Thằng Thật lớn lên ở huyện Thanh Sơn từ năm bảy tuổi rưỡi — người ta hay nói trẻ con thích nghi nhanh với chỗ mới, và thằng Thật chứng minh điều đó theo cách riêng của nó.
Tuần đầu đến Thanh Sơn, nó đi khắp huyện lỵ nhỏ bé, hỏi mọi người nó gặp. Hỏi bà bán rau tên là gì. Hỏi ông thợ mộc đang làm cái gì. Hỏi đứa trẻ cùng tuổi đang chơi trò gì.
Sau một tuần, nó có thêm ba người bạn mới và biết tên hầu hết người bán hàng ở khu chợ nhỏ.
"Con học nhanh tên người." Khéo nhận xét.
"Vì con hay hỏi." Thằng Thật nói. "Cha dạy con nếu muốn biết thì hỏi."
"Cha dạy vậy à?"
"Không phải dạy bằng lời. Cha sống vậy."
Khéo nhìn con, im lặng một lúc.
✦ ✦ ✦
Huyện Thanh Sơn có một trường học nhỏ — thực ra là lớp học trong nhà một ông thầy, dạy chữ cho khoảng hai mươi đứa trẻ trong vùng. Thầy giáo tên Nguyễn Thành Tín — người đàn ông bốn mươi tuổi, học rộng nhưng không đi thi vì hay ốm, chọn ở lại huyện dạy chữ.
Thằng Thật được cho vào học với thầy Tín. Khéo đến gặp thầy trước khi cho con vào học.
"Thầy dạy theo cách nào?" Anh hỏi.
Thầy Tín hơi ngạc nhiên — quan huyện đến hỏi cách dạy học thay vì chỉ xin cho con vào học là điều lạ. "Dạ, thưa quan, tôi dạy theo sách và kinh điển ạ."
"Thầy có dạy học trò tự suy nghĩ không?"
"Dạ... có câu hỏi thảo luận."
"Thầy có phạt học trò hỏi câu thầy không trả lời được không?"
Thầy Tín nhìn Khéo: "Dạ... không ạ. Câu hỏi tốt thì đáng khuyến khích."
"Tốt." Khéo gật đầu. "Con tôi hay hỏi. Đôi khi hỏi câu thầy không trả lời được. Nếu thầy không biết câu trả lời thì nói không biết — điều đó tốt hơn trả lời sai để giữ thể diện."
Thầy Tín nhìn quan huyện, rồi gật đầu: "Dạ, tôi hiểu."
✦ ✦ ✦
Thằng Thật học tốt — không phải tốt nhất lớp về điểm số, nhưng là đứa hay hỏi nhất và hay nghĩ nhất. Thầy Tín hay kể lại những câu hỏi của nó cho Khéo nghe mỗi khi gặp.
Một hôm thầy kể: "Hôm nay tôi dạy về lòng trung thành — trung với vua, với thầy, với cha mẹ. Thằng Thật hỏi: nếu vua ra lệnh sai thì có phải nghe không?"
Khéo nghe, hỏi: "Thầy trả lời sao?"
"Tôi nói: đây là câu hỏi phức tạp, cần suy nghĩ nhiều." Thầy Tín cười. "Thằng bé gật đầu rồi hỏi tiếp: vậy cha con hay suy nghĩ điều đó không? Tôi không biết trả lời."
Khéo mỉm cười: "Thầy trả lời đúng rồi — không biết thì không biết."
"Quan huyện có trả lời câu đó cho nó không?"
"Có." Khéo gật đầu. "Tôi nói: lệnh đúng thì nghe. Lệnh sai thì trình bày lý do tại sao sai, theo đúng kênh, bằng cách đúng. Không phải không nghe — mà nghe có suy nghĩ."
"Đứa trẻ tám tuổi hiểu điều đó không?"
"Chưa hiểu hết." Khéo nói. "Nhưng hỏi câu đó là bước đầu tiên. Hiểu dần dần."
✦ ✦ ✦
Tháng thứ tư ở Thanh Sơn, Thảo mở một gánh bánh nhỏ — không phải vì cần tiền, mà vì cô nói: "Em quen làm việc rồi, ngồi không thấy lạ."
Khéo không ngăn cản — vì anh hiểu vợ và vì anh biết Thảo không phải kiểu người ngồi không.
Gánh bánh của Thảo nhanh chóng được dân huyện lỵ Thanh Sơn biết đến — không phải vì bánh ngon nhất vùng, mà vì người bán bánh hay nói chuyện với khách theo kiểu thật thà và hay để ý đến người.
Dân huyện lỵ bắt đầu gọi Thảo là "bà quan huyện bán bánh" — không phải với ý chê, mà với ý thân mật theo kiểu dân gian hay đặt tên theo điều đặc trưng.
Thảo nghe biệt danh đó, về kể cho Khéo.
Khéo nghe, cười: "Bà quan huyện bán bánh."
"Anh không thấy kỳ không?"
"Không." Anh lắc đầu. "Anh thấy đúng. Em là vợ quan huyện và em bán bánh. Hai điều đó không mâu thuẫn nhau."
"Người ta không thấy lạ sao?"
"Thì người ta thấy lạ nên mới đặt biệt danh." Khéo nhìn vợ. "Nhưng họ đặt kiểu thân mật, không phải kiểu chê bai. Vậy là họ chấp nhận rồi."
Thảo suy nghĩ một lúc, rồi gật đầu: "Anh nhìn người vẫn chuẩn."
"Đó là tên anh mà."
"Không phải chỉ là tên." Cô nhìn chồng. "Đó là người anh."
Câu đó — Thảo đã nói với Khéo lần đầu năm anh còn ở làng Bình An, và cô vẫn nói với anh theo cách tương tự sau tất cả những năm tháng đã qua.
Khéo nhìn vợ, không nói gì. Không cần nói gì.
✦ ✦ ✦
Cuối tháng thứ tư, Khéo nhận được thư từ anh Tư Cò ở làng Bình An.
Thư ngắn, chữ nguệch ngoạc — anh Tư Cò học chữ muộn nên viết chưa đẹp: *Thằng Khéo ơi. Cha mày vừa bị ngã. Không sao, chỉ sưng chân. Bà Khôn lo lắm. Mày có về được không.*
Khéo đọc thư, ngồi im một lúc.
Rồi anh gọi phó lý Hà Văn Bình vào: "Ông Hà, tôi cần về làng gấp mấy ngày. Ông trông việc huyện hộ tôi."
Ông Hà gật đầu không hỏi nhiều: "Dạ, quan có việc gia đình thì cứ về. Tôi lo được."
Khéo về làng trong ba ngày — không phải mang theo đoàn tùy tùng quan huyện, chỉ một mình đi ngựa.
Ông Bần bị ngã trật chân khi ra vườn tưới rau. Không nguy hiểm, nhưng đau. Bà Khôn lo lắng và không dám nói thẳng với anh Tư Cò là muốn con trai về — nhưng anh Tư Cò biết và viết thư.
Khéo ở lại ba ngày, ngồi bên cha, không làm gì đặc biệt — chỉ ngồi đó, nói chuyện, ăn cơm cùng nhau.
Trước khi về, ông Bần nhìn con: "Mày bận lắm mà vẫn về."
"Con về vì con muốn về cha ơi." Khéo nói. "Không phải vì bổn phận."
Ông Bần nhìn con một lúc, rồi gật đầu. Câu đó — không phải vì bổn phận — ông không hiểu hết nghĩa, nhưng ông hiểu rằng con ông về là thật lòng.
Đó là đủ rồi.