Ba trăm năm.
Lão đạo nhân ngồi trên tảng đá phẳng ở lưng chừng núi Vô Thanh, nhìn mây trôi như nhìn nước chảy — không lưu luyến, không thờ ơ, chỉ nhìn. Tên ông, nếu còn ai nhớ, là Thẩm Hư. Nhưng núi này không có người, và tên cũng chỉ là âm thanh phát ra từ miệng kẻ khác. Lâu rồi, không ai gọi, thì tên cũng thành vô nghĩa.
Ông không tu luyện theo nghĩa thông thường — không khai mạch, không ngưng đan, không luyện thần. Ông chỉ ngồi. Thở vào, thở ra. Quan sát từng hơi thở như người thợ thủ công già quan sát từng đường chỉ trên miếng vải — cẩn thận, nhưng không căng thẳng.
Dưới chân núi, thỉnh thoảng có tiếng rừng động. Thú hoang đi qua. Lá khô rụng. Gió thay mùa. Những thứ đó ông đều nghe, đều cảm nhận, nhưng không phân loại thành "quan trọng" hay "không quan trọng". Chúng chỉ xảy ra, rồi thôi.
Đó là cái ông đã mất rất nhiều thời gian để học: để mọi thứ chỉ xảy ra.
Buổi chiều hôm đó — ông không nhớ ngày tháng, chỉ nhớ ánh nắng vàng rộ kéo dài tới tận cuối trời — có một đứa trẻ leo lên núi.
Lạ. Người dân dưới làng vốn sợ núi này. Họ nói núi có ma. Họ không sai — ông ở đây, và trong mắt người thường, một kẻ sống ba trăm năm mà không già thì có khác gì ma đâu.
Đứa trẻ, chừng chín mười tuổi, leo vấp váp, tay cào vào đá, chân trượt trên rễ cây. Nhưng không quay đầu. Ông nhìn, không ra đón, không gọi lại. Đứa trẻ tự tìm đường lên — nếu muốn lên thật, thì sẽ lên được.
Khi đến nơi, đứa bé ngồi phịch xuống đất, thở hổn hển, hai bàn tay đầy vết xước. Nó nhìn ông một lúc, rồi hỏi:
"Ông có phải là tiên nhân không?"
Thẩm Hư nhìn lại. Không trả lời ngay. Gió thổi qua, đưa mùi thông nhựa theo.
"Ta chỉ là người ngồi trên núi," ông nói sau cùng.
Đứa trẻ gật đầu, nghiêm mặt như thể đó là câu trả lời cực kỳ quan trọng. "Vậy thì ông có thể giúp làng con không?"
Thẩm Hư không trả lời. Nhưng ông không quay mặt đi nữa.