Ngày thứ hai, ông hoàn thành việc dẫn mạch.
Đến chiều, nước chảy ra trong trở lại — không phải ngay lập tức như phép màu, mà từ từ, trong vòng mấy khắc đồng hồ, màu đục nhạt dần rồi biến mất. Người làng đứng nhìn, im lặng, rồi có người bắt đầu khóc — không phải khóc lớn, chỉ là nước mắt chảy ra ngoài ý muốn, kiểu khóc của người đã nén quá lâu rồi không nén được nữa.
Ông đứng bên cạnh, nhìn, và cảm nhận thứ gì đó lan trong ngực — ấm, nhưng không rõ ràng đủ để đặt tên.
Tối hôm đó, người làng mổ gà, nấu cháo, bày ra giữa sân. Ông ngồi ăn cùng họ, và đây là lần đầu tiên sau ba thế kỷ ông ngồi vào bàn ăn có người khác ngồi cùng. Không ai hỏi ông là ai, ông đến từ đâu, ông sống bao lâu — họ chỉ rót nước cho ông, gắp thêm thức ăn vào bát ông, và nói chuyện về những thứ trong tầm tay họ: mùa vụ sắp tới, đứa trẻ nào đã hết sốt, ai định sang năm sang làng bên thăm người thân.
Những câu chuyện không có gì quan trọng, nếu nhìn từ độ cao của ba trăm năm. Nhưng khi ngồi ở đây, trong ánh lửa bếp, nghe trực tiếp — chúng trở thành thứ duy nhất thật.
Ông Bình ngồi cạnh ông. Sức khỏe người đàn ông đã khá hơn rõ rệt kể từ khi nước sạch trở lại — chưa khỏe hẳn, nhưng mắt đã sáng hơn, lưng đã thẳng hơn một chút.
"Ông định đi chưa?" ông Bình hỏi, giọng không có ý giữ lại hay thúc đẩy — chỉ hỏi.
Thẩm Hư cầm chén nước, nhìn xuống. "Chưa biết."
Đó là câu trả lời thật nhất ông có thể đưa ra. Bởi vì ông thật sự chưa biết. Trước khi xuống núi, câu trả lời đơn giản — xuống rồi lên. Nhưng bây giờ, khi ngồi đây và nhìn Thục Nhi đang tranh giành khúc xương với con chó nhà hàng xóm, khi nghe tiếng người làng cười lẫn vào tiếng gió chiều — ông không còn chắc "lên lại" là điều ông muốn.
Không phải vì ông tham vướng bận. Mà vì ông bắt đầu tự hỏi: nếu ba trăm năm ẩn thế mà ông vẫn chưa tìm ra điều mình tìm — thì có phải điều đó vốn không nằm trên núi?
Ông không trả lời câu hỏi đó tối hôm đó. Chỉ ngồi thêm một lúc, uống hết chén nước, và để tiếng người xung quanh cứ như vậy chảy qua ông như nước qua đá.