Ông không mang gì theo. Chỉ có chiếc áo xám đã bạc màu và đôi dép cỏ tết từ mười mấy năm trước, chưa mòn vì ông ít đi lại.
Con đường xuống núi dài hơn ông nhớ. Hoặc đúng hơn là, lần trước ông leo lên đây không để ý đường — ông đi như người mộng du, cắt thẳng qua rừng, không ngó lại. Ba trăm năm sau, đường mòn đã khác đi, rừng đã khác đi, nhưng hướng núi thì không thay đổi.
Thục Nhi đi trước, chân trần quen địa hình. Nó không nói chuyện nhiều như hôm qua — có lẽ đã nói hết những gì cần nói, hoặc đang bận lo rằng ông sẽ đổi ý.
Ông sẽ không đổi ý. Nhưng nó không biết điều đó.
Giữa đường, họ nghỉ bên một con suối nhỏ. Thục Nhi uống nước bằng hai tay chụm lại. Ông nhìn suối chảy, cảm nhận âm khí từ lòng đất vọng lên qua lớp đá. Có thứ gì đó không ổn trong mạch đất vùng này — không phải độc, mà là tắc nghẽn. Như huyệt đạo của người bị tổn thương bên trong mà không rõ vết thương ở đâu.
"Ông nghĩ được chữa không?" Thục Nhi hỏi mà không nhìn ông, mắt vẫn theo dòng suối.
"Chưa biết," ông nói thật. "Phải xuống xem đã."
"Người lớn hay nói vậy. 'Để xem.' Rồi không làm gì."
Ông không cãi. Câu đó đúng với rất nhiều người lớn, và có lẽ đúng với cả ông ở một thời điểm nào đó.
"Ta không hứa kết quả," ông nói. "Ta chỉ hứa sẽ xem thật."
Thục Nhi im lặng một lúc, rồi đứng dậy. "Vậy cũng được."
Họ tiếp tục đi. Rừng mở dần ra, bóng cây thưa hơn, và ở cuối tầm nhìn, ông thấy mái nhà tranh nằm rải rác trong thung lũng — khói bếp chiều chưa kịp lên đã bị gió thổi tắt. Bầu không khí của nơi chốn đang mang bệnh.
Ông đứng lại một nhịp. Không phải để do dự — mà để cảm nhận lần cuối cái cảm giác của kẻ đứng ngoài nhìn vào, trước khi bước chân vào bên trong và trở thành một phần của nó.
Ba trăm năm ẩn cư. Và bây giờ, một đứa trẻ chín tuổi leo núi đã kéo ông xuống.
Ông bước đi.