Chiều ngày thứ tư, mưa lại rơi.
Mưa thu ở Thượng Kinh không giống mưa Giang Nam. Mưa Giang Nam mềm, mảnh, bay lất phất như tơ. Mưa Thượng Kinh nặng hạt, lạnh buốt, quất vào mặt người như những mũi kim. Như Ý đứng dưới hiên bếp, nhìn những giọt nước nối nhau chảy thành dòng trên mái ngói, trong đầu vẫn không ngừng xoay quanh một câu hỏi.
Cây trâm ngọc mẫu đơn ở đâu?
Nếu nó rơi xuống hồ khi nàng vùng vẫy, thì không ai cần phải giấu chuyện ấy. Danh mục tùy táng sẽ ghi "trâm ngọc, thất lạc". Đằng này, nó biến mất không dấu vết, như thể chưa từng tồn tại. Có người đã lấy nó, và người đó không muốn ai hỏi đến.
– Tiểu Mãn! Tiểu Mãn đâu rồi?
Một bà tử chạy vào bếp, mặt mày hớt hải.
– Thư phòng thế tử gia cần người dâng trà. Người hầu trà đi lấy than chưa về, Triệu ma ma bảo ngươi đi đi.
Như Ý ngẩn ra một chút.
– Sao lại là nô tỳ?
– Ma ma bảo ngươi tay chân nhanh nhẹn, lại ít nói. – Bà tử dúi vào tay nàng một khay trà. – Thế tử gia mấy ngày nay tính khí khó lường lắm, làm cẩn thận vào, đừng nói câu nào thừa!
Thư phòng của Bùi Cảnh Hành nằm ở phía tây Tùng Đào viện, đối diện Tĩnh Tâm Trai của nàng, cách nhau một khoảng sân nhỏ trồng hai cây quế.
Ba năm làm vợ, Như Ý chưa từng bước vào đây quá năm lần.
Lần đầu là đêm tân hôn. Chàng vén khăn, nói một câu rồi bỏ đi. Nàng ngồi đợi đến canh hai, không chịu được, đi tìm thì thấy chàng ngồi trong thư phòng này, đọc một cuốn binh thư, ánh nến hắt lên mặt chàng lạnh lẽo như tượng đá. Chàng chỉ nói: "Nàng về nghỉ trước đi."
Những lần sau, đều là để đưa sổ sách cần chàng ký. Chàng ký rất nhanh, không đọc, không hỏi.
Như Ý gõ cửa.
– Vào đi.
Nàng đẩy cửa bước vào, cúi đầu, bưng khay trà đến bên án thư.
Cảnh Hành ngồi sau án, trên bàn trải đầy giấy tờ. Như Ý liếc qua một cái – bản đồ phố phường Thượng Kinh, mấy phong thư đã mở, một cuốn sổ bìa xanh. Chàng không ngẩng đầu, chỉ khẽ gõ ngón tay xuống mặt bàn, ra hiệu đặt trà xuống.
Trên khay là một ấm trà sứ trắng, một chén trà, một bình nước sôi, một hộp trà. Trà Long Tỉnh. Như Ý nhận ra mùi ngay khi mở nắp hộp: đây là loại Long Tỉnh trước tiết Thanh minh, chính nàng đã đặt mua từ Hàng Châu hồi đầu xuân, chia cho mỗi viện một hộp.
Nàng bắt đầu pha trà.
Đôi tay của Tiểu Mãn không quen việc này, nhưng đầu óc của Ôn Như Ý thì đã làm nó hàng ngàn lần. Rót nước sôi vào ấm cho nóng, đổ đi. Cho trà vào. Rót nước lần đầu, lắc nhẹ, đổ đi – gọi là "đánh thức trà". Rồi rót nước sôi vào chén không, tráng một lượt, đổ đi. Tráng lượt thứ hai, đổ đi. Tráng lượt thứ ba…
Đó là lối pha trà của nhà họ Ôn. Cha nàng bảo, tráng chén ba lượt là để chén nóng đều, trà rót vào mới giữ được hương. Mẹ nàng thì bảo, ba lượt là ba lần cảm tạ: tạ trời, tạ đất, tạ người uống trà.
Tay nàng đột ngột bị nắm chặt.
Nước sôi trong bình sóng sánh, suýt nữa đổ lên mu bàn tay. Như Ý giật mình ngẩng lên.
Cảnh Hành không biết đã đứng dậy từ lúc nào. Chàng đứng ngay bên cạnh nàng, bàn tay to lớn siết chặt cổ tay gầy guộc của nàng, mạnh đến mức xương cổ tay đau nhói. Đôi mắt chàng nhìn chằm chằm vào chiếc chén trà trên khay, rồi từ từ chuyển lên mặt nàng.
– Ai dạy ngươi pha trà như thế?
Giọng chàng khàn đặc.
Như Ý cảm thấy tim mình như ngừng đập.
Ba năm. Chàng chưa từng uống trà nàng pha. Mỗi lần nàng sai người mang trà đến thư phòng, chàng đều để nguội. Nàng đã nghĩ chàng chưa bao giờ để ý.
Hóa ra chàng để ý.
– Bẩm… bẩm thế tử gia. – Nàng cúi đầu, để giọng run lên. Lần này không cần giả vờ. – Nô tỳ… nô tỳ quét sân ở Tùng Đào viện, thấy thế tử phu nhân pha trà như vậy, nên… nên học lén…
– Học lén?
– Dạ. Nô tỳ thấy đẹp, nên… nô tỳ biết tội.
Nàng quỳ sụp xuống.
Cảnh Hành không buông tay. Chàng nhìn nàng rất lâu, ánh mắt như muốn xuyên thấu da thịt, nhìn vào tận bên trong.
Như Ý cúi đầu sát đất, đếm nhịp thở của mình. Một, hai, ba… Nàng không biết mình đang mong điều gì. Mong chàng nhận ra? Hay mong chàng không nhận ra?
Nếu chàng nhận ra, chàng sẽ làm gì? Coi nàng là yêu nghiệt mượn xác? Gọi thầy pháp đến? Hay…
Cổ tay nàng chợt được thả ra.
– Đứng lên.
Như Ý đứng dậy, vẫn cúi đầu.
Cảnh Hành quay về sau án thư, ngồi xuống. Chàng không nhìn nàng nữa, chỉ nhìn chén trà còn bốc hơi.
– Ngươi tên gì?
– Nô tỳ tên Tiểu Mãn.
– Tiểu Mãn. – Chàng lặp lại, như nhẩm cái tên ấy trong miệng. – Phu nhân… lúc pha trà, nàng có hay nói gì không?
Câu hỏi bất ngờ khiến Như Ý sững lại.
– Dạ… phu nhân hay ngồi một mình. Thỉnh thoảng nhìn sang bên này.
Nàng không biết vì sao mình lại nói câu đó. Có lẽ vì nó là sự thật. Ba năm, rất nhiều buổi chiều, nàng ngồi bên cửa sổ Tĩnh Tâm Trai pha trà, mắt nhìn sang thư phòng đối diện qua hai cây quế. Cửa sổ bên ấy thường đóng.
Bàn tay Cảnh Hành đặt trên án thư khẽ siết lại.
– Ra ngoài đi.
– Dạ.
Như Ý lùi ra cửa. Lúc khép cửa lại, nàng thấy chàng cầm chén trà lên, lặng nhìn một hồi, rồi uống cạn một hơi, như uống rượu.
Giờ Tý đêm ấy, Như Ý lẻn ra khỏi hạ phòng.
A Hạnh ngủ say, ngáy khe khẽ. Những nha hoàn khác cũng đã chìm vào giấc ngủ sau một ngày khuân rương mệt nhọc. Nàng khoác áo, rón rén mở cửa, bước ra ngoài trời mưa lâm thâm.
Nàng không thể chờ thêm. Kẻ nào đó đã lục soát Tĩnh Tâm Trai. Hôm nay hắn chưa tìm thấy, nhưng ngày mai, ngày kia thì sao? Một khi bức họa bị gỡ xuống, trục gỗ bị cắt ra, nàng sẽ mất tất cả.
Tĩnh Tâm Trai không khóa. Từ khi nàng chết, chẳng ai nghĩ một thư phòng nhỏ chỉ có sách vở lại cần khóa.
Như Ý lách người vào trong, khép cửa lại. Bóng tối đặc quánh. Nàng không dám thắp đèn, chỉ dựa vào trí nhớ mà đi. Bảy bước đến án thư. Rẽ phải, ba bước đến bức tường. Đưa tay lên, chạm vào mặt giấy lụa mát lạnh của bức họa.
Nàng nhón chân, gỡ dây treo khỏi móc, từ từ hạ bức họa xuống, đặt lên án thư.
Ngón tay nàng lần dọc trục gỗ phía dưới, tìm đến đầu trục bên trái. Nắp ngà voi chạm hoa sen. Nàng dùng móng tay cạy nhẹ mép nắp, nơi nàng đã bịt bằng sáp ong.
Nắp trục bật ra dễ dàng.
Quá dễ dàng.
Lớp sáp ong đã bị cạy từ trước, chỉ được ấn lại cho có lệ.
Tim Như Ý chùng xuống. Nàng thò ngón tay vào lòng trục gỗ rỗng, lần sâu vào trong.
Trống không.
Nàng không tin, dốc ngược trục gỗ, lắc mạnh. Không có gì rơi ra. Nàng thò cả hai ngón tay vào, lần đến tận cùng. Chỉ có mùn gỗ và mùi sáp ong cũ.
Mười hai trang giấy, nửa năm tâm huyết, bằng chứng duy nhất cho thấy vì sao nàng phải chết. Đã không còn nữa.
Như Ý ngồi thụp xuống sàn, lưng tựa vào chân án thư, ôm chặt trục gỗ rỗng trong lòng.
Kẻ đến lục soát Tĩnh Tâm Trai không tìm thấy bức họa này. Nếu hắn biết chỗ giấu, hắn đã không phải lục từng ngăn kéo, từng cuốn sách. Nhưng ai đó đã lấy những trang giấy đi, nhẹ nhàng, gọn gàng, và còn ấn lại lớp sáp ong để không ai phát hiện.
Người đó biết chính xác chỗ giấu.
Người đó đã cầm đèn cho nàng, đêm nàng khoét trục gỗ.
Bích Ngọc.
Nhưng nếu Bích Ngọc đã lấy những trang giấy và giao cho kẻ chủ mưu, thì vì sao kẻ đó còn phải sai người lục soát thư phòng?
Trừ khi…
Bích Ngọc chưa giao.
Ý nghĩ ấy vừa lóe lên thì ngoài cửa vang lên tiếng bước chân.
Như Ý nín thở.
Bước chân rất nhẹ, rất đều, giẫm lên lớp lá ướt ngoài hành lang, mỗi bước cách nhau đúng một nhịp. Đó không phải bước chân của nha hoàn hay bà tử. Đó là bước chân của người luyện võ.
Bước chân dừng lại trước cửa Tĩnh Tâm Trai.
Như Ý cuống cuồng nhìn quanh. Bức họa đang nằm trên án thư, trục gỗ trong tay nàng, nắp ngà voi lăn đâu mất trong bóng tối. Không có chỗ nào để trốn. Không có thời gian để treo bức họa lại.
Cánh cửa kẽo kẹt mở ra.
Ánh sáng từ một chiếc đèn lồng rọi thẳng vào, chói lòa. Như Ý giơ tay lên che mắt. Qua kẽ ngón tay, nàng nhìn thấy một bóng người cao gầy, mặc áo đen bó sát, bên hông đeo trường kiếm.
Là Trường Phong – tùy tùng thân tín của Bùi Cảnh Hành.
– Ai ở trong đó?