Mùa mưa năm đó đến sớm và hung hơn mọi năm. Bão lớn từ biển thổi vào, mưa trút xuống không ngừng ba ngày ba đêm, nước sông dâng cao vượt đê. Làng Hạ Mộc và năm làng xung quanh ngập nặng — không phải ngập kiểu mỗi năm có thể chịu được, mà ngập kiểu lúa ngoài đồng chết hết, rau trong vườn thối hết, kho thóc nhà nghèo bị nước cuốn mất phân nửa.
Đây là năm đói. Không cần dự báo, không cần chuyên gia — người nào đã sống qua vài lần lũ lớn đều biết: hết lúa thì đói, không có gì phức tạp hơn.
Nhưng đói thì đói, cũng có cách giải quyết: mở kho thóc dự trữ của huyện. Đây là quy định của triều đình — mỗi huyện phải giữ kho thóc dự phòng thiên tai, đủ để nuôi dân ít nhất ba tháng trong trường hợp mất mùa. Quy định rõ ràng, ai cũng biết.
Dân làng Hạ Mộc và các làng xung quanh kéo đến huyện đường xin mở kho. Đơn thỉnh nguyện do bác Tư đầu xóm dẫn đầu, có chữ ký của đại diện sáu làng, viết rõ: lụt lớn, mùa màng mất hết, xin quan huyện mở kho cứu đói theo quy định.
Quan huyện lúc này không còn là Đặng Trọng Lợi nữa — ông ta đã bị cách chức sau vụ kho thóc bị "chuyển địa điểm" (chuyện đó kể sau). Người thay là Hà Văn Khéo — tên cũng rất đúng với người: khéo léo, khéo nói, khéo xoay xở, và khéo giải thích tại sao mình không thể làm điều người ta muốn.
Quan huyện Hà Văn Khéo tiếp đoàn đại diện dân, nghe đơn xong, gật đầu thông cảm, rồi giải thích:
"Ta hiểu tình cảnh của các ngươi. Thật ra ta cũng muốn mở kho lắm. Nhưng kho thóc huyện đã được chi cho nhiều khoản hành chính cần thiết trong năm qua, hiện tại không còn đủ lượng để phát cho sáu làng ổn. Ta đang báo cáo lên phủ, chờ chỉ đạo từ trên."
Bác Tư hỏi: "Chờ bao lâu?"
"Không biết. Vài tuần, vài tháng."
"Nhưng dân làng đói ngay bây giờ, không chờ được vài tuần."
"Ta hiểu. Nhưng quy trình là quy trình, không thể bỏ qua."
Đoàn đại diện về không. Tình trạng đói bắt đầu rõ rệt hơn — trẻ con khóc vì đói, người già mệt mỏi, người trẻ phải đi xa tìm việc làm thuê để mua gạo.
Cú Khoai ở nhà mấy ngày đó không ra ngoài nhiều. Anh ta ngồi trong nhà, thỉnh thoảng đi ra sân nhìn trời, rồi lại vào. Bác Củ hỏi: "Mày nghĩ gì vậy?"
"Đang tính," Cú Khoai trả lời ngắn.
Mấy ngày sau, anh ta xin đại diện sáu làng cho anh ta thay mặt đi gặp quan huyện. Lần này không phải đơn tập thể — chỉ một mình Cú Khoai lên huyện đường, không có ai đi theo.
Gặp quan huyện Hà Văn Khéo, Cú Khoai khoanh tay lễ phép:
"Thưa quan lớn, con đến vì dân làng đói. Con có mấy câu hỏi kính xin quan lớn giải thích."
"Hỏi đi." Quan huyện ngồi thẳng, vẻ chuẩn bị giải thích lần nữa.
"Dạ, câu hỏi đầu: kho thóc dự trữ cứu đói được lập ra với mục đích gì ạ?"
"Để cứu đói khi thiên tai."
"Vâng ạ. Bây giờ có thiên tai không ạ?"
"Có, lũ lớn."
"Dân có đói không ạ?"
"Có."
"Kho thóc có còn không ạ?"
Quan huyện dừng lại một nhịp trước khi trả lời: "Không đủ."
"Dạ, con xin hỏi tiếp: kho thóc được thu từ thuế của dân hàng năm, mục đích là để cứu dân khi thiên tai. Bây giờ có thiên tai, dân đói, mà kho thóc không đủ. Thóc đó đã đi đâu ạ?"
Im lặng.
"Con không hỏi để buộc tội ai," Cú Khoai tiếp tục, giọng vẫn bình thản. "Con hỏi vì đây là câu hỏi mà người đóng thuế có quyền được biết. Thuế của con, của bố mẹ con, của hàng xóm con, được thu hàng năm một phần để dự phòng thiên tai. Đó là lý do người ta đồng ý nộp thuế. Nếu khoản đó đã được dùng cho mục đích khác, thì đó là quyết định của ai, và người đó có trách nhiệm gì với dân đói hiện tại không ạ?"
Quan huyện Hà Văn Khéo ngồi im. Lần này ông ta không trả lời ngay, vì câu hỏi này khác những câu hỏi trước: nó không chỉ hỏi về hiện tại mà hỏi về trách nhiệm, về ai phải chịu trách nhiệm.
"Bão lũ thì trời chịu trách nhiệm," Cú Khoai nói tiếp, nhẹ nhàng như đang giải thích điều hiển nhiên. "Nhưng kho thóc hết trước khi bão đến không phải trách nhiệm của trời. Bão không ăn thóc ạ."
Một người tùy tùng đứng bên cạnh quan huyện cúi đầu xuống bàn, che miệng. Không rõ là che cười hay che ho.
"Mày đang cáo buộc ta," quan huyện nói, giọng cẩn thận.
"Dạ thưa quan lớn, con không cáo buộc ai." Cú Khoai lắc đầu. "Con chỉ đặt câu hỏi về trách nhiệm hành chính. Điều tra xem ai có trách nhiệm là việc của cơ quan có thẩm quyền, không phải việc của con. Con chỉ là người dân đến hỏi thông tin thôi ạ."
"Thông tin gì?"
"Sổ sách thu chi của kho thóc từ ba năm nay ạ. Dân làng chúng con đã nộp thuế ba năm. Sổ sách đó thuộc quyền xem của người nộp thuế theo quy định của triều đình. Con xin được xem, hoặc nhờ người có thẩm quyền xem và thông báo cho dân biết ạ."
Đây là nước đi cuối cùng và chính xác. Quan huyện Hà Văn Khéo biết rằng từ chối cho xem sổ sách mà không có lý do chính đáng sẽ tạo ra nghi ngờ lớn hơn. Và nếu cho xem, sổ sách sẽ nói lên điều mà ông ta không muốn nói lên.
Cuộc điều tra được mở. Không phải vì quan huyện tự nguyện — vì đơn yêu cầu xem sổ sách đó được Cú Khoai viết thành văn bản, gửi đi ba nơi cùng lúc: huyện đường, phủ đường, và quan Kinh Lược đang còn trong vùng chưa về kinh thành. Quan Kinh Lược đã gặp Cú Khoai và nhớ anh ta — khi thấy tên trong đơn, ông ta cho người điều tra.
Kết quả điều tra sau ba tuần: kho thóc không hết vì "chi phí hành chính." Thóc đã được chuyển sang kho riêng của quan huyện Đặng Trọng Lợi — người tiền nhiệm — qua nhiều đợt trong hai năm qua, được ghi là "xuất kho cho các đơn vị khác" nhưng không có chứng từ nhận hàng rõ ràng.
Thóc được trả lại và phát cho dân trong vòng một tuần sau khi kết quả điều tra được công bố. Sáu làng nhận đủ lương thực để qua mùa đói.
Quan huyện Đặng Trọng Lợi bị triệu về kinh thành để xét xử. Quan huyện Hà Văn Khéo bị cảnh cáo vì không phát hiện và báo cáo tình trạng kho thóc.
Cú Khoai về làng trong đêm hôm phát thóc, khi người ta đang xếp hàng nhận. Bác Củ đứng trong hàng, cầm túi thóc về, thấy con đứng ở xa nhìn, gọi lại:
"Con không lấy à?"
"Con nhà mình còn gạo bố ơi. Để người cần hơn lấy trước."
Bác Củ nhìn con, không nói gì thêm. Hai bố con đi về nhà trong đêm, một người cầm túi thóc, một người tay không.
Mấy ngày sau, Cú Khoai ngồi ăn khoai ở hiên nhà, bác Tư đầu xóm ghé qua nói: "Lần này mày làm được chuyện thật sự đó. Không phải chỉ cãi cho vui."
"Lần nào tôi cũng không cãi cho vui," Cú Khoai trả lời. "Chỉ là lần này kết quả rõ hơn thôi."
"Mày không sợ à? Lần này mày đụng đến tiền của quan, không phải chỉ hỏi về trâu hay ao nữa."
Cú Khoai suy nghĩ một lúc, cắn một miếng khoai. "Sợ chứ bác. Nhưng có những lúc không hỏi thì khổ hơn bị đánh. Hàng xóm đói thì tôi ăn cũng không ngon, ngủ cũng không yên. Thà hỏi còn hơn."