Sáng sớm, trước khi làng tỉnh dậy, ông ra mạch nước và bắt đầu.
Ông không dùng pháp thuật theo nghĩa người tu tiên thường dùng — không triệu phù lục, không lập trận pháp, không dùng linh khí ép buộc. Ông chỉ đặt tay vào lòng đất và dẫn đường.
Linh khí của ông, sau ba trăm năm ẩn thế, đã trở nên cực kỳ tĩnh lặng — như nước đứng trong bình đá, không dao động, không chảy theo bất cứ hướng nào nếu không được hướng dẫn. Ông dùng chính cái tĩnh lặng đó để tìm vết vỡ trong mạch đất, không phải bằng cách cưỡng bức mà bằng cách thấm vào — như nước tìm chỗ trũng.
Mạch đất không phải vô tri. Nó có nhịp riêng, chậm và sâu như nhịp thở của kẻ đang ngủ say. Vết vỡ bên dưới đã làm nhịp đó sai đi — không nhiều, nhưng đủ để nước ngầm chảy qua lớp khoáng hắc thạch thay vì vòng tránh qua.
Ông ngồi như vậy suốt cả buổi sáng.
Trẻ con làng lác đác ra nhìn rồi lại đi. Mấy bà già đứng từ xa thì thầm. Ông Bình ra, đứng một lúc, định nói gì đó rồi thôi, quay vào.
Đến quá ngọ, ông cảm nhận được vết nứt đầu tiên bắt đầu khép lại — chậm, như xương người gãy liền dần trong nhiều tuần, không thể thấy bằng mắt nhưng cảm nhận được bằng tay. Khoáng hắc thạch không biến mất, nhưng mạch nước bắt đầu tìm con đường mới, vòng quanh khối đá vỡ thay vì chảy qua.
Ông dừng lại khi trời ngả sang chiều. Đứng lên, tay tê dại, lưng đau theo kiểu đau thể xác mà đã lâu rồi ông không cảm thấy — bởi vì trên núi, ông không làm gì nặng nhọc.
Cảm giác đau cơ thể sau một ngày làm việc thật khác hoàn toàn với cái mỏi mệt của tĩnh tọa. Cái này thô hơn, rõ ràng hơn, và kỳ lạ thay — dễ chịu theo một cách nào đó.
Thục Nhi đang đứng chờ cách đó vài bước. Trong tay nó có một bát cơm và ít cá kho.
"Mẹ con nấu," nó nói. "Ăn đi."
Ông ngồi xuống bờ cỏ, nhận bát cơm. Ăn thật — không phải vì đói theo nghĩa tu tiên, mà vì đây là bữa ăn do tay người khác nấu, và đã lâu lắm rồi ông không được như vậy.