Trường Phong chặn được cỗ xe của Bích Ngọc ở cổng Đông Trực, khi nó chỉ còn cách cổng thành chưa đầy trăm bước.
Hắn không làm ầm ĩ. Hắn chỉ đổi người đánh xe, quay đầu ngựa, đưa cả xe lẫn người về một biệt viện nhỏ của Bùi Cảnh Hành ở ngõ Liễu Thụ phía bắc thành. Khi Như Ý đến nơi, Bích Ngọc đang ngồi co ro trong góc phòng, hai tay ôm chặt chiếc gối uyên ương, mắt trợn trừng như một con thú bị dồn vào đường cùng.
Cảnh Hành và Như Hải đứng ngoài cửa. Như Ý một mình bước vào.
– Đừng lại gần! – Bích Ngọc rít lên. – Ngươi lại gần ta sẽ… ta sẽ…
– Sẽ làm gì? – Như Ý ngồi xuống chiếc ghế đẩu đối diện, cách nàng ta năm bước. – Bỏ thuốc độc vào trà của ta?
Bích Ngọc run bắn lên.
Như Ý nhìn nàng ta. Bảy năm. Nàng nhớ lần đầu gặp Bích Ngọc, cô bé mười hai tuổi gầy nhom bị cha bán vào Ôn phủ để trừ nợ, quỳ ở sân sau, tay nắm chặt tay đứa em trai mười tuổi. Như Ý khi ấy mười bốn, đã xin mẹ cho giữ cả hai chị em lại. Nàng dạy Bích Ngọc biết chữ, dạy cách chải tóc, cách pha trà. Ngày xuất giá, Bích Ngọc là người duy nhất nàng mang theo từ quê nhà.
– Bích Hổ đang ở đâu? – Như Ý hỏi.
Bích Ngọc sững sờ.
– Ngươi định mang những trang sổ này đi đổi lấy em trai, phải không? – Như Ý nói tiếp, giọng không cao không thấp. – Nhưng ngươi đã nghĩ chưa: một kẻ có thể giết thế tử phu nhân, có thể giết một nha hoàn vô tội, liệu có để hai chị em ngươi sống sau khi lấy được thứ hắn cần?
Nàng chờ một lúc, để câu hỏi ấy thấm vào.
– Nói cho ta biết Bích Hổ ở đâu. Thế tử gia sẽ đưa nó ra, ngay đêm nay. Đó là cơ hội duy nhất của nó. Và của ngươi.
Bích Ngọc nhìn nàng, môi mấp máy. Rồi chiếc gối uyên ương tuột khỏi tay nàng ta, rơi xuống nền gạch.
– Kho hàng phía sau tiệm lụa Cẩm Tú… phố Tây… – Nàng ta lắp bắp. – Có bốn tên canh giữ…
Như Ý gật đầu, quay ra cửa. Cảnh Hành đã nghe thấy. Chàng nhìn Trường Phong, Trường Phong lập tức xoay người đi.
Như Ý cúi xuống nhặt chiếc gối. Nàng dùng kéo cắt đường chỉ mới ở góc gối, thò tay vào trong lớp lót, rút ra một xấp giấy mỏng được gấp gọn gàng.
Mười hai trang. Nét chữ của chính nàng. Những ký hiệu mã tử Tô Châu dày đặc, ghi chép từng khoản tiền, từng chuyến hàng, từng con số thâm hụt.
Nàng đếm lại một lượt. Không thiếu trang nào.
Đằng sau nàng, Bích Ngọc bắt đầu kể. Giọng nàng ta đứt quãng, nghẹn ngào, nhưng không dừng lại.
Đêm mồng chín, Nhị lão gia giao cho nàng ta tờ giấy hẹn đã viết sẵn. Nàng ta trao nó cho phu nhân, rồi lén theo sau phu nhân ra hồ, đứng canh ở đầu cầu. Nhị lão gia đội nón, khoác áo tơi, đợi trong đình.
Chiếc đèn lồng đỏ chữ "Uyên" để ở hòn giả sơn bờ bên kia – đó là ám hiệu cho nàng ta biết ông ta đã đến. Nàng ta nghe tiếng nước, tiếng vùng vẫy, rồi im bặt. Nàng ta chạy lên đình thì chỉ thấy cây trâm ngọc mẫu đơn rơi trên bậc đá. Nàng ta nhặt lấy, như người mất hồn. Đúng lúc đó, nàng ta nhìn thấy Tiểu Mãn ôm gàu nước đứng chết trân bên bụi lau, rồi bỏ chạy.
– Hắn bảo nô tỳ… "dọn cho sạch". – Bích Ngọc bưng mặt khóc. – Hắn đưa cho ta gói bột. Hắn nói chỉ khiến người ta sốt mấy ngày, không nhớ được gì… Con bé sốt mê man mà vẫn vùng lên cào nô tỳ một đường…
– Ngươi có tin không? – Như Ý hỏi, không quay đầu lại.
Bích Ngọc im lặng. Câu trả lời đã nằm trong sự im lặng ấy.
Ngày thứ bảy trôi qua yên bình một cách đáng sợ.
Linh đường vẫn khói hương nghi ngút. Khách viếng vẫn đến rồi đi. Tiết thị vẫn ngồi ở ghế chủ vị, sắc mặt cau có vì chìa khóa kho hồi môn đã bị con trai lấy mất. Nhị lão gia vẫn đến thắp hương, vẫn lần tràng hạt, vẫn thở dài thương tiếc.
Chỉ có vài việc nhỏ diễn ra mà không ai để ý.
Trước đó một đêm, Ôn Như Hải đã mang về công văn của Đại Lý Tự đến linh đường – thứ Cảnh Hành đã dùng hết quan hệ của mình để xin trong một ngày. Không ai trong phủ hay biết. Canh năm, khi linh đường không một bóng người, một ngỗ tác già lặng lẽ khám nghiệm thi thể sau tấm bình phong. Khi ông ta bước ra, ông ta chỉ nói với Như Hải và Cảnh Hành hai điều: sau gáy người chết có bốn vết bầm hình ngón tay; và trong kẽ móng tay phải của người chết có mấy sợi tơ gấm màu chàm.
Buổi sáng, Như Hải ghé tiệm cầm đồ Phúc Thịnh ở phố Đông, đặt lên quầy tờ phiếu cầm và ba trăm lượng bạc, chuộc về một cây trâm bạch ngọc chạm hoa mẫu đơn.
Buổi trưa, Trường Phong trở về từ phố Tây, mang theo một thiếu niên mười bảy tuổi mặt mũi bầm dập nhưng vẫn còn đủ mười ngón tay.
Buổi chiều, Cảnh Hành đến Lan Hinh viện, nói với mẫu thân và biểu muội đúng một câu: "Đêm nay giờ Hợi, mời mẫu thân cùng biểu muội ra hòn giả sơn bên hồ, xem phu nhân của con chết như thế nào." Cũng chiều hôm ấy, một mảnh giấy nhỏ được nhét vào tay tiểu đồng của Nhị lão gia. Nét chữ của Bích Ngọc, run rẩy, vội vàng: "Đã tìm được những trang sổ. Giấu dưới phiến đá thứ ba đình Thính Vũ. Giờ Hợi đêm nay, đổi lấy Hổ nhi. Nếu không, ta sẽ đưa cho nhà họ Ôn."
Giờ Hợi đêm thứ bảy, trời lại đổ mưa.
Hậu hoa viên chìm trong bóng tối. Theo tục lệ, đêm cuối cùng quàn linh cữu, người ta treo đèn trắng dọc lối đi từ linh đường đến những nơi người chết từng yêu thích, để hồn có đường trở về. Đình Thính Vũ cũng được treo một chiếc. Ánh đèn trắng nhợt nhạt lắc lư trong gió, soi xuống mặt hồ đen ngòm.
Một chiếc đèn lồng đỏ xuất hiện ở đầu con đường lát đá phía Đông viện.
Nó tiến lại gần, chậm rãi, đều đặn. Dưới ánh đèn đỏ, có thể nhìn thấy một bóng người khoác áo tơi, đội nón rộng vành, tay cầm một cây gậy ngắn. Hắn dừng lại ở hòn giả sơn, đặt chiếc đèn lồng xuống đất – y hệt như đêm mồng chín – rồi một mình bước qua cầu, đi về phía đình.
Đến bậc đá thứ ba, hắn dừng lại.
Có tiếng đàn.
Tiếng tỳ bà, văng vẳng từ đâu đó trên mặt hồ, len giữa tiếng mưa. Một khúc nhạc Giang Nam, êm đềm, buồn bã, như tiếng mưa rơi trên lá sen. Thính Vũ khúc. Cả Hầu phủ ai cũng biết, thế tử phu nhân mỗi khi nhớ nhà lại ra đình này đàn khúc nhạc ấy.
Bóng người khựng lại. Bàn tay cầm gậy siết chặt.
Rồi trong đình, dưới ánh đèn trắng, một bóng người từ từ hiện ra.
Một người phụ nữ mặc váy lụa xanh nhạt, áo choàng trắng, tóc búi cao kiểu phụ nhân, trên tóc cài một cây trâm ngọc mẫu đơn đầu khảm hồng ngọc. Mạng che mặt bằng sa trắng rủ xuống, chỉ để lộ đôi mắt. Nàng đứng tựa lan can, quay lưng về phía mặt hồ, đúng chỗ kẻ sát nhân đã đứng chờ đêm mồng chín.
– Nhị thúc. – Một giọng nói khẽ khàng vang lên. – Nước hồ đêm mồng chín lạnh lắm.
Bóng người dưới bậc đá lùi lại một bước.
– Ai? – Giọng hắn vẫn giữ được bình tĩnh, nhưng khàn đi. – Ai giả thần giả quỷ?
– Nhị thúc quên rồi sao? Đêm ấy, ngài đứng quay lưng trong đình, không nói với cháu dâu một lời nào. – Người phụ nữ chậm rãi bước một bước về phía bậc thềm. – Ngài chỉ đặt tay lên vai cháu dâu, nhẹ lắm, dịu dàng lắm. Rồi ngài đẩy.
Chiếc nón lá rơi xuống. Dưới ánh đèn trắng, gương mặt hiền từ của Nhị lão gia Bùi Văn Uyên trắng bệch như giấy.
– Cháu dâu đã cào vào tay áo ngài. Ngài có còn nhớ không? Tay áo gấm màu chàm, thêu vân văn. Ngài đã cởi nó ra, giấu đi chưa?
Một hạt ngọc bích từ tay áo nàng lăn xuống bậc đá, nảy lên hai lần, rồi dừng lại bên mũi giày gấm thêu vân văn của hắn.
– Câm miệng!
– Ngài ghì đầu cháu dâu xuống nước rất lâu. Lâu lắm. Cháu dâu đếm từng hạt tràng hạt trên cổ tay ngài va vào gáy cháu dâu. Một trăm lẻ tám hạt, trầm hương Quỳnh Châu, ngài lần nó mỗi ngày…
– Câm miệng! Câm miệng!
Bùi Văn Uyên gầm lên, lao lên bậc đá, cây gậy trong tay vung cao. Gương mặt ông ta méo mó, đôi mắt đỏ ngầu, không còn chút nào dáng vẻ của vị trưởng bối hiền hậu.
– Ngươi chết rồi! Ta đã tận mắt nhìn ngươi chết! Ta có thể giết ngươi một lần, thì có thể giết ngươi lần thứ hai!
Cây gậy giáng xuống.
Nhưng nó không chạm được vào người phụ nữ áo xanh.
Một thanh kiếm từ bóng tối chém ngang, đánh bật cây gậy ra khỏi tay ông ta, văng xuống hồ. Bùi Cảnh Hành bước ra từ sau cột đình, mũi kiếm chĩa thẳng vào yết hầu nhị thúc. Cùng lúc ấy, Ôn Như Hải từ phía cầu lao tới, khóa chặt hai tay ông ta ra sau lưng, ấn ông ta quỳ xuống nền đá ướt.
Từ sau hòn giả sơn, mấy chiếc đèn lồng đồng loạt sáng lên.
Hầu phu nhân Tiết thị đứng đó, mặt cắt không còn giọt máu, được Triệu ma ma đỡ lấy. Bên cạnh bà ta, Liễu Oanh Oanh run lẩy bẩy, chỉ tay vào chiếc đèn lồng đỏ đặt dưới đất, nơi chữ "Uyên" viết bằng mực đen đang lấp lánh trong mưa.
– Chính là nó! – Cô ta òa khóc. – Cô mẫu, đêm đó con thấy chính chiếc đèn này! Con thấy Nhị lão gia đi từ đình về, áo ướt sũng… Con sợ quá, con không dám nói…
Trường Phong từ phía Đông viện chạy tới, trong tay cầm một chiếc áo gấm màu chàm, cổ tay áo bên phải bị cào rách một đường dài, những sợi tơ bung ra lởm chởm.
– Thế tử gia, tiểu đồng của Nhị lão gia đang định mang ra lò vôi ngoài thành đốt, bị thuộc hạ chặn lại ở cửa sau.
Bùi Văn Uyên quỳ dưới mưa, tóc tai rũ rượi, nhìn chiếc áo, nhìn chiếc đèn lồng, nhìn những gương mặt xung quanh. Rồi ông ta ngẩng đầu, nhìn người phụ nữ áo xanh vẫn đứng lặng trong đình.
Như Ý chậm rãi gỡ mạng che mặt xuống.
Dưới lớp sa trắng không phải là gương mặt của Ôn Như Ý. Đó là một gương mặt gầy guộc, da ngăm, của một nha hoàn mười sáu tuổi. Chỉ có đôi mắt là không giống Tiểu Mãn chút nào. Đôi mắt ấy bình tĩnh, sâu thẳm, lạnh như nước hồ mùa thu.
Bùi Văn Uyên nhìn chằm chằm vào đôi mắt ấy. Rất lâu. Rồi ông ta bật cười. Tiếng cười khàn khàn, đứt quãng, lẫn trong tiếng mưa, nghe rợn người.
– Hay. Hay lắm. Một con nha đầu quét sân. – Ông ta lắc đầu, nước mưa chảy ròng ròng trên mặt. – Nhưng các ngươi tưởng mình đã thắng sao? Cháu dâu à… nếu đúng là ngươi… ngươi tưởng mình chết vì mấy trang sổ tơ lụa thôi sao?
Ông ta nghiêng đầu, nụ cười hiền hậu quen thuộc lại hiện lên trên gương mặt bê bết nước mưa.
– Ngươi chết, là vì ngươi đã bắt đầu đọc ra tên của cha ngươi trong những trang sổ ấy.