Tôi chết vào một buổi tối tháng Tám, khi không khí còn ngột ngạt mùi nhựa đường và tiếng ve sầu chưa kịp tắt. Chiếc xe tải lao qua ngã tư vượt đèn đỏ, tôi không kịp né. Cái chết đến nhanh đến mức tôi còn chưa hiểu chuyện gì xảy ra thì đã thấy mình lơ lửng giữa một vùng trắng xóa, mênh mông như sữa loãng, không có điểm đầu cũng chẳng có điểm cuối.
Ba mươi lăm tuổi, tôi — Lê Minh Châu — chết không có lấy một người thân đứng bên. Bố mất mấy năm trước vì bệnh ung thư phổi, căn bệnh mà lẽ ra có thể chữa được nếu gia đình còn tiền. Mẹ thì... mẹ tôi đang ở căn nhà mới mua cho con trai người em họ, sống sung túc bằng số tiền mà cả đời tôi chắt chiu gom góp. Tôi không oán họ. Hoặc đúng hơn là tôi đã từng không oán, vì tôi quá hiền, quá mềm yếu, tin rằng chịu đựng là đức hạnh và nhẫn nhịn là bổn phận.
Nhưng khoảnh khắc đứng giữa vùng trắng mênh mông ấy, toàn bộ ký ức cuộc đời tôi hiện ra như một cuộn phim chiếu ngược. Tôi thấy mình năm mười tám tuổi, ngồi trong bếp ăn cơm nguội một mình sau ca làm đêm ở nhà máy dệt, tay chai cứng vì kéo máy suốt tám tiếng. Tôi thấy mình nhét phong bì lương tháng vào tay mẹ, chưa kịp đếm đã bị cầm đi. Tôi thấy gương mặt em họ Lê Thanh Hà — con gái dì Năm — cười nụ cười kiêu ngạo khi cầm tờ giấy báo nhập học đại học mà đáng lẽ phải là của tôi.
Tôi đã khóc. Nhưng không phải khóc vì tiếc nuối — mà khóc vì tức. Tức bản thân mình đã ngu ngốc quá lâu.
Rồi vùng trắng ấy bỗng nhiên thu nhỏ lại, cuộn chặt như một tờ giấy bị vò nát, và tôi cảm thấy một lực kéo mãnh liệt hút tôi vào bóng tối — không phải bóng tối của cái chết, mà là bóng tối ấm áp quen thuộc của một buổi sáng sớm còn chưa tỉnh ngủ.
Tôi mở mắt ra.
Trần nhà quen thuộc. Vệt ẩm mốc hình cánh bướm góc phải mà tôi vẫn nhìn mỗi sáng từ năm lên tám tuổi. Mùi thuốc lào của bố thoang thoảng từ phòng bên vách. Tiếng gà trống hàng xóm gáy ba tiếng rồi im. Tôi ngồi bật dậy, tim đập loạn xạ.
Bàn tay tôi — trơn nhẵn, không có vết chai. Bàn tay của một đứa học sinh chưa bao giờ phải làm công nhân.
Tôi trọng sinh rồi.
Và tôi đang ở năm mười tám tuổi, đúng vào mùa hè trước kỳ thi đại học.
— Châu ơi! Dậy rồi ăn cháo. Hôm nay mày còn phải đến trường nộp đơn đăng ký thi tốt nghiệp đó!
Tiếng mẹ gọi vọng từ bếp. Giọng bà quen thuộc đến mức tôi suýt bật khóc. Nhưng tôi kịp nuốt nước mắt vào trong, ngồi thẳng lưng trên giường, hít một hơi dài.
Mẹ tôi — Nguyễn Thị Loan, bốn mươi hai tuổi, người đàn bà mà cả cuộc đời trước tôi gọi bằng một chữ thiêng liêng nhất — bà không phải kẻ xấu xa tuyệt đối. Bà chỉ là người yêu con trai của dì hơn yêu con gái ruột của mình, và bà không bao giờ thấy điều đó là sai. Trong não bà, "con trai nối dõi tông đường" quan trọng hơn "con gái trưởng thành". Trong não bà, tôi là đứa con chắc chắn sẽ về nhà chồng, còn thằng Tuấn Anh — con dì Năm — là người sẽ "nâng đỡ dòng họ".
Cuộc đời trước, tôi hiểu điều đó quá muộn. Lần này, tôi hiểu ngay từ ngày đầu tiên.
Tôi bước xuống giường, rửa mặt, chải đầu gọn gàng. Nhìn vào gương, gương mặt mười tám tuổi nhìn lại tôi — tươi tắn hơn, chưa có những vệt mệt mỏi của ba mươi lăm năm nhọc nhằn. Tôi mỉm cười với chính mình, nụ cười đầu tiên trong rất nhiều năm mà không có vị đắng.
Hôm nay là ngày mười hai tháng Sáu năm một ngàn chín trăm tám mươi mốt. Kỳ thi tốt nghiệp cấp ba sẽ diễn ra vào cuối tháng, và kỳ thi đại học — kỳ thi mà đời trước tôi đã nhường suất cho Thanh Hà — sẽ bắt đầu vào tháng Tám.
Tôi có đúng hai tháng để thay đổi tất cả.
Nhưng trước tiên, tôi cần hiểu rõ tình hình hiện tại. Bởi vì ký ức của tôi về giai đoạn này còn mờ nhạt — tôi nhớ cảm xúc nhiều hơn nhớ chi tiết. Tôi nhớ nỗi tủi thân, nhớ sự phục tùng, nhớ những đêm khóc úp mặt vào gối. Nhưng tôi không nhớ rõ từng sự kiện xảy ra theo thứ tự nào.
Không sao. Ký ức có thể thiếu, nhưng trí tuệ của ba mươi lăm năm sống nếm đủ mọi thứ thì không đi đâu cả.
Tôi bước ra nhà bếp, ngồi xuống bàn ăn. Mẹ bưng tô cháo trắng ra, không có gì đi kèm ngoài một chén muối vừng. Bà ngồi đối diện, tay cầm cuốn sổ ghi chép gì đó, mắt không nhìn tôi.
— Mẹ, hôm nay trường họp phụ huynh không? — Tôi hỏi, giọng thản nhiên, không có chút nũng nịu hay thăm dò như đời trước.
Mẹ ngẩng đầu, hơi ngạc nhiên vì câu hỏi đột ngột.
— Họp gì? Không nghe họp. Mày cứ đến trường nộp đơn đi, chiều về sớm để còn giúp mẹ rang lạc bán.
— Dạ. — Tôi ăn thêm vài thìa cháo rồi hỏi tiếp. — Mẹ, con nghe thầy Hùng nói năm nay trường mình chỉ được phép giới thiệu một học sinh lên thi đại học. Con có tên trong danh sách không?
Một thoáng gì đó lướt qua mắt mẹ. Nhanh lắm, nhưng tôi — với ba mươi lăm năm kinh nghiệm đọc vị con người — không bỏ qua được.
— Chưa nghe gì. Mày học được thì thi, không thì thôi. Nhà mình không có tiền cho mày học đại học đâu.
Đó là câu trả lời y chang đời trước. Nhưng lần này, tôi không cúi đầu.
— Con hiểu, mẹ. — Tôi đứng dậy, cầm cặp sách. — Nhưng nếu con thi được và đỗ, mẹ có cho con đi học không?
Lần này mẹ tôi im lặng lâu hơn. Bà nhìn tôi với cái nhìn mà tôi không thể diễn tả — vừa như đánh giá, vừa như đang tính toán điều gì đó trong đầu. Rồi bà quay mặt đi.
— Ăn hết cháo rồi đi. Muộn rồi.
Tôi gật đầu, ăn nốt tô cháo. Nhưng trong lòng đã cứng như đá granite.
Lần này, tôi sẽ không để ai lấy mất tương lai của mình nữa.