Hàn Bích lầu là quán trọ có tiếng nhất ở phố Đông không phải vì rượu ngon hay phòng đẹp hay giá cả phải chăng — mặc dù rượu ở đây cũng được, phòng thì sạch sẽ tuy không rộng rãi, và giá cả không đến nỗi nào so với mặt bằng chung của phố. Điều khiến Hàn Bích lầu nổi tiếng, điều mà người ta truyền tai nhau như một đặc điểm không nơi nào có, là chủ quán — bà Tống thị, năm mươi hai tuổi, người gốc Hàng Châu lên Khai Phong lập nghiệp từ khi còn trẻ — có một cái tài đặc biệt: bà không bao giờ hỏi tên khách.
Không phải vì bà lười biếng hay thờ ơ. Ngược lại, bà Tống thị là người cực kỳ cẩn thận và tinh ý — bà nhớ mặt từng vị khách từng qua đây, nhớ khẩu vị ăn uống của họ, nhớ họ thích phòng ở hướng nào, thích chăn mỏng hay chăn dày. Bà chỉ không hỏi tên. Bà gọi khách bằng số phòng — ông phòng ba, bà phòng bảy — và điều đó theo thời gian trở thành thương hiệu của Hàn Bích lầu: nơi mà người ta có thể đến và không cần phải là ai cả.
Đó vừa là ưu điểm vừa là nhược điểm của quán trọ.
Ưu điểm là những người cần sự kín đáo — thương nhân đi đêm không muốn bị đối thủ biết mình đang ở đâu, giang hồ tránh nạn cần một chỗ trú chân an toàn, tình nhân vụng trộm muốn tránh con mắt hàng xóm, người nước ngoài đến buôn bán không muốn bị hỏi thăm quá nhiều — đều chọn Hàn Bích lầu là địa điểm tin cậy. Nhược điểm là đôi khi những người không muốn bị biết tên chính là những kẻ mà người khác đang tìm kiếm vì những lý do rất nghiêm trọng, và quán trọ không hỏi tên thì cũng không có cách nào biết trước điều đó để từ chối.
Bà Tống thị biết điều này. Bà đã điều hành Hàn Bích lầu hai mươi ba năm và đã gặp đủ loại người để hiểu rằng không có quy tắc nào là hoàn hảo. Cái quy tắc không hỏi tên của bà đã giúp nhiều người tốt trong lúc khó khăn, và đôi khi cũng vô tình giúp một vài kẻ không tốt trong lúc bỏ trốn. Bà chấp nhận điều đó như một phần của việc làm ăn lương thiện trong một thế giới không hoàn toàn lương thiện.
Buổi sáng mồng ba tháng Chín, lúc phố xá Khai Phong vừa bắt đầu náo nhiệt với tiếng còi xe và tiếng rao hàng và tiếng trẻ con chạy ngoài ngõ, một người đàn ông bước vào Hàn Bích lầu với một túi vải nhỏ trên vai và một vết thương ở cánh tay trái đã được băng bó cẩu thả bằng miếng vải xé từ tay áo — cẩu thả theo kiểu của người tự băng cho mình trong điều kiện không có gì tốt hơn, không cẩu thả theo kiểu của người không quan tâm.
Bà Tống thị đứng sau quầy, nhìn người đàn ông từ khi ông ta bước qua ngưỡng cửa. Bà có cái thói quen đánh giá nhanh mọi người bước vào quán — không phải để phán xét mà để hiểu họ cần gì. Người đàn ông này: khoảng bốn mươi tuổi, tầm vóc trung bình nhưng cơ bắp phát triển của người lao động thể lực hoặc luyện võ, đi đường xa về — giày dép và gấu quần đầy bụi đất của con đường dài. Mắt trũng sâu vì thiếu ngủ. Vết thương ở cánh tay không ngăn ông ta giữ cổ tay phải tự nhiên và bàn tay phải mở ra — không phải thói quen của người đang cảnh giác với mối nguy hiểm bên ngoài mà là thói quen sâu hơn, thói quen kiểm soát của người đã quen với việc phải luôn sẵn sàng.
Đôi mắt. Đó là thứ bà Tống thị chú ý nhất. Đôi mắt của người đã không ngủ ít nhất hai ngày, nhưng không mờ đục hay hoảng loạn — còn rất tỉnh táo, còn đang quan sát và phân tích ngay cả lúc này, ngay cả khi cơ thể đang mệt.
Bà đặt trước mặt ông ta một bát cháo nóng và một chén rượu nhỏ trước khi ông ta kịp mở miệng gọi gì.
"Phòng nhỏ ở góc sau, cửa nhìn ra vườn." Bà nói bình thản, đang lau bàn. "Chìa khóa treo trên cột ngoài cửa. Cơm ngày hai bữa. Thuốc và vải băng tôi có, tiền thêm một chút. Không hỏi gì thêm cả."
Người đàn ông nhìn bà lần đầu tiên kể từ khi bước vào — không phải cái nhìn ngạc nhiên mà là cái nhìn của người nhận ra được điều gì đó mình đã chờ đợi từ lâu.
"Bà tốt bụng."
"Tôi buôn bán." Bà Tống thị quay đi, tay vẫn lau bàn. "Cứ ở đây bao lâu tùy thích, miễn đừng mang rắc rối vào nhà tôi."
Người đàn ông ăn cháo, uống rượu, rồi xin bà một điều nữa: giấy và bút mực.
Triển Chiêu tìm ra dấu vết của người đàn ông đó vào chiều hôm sau, không phải do kỹ năng điều tra siêu phàm hay mạng lưới tai mắt rộng khắp Khai Phong — mặc dù Triển Chiêu cũng có cả hai — mà chủ yếu do một vệt máu nhỏ trên bậc cửa dưới của Hàn Bích lầu khi vết băng bó cẩu thả bị tuột ra trong khi người đàn ông bước qua ngưỡng cửa.
Vệt máu nhỏ, đã khô, chỉ một người biết tìm mới nhìn thấy. Và Triển Chiêu là người biết tìm.
Ông báo cáo với Bao Chửng trong buổi chiều.
"Người này vừa đến từ hướng tây bắc," Triển Chiêu nói, "dựa trên loại đất bám dưới giày — đất sét đỏ đặc trưng của vùng trung châu phía tây. Từ dáng đi và cách người này giữ tay — đây là người luyện võ, không phải hạng thường. Và từ vết thương trên tay, người này đã qua một trận đụng độ không phải nhỏ."
"Thiết Quan." Bao Chửng gật đầu chậm, mắt hơi nhắm lại như đang đọc bản đồ trong đầu. "Vùng đất sét đỏ phía tây — gần mỏ sắt Thiết Quan."
Ba ngày trước, Vương Triều đã báo cáo về một vụ ẩu đả tại mỏ Thiết Quan: quản mỏ Trần Đại chết, hai tên lính bị thương nặng, và một người lạ mặt đã bỏ trốn. Vụ việc được phủ Thiết Quan ghi nhận là "ẩu đả phát sinh từ tranh chấp lao động" và báo cáo lên Khai Phong như án nhỏ chờ giải quyết.
"Ta đi cùng ngươi." Bao Chửng đứng dậy, khoác áo ngoài.
Người đàn ông ở phòng góc sau Hàn Bích lầu đang ngồi trên sàn gỗ, lưng tựa vào tường, đặt tờ giấy lên đùi và đang viết khi Bao Chửng và Triển Chiêu bước vào.
Ông ta không có phản ứng của người bị bắt gặp đột ngột hay bị bao vây — không giật mình, không vội vớ vũ khí hay nhảy về phía cửa sổ, không có cái phản ứng bản năng của người đang trốn chạy. Ông ta chỉ nhìn lên từ tờ giấy, đánh giá hai người đứng trong cửa phòng với một ánh mắt bình tĩnh, rồi từ từ cuộn tờ giấy đang viết lại và đặt sang một bên.
"Bao đại nhân." Ông ta nhận ra ngay Bao Chửng — khuôn mặt và vầng trán của Khai Phong phủ doãn không phải người nào ở Khai Phong cũng nhận ra, nhưng người này rõ ràng đã nhìn thấy hoặc nghe mô tả kỹ càng. Giọng ông ta bình thản đến mức nghe như người đang nói chuyện bình thường buổi sáng. "Tôi đã định đến phủ tìm đại nhân ngay khi vết thương đỡ hơn một chút."
Bao Chửng nhìn vào đôi mắt người đàn ông — nhìn thẳng, đánh giá, không vội vàng. Ông đã nhìn vào mắt của hàng trăm người trong hàng trăm vụ án, và ông có thể nhận ra sự khác biệt giữa mắt của người nói dối, mắt của người sợ hãi, mắt của người tức giận, và mắt của người đang nói thật theo cách không còn lựa chọn nào khác.
Người đàn ông này đang nói thật — ít nhất là câu vừa rồi.
"Tên ngươi."
"Chu Minh." Người đàn ông đặt tay lên đùi, thẳng người lên một chút. "Trước đây là chủ bạ tại Thiết Quan mỏ trường, phụ trách kế toán sổ sách và báo cáo sản lượng. Đã làm ở đó bốn năm."
"Chủ bạ." Bao Chửng kéo ghế ngồi xuống đối diện. Triển Chiêu đứng yên bên cạnh cửa, không ngồi, tay vẫn không rời khỏi tầm của kiếm — không phải vì ông ta nghi ngờ người đàn ông mà vì đó là thói quen của kiếm sĩ. "Vụ ẩu đả ở mỏ Thiết Quan ba ngày trước. Tên quản mỏ Trần Đại chết. Kể cho ta nghe."
Chu Minh nhìn thẳng vào Bao Chửng. "Tôi kể thì đại nhân sẽ tin không? Không phải ai cũng tin câu chuyện của kẻ đang trốn trên quán trọ với một vết thương trên tay."
"Ta không biết ta có tin hay không khi chưa nghe." Bao Chửng nói thẳng. "Nhưng ta đến đây là để nghe. Kể đi."
Chu Minh kể trong vòng gần một canh giờ, giọng đều đặn, không vội, không bỏ sót chi tiết quan trọng nào.
Sự việc bắt đầu từ hai tháng trước, khi Chu Minh trong lúc làm sổ sách hàng tháng nhận ra một điều bất thường: lượng sắt thô được khai thác từ mỏ và lượng sắt được chuyển đến xưởng luyện không khớp nhau. Không phải sai số nhỏ theo kiểu thất thoát trong vận chuyển — đó là sự chênh lệch có hệ thống, đều đặn, tháng nào cũng thiếu một lượng tương đương nhau.
Ban đầu Chu Minh nghĩ mình tính nhầm. Ông ta kiểm tra lại ba lần. Không nhầm.
Ông ta hỏi quản mỏ Trần Đại. Trần Đại lúc đầu bảo là lỗi trong quá trình cân đo, chuyện nhỏ không đáng lo. Nhưng khi Chu Minh đưa ra bảng so sánh chi tiết theo từng tháng trong suốt sáu tháng qua, Trần Đại im lặng hồi lâu rồi bảo Chu Minh: "Đừng hỏi thêm về chuyện này nữa."
Chu Minh không làm theo lời đó.
Trong hai tháng tiếp theo, ông ta bí mật sao chép và đối chiếu từng trang sổ sách có thể tiếp cận được. Ông ghi chép lại tất cả. Và ông phát hiện ra rằng số sắt thất thoát đó không biến mất — nó được chuyển ra khỏi mỏ theo một con đường khác, được vận chuyển ban đêm bởi một đội xe không có tên trong bất kỳ văn thư chính thức nào.
"Tôi đã định đến Khai Phong báo cáo ngay." Chu Minh nói. "Nhưng trước đó ba ngày, Trần Đại tìm tôi và nói rằng ông ta đã biết tôi đang điều tra. Ông ta cũng đang điều tra — và đã tìm ra đầu dây cuối mối hơn tôi nhiều."
"Ông ta nói điều đó với ngươi?" Bao Chửng hỏi.
"Nói rằng ông ta cần thêm một ngày để có đủ bằng chứng hoàn chỉnh rồi cả hai sẽ cùng đến Khai Phong." Chu Minh ngập ngừng một lúc. "Ngày hôm sau, tên lính gác tên Hà Lục — người mà Trần đại nhân nghi ngờ là người liên lạc giữa mỏ và bên ngoài — đã đâm Trần đại nhân ngay tại văn phòng mỏ trường. Tôi chứng kiến. Tôi cản lại nhưng bị thương ở tay rồi phải chạy."
Phòng im lặng. Bên ngoài, tiếng phố xá Khai Phong vọng vào mờ mờ.
"Và những gì ngươi đang viết trên tờ giấy kia là gì?" Triển Chiêu hỏi, giọng bình thản nhưng chú ý.
Chu Minh nhìn cuộn giấy bên cạnh, rồi mở ra. Đó là một danh sách dài, chép tay kỹ lưỡng, đầy đủ ngày tháng và số lượng theo từng chuyến. "Tôi đã chép lại từ trí nhớ tất cả những gì tôi thấy trong hai tháng điều tra. Tôi không mang theo được sổ gốc khi chạy — nhưng tôi đã làm chủ bạ bốn năm, tôi nhớ con số như nhớ tên mình."
Bao Chửng cầm tờ danh sách lên, đọc kỹ từng dòng.
Đây là điều ông đã tìm hiểu thêm trong những ngày gần đây và bắt đầu có linh cảm: sắt này đang đi về đâu, về tay ai. Những con số trước mắt ông xác nhận điều đó và còn nói rõ hơn — đây không phải lượng sắt nhỏ bán chui để kiếm thêm tiền túi. Đây là lượng sắt đủ để đúc hàng vạn mũi tên, hàng nghìn đầu giáo. Đủ để trang bị cho một đội quân.
Ông đặt danh sách xuống và nhìn Chu Minh.
"Ngươi đã ở đây một ngày, vết thương chưa lành, nhưng ngươi đang viết lại từ trí nhớ vì ngươi biết đây là bằng chứng quan trọng và ngươi cần bảo đảm nó được ghi lại trước khi bất cứ điều gì xảy ra với mình." Bao Chửng nói, không phải câu hỏi.
"Đúng." Chu Minh nhìn thẳng.
"Ngươi cũng biết rằng nếu người đứng sau vụ này đủ mạnh để sai lính gác giết quản mỏ ngay tại văn phòng mà không sợ, thì họ cũng sẽ tìm được ngươi."
"Tôi biết."
"Ngươi vẫn đến đây."
"Tôi không còn lựa chọn nào khác." Giọng Chu Minh không phải giọng của người tuyệt vọng — đó là giọng của người đã nhìn thẳng vào tình huống mình đang ở và đưa ra quyết định không phải dựa trên cảm xúc mà dựa trên lý trí. "Trần đại nhân đã chết vì điều này. Nếu tôi trốn tránh mà không báo cáo, ông ta chết oan. Và sắt đó sẽ tiếp tục biến mất."
Họ đưa Chu Minh về Khai Phong phủ qua cửa hậu trong chiều hôm đó.
Không phải trong tư cách tội nhân mà trong tư cách nhân chứng cần được bảo vệ — một sự khác biệt quan trọng mà Bao Chửng đặc biệt lưu ý với người của ông khi đưa Chu Minh vào. Người này đã làm điều đúng đắn trong hoàn cảnh nguy hiểm, đã gần chết vì làm điều đó, và đang ở trong một tình huống mà nếu kẻ thù biết ông ta còn sống và ở đâu, mạng người này sẽ không còn an toàn.
Đêm hôm đó, Bao Chửng ngồi với Công Tôn Sách và Triển Chiêu, trải danh sách của Chu Minh ra trên bàn, và ba người ngồi đọc trong im lặng.
"Số lượng này," Công Tôn Sách nói sau một lúc, giọng nhỏ và cẩn thận như sợ chữ sẽ thoát ra khỏi phòng, "nếu đúng như Chu Minh chép lại từ sổ sách, thì đây là lượng sắt đủ để đúc không ít hơn mười vạn đầu tên đồng và hơn hai vạn đầu giáo sắt."
"Không rơi vào tay người Liêu hay Tây Hạ." Triển Chiêu nhìn vào một tên trong danh sách người nhận — một cái tên mà ông nhận ra, cái tên của một thương nhân ở ngay trong Khai Phong mà ông từng thấy một lần tại cổng phủ Bình Quận Vương trong lần theo dõi trước. Ông đặt ngón tay lên cái tên đó. "Thương nhân này là người của ai đó ngay trong nội địa."
Bao Chửng nhìn vào chỗ ngón tay Triển Chiêu đang chỉ. Im lặng.
Không cần ai nói thêm. Cái tên trong danh sách không phải cái tên của Bình Quận Vương — sẽ không bao giờ là như vậy, vì người có quyền lực ở cấp đó không bao giờ để tên mình xuất hiện trực tiếp trong bất kỳ văn thư nào liên quan đến tội trạng. Nhưng đây là thương nhân mà Triển Chiêu đã nhìn thấy đi vào phủ Bình Quận Vương, và trong thế giới này, ngẫu nhiên thuần túy là thứ rất hiếm khi xảy ra hai lần.
"Ta cần thêm bằng chứng." Bao Chửng đặt danh sách xuống. "Bằng chứng chứng minh con đường sắt đó đi từ mỏ đến tay thương nhân này, và từ thương nhân này đến đâu. Không thể chỉ dựa vào lời khai của một người đang trốn chạy và một danh sách chép từ trí nhớ — đối thủ lần này sẽ có đủ người và đủ tiền để bác bỏ bằng chứng đó trước triều đình."
"Để có thêm bằng chứng," Công Tôn Sách nói chậm, "cần phải có người vào được mỏ Thiết Quan. Hoặc có người theo dõi được tuyến đường vận chuyển ban đêm."
Triển Chiêu ngẩng đầu. Ông và Bao Chửng nhìn nhau.
"Ta sẽ đi Thiết Quan." Triển Chiêu nói.
"Một mình ngươi?" Công Tôn Sách nhíu mày.
"Một mình thì linh hoạt hơn." Triển Chiêu đã bắt đầu tính toán trong đầu. "Hai người sẽ bị chú ý. Mỏ Thiết Quan không phải nơi khách qua đường tự nhiên đến. Ta cần có lý do hợp lý để xuất hiện ở đó — và ta có một ý."
Ông không nói ngay ý đó là gì. Bao Chửng không hỏi — Triển Chiêu sẽ nói khi sẵn sàng, và khi ông ta nói, ý đó sẽ đã được cân nhắc kỹ.
Đêm đó, ánh đèn trong thư phòng Khai Phong phủ cháy đến tận gần sáng. Chu Minh, trong căn phòng nhỏ được bố trí cho ông ta, ngủ một giấc sâu đầu tiên sau ba ngày — giấc ngủ của người đã đặt gánh nặng mình đang mang xuống đúng chỗ cần đặt.
Và bên ngoài, thành Khai Phong tiếp tục sống nhộn nhịp và bình yên, không biết rằng trong một căn phòng nhỏ của Khai Phong phủ, ba người đàn ông đang ngồi tính toán cách đối phó với một mối nguy hiểm lớn hơn nhiều so với những gì thành phố này đã từng đối mặt.
Triển Chiêu rời Khai Phong ba ngày sau đó, khi vết thương của Chu Minh đã được Công Tôn Sách băng bó đúng cách và người đàn ông đó đã được an trí trong một căn phòng kín ở khu nhà sau của phủ, có người của Vương Triều canh gác vòng ngoài.
Ông đi với danh nghĩa là thương nhân sắt thép từ Khai Phong muốn tìm nguồn nguyên liệu mới — một vỏ bọc không hoàn hảo nhưng đủ hợp lý để không ai đặt câu hỏi ngay lập tức. Ông mặc áo vải thô của dân thường, không mang kiếm Thần Long mà chỉ mang theo một con dao ngắn giắt trong ủng — đủ để tự vệ nếu cần, không đủ để bị nhận ra là kiếm sĩ.
Thiết Quan mỏ trường nằm giữa một thung lũng hẹp, hai bên là vách đá đỏ cao dựng đứng. Con đường vào mỏ là con đường duy nhất, hẹp đến mức hai xe ngựa không thể tránh nhau, và ở đầu con đường có một trạm gác với bốn tên lính. Đây không phải mỏ bình thường — mức độ kiểm soát ra vào cho thấy người quản lý mỏ này rất hiểu tầm quan trọng của việc kiểm soát thông tin.
Triển Chiêu quan sát từ xa trong ngày đầu tiên mà không vào. Ông leo lên vách đá phía đông — kỹ năng nhẹ công của Ngự Miêu phát huy tác dụng trong những khoảnh khắc như thế này — và từ trên cao nhìn xuống toàn bộ khu vực mỏ.
Những gì ông thấy xác nhận lời khai của Chu Minh và còn cho thêm thông tin mới: có một con đường phụ phía sau mỏ, không xuất hiện trên bất kỳ bản đồ chính thức nào mà Khai Phong phủ có, chạy theo hướng bắc vào trong rừng. Và trên con đường đó, mỗi đêm có xe ngựa đi qua không bật đèn.
Trong ngày thứ hai và thứ ba, Triển Chiêu theo dõi xe ngựa đêm.
Xe đi về phía bắc, vượt qua một con đèo nhỏ, xuống đến một thị trấn nhỏ ở thung lũng bên kia — nơi mà những kiện hàng được bốc xuống trong đêm tối và được ngụy trang trong các xe chở hàng thông thường, dán nhãn là đồng nát và phế liệu, rồi từ đó tiếp tục lên đường về phía nam theo con đường thương mại chính.
Phía nam. Về Khai Phong.
Ông theo dấu xe hàng về đến Khai Phong vào ngày thứ năm, tìm đến địa chỉ cuối cùng của chuyến hàng — một kho hàng lớn ở ngoại ô phía tây, được ghi danh nghĩa của một công ty buôn bán sắt thép bình thường nhưng cổng kho được bảo vệ bởi những tên lính không mặc đồng phục.
Ông ghi lại địa chỉ, ghi lại số lượng xe ra vào trong một ngày, rồi quay về phủ.
Bao Chửng lắng nghe báo cáo của Triển Chiêu trong im lặng hoàn toàn.
Khi Triển Chiêu dứt lời, Bao Chửng ngồi yên thêm một lúc nữa. Rồi ông mở ngăn kéo bàn, lấy ra một tờ giấy và một cây bút, và bắt đầu viết — không phải bản tấu, chưa phải lúc — mà là sơ đồ. Ông vẽ sơ đồ của toàn bộ con đường từ mỏ Thiết Quan đến kho hàng ở ngoại ô Khai Phong, ghi chú từng điểm trung chuyển, từng cái tên, từng ngày tháng mà Triển Chiêu và Chu Minh đã cung cấp.
Sơ đồ hoàn thành trải ra trước mặt ba người.
"Đây là bằng chứng đủ mạnh để trình lên Hoàng thượng không?" Công Tôn Sách nhìn vào sơ đồ.
"Chưa." Bao Chửng lắc đầu. "Đây là bằng chứng đủ mạnh để mở cuộc điều tra chính thức. Nhưng để buộc tội người đứng sau, ta cần chứng minh đường dây từ kho hàng đó đến tay người chủ cuối cùng. Và ta cần làm điều đó mà không để đối phương biết trước."
"Kho hàng đó," Triển Chiêu nói, "ta cần biết tên người đứng tên sở hữu chính thức. Và cần biết ai thực sự điều hành."
Vương Triều được giao nhiệm vụ điều tra đăng ký kinh doanh của kho hàng — một công việc hành chính nhàm chán nhưng cần thiết, đòi hỏi ông ta phải đến các cơ quan quản lý thương mại của thành và tra cứu hồ sơ mà không gây chú ý.
Mã Hán được giao việc quan sát kho hàng từ bên ngoài trong mấy ngày, ghi lại tất cả người ra vào.
Triển Chiêu, sau khi báo cáo xong, đi nghỉ ngơi lần đầu tiên sau gần một tuần — Bao Chửng ra lệnh, không phải đề nghị.
Và Bao Chửng ngồi lại một mình với tờ sơ đồ, nhìn vào đó, và bắt đầu chuẩn bị cho bước tiếp theo.
Ông biết rằng mọi thứ cần phải được thực hiện hoàn hảo. Không phải vì ông sợ thất bại cho bản thân mình — Bao Chửng từ lâu đã không còn sợ bất kỳ điều gì xảy đến với mình. Mà vì nếu họ mắc sai lầm, nếu đối phương biết trước và có thời gian để xóa dấu vết, thì không chỉ vụ án này sẽ sụp đổ — mà Trần Đại, người quản mỏ đã chết, và Chu Minh, người đang ngồi trong phòng kín ở khu nhà sau với vết thương chưa lành, sẽ chịu đựng tất cả sự nguy hiểm đó một cách vô nghĩa.
Và đó là điều Bao Chửng không thể chấp nhận.
Kết quả điều tra của Vương Triều đến sau ba ngày: kho hàng đứng tên một công ty có tên là "Phong Hòa Xưởng", chủ sở hữu đăng ký là một tên thương nhân không tên tuổi người Hà Nam. Nhưng khi Mã Hán đối chiếu với danh sách người ra vào kho trong ba ngày quan sát, có một tên xuất hiện mỗi sáng sớm — không phải tên thương nhân đứng tên, mà là tên quản lý kho mà Mã Hán đã hỏi thăm được từ một người bán hàng rong gần đó.
Tên đó xuất hiện trong danh sách của Chu Minh. Là người liên lạc cuối cùng từ phía mỏ Thiết Quan.
Và khi Triển Chiêu tra thêm mối quan hệ của tên quản lý kho này trong thành Khai Phong, ông tìm ra rằng người đó là anh vợ của tên thương nhân mà ông đã nhận ra trong danh sách của Chu Minh — thương nhân đã nhiều lần vào phủ Bình Quận Vương.
Vòng tròn đã khép.
Bao Chửng ngồi trước tờ sơ đồ, nhìn vào đường kẻ nối từ mỏ Thiết Quan đến kho Phong Hòa Xưởng đến thương nhân họ Phí đến cổng phủ Bình Quận Vương, và biết rằng đây là lúc ông cần viết bản tấu.
Lần này không phải bản tấu xin điều tra nữa. Lần này là bản tấu đầy đủ, với toàn bộ bằng chứng đính kèm, trình lên thẳng Hoàng thượng.
Ông cầm bút lên. Tay không run. Mặt không thay đổi.
Đây là lúc Bao Chửng làm điều ông được sinh ra để làm — không phải phá án bằng trí tuệ hay bằng kiếm pháp của Triển Chiêu hay bằng mạng lưới tai mắt của Vương Triều và Mã Hán, mà bằng cái thứ đơn giản và khó khăn nhất: ngồi xuống và viết ra sự thật, dù sự thật đó chỉ ra cái tên mà không ai khác dám chỉ ra.