Bùi Văn Uyên bị giải lên Đại Lý Tự ngay trong đêm.
Trước khi đi, ông ta không nói thêm lời nào. Ông ta chỉ đứng dậy, phủi đất trên đầu gối, chỉnh lại vạt áo ướt, rồi để mặc lính của Kinh Kỳ Doanh trói tay mình lại – bình thản như đang đi dự một buổi tiệc.
Chuỗi tràng hạt trầm hương bị Trường Phong tháo khỏi cổ tay, bỏ vào túi vải làm tang vật.
Đêm đó, không ai trong Hầu phủ ngủ được.
Như Ý ngồi trong thư phòng của Cảnh Hành, trải mười hai trang sổ lên án thư dưới ánh đèn. Như Hải ngồi bên cạnh, Cảnh Hành đứng phía sau. Cả ba người cùng nhìn vào những dòng mã tử Tô Châu dày đặc.
Nàng đã đọc chúng hàng trăm lần khi còn sống. Nhưng lúc ấy, nàng chỉ chăm chăm tìm những khoản thâm hụt của hai cửa hiệu tơ lụa. Nàng không để ý đến một dòng ghi chú lặp đi lặp lại ở góc mỗi trang, nơi ghi nguồn gốc hàng nhập: "Thuyền số bảy – bến Qua Châu." "Thuyền số chín – bến Qua Châu." "Thuyền số mười một – bến Qua Châu."
Ngón tay Như Ý dừng lại trên dòng chữ ấy. Nàng ngẩng lên nhìn anh trai.
– Ca ca, năm ngoái nhà ta có chuyện gì ở bến Qua Châu không?
Như Hải sững người. Sắc mặt hắn biến đổi.
– Ba chiếc thuyền muối của nhà ta bị Diêm vận ty tịch thu ở bến Qua Châu, với tội danh chở muối lậu. – Hắn nói, giọng khàn đặc. – Thuyền số bảy, số chín, số mười một. Cha bị gọi lên hỏi cung ba lần. Nhà ta mất gần nửa gia sản để lo lót, mới giữ được cha khỏi ngục. Cha dặn cả nhà không được viết thư kể cho muội, sợ muội ở nhà chồng khó xử. Lần này ta lên kinh, chính là để kêu oan.
Hắn đập tay xuống trang giấy.
– Ba chiếc thuyền ấy đều mang ấn ký của Ôn gia. Nhưng cha ta thề chưa từng chở muối lậu. Kẻ làm giả ấn ký… là hắn.
Như Ý nhắm mắt lại.
Hóa ra là vậy. Nhị lão gia dùng hai cửa hiệu tơ lụa làm kho chứa, dùng tên tuổi và ấn ký giả của Ôn gia để vận chuyển muối lậu. Khi bị nghi ngờ, hắn sai người tố giác, để mọi tội lỗi đổ lên đầu Ôn gia, còn hắn thì phủi tay sạch sẽ. Và nàng – con gái nhà họ Ôn, đang ngồi trong Hầu phủ, đọc từng trang sổ, ghi chép từng con số – đã chỉ còn cách sự thật đúng một bước chân.
Chỉ cần một lá thư nhà, chỉ cần một người nhắc đến hai chữ Qua Châu, nàng sẽ hiểu tất cả. Hắn biết điều đó. Nên hắn không thể chờ thêm.
– Muội đã nhìn thấy nó. – Nàng nói khẽ. – Nhưng muội không hiểu.
Cảnh Hành đặt tay lên vai nàng. Bàn tay chàng ấm, nặng, và rất vững.
– Bây giờ nàng hiểu rồi. – Chàng nói. – Như vậy là đủ.
Ba ngày sau, Đại Lý Tự công bố kết quả thẩm vấn.
Bùi Văn Uyên nhận tội. Không phải vì bị tra tấn, mà vì khi những trang sổ mã tử Tô Châu được giải mã trước công đường, có kèm lời khai của Bích Ngọc, lời khai của Liễu Oanh Oanh, chiếc áo gấm rách tay, chiếc đèn lồng chữ "Uyên", và biên bản của ngỗ tác về bốn vết bầm sau gáy người chết, ông ta biết mình không còn đường lui. Cùng lúc đó, ba viên quan trong Diêm vận ty bị cách chức tra xét. Án oan của thuyền muối Ôn gia được lật lại.
Vĩnh An Hầu Bùi Chính, người đã nằm liệt giường gần một năm, lần đầu tiên gượng dậy, sai người khiêng ra từ đường, tự tay gạch tên em trai mình khỏi gia phả. Ông chống gậy đứng trước bài vị tổ tiên rất lâu, rồi quay sang nói với Tiết thị một câu duy nhất:
– Trả lại hết đồ của con dâu. Thiếu một đồng, bà tự bỏ tiền ra mà bù.
Tiết thị không dám cãi nửa lời.
Bích Ngọc bị giải lên nha môn với tội đồng phạm và đầu độc người. Trước khi đi, nàng ta xin được gặp "Tiểu Mãn" một lần.
Như Ý đến. Hai người đứng cách nhau một song sắt.
Bích Ngọc gầy rộc đi, tóc tai rối bời, nhưng đôi mắt đã bình tĩnh trở lại. Nàng ta quỳ xuống, dập đầu ba cái thật mạnh xuống nền đá.
– Nô tỳ không dám xin phu nhân tha thứ. – Nàng ta nói, trán rớm máu. – Nô tỳ chỉ xin phu nhân… đừng để Hổ nhi biết chị nó đã làm gì.
Như Ý im lặng nhìn nàng ta.
– Bích Hổ sẽ theo ca ca ta về Giang Nam, làm việc ở bến thuyền. – Nàng nói. – Nó sẽ không bao giờ được bước vào sòng bạc nữa. Đó là điều duy nhất ta có thể làm.
Nàng xoay người bước đi. Sau lưng, tiếng nức nở của Bích Ngọc vang lên, nhỏ dần, rồi tắt hẳn.
Nàng không tha thứ. Nhưng nàng cũng không còn hận nữa. Hận một người cần rất nhiều sức lực, mà nàng thì đã quá mệt rồi.
Hôm trước ngày hạ táng, Như Ý xin Triệu ma ma cho ra ngoài nửa ngày. Lần này Triệu ma ma không hỏi lý do, chỉ lặng lẽ đưa cho nàng tấm thẻ ra cổng, rồi nhét thêm vào tay nàng một gói bánh. "Cái gàu hôm ấy, ta giữ lại rồi." Bà ta nói cộc lốc, không nhìn nàng. "Đêm mồng chín, giá mà ta hỏi ngươi thêm một câu."
Ngõ Hạnh Hoa nằm ở góc tây nam ngoại thành, nhà cửa thấp lè tè, mái tranh dột nát. Tôn bà bà nằm trên chiếc giường tre, ho từng tràng dài, nghe tiếng cửa mở thì gắng gượng ngồi dậy, đôi mắt mờ đục nheo lại.
– Mãn nhi đấy à? Sao tháng này về sớm thế?
Như Ý đứng ở ngưỡng cửa hồi lâu mới bước vào được. Nàng ngồi xuống mép giường, nắm lấy bàn tay nhăn nheo của bà lão.
– Dạ, con về đón bà. – Nàng nói. – Con tìm được việc mới rồi, ở Giang Nam. Ở đó ấm lắm, bà sẽ đỡ ho.
A Hạnh khóc suốt buổi tối hôm ấy. Như Ý để lại cho cô bé một gói bạc nhỏ, đủ để sau này chuộc thân, cùng một lời hứa: khi nào muốn, cứ xuống Giang Nam tìm nàng.
Linh cữu của Ôn Như Ý được hạ táng vào sáng hai mươi tháng chín, muộn hơn dự định ba ngày, vì Đại Lý Tự cần giữ nguyên hiện trạng thi thể cho đến khi kết án.
Trời tạnh mưa. Lần đầu tiên sau nửa tháng, nắng thu vàng nhạt rải xuống những ngọn đồi phía tây kinh thành. Đoàn đưa tang đi chậm rãi trên con đường đất, cờ trắng phấp phới trong gió.
Bùi Cảnh Hành đi đầu, tay ôm bài vị. Ôn Như Hải đi bên cạnh, mặt mũi nghiêm trang. Phía sau là người nhà họ Bùi, người hầu, kẻ hạ.
Như Ý đi cuối cùng, lẫn trong hàng nha hoàn hạng ba, tay cầm một nắm giấy tiền.
Nàng nhìn cỗ quan tài sơn đen từ từ được hạ xuống huyệt. Nhìn những xẻng đất đầu tiên rơi xuống, lộp bộp trên nắp gỗ. Nhìn tấm bia đá khắc tên mình: Vĩnh An Hầu phủ thế tử phu nhân Ôn thị chi mộ.
Mười một ngày trước, người phụ nữ nằm trong quan tài kia vẫn còn là nàng. Giờ nàng đứng đây, trong thân xác một cô gái khác, tiễn chính mình về nơi an nghỉ.
Người ta nói, đưa tang là để người sống nói lời từ biệt với người chết. Như Ý không biết mình đang từ biệt ai. Từ biệt Ôn Như Ý – người con dâu nhẫn nhịn, người vợ lặng lẽ, người quản gia thức trắng đêm bên sổ sách, người đã sống ba năm mà chưa từng hỏi mình muốn gì? Hay từ biệt Tiểu Mãn – cô bé mười sáu tuổi chưa từng được ai hỏi tên, đã chết chỉ vì đi lấy nước đường tắt?
Có lẽ là cả hai.
Nàng thả nắm giấy tiền vào gió. Những tờ giấy vàng bay lên, xoay tròn, rồi rơi lả tả xuống nấm mộ mới đắp.
– Tiểu Mãn, – nàng thì thầm, – bà nội ngươi, ta sẽ chăm sóc. Ta hứa.
Chiều hôm ấy, Bùi Cảnh Hành tìm thấy nàng ở đình Thính Vũ.
Mặt hồ phẳng lặng, lấp lánh dưới nắng chiều. Như Ý ngồi trên lan can, chân đung đưa, như một cô bé. Nàng đã thay bộ áo vải thô của Tiểu Mãn, tóc buộc gọn bằng một sợi dây vải. Trên tóc không cài gì cả.
Cảnh Hành dừng lại cách nàng ba bước. Chàng đã thay áo tang, mặc một bộ áo xanh đơn giản, trông như một thư sinh hơn là một võ quan.
– Ca ca nàng nói, ngày mai nàng sẽ theo hắn về Giang Nam.
– Ừ.
– Không ở lại sao?
Như Ý quay đầu nhìn chàng.
– Ở lại làm gì? – Nàng hỏi, giọng nhẹ tênh. – Làm một nha hoàn hạng ba trong phủ này? Hay chàng định nói với cả kinh thành rằng thế tử phu nhân đã trọng sinh vào xác một con nha đầu quét sân, rồi cưới thiếp một lần nữa?
Cảnh Hành im lặng.
– Ôn Như Ý đã chết rồi. – Như Ý nói. – Thiếp vừa tận mắt nhìn người ta chôn nàng ấy. Thiếp không muốn đào nàng ấy lên nữa.
Nàng nhảy xuống khỏi lan can, đi đến trước mặt chàng.
– Ba năm qua, thiếp sống cho phủ này, cho sổ sách, cho thể diện của người khác. Bây giờ ông trời cho thiếp thêm một mạng, thiếp muốn sống cho chính mình một lần. – Nàng ngước lên nhìn chàng. – Chàng hiểu không?
Cảnh Hành lặng im một hồi. Rồi chàng thò tay vào ngực áo, lấy ra một vật, đặt vào lòng bàn tay nàng.
Cây trâm bạch ngọc chạm hoa mẫu đơn, đầu khảm hồng ngọc, lấp lánh dưới nắng chiều.
– Của mẹ nàng. – Chàng nói. – Nàng phải mang theo.
Như Ý nắm chặt cây trâm. Đôi mắt nàng nóng lên.
– Còn một chuyện. – Cảnh Hành nói tiếp, giọng hơi run. – Ta có thể… viết thư cho nàng không?
Như Ý bật cười. Nụ cười đầu tiên kể từ khi nàng tỉnh dậy trong hạ phòng lạnh lẽo chín ngày trước.
– Chàng viết đi. – Nàng nói. – Thiếp sẽ đọc. Nhưng thiếp không hứa sẽ trả lời.
Vĩ thanh
Một năm sau. Giang Nam, tháng chín, mưa bụi.
Trên con phố lát đá xanh ven sông Tần Hoài, có một cửa tiệm nhỏ mới mở được nửa năm. Tấm biển gỗ treo trước cửa viết hai chữ: Tiểu Mãn. Bên dưới có một dòng nhỏ hơn: Nhận làm sổ sách, đối chiếu thu chi, dạy chữ dạy toán cho nữ nhi.
Trong tiệm có một bà lão tóc bạc ngồi bên bếp than sưởi ấm, đã lâu lắm không còn ho. Có một chàng trai mười tám tuổi da sạm nắng, chân tay lực lưỡng, đang khuân những chồng sổ sách vào kho. Và có một cô gái mười bảy tuổi, da ngăm, dáng gầy, tóc cài một cây trâm ngọc mẫu đơn, đang ngồi sau quầy gảy bàn tính lách cách.
Trên quầy có một chồng thư được buộc gọn bằng dây lụa đỏ. Ba mươi hai lá. Lá nào cũng đã được mở ra đọc. Không lá nào được hồi âm.
Tiếng chuông gió ở cửa reo lên.
Cô gái không ngẩng đầu, vẫn gảy bàn tính.
– Khách quan cần làm sổ sách gì?
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng bước chân, nặng nề và chậm rãi, dừng lại trước quầy. Rồi một bàn tay to lớn, chai sạn vì cầm kiếm, đặt lên mặt quầy gỗ.
Và gõ nhẹ ba lần.
Cộc. Cộc. Cộc.
Hạt bàn tính cuối cùng dừng lại giữa chừng.
Như Ý ngẩng đầu lên.
Bùi Cảnh Hành đứng đó, áo xanh ướt mưa, vai đeo một chiếc tay nải nhỏ, bên hông không còn đeo kiếm. Trong tay chàng là một tờ công văn đóng dấu son của Bộ Hộ.
– Tuần diêm ngự sử Giang Nam, nhậm chức tháng trước. – Chàng nói, giọng hơi khàn, như người đã đi một chặng đường rất dài. – Sổ sách muối của cả vùng Giang Nam, ta đọc không hiểu. Nghe nói ở đây có một vị chưởng quỹ tính toán giỏi nhất Tần Hoài.
Chàng dừng lại một chút, rồi nói tiếp, rất khẽ:
– Ta có thể thuê nàng không? Thuê… cả đời?
Bên ngoài, mưa bụi Giang Nam vẫn rơi lất phất, mềm như tơ, rơi trên mái ngói, rơi trên mặt sông, rơi trên những tán sen tàn cuối mùa.
Như Ý nhìn chàng, đến khi vệt mưa trên vai áo chàng thấm loang thành một mảng sẫm.
Rồi nàng đẩy chiếc bàn tính sang một bên, rót một chén trà, tráng chén ba lượt, đặt trước mặt chàng.
– Ngồi xuống đã. – Nàng nói. – Tiền công của ta đắt lắm đấy.
– HẾT –