Phú Hộ Vạn — hay còn gọi là Nguyễn Văn Vạn, nhưng từ khi giàu lên ông ta không thích nghe tên thật — là người giàu nhất vùng đó theo kiểu người ta hay giàu trong thời đó: đất nhiều, thóc nhiều, cho vay lãi nhiều. Người ta nói ông ta có mười mấy kho thóc, nếu đổ ra sân phơi một lúc thì chim từ khắp nơi bay về ăn mấy ngày không hết.
Phú Hộ Vạn keo kiệt theo cách sáng tạo. Không phải không cho ai gì — mà là cho theo hệ thống phân cấp rất chi tiết. Ai được bao nhiêu, phụ thuộc vào vị trí xã hội của họ trong bản đồ tính toán của ông ta. Cái hệ thống này, ông ta áp dụng vào mọi thứ trong cuộc sống, từ đám giỗ nhỏ đến tiệc lớn.
Năm đó con trai cả của Phú Hộ Vạn lấy vợ. Đây là sự kiện trọng đại — không chỉ với nhà Phú Hộ Vạn mà với cả vùng, vì ai cũng biết đám cưới nhà giàu thì cỗ ngon. Giấy mời được gửi đi khắp nơi — hay đúng hơn là thông báo miệng đến khắp nơi, vì Phú Hộ Vạn không bỏ tiền in giấy mời.
Hệ thống bàn ăn trong đám cưới này được sắp xếp như sau — và đây là điều mà người ta kể mãi về sau:
Bàn số một, trong cùng, gần tân lang tân nương nhất: quan khách có chức tước từ lý trưởng trở lên, thương nhân lớn, và những người Phú Hộ Vạn cần lấy lòng. Cỗ ba mươi món, rượu ngon, bát đĩa sứ.
Bàn số hai, giữa nhà: thương nhân vừa, người làng khá giả. Cỗ hai mươi món, rượu trung bình, bát đĩa gốm tốt.
Bàn số ba, gần cửa ra vào: dân thường làng Hạ Mộc và các làng xung quanh. Cỗ mười món, không rượu, bát đĩa bình thường.
Bàn số bốn, ngoài sân: người nghèo, người làm thuê, người không có địa vị. Cỗ năm món, nước chè thay rượu, bát đĩa nhôm.
Bàn số năm, ở cổng: người ăn xin, người tình cờ đi qua, người không được mời chính thức. Một bát cháo trắng và miếng dưa muối.
Cú Khoai được xếp vào bàn số ba — dân thường — mười món. Không phải vì ai ghét anh ta, chỉ vì anh ta là dân thường, và Phú Hộ Vạn áp dụng quy tắc nhất quán.
Anh ta đến dự, ăn phần của mình, không phàn nàn. Nhưng sau đám cưới, khi người ta đang uống trà ở sân, Phú Hộ Vạn đi vòng ra chào khách, thấy Cú Khoai đứng gần bể nước, liền bước lại — không phải vì quý, mà vì ông ta nghe nhiều chuyện về anh ta và muốn biết thực hư.
"Ăn có vừa miệng không?" Phú Hộ Vạn hỏi, giọng của chủ nhà hỏi khách cho có lệ.
"Dạ vừa miệng ạ." Cú Khoai gật đầu. "Cảm ơn ông chủ đã đãi. Con có điều muốn hỏi ông chủ, không biết có được không ạ?"
Phú Hộ Vạn gật đầu — ông ta tò mò.
"Dạ, con thấy đám cưới hôm nay bàn ăn được sắp xếp rất khéo theo từng loại khách, từ quan khách đến dân thường đến người nghèo. Con muốn hỏi: ông chủ nghĩ người ta về nhà sẽ kể chuyện gì về đám cưới của con trai ông chủ ạ?"
Phú Hộ Vạn nhíu mày: "Kể chuyện gì? Kể chuyện đám cưới to đẹp chứ sao."
"Dạ, con không nghĩ vậy ạ." Cú Khoai nhìn ông ta thẳng thắn. "Con nghĩ người ta sẽ về kể: 'Tôi ngồi bàn trong cùng nhà Phú Hộ Vạn, ăn ba mươi món.' Hay 'Tôi ngồi bàn ngoài sân, ăn năm món.' Hay 'Tôi chỉ được ngồi cổng ăn cháo.' Cái họ nhớ là cái bàn họ ngồi, không phải cặp đôi tân hôn."
Phú Hộ Vạn đứng im, nghe.
"Con xin nói thật: đám cưới là để người ta chúc mừng và nhớ đến hạnh phúc của cặp đôi trẻ. Nhưng nếu cách đãi khách làm người ta nhớ đến cái bàn hơn là nhớ đến đôi vợ chồng mới, thì mục đích của đám cưới chưa đạt được ạ." Cú Khoai dừng lại. "Con chỉ muốn hỏi: ông chủ muốn người ta nhớ điều gì sau đám cưới hôm nay?"
Phú Hộ Vạn nhìn Cú Khoai — nhìn lâu, không nói. Ông ta là người buôn bán, quen với tính toán, và câu hỏi này đánh đúng vào cái kiểu suy nghĩ của người buôn bán: hiệu quả của khoản đầu tư.
"Mày muốn gì?" Ông ta hỏi thẳng, theo thói quen của người thương lượng.
"Con không muốn gì ạ." Cú Khoai lắc đầu. "Con chỉ quan sát và hỏi. Ông chủ là người quyết định, con chỉ là dân làng ăn cỗ."
"Nhưng mày đang nói ý là cách ta tổ chức đám cưới không tốt."
"Dạ con không dám phán xét. Con chỉ hỏi về mục tiêu và kết quả." Cú Khoai nghiêng đầu một chút. "Nếu mục tiêu là để người ta nhớ đến cặp đôi trẻ, thì kết quả hôm nay là người ta sẽ nhớ đến cái bàn. Nếu đó là mục tiêu của ông chủ thì con không có gì để hỏi thêm ạ."
Phú Hộ Vạn đứng im một lúc rất dài. Tiếng nhạc trong nhà vẫn vang ra. Mấy người khách đi qua nhìn hai người đang đứng nói chuyện, tò mò không biết họ nói gì.
"Mày biết không," Phú Hộ Vạn nói cuối cùng, giọng không còn của chủ nhà mà của người đang suy nghĩ thật sự, "ta chưa bao giờ nghĩ đám cưới theo kiểu đó."
"Dạ, nhiều người không nghĩ theo kiểu đó ạ. Bởi vì bận lo chuyện tiền bạc quá, không còn thời gian nghĩ đến cái người ta sẽ nhớ."
"Mày nói như ý ta sai."
"Con không nói ông chủ sai. Con hỏi về mục tiêu. Mục tiêu đúng hay sai là do ông chủ quyết định, không phải con."
Phú Hộ Vạn nhìn Cú Khoai thêm một lúc, rồi quay đi mà không nói thêm gì. Đám cưới hôm đó tiếp tục như bình thường.
Nhưng hai năm sau, khi con trai thứ của Phú Hộ Vạn lấy vợ, đám cưới đó khác hẳn: tất cả khách ngồi chung một loại bàn, cỗ hai mươi món cho tất cả, không phân biệt. Người ta đi về và kể: "Đám cưới nhà Phú Hộ Vạn lần này tử tế thật." Và tên của cặp đôi trẻ được nhắc đến nhiều hơn tên của những cái bàn.
Phú Hộ Vạn không bao giờ thừa nhận với ai rằng quyết định đó xuất phát từ cuộc trò chuyện với Cú Khoai ở bể nước hôm đám cưới con trai cả. Nhưng người ta kể lại rằng một lần ông ta tình cờ gặp Cú Khoai ở chợ, ông ta dừng lại nói ngắn: "Lần trước mày hỏi câu hay đó." Rồi đi tiếp.
Cú Khoai đứng nhìn theo, rồi nhún vai, tiếp tục đi mua khoai.