Đại nhân đi Trường Thanh?"
Bao Chửng nhìn qua cửa sổ, nhìn ra con phố Khai Phong nhộn nhịp. "Ta đi. Và lần này ta muốn quan sát trước khi hỏi."
Họ đến Trường Thanh vào một buổi sáng mưa bụi nhẹ — Bao Chửng vi hành, mặc áo bình dân xanh sẫm, tự giới thiệu là thầy lang từ Khai Phong đi thu thảo dược qua đây. Triển Chiêu mặc áo thường, không mang kiếm Thần Long mà chỉ mang kiếm thường. Vương Triều và Mã Hán đi dạng thường dân tách ra, không đi cùng nhóm.
Việc đầu tiên Bao Chửng làm khi đến nơi không phải tìm huyện lệnh. Ông ra thẳng nghĩa địa của làng.
Đó là một quyết định mà Triển Chiêu hiểu ngay lập tức: muốn hiểu cái chết, hãy đến chỗ người chết trước khi nghe lời người sống nói về nó.
Nghĩa địa Trường Thanh nằm ở sườn đồi phía đông làng, dưới những cây cổ thụ lâu năm tạo bóng mát. Bốn ngôi mộ mới đắp nằm gần nhau, đất còn đỏ tươi, chưa có cỏ mọc. Và trên mỗi ngôi mộ trong bốn ngôi mộ đó, có ai đó đã cắm một nhành hoa anh đào — không phải nhành khô héo mà là nhành tươi, cánh hoa trắng còn nguyên vẹn, lá còn xanh.
Triển Chiêu quỳ xuống kiểm tra nhành hoa trên ngôi mộ gần nhất. "Hoa tươi. Gốc cắm còn ướt nhựa cây. Được cắm trong vòng một ngày, không hơn."
"Ai đó đang thăm mộ họ." Bao Chửng đứng nhìn bốn ngôi mộ xếp thành hình cánh cung nho nhỏ. "Hoặc ai đó đang gửi thông điệp."
"Gửi đến ai?"
"Ta chưa biết." Bao Chửng quay nhìn xung quanh — nghĩa địa vắng vẻ vào buổi sáng giữa tuần, chỉ có tiếng chim và tiếng gió qua cành cây. "Nhưng người này biết bốn ngôi mộ này nằm ở đâu trong nghĩa địa. Và biết rằng đây là thứ mình cần mang đến."
"Không phải ngẫu nhiên." Triển Chiêu đứng dậy, phủi bụi đầu gối. "Bốn ngôi mộ này xếp gần nhau theo một cách rất có chủ ý — trong khi nếu là lựa chọn tự nhiên của gia đình, chúng sẽ nằm cạnh mộ người thân của từng gia đình, không phải gần nhau như vầy."
Bao Chửng gật đầu chậm. "Người nào đó đã đề xuất vị trí chôn cất cho cả bốn gia đình. Và cả bốn gia đình đều chấp nhận."
"Phong thủy." Triển Chiêu nói, giọng bằng phẳng. "Ở nông thôn, người ta tin vào phong thủy rất nhiều khi chọn đất chôn. Nếu có một người thầy phong thủy uy tín đề nghị vị trí tốt, gia đình sẽ nghe."
Bao Chửng nhìn Triển Chiêu. "Ngươi đến hỏi dân làng — về thầy phong thủy, về người chuyên lo việc tang ma, về bất cứ ai có mặt ở đám tang của cả bốn người. Không hỏi trực tiếp về vụ chết — hỏi về tập tục tang ma địa phương, hỏi theo kiểu người từ nơi khác đến muốn tìm hiểu."
Câu trả lời đến từ một bà cụ bán bánh gạo ở đầu chợ huyện, người mà Mã Hán vô tình — hay đúng hơn là có chủ ý nhưng trông vô tình — hỏi thêm về phong tục địa phương trong khi mua bánh.
"Thầy Vân Hạc?" Bà cụ gật đầu ngay và nhiều lần, như thể cái tên đó là câu trả lời tự nhiên nhất cho câu hỏi về người lo tang ma ở Trường Thanh. "Cả huyện này ai có việc tang ma đều nhờ thầy Vân Hạc. Thầy xem phong thủy, chọn đất chôn, tụng kinh siêu độ cho người mất. Người tốt lắm, nói năng nhẹ nhàng, không bao giờ đòi hỏi lễ vật quá mức, lại hay trồng hoa lên mộ cho đẹp." Bà cụ cười hiền. "Chỉ tiếc là thầy hơi kỳ lạ."
"Kỳ lạ thế nào ạ?" Mã Hán hỏi, giọng tò mò tự nhiên.
"Thầy hay trồng hoa anh đào trên mộ phần mà thầy xem cho. Bảo là tục lệ quê thầy ở Giang Nam, hoa anh đào tượng trưng cho sự siêu thoát và thanh thản. Người ta nghe cũng hợp lý, nhìn thì thấy đẹp, nên cũng không phản đối gì. Lạ là anh đào thì nở mùa xuân, nhưng mộ người chết mùa nào thầy cũng có hoa cắm lên được. Hoa tươi hẳn hoi." Bà cụ khẽ lắc đầu. "Thầy có bí quyết trồng hoa anh đào trái mùa riêng, không ai biết cách."
Mã Hán quay về báo cáo với vẻ mặt của người hiểu rằng mình vừa tìm ra một mảnh ghép quan trọng.
Công Tôn Sách nghe xong, nhìn sang Bao Chửng. Triển Chiêu nhìn sang Bao Chửng. Ba người cùng nhìn một chỗ.
"Thầy phong thủy có mặt ở đám tang của cả bốn người," Công Tôn Sách nói từng chữ. "Thầy chọn vị trí chôn cất cho cả bốn. Thầy trồng hoa anh đào lên mộ của cả bốn. Và bốn người đó đều có hoa anh đào trong tay khi chết."
"Đi gặp thầy Vân Hạc." Bao Chửng đứng dậy.
Thầy Vân Hạc ở trong một ngôi nhà nhỏ ở cuối làng Bắc, cách nghĩa địa không xa — điều mà Triển Chiêu chú ý ngay khi họ đi đến: ngôi nhà được chọn vị trí gần nghĩa địa, như người ở đây cảm thấy gần chỗ người chết là tự nhiên và không đáng ngại.
Xung quanh nhà là vườn hoa đủ loại nhưng nhiều nhất là anh đào. Không phải vài cây — đây là một vườn anh đào thực sự, với ít nhất ba mươi cây đứng tuổi, cành lá xanh tốt dù mùa này không phải mùa của chúng. Và trước hiên nhà, sắp xếp gọn gàng như trang trí, là mười hai chậu anh đào trồng trong chậu đất sét lớn — đang nở rộ với những bông hoa trắng tinh khiết mặc cho tiết trời đang là đầu hè.
Đây là điều đầu tiên Bao Chửng chú ý: hoa anh đào đang nở rộ vào đầu hè. Trái tự nhiên hoàn toàn.
Thầy Vân Hạc bước ra khi nghe tiếng người vào sân — một người đàn ông khoảng năm mươi lăm tuổi, râu thưa dài đến ngực, mắt hiền hậu có đuôi nhăn, ăn mặc giản dị bằng vải thô màu xám. Ông ta có cái vẻ của người đã quen đón khách không báo trước — không ngạc nhiên, không e ngại, chỉ nhìn khách một lúc rồi mỉm cười và mời vào.
"Khách từ xa đến, xin mời vào uống trà."
Họ ngồi trong gian nhà ngoài, trên những chiếc ghế gỗ cũ đánh bóng nhẵn bởi nhiều năm sử dụng. Thầy Vân Hạc tự tay pha trà — một loại trà hương hoa nhẹ, phù hợp với người sống giữa vườn hoa.
Bao Chửng nhận chén trà, uống một ngụm nhỏ, nhìn xung quanh gian nhà — đơn giản, sách vở nhiều, tranh vẽ phong cảnh và hoa lá treo trên tường, không có đồ vật quý giá nhưng có cái vẻ của người sống thoải mái và không cần nhiều hơn những gì mình đang có.
"Thầy trồng được hoa anh đào nở vào đầu hè." Bao Chửng đặt chén trà xuống, giọng ôn tồn như người đang nói chuyện học thuật. "Kỹ thuật đặc biệt. Ta rất tò mò."
Vân Hạc thoáng một nụ cười — nụ cười của người được hỏi về điều mình yêu thích. "Khách tinh tế. Đúng là kỹ thuật đặc biệt — tôi học được từ một ông thầy làm vườn ở Giang Nam, người đã nghiên cứu về chu kỳ sinh trưởng của cây trong nhiều năm. Cốt yếu là ở chỗ điều chỉnh nhiệt độ đất và thành phần dinh dưỡng trong đất. Anh đào cần lạnh để ra hoa — nhưng nếu ta tạo ra chu kỳ lạnh nhân tạo cho rễ cây trong khi thân cây vẫn ở nhiệt độ thường, cây sẽ bị kích thích ra hoa bất kể mùa nào." Ông giải thích với sự nhiệt tình của người thực sự am hiểu và yêu thích chủ đề. "Tôi dùng hỗn hợp đặc biệt của tro gỗ, rơm ủ lên men và một số khoáng chất từ đất núi — bón vào gốc theo tỉ lệ nhất định. Cộng với hệ thống tưới nước lạnh từ giếng sâu vào ban đêm."
"Và thầy dùng kỹ thuật này không chỉ cho vườn nhà?" Bao Chửng hỏi, giọng vẫn nhẹ nhàng như người đang hỏi chuyện trồng trọt thông thường. "Thầy cũng bón cho những cây trồng ở nghĩa địa?"
Vân Hạc dừng lại. Chỉ một khoảnh khắc rất nhỏ — không đủ để người bình thường nhận ra, nhưng Bao Chửng và Triển Chiêu đều nhìn thấy.
"Đúng, tôi có trồng hoa anh đào trên những mộ phần tôi xem phong thủy." Ông gật đầu, giọng vẫn bình thản. "Là tục lệ từ quê tôi ở Giang Nam — hoa anh đào trên mộ tượng trưng cho sự siêu thoát của người đã mất, giúp linh hồn được thanh thản."
"Phương pháp bón phân đặc biệt mà thầy dùng," Bao Chửng tiếp tục, giọng vẫn ôn tồn không thay đổi, "thầy có dùng cùng phương pháp đó cho những cây anh đào ở nghĩa địa không? Bởi vì ta thấy hoa trên bốn ngôi mộ mới đắp gần đây đang nở rất tươi — tươi đến mức như mới cắt từ cây trong vòng một ngày."
Lần này im lặng dài hơn.
Câu chuyện sau đó mất thêm hai ngày để làm rõ hoàn toàn.
Thầy Vân Hạc không phải kẻ giết người — đó là điều Bao Chửng cần hai ngày để chứng minh một cách chắc chắn, không phải vì ông nghi ngờ người thầy già mà vì ông cần chắc chắn trước khi loại trừ.
Kết quả điều tra của Công Tôn Sách sau khi kiểm tra kỹ hỗn hợp phân bón của Vân Hạc và đất vườn của ông ta mang một sự thật bất ngờ: trong hỗn hợp đặc biệt đó, vô tình bao gồm một loại nấm đất hiếm mà Vân Hạc không biết tên khoa học, chỉ gọi là "đất đen Giang Nam" và coi đó là nguyên liệu quan trọng tạo nên sức mạnh đặc biệt của phương pháp của mình.
Loại nấm đất này, khi tích tụ trong rễ cây và theo chu kỳ sinh trưởng mà Vân Hạc tạo ra, sinh ra một loại bào tử cực nhỏ không màu không mùi. Trong điều kiện bình thường ngoài trời, bào tử này phát tán vào không khí và không gây hại cho người khỏe mạnh. Nhưng nếu một nhành hoa anh đào được cắt từ cây nhiễm bào tử này và để trong phòng kín thiếu không khí lưu thông — như phòng ngủ cửa đóng, như phòng học, như buồng trọ — bào tử tích tụ đủ nồng độ có thể gây ra hiện tượng ngưng tim đột ngột ở người cao tuổi hoặc người có bệnh tim tiềm ẩn.
Bốn nạn nhân đều là người từ năm mươi tuổi trở lên, đều có tiền sử sức khỏe không tốt về tim mạch — điều mà Công Tôn Sách tìm ra khi hỏi thăm gia đình họ.
Bốn người đều nhận nhành hoa anh đào từ tay Vân Hạc — ông ta tặng hoa cho gia đình sau mỗi đám tang như "lộc của người đã khuất", và gia đình thường đặt nhành hoa đó trong phòng ngủ như vật tưởng nhớ.
Vân Hạc không biết bào tử đó tồn tại trong hoa của mình. Ông ta không biết mình đang gây ra cái chết của những người mà ông thực sự muốn giúp đỡ trong lúc đau buồn nhất.
Nhưng đây không phải kết thúc của câu chuyện.
Bởi vì ai đó biết. Ai đó đã biết từ trước về bào tử trong hoa anh đào của Vân Hạc — hoặc đã cố tình thêm vào vườn của ông ta loài nấm đất đó, để hoa của ông ta trở thành vũ khí giết người mà ông không hay biết.
Vân Hạc không có thù hằn gì với bốn nạn nhân. Nhưng khi Bao Chửng hỏi ông về những người thừa kế của bốn nạn nhân, một cái tên xuất hiện trong ba trong số bốn trường hợp: Nguyễn Thiệu, người cháu trai học y ở thành phố về — người sẽ được thừa hưởng đất đai và tài sản của ba trong số bốn người chết.
Nguyễn Thiệu từng học y và biết về cây cỏ thảo dược. Nguyễn Thiệu đã đến thăm Vân Hạc "để học hỏi về phong thủy" một năm trước — đủ thời gian để biết về hỗn hợp phân bón đặc biệt và vô tình hay cố ý thêm vào đó một thứ gì đó.
Và Nguyễn Thiệu, sau khi Trương Long theo dõi trong ba ngày, đã đến nghĩa địa một mình vào mỗi buổi sáng sớm — mang theo hoa anh đào tươi cắt từ vườn của Vân Hạc, cắm lên bốn ngôi mộ như thể đang bày tỏ lòng tưởng nhớ.
Bao Chửng gặp Nguyễn Thiệu tại công đường huyện Trường Thanh vào buổi sáng ngày thứ năm sau khi ông đến.
Người thanh niên bước vào với vẻ tự tin của kẻ chưa biết mình đang ở đâu trong câu chuyện này. Khuôn mặt thông minh, ăn nói lịch sự — điển hình của người được học hành tử tế và quen được kính trọng.
"Nguyễn Thiệu," Bao Chửng nói khi người thanh niên vừa ngồi xuống, giọng bình thản tuyệt đối, "ngươi đã học y khoa ba năm ở Khai Phong. Trong thời gian đó ngươi có học về bào tử nấm không?"
Mặt Nguyễn Thiệu thay đổi chỉ trong một phần giây — sau đó nó trở lại vẻ điềm tĩnh nhưng Bao Chửng đã thấy điều mình cần thấy.
"Đại nhân hỏi điều đó có liên quan gì đến—"
"Liên quan đến bốn người chết trong vòng ba tháng, ba trong số đó để lại phần lớn tài sản cho ngươi." Bao Chửng mở hồ sơ trước mặt, đặt tay lên đó. "Và liên quan đến việc ngươi đã trồng một loại nấm đất đặc biệt vào vườn anh đào của thầy Vân Hạc — loại nấm mà trong quá trình học y ngươi đã biết tác dụng của nó với người cao tuổi."
Nguyễn Thiệu im lặng.
"Ngươi không giết trực tiếp." Bao Chửng nói tiếp, giọng không tăng hay giảm. "Ngươi chỉ thêm vào vườn của một người vô tội cái thứ biến hoa của ông ta thành vũ khí. Rồi ngươi chờ. Rồi ngươi đến thăm mộ mỗi ngày để chắc chắn hoa vẫn được cắm lên — bởi vì chính ngươi đã cắt hoa mang đến, để đảm bảo là hoa nhiễm bào tử chứ không phải hoa thường mà gia đình tự mang đến."
"Đây là cách giết người tinh vi nhất ta từng thấy trong nhiều năm làm quan." Giọng Bao Chửng không phải khen ngợi — đó là giọng của người đang ghi nhận một sự thật buồn. "Và cũng là loại tội ác đáng khinh bỉ nhất — bởi vì ngươi đã dùng lòng tốt và sự vô tình của một ông lão trồng hoa để che đậy bàn tay mình."
Nguyễn Thiệu cúi đầu. Trong gian phòng im lặng của công đường huyện Trường Thanh, bên ngoài tiếng chim hót và tiếng gió — những âm thanh của một vùng đất bình yên đang cố gắng trở lại với bình yên sau ba tháng kinh hoàng — kẻ đã dùng hoa anh đào để giết người cuối cùng không còn gì để nói.
Thầy Vân Hạc được gọi vào công đường sau khi Nguyễn Thiệu đã bị dẫn ra ngoài.
Ông lão ngồi xuống, hai tay đặt trên đùi, nhìn Bao Chửng với đôi mắt hiền hậu nhưng đang ẩn một nỗi đau mà ông đang cố kìm nén.
"Thầy đã nghe hết rồi." Bao Chửng không hỏi mà nói, nhẹ nhàng hơn giọng ông dùng với Nguyễn Thiệu.
"Nghe hết rồi." Vân Hạc gật đầu, giọng khàn khàn. "Tôi đã trồng hoa cho bốn người đó. Tôi đã tặng hoa cho gia đình họ. Tôi đã tin rằng mình đang làm điều tốt."
"Thầy không biết về loại nấm đó trong vườn."
"Không biết." Giọng người già trở nên nhỏ hơn. "Tôi đã làm vườn anh đào hơn hai mươi năm. Tôi yêu những cây này. Tôi tin rằng chúng mang lại điều tốt đẹp cho người đã mất." Ông ngừng lại. "Mà giờ thì..."
Bao Chửng ngồi im một lúc. Triển Chiêu, đứng góc phòng, nhìn người thầy già mà không nói gì.
"Thầy không có tội." Bao Chửng nói cuối cùng. "Nhưng ta đề nghị thầy một điều: hãy cùng Công Tôn Sách kiểm tra kỹ tất cả các cây anh đào trong vườn, xác định cây nào còn nhiễm nấm, và tiêu hủy chúng. Thầy cũng cần nghỉ ngơi và không lo việc tang ma thêm một thời gian."
Vân Hạc gật đầu chậm. "Tôi sẽ làm."
"Và một điều nữa." Bao Chửng đứng dậy, nhìn xuống người già. Giọng ông không thay đổi nhưng có gì đó trong đó ấm hơn một chút. "Những gì thầy làm trong hai mươi năm — trồng hoa lên mộ, ở cạnh người buồn đau, giúp họ qua lúc khó — điều đó không mất giá trị chỉ vì một kẻ xấu đã lợi dụng sự tốt đẹp của thầy. Đừng để điều đó làm thầy nghi ngờ bản thân."
Vân Hạc ngước nhìn Bao Chửng. Trong đôi mắt người già, có điều gì đó vỡ ra và lại lành lại cùng một lúc.
"Cảm ơn đại nhân."
Bao Chửng rời huyện Trường Thanh vào buổi chiều hôm đó, khi mặt trời bắt đầu xuống thấp và nhuộm vàng những cánh đồng lúa.
Trên đường về, Triển Chiêu đi ngựa cạnh ông, cả hai im lặng một lúc dài.
"Đại nhân nghĩ gì?" Triển Chiêu hỏi.
Bao Chửng nhìn về phía chân trời. "Ta nghĩ đến cái cách mà cái ác luôn cần cái thiện để che đậy mình. Nó không thể tự tồn tại một mình — nó cần ai đó tốt bụng, vô tình, tin tưởng, để làm đòn bẩy." Ông dừng lại. "Đó là lý do tại sao những kẻ thực sự xảo quyệt luôn nguy hiểm hơn những kẻ đơn giản là hung ác — bởi vì chúng biết cách biến điều tốt thành công cụ."
Triển Chiêu im lặng nghe.
"Nhưng điều đó cũng có nghĩa là," Bao Chửng tiếp tục, giọng trở nên bình thản trở lại, "điều tốt luôn là bằng chứng. Bởi vì nếu không có điều tốt, tội ác sẽ lộ ra ngay từ đầu. Và đó là điều giúp ta tìm ra con đường."
Họ về đến Khai Phong khi đèn đường đã thắp.
Công đường Khai Phong phủ sáng ánh đèn lồng đỏ, trống Đăng Văn đứng im lặng trước cổng chờ ngày mai.
Và Bao Chửng bước vào phủ, đi thẳng về thư phòng, ngồi xuống, và bắt đầu viết hồ sơ về vụ án hoa anh đào — chi tiết, đầy đủ, không bỏ sót gì, để bất kỳ ai đọc sau này cũng có thể hiểu không chỉ những gì đã xảy ra mà cả lý do tại sao nó xảy ra.
Bởi vì hiểu lý do là cách duy nhất để ngăn không cho nó xảy ra lần nữa.