Tên đứa bé là Thục Nhi. Mẹ nó đặt, vì sinh vào mùa lúa chín. Nó kể điều đó không phải vì ông hỏi, mà vì nó quen kể — cái kiểu trẻ con chưa học được cách giữ lời cho mình.
Làng nó ở dưới chân núi phía nam, cách đây nửa ngày đường. Ba tháng nay, nguồn nước đầu làng bỗng dưng đục ngầu. Không rõ lý do. Người già nói có thứ gì đó chết trong nguồn mạch. Người trẻ nói có ai đó thả độc. Thầy thuốc trong làng bất lực. Đứa trẻ ốm. Người già ốm. Mùa hạn đến gần.
"Bố con nói không nên leo núi này. Nhưng bố con ốm rồi. Mẹ con khóc cả đêm không ngủ được."
Thẩm Hư ngồi nghe. Ông không ngắt lời. Ông đã ngồi trên núi này đủ lâu để biết rằng đôi khi người ta không cần giải pháp — họ cần được nghe.
Nhưng lần này thì khác. Lần này có thứ gì đó ở trong lồng ngực ông cựa quậy — không phải đau, không phải lo, mà giống như một cái gì đó cũ kỹ đã ngủ yên lâu lắm bỗng nhớ ra mình còn tồn tại.
Ông nhớ đến một ngôi làng khác. Một đứa trẻ khác. Hai trăm năm trước, hoặc có thể hơn — ký ức dài trở nên nhòa, như bức tranh mực bị nước mưa phai dần.
Khi đó ông cũng có thể giúp. Nhưng ông đã không giúp.
Không phải vì ác tâm. Mà vì ông đã tin rằng can thiệp vào việc người đời là ràng buộc thêm vào nghiệp chướng. Rằng muốn đến cõi vô ngã thì trước tiên phải không dính mắc vào sinh tử kẻ khác.
Năm đó, ông đã ngồi yên. Làng đó mất đi một phần. Và ông đã không cảm thấy gì.
Không cảm thấy gì — điều đó từng là mục tiêu. Bây giờ nghĩ lại, ông không chắc đó là giải thoát hay là mất mát.
Thục Nhi vẫn ngồi, đang chờ. Trong mắt nó không có cầu xin — chỉ có cái nhìn của kẻ đã đi đủ xa để đặt câu hỏi, và bây giờ chỉ còn biết chờ câu trả lời.
"Sáng mai ta xuống núi," ông nói.
Thục Nhi chớp mắt. Nó không hỏi tại sao, không reo lên. Chỉ gật đầu một cái, nhẹ và chắc, như người đã biết điều đó từ trước khi leo lên.