Có những năm triều đình gửi quan Kinh Lược đi thanh tra các huyện — đây là chức quan lớn hơn huyện quan và phủ quan, đại diện cho triều đình xuống địa phương kiểm tra mọi việc. Dân gian hay nói: quan huyện thanh tra dân, quan phủ thanh tra huyện, quan Kinh Lược thanh tra phủ. Còn ai thanh tra quan Kinh Lược thì không ai biết — người ta đoán là trời.
Quan Kinh Lược năm đó là Phạm Thông Thái — tên do phụ thân đặt với kỳ vọng cao vời vợi, nhưng thực tế thì... người ta hay nói "kỳ vọng và thực tế không nhất thiết phải đi đôi với nhau, đó là bài học cuộc sống số một." Ông Phạm Thông Thái không ngu, nhưng cũng không thông thái như cái tên. Ông ta thông minh đủ để leo lên chức Kinh Lược, nhưng không đủ để biết giới hạn của mình.
Tiếng đồn về Cú Khoai đã đến kinh thành — ai đi kinh thành cũng kể, riết thành câu chuyện "ở một huyện nọ có anh nông dân hay đối đáp quan lại." Quan Kinh Lược Phạm Thông Thái nghe và tò mò muốn gặp thử — không phải để trị mà thực sự muốn xem có hay như người ta kể không.
Ông ta đến làng Hạ Mộc vào một buổi sáng, không mang theo đoàn tùy tùng lớn, chỉ có bốn người đi theo. Tìm Cú Khoai, được chỉ ra ruộng. Gặp anh ta đang xới đất chuẩn bị gieo hạt.
Sau những màn chào hỏi ngắn, quan Kinh Lược đi thẳng vào việc. Ông ta mang theo một bình nước và hai cái bát. Đây rõ ràng là đã chuẩn bị — ông ta muốn dùng vật thể cụ thể để thử Cú Khoai.
"Ta nghe ngươi hay nói chuyện thủy lợi với dân làng, hay bàn về nước và đất. Ta muốn thử một điều." Ông ta rót nước từ bình vào một cái bát, rót từ từ cho đến khi bát đầy ắp đến mức thêm một giọt sẽ tràn. "Đây là huyện ta — hay tưởng tượng đây là huyện ta. Bát đầy này. Ngươi nói cho ta nghe: tại sao nước không tràn ra ngoài?"
Cú Khoai nhìn cái bát đầy nước, nhìn quan Kinh Lược, rồi trả lời thẳng: "Dạ, nước không tràn vì quan lớn chưa đổ thêm ạ."
Quan Kinh Lược hơi giật mình — không phải vì câu trả lời đó sai mà vì nó quá thẳng và không như kỳ vọng. "Ý ta là... bát đã đầy rồi. Đó là dung lượng tối đa của nó. Ta muốn hỏi về sự ổn định—"
"Dạ, quan lớn muốn nói bát này đang ổn định vì đã đầy." Cú Khoai gật đầu. "Con hiểu rồi ạ. Vậy con xin hỏi: đây là bát đã đầy đúng dung lượng của nó — tức là không thể thêm được gì nữa — hay đây là bát đang được giữ ở mức đầy bởi vì quan lớn đổ vừa đủ để đầy mà không tràn?"
Quan Kinh Lược nhíu mày. "Khác nhau thế nào?"
"Dạ, khác nhau nhiều ạ." Cú Khoai ngồi xổm xuống, nhìn cái bát ngang tầm mắt. "Nếu đây là bát đã đạt giới hạn tối đa — như ông nói là 'dung lượng tối đa' — thì thêm vào là tràn, không có cách nào khác. Bát không thể lớn hơn, nước không thể thêm. Mọi thứ đã cố định."
"Còn nếu đây là bát đang được duy trì đầy bởi vì người đổ biết điều chỉnh thì khác: bát vẫn là bát đó, dung lượng không thay đổi, nhưng người đổ có thể chọn đổ ít hơn để có chỗ cho thứ khác vào, hoặc đổ thêm nếu tìm được bát lớn hơn." Cú Khoai đứng dậy. "Quan lớn nói huyện quan lớn giống bát đầy này. Câu hỏi là: huyện quan lớn đang ở trạng thái nào trong hai trạng thái đó?"
Quan Kinh Lược im lặng. Ông ta hiểu ý nghĩa sâu hơn của câu hỏi này: "dung lượng tối đa" nghĩa là không có chỗ cho dân thêm vào, không có chỗ phát triển, không có chỗ cải thiện. Còn "được duy trì đầy" nghĩa là người cai quản kiểm soát mức độ, có thể tốt hoặc xấu tùy theo người kiểm soát.
"Ngươi đang hỏi về khả năng quản trị hay đang phê bình cách cai trị của ta?" Ông ta hỏi thẳng.
"Dạ con đang trả lời câu hỏi của quan lớn về bát nước." Cú Khoai nhìn thẳng. "Quan lớn hỏi tại sao nước không tràn. Con giải thích hai trường hợp. Việc áp dụng vào thực tế là do quan lớn tự nhận thấy, không phải do con nói."
Quan Kinh Lược nhìn cái bát nước, nhìn Cú Khoai, nhìn lại cái bát. "Vậy ngươi nghĩ bát nước này ở trạng thái nào?"
"Con không dám phán xét huyện của quan lớn ạ." Cú Khoai lắc đầu. "Con chỉ là nông dân ở một làng nhỏ, không biết huyện quan lớn ra sao. Nhưng nếu quan lớn hỏi riêng về làng Hạ Mộc này..." Anh ta nhìn ra đồng ruộng xung quanh. "...thì con nghĩ cái bát của làng con chứa nước ít hơn nó có thể chứa rất nhiều ạ."
"Ít hơn có thể chứa — nghĩa là còn nhiều chỗ trống? Còn có thể phát triển?"
"Dạ, còn chỗ trống đúng. Nhưng không phải vì làng con không cố gắng làm đầy. Mà vì mỗi lần gần đầy thì có người múc ra."
Câu nói đó như một viên đá ném vào mặt hồ phẳng lặng. Quan Kinh Lược ngồi yên một lúc rất dài, không nói gì.
Cuối cùng ông ta đứng dậy, nói: "Ngươi có cách nói chuyện thú vị. Ta chưa gặp ai nói chuyện như ngươi."
"Dạ, con cũng chưa gặp ai hỏi bằng bát nước như quan lớn ạ." Cú Khoai cúi đầu. "Con cảm ơn quan lớn đã cho con cơ hội nói chuyện. Đây là ngày hiếm có trong cuộc đời người nông dân như con ạ."
Quan Kinh Lược về kinh thành. Trong báo cáo thanh tra, ông ta viết về huyện đó với những lời nhận xét thận trọng hơn thường lệ. Và trong một đoạn phụ, ông ta ghi: "Tại làng Hạ Mộc, có người dân tên Nguyễn Văn Cú, tuy không có học vị nhưng có tư duy sâu sắc về quản trị địa phương và hiểu biết về nguyên nhân thực sự của sự trì trệ. Có thể xem xét sử dụng làm tư vấn không chính thức."
Cái đoạn đó không bao giờ được thực hiện — quan lại triều đình không có thói quen xin ý kiến nông dân. Nhưng ít ra nó được viết ra.
Cú Khoai về nhà, kể chuyện cho bác Củ nghe qua bữa tối. Bác Củ nghe xong thở dài: "Thôi thì cũng may mắn đó con. Quan Kinh Lược mà không tức thì cũng tốt."
"Ông ấy không tức bố ơi. Ông ấy thật sự tò mò."
"Tò mò cũng xong rồi. Ngày mai lại xuống ruộng."
"Vâng bố. Ngày mai lại xuống ruộng."