Khai Phong phủ về đêm mang một vẻ trầm mặc khác hẳn ban ngày.
Ban ngày, nơi đây là chốn uy nghiêm bậc nhất thiên hạ — tiếng trống Đăng Văn vang lên là muôn dân run sợ, tiếng hô "Thăng đường!" của nha lại là hiệu lệnh mà cả phủ thành Khai Phong không ai dám lờ đi. Ngay cả những tên quan lại tham nhũng ngồi cao nhất trong triều cũng phải đắn đo khi nghe đến ba chữ "Khai Phong phủ" — bởi vì gắn liền với cái tên ấy là một con người: Bao Chửng, Bao Thanh Thiên, người mà cả thiên hạ đều biết không thể mua chuộc, không thể đe dọa, không thể uốn cong.
Nhưng đêm xuống, khi những ngọn đèn lồng đỏ trước cổng phủ đung đưa trong gió lạnh, khi tiếng mưa bắt đầu gõ lên mái ngói cũ kỹ, khi con phố bên ngoài dần vắng người và tiếng rao hàng cuối cùng cũng tắt lịm đi trong màn đêm — Khai Phong phủ trở thành một nơi khác. Yên tĩnh hơn, sâu thẳm hơn, và theo một nghĩa nào đó mà không ai dám nói thành lời, đáng sợ hơn. Bởi vì ban ngày, Khai Phong phủ là công đường nơi công lý được tuyên ngôn trước mặt muôn người. Còn ban đêm, đây là nơi mà sự thật — thứ công lý thực sự cần để vận hành — được tìm kiếm trong im lặng và cô đơn.
Bao Chửng ngồi một mình trong thư phòng, ánh đèn dầu leo lắt chiếu lên khuôn mặt đen sẫm vì nắng gió bốn mươi năm cuộc đời, vầng trán có vết trăng lưỡi liềm bạc ánh lên mỗi khi ông cúi đầu. Đó là dấu ấn mà trời đất đã đặt lên người ông — người ta nói đó là dấu hiệu của người được trời phú cho sứ mệnh bảo vệ công lý, nhưng Bao Chửng bản thân không bao giờ nói về điều đó. Ông chỉ làm công việc của mình, ngày qua ngày, không kể đêm hay ngày, không kể mưa hay nắng.
Trước mặt ông là một tập hồ sơ dày, mực chưa kịp khô trên những tờ giấy khai cung từ buổi chiều, và một chén trà đã nguội lạnh từ lúc canh hai — điều mà Công Tôn Sách đã chú ý và thay bằng chén trà mới, nhưng chén trà mới đó cũng đã nguội lạnh từ lúc nào mà Bao Chửng không hay biết vì ông đang đọc hồ sơ.
Đây là thói quen của ông — không phải thói quen của người làm việc cần mẫn để thể hiện, mà là thói quen tự nhiên của người không thể nào để một điều chưa rõ ràng trôi qua mà không truy đến cùng. Mỗi tờ giấy khai cung, mỗi bản báo cáo hiện trường, mỗi lời chứng của nhân chứng — ông đọc ít nhất hai lần, đôi khi ba lần, không phải vì trí nhớ kém mà vì ông biết rằng sự thật thường không nằm trong những gì được viết ra mà nằm trong những khoảng trống giữa các dòng chữ.
Công Tôn Sách gõ cửa bước vào, tay cầm cây đèn nến mới, mặt còn đọng những giọt mưa chưa kịp lau. Ông ta vừa từ bên ngoài về — đêm nay ông đã đi hỏi thêm về một nhân chứng trong vụ án đang xét.
"Đại nhân vẫn chưa nghỉ?"
"Sách tiên sinh ngồi xuống." Bao Chửng không ngước đầu lên, tay vẫn lật từng tờ hồ sơ với động tác quen thuộc, chậm rãi và chính xác. "Ta cần người giải thích cho ta một điều."
Công Tôn Sách đặt đèn nến lên bàn, kéo ghế ngồi đối diện. Ông ta là người đàn ông tầm trung, đầu đội khăn học sĩ, mặt thông minh nhưng không phô trương — đó là loại thông minh của người biết khi nào nên nói và khi nào nên im, biết khi nào sự thông thái cần được thể hiện và khi nào cần được giữ lại. Trong nhiều năm làm mưu sĩ cho Bao Chửng, Công Tôn Sách đã giải quyết không biết bao nhiêu vụ án phức tạp bằng cái óc phân tích sắc bén của mình, nhưng ông ta chưa bao giờ tự mãn hay tự cho mình là đủ thông minh để bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.
Ông ta nhìn vào tập hồ sơ trên bàn — đó là vụ án ba tháng trước, vụ án mà Khai Phong phủ đã tuyên bố đã phá xong và đã hành hình hung thủ: tên phú thương họ Lương ở phố Châu Bảo bị giết trong phòng kín, hung thủ là người hầu tên Trình Đại đã thú tội đủ mọi chi tiết, đã xét xử và đã chém đầu trước cổng phủ.
"Đại nhân muốn xem lại vụ Lương Thiện Đức?" Giọng Công Tôn Sách thận trọng.
"Không phải xem lại." Bao Chửng đặt tay lên một tờ giấy, ấn ngón tay vào đó như muốn giữ lấy điều gì đó. "Ta muốn hỏi tại sao người đã thú tội và bị chém đầu rồi, mà tối nay lại có người mang đến cổng phủ một phong thư, và trong bức thư đó là chiếc nhẫn ngọc của Lương Thiện Đức — thứ mà ta đã ra lệnh chôn theo nạn nhân theo nguyện vọng của gia đình."
Công Tôn Sách im lặng. Không phải im lặng vì không có gì để nói, mà im lặng vì có quá nhiều thứ cần nói và ông đang cân nhắc xem nên bắt đầu từ đâu.
Bên ngoài, tiếng mưa lớn hơn. Một tia chớp xa xa xé ngang bầu trời đêm Khai Phong, và trong khoảnh khắc ánh sáng trắng xóa hắt qua cửa sổ đó, cả hai người đàn ông trong thư phòng đều nhìn thấy nhau rõ hơn — và đều hiểu rằng đêm nay sẽ là một đêm dài.
Người mang thư đến cổng phủ là một đứa trẻ chừng mười tuổi, áo quần ướt sũng, tóc dán vào mặt vì mưa, chân đất lấm bùn đến tận đầu gối. Khi lính canh hỏi ai sai nó đến, nó chỉ lắc đầu và nhìn lính canh bằng đôi mắt không hề sợ hãi — đôi mắt của đứa trẻ đã được dặn dò kỹ càng về việc phải làm và đã quyết tâm làm xong trước khi bỏ đi. Nó đặt phong thư vào tay lính canh, rồi trước khi ai kịp giữ lại, nó biến mất vào màn đêm và màn mưa như chưa từng xuất hiện.
Phong thư không có tên người nhận bên ngoài, nhưng lính canh biết rằng bất cứ thứ gì được mang đến cổng phủ trong đêm tối đều cần phải báo cáo ngay.
Khi Bao Chửng cầm bức thư lên, ông nhận ra ngay rằng đây không phải thư của người bình thường. Nó được viết bằng mực đỏ — màu của máu hoặc của lời nguyền — trên loại giấy tốt, nét chữ run rẩy nhưng rõ ràng từng nét, như người viết đang cố kiềm chế tay mình trong khi cảm xúc đang bùng cháy bên trong:
"Bao đại nhân, kẻ chết oan dưới bàn tay của phủ ngài là người vô tội. Họ Trình không giết Lương Thiện Đức. Kẻ thực sự đã lấy đi mạng sống của người chồng, người cha đó hiện đang ngồi trong cung điện, uống rượu mừng thọ Thái hậu, được người người kính trọng. Nếu đại nhân muốn biết sự thật — sự thật thực sự chứ không phải sự thật được dựng lên — xin hãy đến Thanh Liên tự ở rìa tây thành lúc canh tư. Đến một mình. Và xin đừng mang theo Triển Chiêu."
Bao Chửng đọc đi đọc lại bức thư ba lần trước khi đặt xuống.
Triển Chiêu đứng bên cạnh — vốn dĩ ông ta luôn ở đâu đó gần Bao Chửng trong những giờ ban đêm, không hẳn là canh gác theo nghĩa vật lý mà là sự hiện diện của người không thể ngủ yên nếu biết thầy mình đang thức làm việc một mình. Khuôn mặt tuấn tú của Ngự Miêu không biểu lộ gì, nhưng đôi mắt sắc bén đang đọc từng chữ qua vai Bao Chửng mà không cần nhìn gần hơn.
"Bẫy." Triển Chiêu nói, giọng bình thản như người đang nhận xét về thời tiết. "Rõ ràng là bẫy. Bức thư yêu cầu đại nhân đến một mình và không mang theo tôi — đó là dấu hiệu của người muốn tách đại nhân ra khỏi sự bảo vệ của Khai Phong phủ."
"Ta biết." Bao Chửng gấp thư lại, đặt xuống bàn, nhìn vào ngọn đèn leo lắt. "Nhưng nếu đây không phải bẫy thì sao? Nếu người viết thư này đang nói thật — rằng thực sự có người vô tội chết dưới án lệnh của Khai Phong phủ?"
Triển Chiêu không trả lời ngay. Đó là điều Bao Chửng luôn kính trọng ở người hộ vệ này — Triển Chiêu không bao giờ nói những lời sáo rỗng chỉ để làm vừa lòng thượng quan, cũng không bao giờ phủ nhận một câu hỏi hợp lý chỉ vì câu trả lời có thể không tiện.
"Vụ án Lương Thiện Đức," Triển Chiêu cuối cùng nói, "họ Trình đã thú nhận đủ mọi chi tiết mà chỉ người trong cuộc mới biết. Có nhân chứng. Có vật chứng là con dao đã được tìm thấy trong phòng trọ của hắn."
"Có nhân chứng." Bao Chửng lặp lại từng chữ chậm rãi. "Nhưng nhân chứng là ai? Là tên quản gia họ Vương của gia đình Lương — người mà ba ngày sau khi vụ án kết thúc, sau khi họ Trình bị chém, đã được thăng lên làm quản gia trưởng cho phủ Bình Quận Vương."
Lần này Triển Chiêu thực sự im lặng.
Không phải im lặng vì không biết Bình Quận Vương là ai. Tước hiệu đó không phải ai cũng dám nhắc đến trong Khai Phong phủ, không phải vì người ta không biết mà vì người ta biết quá rõ: đó là tước hiệu của người anh em họ của Hoàng thượng, người có uy quyền và thế lực đủ để ngồi yên trong cung điện mà vẫn khiến quan lại ngoài kia run sợ, người mà cả triều đình đều biết là đứng sau không ít vụ mờ ám nhưng chưa ai đủ bằng chứng — và đủ can đảm — để đưa ra xét xử.
Canh tư, Bao Chửng mặc áo bình dân và đi về phía tây thành.
Ông đi một mình — đó là điều được ghi lại trong hồ sơ Khai Phong phủ sau này. Nhưng điều không được ghi lại là Triển Chiêu theo sau cách ba mươi bước, nhẹ như làn gió, ẩn trong bóng tối giữa những con ngõ hẹp của Khai Phong ban đêm, không ai nhìn thấy, thậm chí Bao Chửng có lẽ cũng không nhìn thấy — mặc dù có lẽ Bao Chửng biết.
Thanh Liên tự nằm ở rìa tây thành, là ngôi chùa nhỏ bị bỏ hoang từ sau trận lũ năm ngoái cuốn trôi mất mấy gian phòng phía sau và làm hỏng nền móng. Nhà chùa đã chuyển đi nơi khác, để lại tòa chính điện cũ với mái ngói rêu phủ và cánh cửa gỗ mục. Sân chùa lá rụng đầy mặt đất, cỏ dại mọc qua kẽ đá, và dây leo đã bắt đầu bám lên tường ngoài — nhưng trong gian chính điện tối tăm và bỏ hoang đó, có một ngọn đèn leo lét.
Bao Chửng đẩy cửa bước vào.
Người đợi trong đó là một người đàn bà.
Bà ta chừng bốn mươi tuổi, khuôn mặt từng hẳn là đẹp nhưng giờ mang những vết hằn của lo lắng và đau khổ kéo dài. Ăn mặc đơn giản — áo lam cũ, không đồ trang sức — nhưng từ cách ngồi thẳng lưng, cách đặt bàn tay lên đùi, cách ngước nhìn người bước vào mà không mất bình tĩnh dù đây là giữa đêm trong ngôi chùa hoang, Bao Chửng nhận ra ngay đây không phải thường dân. Đây là người từng sống trong khuê phòng của gia đình quyền quý, người đã được học cách giữ mình dù hoàn cảnh có biến chuyển thế nào.
"Đại nhân đã đến." Người đàn bà đứng dậy hành lễ, đúng lễ nghĩa, không một chút dư thừa. "Tiện dân là Lương thị, vợ của Lương Thiện Đức."
Bao Chửng ngồi xuống trên chiếc ghế gỗ mục cọ kẽo kẹt dưới sức nặng của ông. "Nói."
Và Lương thị nói. Không vội vàng, không hoảng loạn. Giọng bà ổn định như người đã luyện tập nhiều lần trong đầu những gì mình cần nói, quyết tâm không bỏ sót điều gì quan trọng.
Câu chuyện bà kể không phải câu chuyện về một tên trộm cướp nghèo khổ vì túng quẫn mà ra tay giết người để lấy tiền. Đó là câu chuyện về Bình Quận Vương — người ông ta không cần tiền nhưng cần đất, cần quyền kiểm soát, cần mỏ ngọc. Mỏ ngọc ở Vân Nam mà chồng bà đang làm chủ, một mỏ ngọc lớn đến mức nếu khai thác đúng cách có thể mang lại thu nhập nhiều gấp đôi toàn bộ thuế của một huyện trong mười năm.
Lương Thiện Đức không chịu bán. Ông ta là người ngay thẳng, đã thừa hưởng mỏ từ cha, đã đổ mồ hôi nước mắt gây dựng sự nghiệp từ đó, và ông ta biết rằng bán mỏ cho một hoàng thân quốc thích chỉ là bước đầu tiên trong con đường trở thành con rối trong tay người khác. Ông ta từ chối ba lần trong vòng sáu tháng.
Ba tháng sau lần từ chối cuối cùng, Lương Thiện Đức chết trong phòng ngủ khóa từ bên trong. Tên người hầu họ Trình bị bắt, bị tra tấn, và khai ra mọi thứ mà người ta muốn hắn khai.
"Họ Trình không làm điều đó." Lương thị nói, giọng bình thản đến mức đau lòng. "Trình Đại là người hầu trung thành theo chồng tôi từ hai mươi năm. Ông ta không bao giờ làm điều đó. Nhưng ông ta bị tra tấn đến mức không còn biết mình đang nói gì nữa."
"Bằng chứng." Bao Chửng nói, giọng không nhẹ nhàng nhưng không lạnh lùng. Đó là giọng của người cần sự thật chứ không cần cảm xúc.
Lương thị lấy từ trong tay áo ra một cuốn sổ nhỏ bìa da. "Đây là sổ ghi chép riêng của chồng thiếp. Trong đó có ghi lại tất cả các lần Bình Quận Vương sai người đến ép bán mỏ — kèm theo ngày tháng cụ thể, tên người đưa tin, và những lời đe dọa mà họ nói. Chồng tôi là người cẩn thận — ông ấy biết rằng nếu có chuyện xảy ra, đây là thứ duy nhất có thể chứng minh cho sự thật." Bà dừng lại một nhịp. "Và đây—" bà lấy thêm một vật nữa từ trong tay áo, cẩn thận như cầm thứ quý giá nhất trên đời — "là mảnh vải mà tôi nhặt được ở hiện trường trước khi quan phủ đến. Tôi không biết nó là gì lúc đó, chỉ thấy nó không giống bất cứ thứ gì trong nhà mình nên nhặt lên. Sau đó tôi mới hiểu tại sao quan phủ không tìm thấy nó."
Mảnh vải bào phục. Bao Chửng cầm lên, đưa gần đèn, nhìn kỹ từng sợi chỉ.
Đó là loại lụa dệt đặc biệt, với hoa văn chìm theo một kỹ thuật chỉ có ở xưởng dệt hoàng gia — loại vải chỉ dùng cho hàng vương tôn công tử, không thể mua được ở bất kỳ tiệm vải nào trong thành, không thể là áo của tên người hầu họ Trình nghèo khổ dù có bán hết cả nhà cũng không đủ tiền mua một đoạn vải ngắn như vậy.
Phía sau lưng Bao Chửng, ở ngoài cửa chính điện, Triển Chiêu đứng trong bóng tối và nghe mọi thứ. Bàn tay phải của ông ta đặt lên chuôi kiếm Thần Long — không phải để rút ra mà là phản xạ tự nhiên của người kiếm sĩ khi gặp tình huống cần phán đoán. Nhưng trong đêm nay, không có kẻ thù cần đối phó. Chỉ có một người đàn bà đang khóc không thành tiếng và một ông già đầu bạc đang ngồi thẳng lưng, cầm mảnh vải lụa hoàng gia trong tay, đối mặt với một sự thật có thể làm rung chuyển không chỉ nửa triều đình mà cả cái gì đó quan trọng hơn nhiều: lòng tin của dân vào công lý.
Bao Chửng trở về Khai Phong phủ lúc trời gần sáng, khi màn mưa đêm đã nhạt dần thành sương buổi sớm.
Ông đi qua con phố vắng, bàn chân quen thuộc theo từng viên đá lát mà ông đã bước đi hàng trăm lần, nhưng lần này đầu ông không nghĩ đến những viên đá hay con phố. Ông đang sắp xếp lại mọi thứ trong đầu — từng tên nhân chứng, từng chi tiết trong hồ sơ cũ, từng câu chữ trong cuốn sổ của Lương Thiện Đức mà ông vừa đọc nhanh trong ánh đèn chùa hoang.
Có người đã chết oan dưới quyết định của Khai Phong phủ. Đó là sự thật mà ông phải đối mặt — không phải bằng sự hoảng loạn hay sự che giấu, mà bằng cách duy nhất ông biết: điều tra lại từ đầu, tìm ra sự thật, và đưa kẻ thực sự có tội ra ánh sáng dù đó là ai.
Ông gọi Vương Triều, Mã Hán, Trương Long, Triệu Hổ vào thư phòng trước khi trời sáng hẳn.
Bốn người hộ vệ vào, mắt còn ngái ngủ nhưng ngay lập tức tỉnh hẳn khi nhìn thấy vẻ mặt của Bao Chửng — không phải vẻ mặt của người vừa trải qua đêm yên tĩnh làm việc thông thường.
"Từ lúc này," Bao Chửng nói, giọng thấp và rõ ràng từng âm, "các ngươi không được nói với bất kỳ ai về những gì ta sắp bảo. Kể cả với nhau khi không có ta ở đó. Kể cả với vợ con cha mẹ. Kể cả trong giấc mơ."
Bốn người nhìn nhau rồi đồng loạt cúi đầu, không cần hỏi tại sao.
"Vụ án Lương Thiện Đức chưa kết thúc."
Công Tôn Sách, đứng ở góc phòng với cuốn sổ ghi chép trên tay, khẽ thở ra một hơi — nhẹ đến nỗi chỉ mình ông nghe thấy tiếng mình thở. Bởi vì ông ta biết câu đó có nghĩa là gì. Không phải chỉ là mở lại một hồ sơ cũ. Không phải chỉ là điều tra thêm vài nhân chứng. Câu đó có nghĩa là Khai Phong phủ sắp đi vào một cuộc chiến không phải với kẻ trộm hay kẻ giết người hay tên quan lại tham nhũng tầm thường mà cả thiên hạ đều biết là tham nhũng và chỉ cần có đủ bằng chứng là có thể xử. Đây là cuộc chiến khác hẳn.
Bình Quận Vương.
Triển Chiêu, vừa bước vào từ ngoài sau khi đã về phòng thay áo khô, đứng yên bên cạnh cửa và nghe. Không hỏi. Không bình luận. Chỉ lắng nghe và trong đầu bắt đầu lên kế hoạch — bởi vì đó là việc của ông ta, không phải phân tích án mà là bảo vệ người phân tích án.
Bên ngoài cửa sổ thư phòng, bình minh đang bắt đầu ló dạng trên bầu trời Khai Phong. Một ngày mới, một vụ án mới — hay đúng hơn là một vụ án cũ đang được mở ra lần thứ hai.
Và lần này, Bao Chửng biết, sẽ không có kết thúc đơn giản.
Buổi sáng hôm đó, Triển Chiêu được phái đi một mình đến gặp lại tên quản gia họ Vương — người nhân chứng quan trọng trong vụ án Lương Thiện Đức, người mà ba ngày sau khi vụ án kết thúc đã được điều vào làm việc trong phủ Bình Quận Vương.
Triển Chiêu tìm đến phủ Bình Quận Vương không phải bằng cách chính thức gõ cửa xin gặp. Ông ta dùng cách khác — ngồi ở quán nước đối diện cổng phủ từ sáng sớm, quan sát người ra vào, đặc biệt chú ý đến người hầu và gia nhân. Sau hơn một canh giờ ngồi uống trà, ông ta nhìn thấy người mình cần.
Vương quản gia là người đàn ông trung niên béo tốt, mặt phúc hậu nhưng mắt nhỏ và hay đảo qua đảo lại — đặc điểm của người quen sống trong môi trường mà sự cảnh giác là chìa khóa để tồn tại. Ông ta bước ra cổng phủ với vẻ tự tin của kẻ hiểu rõ thân phận mình hiện nay không còn là quản gia nhà thường dân mà là tay chân của một vương gia.
Triển Chiêu đi theo ông ta đến tận chợ hàng xén, chờ cho đến khi Vương quản gia đang xem hàng và tách ra khỏi đám đông, rồi mới tiến đến đứng cạnh.
"Vương quản gia." Triển Chiêu nói khẽ, không quay mặt về phía người đàn ông, mắt vẫn nhìn vào hàng hoa quả trên sạp. "Ta có câu hỏi muốn hỏi."
Vương quản gia giật mình nhìn sang. Khi thấy người đứng cạnh mình là ai — khuôn mặt tuấn tú, áo gấm xanh của Khai Phong phủ — sắc mặt ông ta thay đổi ngay tức thì nhưng ông ta kiềm chế đủ để không bỏ chạy.
"Ngự Miêu Triển đại nhân." Vương quản gia cúi đầu, giọng cố gắng bình thản. "Tiểu nhân có gì giúp được đại nhân không?"
"Đêm xảy ra vụ án Lương Thiện Đức," Triển Chiêu nói, giọng vẫn nhẹ nhàng như đang nói chuyện phiếm, "ngươi ở đâu từ canh hai đến canh tư?"
"Tiểu nhân đã khai rõ trong hồ sơ—"
"Ta biết ngươi đã khai gì trong hồ sơ." Triển Chiêu đặt một đồng bạc lên sạp hàng, mua một trái lê, và cắn vào từ tốn. "Ta hỏi ngươi đêm đó ngươi thực sự ở đâu."
Im lặng dài. Tiếng ồn của chợ bao quanh họ nhưng khoảng không gian nhỏ giữa hai người đàn ông này trở nên lạ lùng yên tĩnh.
"Tiểu nhân... không hiểu ý đại nhân."
"Ngươi hiểu." Triển Chiêu tiếp tục ăn trái lê, bình thản. "Và ta nghĩ ngươi cũng biết rằng chiếc nhẫn ngọc của Lương Thiện Đức — thứ đã được chôn theo ông ta — đêm qua đã xuất hiện tại cổng Khai Phong phủ. Ai đó đang muốn mở lại vụ án. Và khi vụ án được mở lại, những lời khai cũ sẽ được xem xét lại từ đầu."
Vương quản gia không nói gì nữa. Nhưng Triển Chiêu thấy bàn tay người đàn ông đang giữ mấy món hàng khẽ run lên.
"Ta không đến để bắt ngươi hôm nay." Triển Chiêu ném lõi trái lê vào thùng rác gần đó, phủi tay. "Ta đến để nói với ngươi rằng sự thật sẽ ra ánh sáng. Thường thì người chủ động nói thật sẽ được đối xử tốt hơn người bị lôi ra ánh sáng. Ngươi còn thời gian để suy nghĩ."
Rồi ông ta quay đi, bước vào đám đông của khu chợ, và biến mất như chưa từng xuất hiện.
Đêm hôm đó, Bao Chửng ngồi với Công Tôn Sách và Triển Chiêu trong thư phòng đóng kín cửa, và ba người đặt ra kế hoạch.
Không phải kế hoạch đơn giản. Đây là vụ án liên quan đến hoàng thân — điều đó có nghĩa là mọi bước đi đều phải thận trọng đến từng chi tiết nhỏ. Họ không thể đánh động Bình Quận Vương trước khi có đủ bằng chứng không thể chối cãi. Họ không thể để ai trong triều biết về việc Khai Phong phủ đang tái điều tra vụ này. Và đặc biệt, họ cần bảo vệ Lương thị — người duy nhất còn sống biết toàn bộ sự thật và đang đặt tính mạng mình vào tay Bao Chửng.
"Cuốn sổ của Lương Thiện Đức," Công Tôn Sách nói, "là bằng chứng quan trọng nhất. Nhưng để nó có giá trị trước triều đình, ta cần chứng minh nó là thật và không bị giả mạo."
"Chữ viết của Lương Thiện Đức có thể đối chiếu với các văn thư thương mại của ông ta còn lưu trong sổ sách buôn bán." Bao Chửng gật đầu. "Triển Chiêu, ngươi thu thập thêm về việc Vương quản gia được điều vào phủ Bình Quận Vương — ai ký quyết định, bao nhiêu ngày sau vụ án."
"Và mảnh vải lụa," Triển Chiêu thêm vào, "ta cần người giám định vải xác nhận đây là loại vải hoàng gia và không thể là của tên họ Trình."
Ba người tiếp tục thảo luận đến tận canh ba. Ngọn đèn trong thư phòng cháy hết dầu và được thay mới hai lần.
Bên ngoài, Khai Phong về khuya. Những người không biết gì đang ngủ yên trong nhà họ, trong thành phố họ tin tưởng là an toàn và công bằng vì có Khai Phong phủ đứng sau. Và trong thư phòng nhỏ này, ba người đàn ông đang làm tất cả những gì có thể để niềm tin đó không phải là ảo tưởng.
Bao Chửng nhìn vào ngọn đèn mới được thắp lên và nghĩ đến Trình Đại — người hầu đã chết oan ba tháng trước. Ông không thể mang người đó trở về. Điều duy nhất ông có thể làm là đảm bảo sự chết của người đó sẽ không chìm vào quên lãng, và kẻ thực sự có tội sẽ phải đứng trước công đường.
Dù kẻ đó là ai.