Tiếng tăm của Cú Khoai không dừng lại ở huyện. Người buôn bán đi lại kể chuyện, dân đi chợ huyện gặp dân làng khác kể chuyện, riết rồi đến tai quan Phủ Doãn Tống Thắng.
Quan Phủ Doãn Tống Thắng có xuất thân từ dòng họ buôn bán ba đời. Ông nội buôn gạo, bố buôn vải, đến đời ông ta học hành đỗ đạt làm quan — nhưng người ta nói tuy đã làm quan vẫn giữ được cái tinh thần "buôn bán" của dòng họ: lúc nào cũng tính toán lời lỗ, gặp ai cũng ước lượng giá trị.
Quan Phủ Doãn nghe chuyện Cú Khoai, không tức như quan huyện mà thay vào đó là tò mò thuần túy. Ông ta nổi tiếng thích đố đáp — đặc biệt thích thắng — và nghe nói có anh nông dân làng Hạ Mộc hay nói chuyện thú vị, ông ta muốn thử.
Một hôm ông ta vi hành — vi hành thật, không mang lọng đỏ, chỉ đi ngựa bình thường cùng hai người tùy tùng — về làng Hạ Mộc. Hỏi thăm nhà Cú Khoai, người ta chỉ ra ruộng. Đến ruộng thì thấy một anh đang ngồi vá lưới — thỉnh thoảng Cú Khoai cũng đi đánh cá trên sông, vá lưới là công việc buổi sáng.
"Mày là Nguyễn Văn Cú?" Quan Phủ Doãn hỏi thẳng, không màu mè.
"Dạ, con là Cú Khoai, thưa quan lớn." Cú Khoai đứng dậy cúi chào. "Quan lớn tìm con có việc gì ạ?"
Quan Phủ Doãn xuống ngựa, ra hiệu tùy tùng đứng xa, rồi đến gần Cú Khoai: "Ta nghe mày hay chơi chữ. Ta muốn thử. Ta ra câu đố mày đố lại ta, ai thua nộp một tạ gạo."
Cú Khoai nhìn quan phủ — người đàn ông trung tuổi, mặt thông minh, ăn mặc đơn giản nhưng chất vải tốt, đeo nhẫn vàng một bên tay — rồi nhìn đám tùy tùng hai người đứng cách đó mười bước, rồi nhìn lại cái lưới đang vá dở.
"Thưa quan lớn, con không có gạo để cược," Cú Khoai thành thật. "Con chỉ có con lợn kia thôi ạ." Anh ta chỉ vào chuồng lợn nhỏ cạnh mảnh vườn nhà bác Tư. "Đó là lợn của bác con, con giữ hộ, nhưng con có thể xin bác dùng làm cược ạ."
"Được. Ta cược một tạ gạo, mày cược con lợn. Mày hỏi trước hay ta hỏi trước?"
"Dạ, xin quan lớn cho con hỏi trước ạ."
"Ừ."
Cú Khoai gật đầu, nhìn về phía chuồng lợn: "Thưa quan lớn, con lợn đó nặng ba mươi cân. Nếu quan lớn mua về mổ thịt, lấy được thịt khoảng hai mươi cân dùng được, còn lại là xương và lòng. Trong đó xương lòng, quan lớn không dùng hết, cho ăn mày được một cân, còn lại chín cân phải vứt đi. Câu hỏi của con là: quan lớn mất bao nhiêu phần trăm trong vụ mua lợn này ạ?"
Quan Phủ Doãn nhíu mày, nhẩm tính. Ba mươi cân lợn, thịt dùng được hai mươi cân, tỉ lệ dùng được là khoảng hai phần ba. Phần mất đi là khoảng một phần ba.
"Mất khoảng một phần ba." Ông ta tự tin trả lời.
"Dạ đúng ạ. Quan lớn tính nhanh lắm." Cú Khoai gật đầu khen. "Vậy con xin hỏi câu hai: Dân làng Hạ Mộc chúng con mỗi vụ thu hoạch xong, phải nộp thuế điền khoảng ba mươi phần trăm. Rồi còn bị tạp dịch — tức là bắt đi làm không công — mất thêm mười phần trăm công sức. Xong rồi còn lệ phí làng, lệ phí huyện, lệ phí phủ, mỗi thứ một ít. Câu hỏi của con là: sau hết tất cả các khoản đó, dân làng còn lại bao nhiêu phần trăm từ những gì mình làm ra ạ?"
Cả vùng đất xung quanh im phăng phắc. Hai người tùy tùng của quan phủ đứng xa nhìn nhau rồi nhìn xuống đất. Quan Phủ Doãn ngồi im, mặt thay đổi qua mấy trạng thái liên tiếp rất nhanh.
"Câu đó..." ông ta nói chậm rãi, "không phải câu đố. Đó là câu phàn nàn."
"Dạ thưa quan lớn, không phải ạ." Cú Khoai vẫn giọng bình thản, mặt không thay đổi. "Con câu một là bài toán số học về con lợn. Con câu hai là bài toán số học về thuế và lệ phí. Cả hai đều là bài toán. Quan lớn vừa tính được câu một rất nhanh và chính xác. Câu hai cũng là toán, cùng kiểu phép tính, chỉ là đối tượng khác. Nếu quan lớn không muốn tính câu hai vì lý do gì đó, thì câu một vẫn còn đó để phán xét ai thắng ai thua ạ."
Quan Phủ Doãn nhìn Cú Khoai một hồi lâu. Ông ta thông minh đủ để nhận ra mình vừa bị dẫn vào một cái bẫy rất khéo: câu một về lợn là để thiết lập tiền lệ tính toán. Câu hai về thuế là đích đến thật. Mà lỡ chấp nhận ra câu đố theo kiểu tính toán thì phải trả lời câu hai, không trả lời thì thua.
"Mày đã chuẩn bị câu hỏi này từ trước," ông ta nói, không phải cáo buộc mà là nhận xét.
"Dạ không ạ." Cú Khoai lắc đầu. "Con nghĩ ra trong lúc quan lớn nói muốn đố thôi ạ. Con làm ruộng, câu cá, vá lưới, không có thời gian chuẩn bị như quan lớn ạ."
Quan Phủ Doãn ngồi im thêm một lúc nữa. Rồi ông ta đứng dậy, phủi áo, gọi tùy tùng đem túi gạo lại.
"Tao thua," ông ta nói gọn, không có vẻ xấu hổ vì ông ta là người biết thừa nhận khi thua mà không bị mất mặt — đó cũng là tài năng. "Mày thắng. Nhưng câu hỏi câu hai của mày, ta chưa trả lời."
"Dạ quan lớn không cần trả lời ạ. Con biết đáp án rồi."
"Đáp án là gì?"
Cú Khoai nhìn thẳng vào mắt quan phủ: "Dạ, đáp án là con số mà mỗi gia đình trong làng biết rõ hơn con và cũng biết rõ hơn quan lớn ạ. Họ sống với con số đó mỗi ngày."
Quan Phủ Doãn không nói thêm gì. Ông ta giao túi gạo cho tùy tùng đem đến, lên ngựa đi. Nhưng ở đầu đường, ông ta dừng lại quay đầu ngựa nhìn về phía Cú Khoai:
"Mày thông minh đấy. Nhưng thông minh mà không làm quan thì phí."
"Dạ, thưa quan lớn," Cú Khoai cúi đầu, "nếu con làm quan thì ai hỏi những câu như con vừa hỏi ạ?"
Quan Phủ Doãn nhìn anh ta một lúc, rồi giục ngựa đi không nói thêm.
Tạ gạo quan phủ thua cược được chia cho cả xóm. Ai cũng ăn vui. Bác Tư đầu xóm — chủ con lợn được dùng làm cược — chạy ra hỏi: "Lợn của tao đâu rồi?"
"Vẫn trong chuồng bác ơi," Cú Khoai cười. "Con thắng rồi, lợn không phải bán đâu. Con dùng lợn của bác làm áp lực tâm lý thôi."
Bác Tư nghe xong, không biết tức hay vui, cuối cùng cũng cười theo.