Năm Khéo hai mươi hai tuổi, anh và Thảo làm đám cưới.
Đây không phải đám cưới bình thường theo nghĩa có những điều kỳ lạ về nghi lễ hay vật phẩm. Mà là đám cưới bình thường theo nghĩa mọi người trong làng đều đến dự, ai cũng vui, và có đủ mọi loại chuyện buồn cười xảy ra từ đầu đến cuối.
Chuyện buồn cười đầu tiên: ngày dạm ngõ.
Theo tục lệ, nhà trai phải mang lễ sang nhà gái, bao gồm trầu cau, rượu, và bánh. Ông Bần — cha của Khéo — chuẩn bị tất cả rất cẩn thận, đặt vào thúng, gánh đi. Chỉ có một vấn đề: ông Bần đi nhầm nhà.
Thay vì đến nhà ông giáo Học — cha của Thảo — ông Bần đến nhà ông Tám Điếc ở đầu làng. Ông Tám Điếc nghe không rõ, nhìn thấy ông Bần mang lễ vào thì nghĩ là khách đến thăm, liền rót trà mời ngồi.
Ông Bần uống trà, chờ một lúc không thấy ai ra tiếp, cứ ngồi. Ông Tám Điếc cũng ngồi uống trà với ông Bần một cách vui vẻ.
Hai người ngồi uống trà cùng nhau cả buổi sáng — vì ông Bần ngại hỏi (sợ hỏi lại hóa ra đúng nhà thì ngượng), còn ông Tám Điếc thì không nghe rõ ông Bần nói gì.
Cuối cùng bà Khôn sang tìm chồng, thấy ông Bần đang ngồi ở nhà ông Tám Điếc với thúng lễ để nguyên chưa mở, thì hiểu ngay.
"Ông ơi." Bà Khôn thở dài. "Nhà người ta ở đầu làng, mình đến cuối làng rồi."
Ông Bần nhìn xung quanh mới nhận ra sai: "Ơ, nhà đây không phải nhà ông giáo Học à?"
"Đây là nhà ông Tám Điếc."
"Ủa vậy sao ông này mời tôi vào ngồi?"
"Ông ấy điếc. Ông ấy tưởng ông là khách bình thường."
Khi Khéo nghe chuyện này, anh cười đến chảy nước mắt. Đây là một trong số ít lần Khéo cười không phải vì tình huống hóm hỉnh mà vì cha anh — người đàn ông hiền lành nhất làng — đã tạo ra một tình huống hài hước không có kịch bản nào viết được.
✦ ✦ ✦
Chuyện buồn cười thứ hai: ngày cưới, lý trưởng Võ Bá Quyền đến dự.
Đây là điều không ai ngờ. Lý trưởng và Khéo đã có bao nhiêu chuyện xích mích từ hồi Khéo còn nhỏ. Cả làng tưởng ông ta sẽ không đến — hay nếu đến thì ở một góc cho qua.
Thay vào đó, lý trưởng Võ Bá Quyền đến mang theo một cái trống đồng cổ — vật gia bảo của nhà ông ta, nghe nói từ thời ông cố để lại — và tặng cho đôi vợ chồng mới.
Cả đám cưới im lặng một lúc, không ai hiểu chuyện gì.
Khéo đến cảm ơn lý trưởng. Ông ta nhìn Khéo, không nói gì nhiều, chỉ hắng giọng: "Thằng này... thôi thì làm lớn đi. Làm gì thì làm cho đúng."
Rồi ông ta quay đi, ngồi vào mâm uống rượu với các ông già khác.
Anh Tư Cò đứng bên cạnh Khéo, thì thầm: "Lý trưởng vừa khen mày đó."
"Anh nghe thế à?" Khéo nhìn theo ông ta.
"Đó là cách ông ấy khen. Ông ấy không biết khen kiểu khác."
Khéo nhìn theo lý trưởng, rồi gật đầu. Anh hiểu.
✦ ✦ ✦
Chuyện buồn cười thứ ba và đáng nhớ nhất: đêm tân hôn.
Theo tục lệ, sau đám cưới, cô dâu chú rể về phòng. Nhưng năm đó nhà Khéo không có buồng riêng — nhà nhỏ, chỉ có một gian. Bà Khôn và ông Bần ngủ ở ngoài hiên để nhường chỗ.
Đêm đó, Khéo và Thảo ngồi trong buồng, im lặng một lúc. Rồi Thảo bật cười.
"Sao vậy?" Khéo hỏi.
"Em nhớ hồi nhỏ, anh hay nói là sau này lớn lên anh sẽ có nhà to, có nhiều ruộng, không phải lo thiếu gì." Thảo nhìn căn buồng nhỏ. "Vậy mà giờ..."
"Giờ vẫn chưa có." Khéo gật đầu, không xấu hổ về điều đó.
"Em không chê anh đâu." Thảo nhìn anh. "Em chỉ thấy buồn cười là hồi nhỏ anh hoạch định nhiều thứ mà thực tế hay khác kế hoạch."
"Không phải khác." Khéo nhìn lại cô. "Chậm hơn thôi."
"Vậy kế hoạch tới đây của anh là gì?"
Khéo im lặng một lúc. Rồi nói thật: "Anh muốn đi thi. Muốn ra ngoài làng này xem thế giới như thế nào. Muốn làm được nhiều hơn những gì anh làm được ở đây."
Thảo gật đầu.
"Em thì sao?" Anh hỏi. "Em muốn gì?"
"Em muốn đi cùng anh." Cô nói đơn giản.
Khéo nhìn cô — người đã đếm chín trăm ba mươi hai ngày anh đến thăm, người biết anh hơn anh biết mình, người chờ đợi anh khi anh chưa nói gì — và cảm thấy điều mà anh không có từ nào để diễn đạt nhưng biết rất rõ là gì.
"Được." Anh nói. "Anh đi, em đi cùng."
"Đơn giản vậy thôi à?"
"Đơn giản vậy thôi."
Thảo nhìn anh một lúc, rồi cười — không phải cười vì buồn cười, mà cười vì vui.
"Anh Khéo ơi." Cô nói.
"Ừ."
"Anh biết không, có những chuyện anh khéo lắm. Nhưng có một chuyện anh không khéo gì cả."
"Chuyện gì?"
"Chuyện nói những lời đẹp." Thảo nhìn anh. "Anh chưa bao giờ nói với em những câu nghe hay hay. Anh Năm Hào hồi đó hay viết thơ lắm. Người ta nói yêu nhau thì phải nói những câu lãng mạn."
Khéo nhìn cô: "Em muốn anh nói lãng mạn không?"
"Em muốn biết anh có thể nói không."
Khéo suy nghĩ một lúc. Rồi anh nói: "Anh thích Thảo từ năm mười lăm tuổi. Anh mất hai năm mới nói được. Trong hai năm đó anh nghĩ về em mỗi ngày. Không phải nghĩ theo kiểu của thơ — mà nghĩ theo kiểu: hôm nay Thảo có ổn không, hôm nay Thảo cười chưa, hôm nay có ai làm Thảo buồn không."
Thảo im lặng.
"Anh không biết nói những câu đẹp." Khéo tiếp tục. "Nhưng anh biết rằng anh sẽ nghĩ về em theo kiểu đó mỗi ngày cho đến khi anh không còn nghĩ được nữa."
Thảo nhìn anh một lúc dài. Rồi cô nói: "Câu đó không đẹp bằng thơ. Nhưng nghe thật hơn."
"Anh chỉ nói được những gì thật."
"Em biết." Cô gật đầu. "Đó là lý do em ở đây."
Đêm hôm đó, bên ngoài hiên nhà, ông Bần nằm nhìn trời sao. Bà Khôn nằm bên cạnh, thì thầm: "Ông ơi, con mình lấy được vợ tốt rồi."
Ông Bần gật đầu: "Ừ."
"Con mình cũng tốt."
"Ừ."
"Ông có hạnh phúc không?"
Ông Bần suy nghĩ một lúc theo kiểu của ông Bần — không vội vàng, không cần phải có câu trả lời ngay.
"Hạnh phúc." Ông nói. "Không cần gì hơn."
Bà Khôn nhìn chồng, mỉm cười trong bóng tối.
Đêm làng Bình An yên tĩnh. Trăng tháng Tám sáng vằng vặc. Và trong căn buồng nhỏ, Khéo và Thảo bắt đầu cuộc đời chung theo cách đơn giản nhất: ngồi nói chuyện đến khi cả hai không còn thứ gì để nói nữa, rồi mới ngủ.