Sáng ngày thứ tư, Hầu phu nhân Tiết thị cho mở kho hồi môn.
Bà ta gọi việc này là "kiểm kê để giao trả nhà họ Ôn cho minh bạch". Nhưng cả phủ ai cũng hiểu, kiểm kê là để biết có những gì, rồi tính xem giữ lại được bao nhiêu.
Kho hồi môn nằm phía sau Tùng Đào viện, ba gian nhà ngói, khóa bằng ba ổ khóa đồng. Lúc Như Ý còn sống, chìa khóa do nàng và Bích Ngọc mỗi người giữ một nửa. Giờ thì cả chùm chìa đều nằm trong tay Triệu ma ma.
Những nha hoàn hạng ba được gọi đến để khuân rương.
– Nhẹ tay! Làm vỡ cái gì thì bán cả nhà các ngươi cũng không đền nổi đâu! – Triệu ma ma đứng ở cửa kho, tay cầm sổ, mắt không rời từng chiếc rương được khiêng ra.
Như Ý cùng A Hạnh khiêng một chiếc rương gỗ hoàng hoa lê ra sân. Rương nặng trĩu, đôi vai gầy của Tiểu Mãn oằn xuống, nhưng nàng không than một lời. Nàng biết trong rương này có gì: hai mươi xấp lụa Hàng Châu, sáu xấp gấm Tứ Xuyên, bốn tấm da chồn bạc. Lúc xuất giá, mẹ nàng đã tự tay xếp từng xấp vải, vừa xếp vừa khóc.
Sân trước kho dần chất đầy rương hòm. Tiết thị ngồi trên chiếc ghế bành đặt dưới mái hiên, tay bưng chén trà, nheo mắt nhìn từng món được mở ra. Bên cạnh bà ta là Liễu Oanh Oanh, cúi đầu, tay vân vê chiếc khăn lụa.
– Đôi bình phấn thái này, thời tiền triều phải không? – Tiết thị hỏi.
– Dạ, trong sổ ghi "bình phấn thái hoa điểu, một đôi". – Triệu ma ma đáp.
– Ghi là "bình sứ thường". – Tiết thị nhấp ngụm trà. – Hai cái bình, ai mà nhớ được.
Triệu ma ma ngập ngừng một giây rồi cúi đầu ghi chép.
Như Ý cúi đầu khiêng rương, mặt không đổi sắc. Nàng biết rõ, danh sách hồi môn có hai bản, một bản lưu ở Hầu phủ, một bản lưu ở nhà họ Ôn, đều có dấu son của quan phủ. Tiết thị đổi được bản trong phủ, nhưng không đổi được bản ở Giang Nam. Bà ta tham, nhưng không đủ thông minh.
Có điều, mỗi món đồ được ghi sai, Như Ý đều nhớ kỹ. Đó là thói quen. Một con số sai, dù nhỏ thế nào, nàng cũng không để lọt.
Đến giữa trưa, Triệu ma ma sai mấy nha hoàn sang Tĩnh Tâm Trai thu dọn đồ dùng cá nhân của thế tử phu nhân, gộp vào danh sách.
Như Ý xung phong đi.
Tĩnh Tâm Trai là thư phòng nhỏ nàng tự bày biện ở góc đông Tùng Đào viện. Một chiếc án thư gỗ đàn hương, một giá sách, một chiếc ghế dựa có lót đệm gấm, một chậu lan kiếm bên cửa sổ. Trên tường treo duy nhất một bức họa: Thính Vũ đồ, vẽ cảnh mưa trên hồ sen, do họa sĩ Giang Nam vẽ tặng nàng hồi nàng mười tám tuổi.
Vừa bước vào cửa, Như Ý đã khựng lại.
Có người đã đến đây trước.
Không phải bừa bãi lộn xộn. Kẻ lục soát đã cố gắng để mọi thứ trông như cũ. Nhưng nàng là chủ nhân căn phòng này. Nàng biết từng cuốn sách đặt ở đâu, từng ngăn kéo mở ra thì nghiêng về bên nào.
Cuốn Diêm thiết luận trên giá sách, gáy sách vốn quay ra ngoài, giờ lại quay vào trong. Ngăn kéo thứ hai của án thư, nàng luôn kẹp một sợi tóc vào khe để biết có ai mở hay không – sợi tóc không còn nữa. Chiếc bàn tính bằng gỗ mun, những hạt tính vốn được gạt về sát khung trên, giờ lại lệch một hàng.
Có người đang tìm thứ gì đó. Và người ấy biết nàng là người làm sổ sách.
Ánh mắt Như Ý dừng lại trên bức Thính Vũ đồ.
Bức họa vẫn treo ngay ngắn trên tường. Trục gỗ dưới cùng vẫn nằm đúng chỗ, hai đầu trục bịt bằng ngà voi chạm hình hoa sen. Không có dấu hiệu bị gỡ xuống.
Nàng thở phào một nửa.
Bên trong trục gỗ ấy là thứ quan trọng nhất của nàng. Mười hai trang giấy mỏng, chép bằng mã tử Tô Châu, ghi lại toàn bộ những khoản thu chi bất thường mà nàng phát hiện suốt nửa năm qua. Nàng đã tự tay khoét rỗng trục gỗ, cuộn giấy lại, nhét vào, rồi bịt đầu trục bằng sáp ong.
Trên đời này, chỉ có hai người biết chỗ giấu ấy. Nàng. Và người đã giúp nàng giữ đèn hôm khoét trục – Bích Ngọc.
Như Ý không dám động vào bức họa. Ngoài cửa, Triệu ma ma đang đứng ghi chép. Nếu một nha hoàn quét dọn tự dưng tháo bức tranh xuống, chuyện này sẽ đến tai cả phủ trước khi trời tối.
Nàng cúi xuống, bắt đầu xếp sách vào rương.
– Tiểu Mãn.
Lại là tiếng gọi tên nàng. Như Ý ngẩng lên. Ở cửa thư phòng, một nha hoàn mặc áo hồng nhạt đang đứng, là người hầu của biểu tiểu thư.
– Biểu tiểu thư cho gọi ngươi.
Phòng của Liễu Oanh Oanh ở Lan Hinh viện, cạnh viện của Tiết thị. Căn phòng bày biện sang trọng hơn hẳn thân phận một biểu tiểu thư ăn nhờ ở đậu, rèm châu, bình phong thêu, lư hương bằng đồng hun khói trầm.
Oanh Oanh ngồi trên giường la hán, cho nha hoàn lui ra, chỉ để lại Như Ý quỳ dưới đất.
– Ngươi là con nha đầu bị Triệu ma ma bắt ở hồ Thính Vũ hôm qua?
– Dạ.
– Ngươi ra đó làm gì?
– Bẩm biểu tiểu thư, nô tỳ tìm cái gàu…
– Đừng có lừa ta! – Oanh Oanh đập tay xuống án kỷ, chén trà nảy lên. Nhưng giọng cô ta không dữ dằn như cô ta muốn. Nó run run. – Ngươi… ngươi có thấy gì ở đó không?
Như Ý ngẩng đầu lên một chút, nhìn cô ta.
Liễu Oanh Oanh mười tám tuổi, đẹp như hoa đào tháng ba, kiêu ngạo, ghen tuông, mồm mép chua ngoa. Lúc Như Ý còn sống, cô ta từng đổ trà nóng lên váy nàng, từng nói bóng gió trước mặt khách rằng con gái nhà buôn thì chỉ biết đếm tiền. Như Ý chưa bao giờ để tâm. Với nàng, Oanh Oanh chỉ là một cô bé được nuông chiều.
Lúc này, cô bé được nuông chiều ấy đang sợ đến mức hai tay đan chặt vào nhau, các khớp ngón tay trắng bệch.
– Nô tỳ chỉ thấy lá rụng thôi ạ. – Như Ý chậm rãi nói. – Và một hạt ngọc.
– Ngọc?
– Dạ, một hạt ngọc xanh. Nô tỳ nghĩ chắc là của thế tử phu nhân, định mang trả lại cho Bích Ngọc tỷ tỷ.
Mặt Oanh Oanh tái đi.
– Không cần! – Cô ta buột miệng, rồi dường như nhận ra mình phản ứng thái quá, vội hạ giọng. – Ý ta là… đồ của người chết, xui xẻo lắm. Ngươi vứt đi.
Như Ý cụp mắt.
– Biểu tiểu thư, – nàng nói, giọng nhỏ nhẹ như đang kể chuyện vu vơ, – đêm hôm thế tử phu nhân gặp nạn, nô tỳ nghe nói có người thấy ánh đèn bên hồ. Không biết có phải hồn phu nhân về…
Rầm.
Chén trà rơi xuống đất, vỡ tan. Nước trà nóng bắn lên vạt váy trắng của Oanh Oanh, nhưng cô ta không để ý. Cô ta chằm chằm nhìn Như Ý, đôi môi run rẩy.
– Ai nói? Ai nói với ngươi?
– Chỉ là… mấy bà tử trong bếp bàn tán…
Oanh Oanh đứng bật dậy, đi đi lại lại trong phòng. Rồi cô ta dừng lại, quay lưng về phía Như Ý, giọng nhỏ đến mức gần như thì thầm:
– Đêm đó ta có thấy một chiếc đèn lồng. – Cô ta nói, không biết là với Như Ý hay với chính mình. – Ta ra hồ… ta chỉ muốn… thôi bỏ đi. Ta thấy một chiếc đèn lồng đỏ ở bên kia hồ, gần hòn giả sơn. Trên đèn có chữ. Ta… ta không dám nói. Ta không dám nói với ai.
– Biểu tiểu thư thấy chữ gì?
Oanh Oanh quay phắt lại. Trong khoảnh khắc ấy, Như Ý nhìn thấy trong mắt cô ta là sự kinh hoàng thực sự. Rồi cô ta như bừng tỉnh, sắc mặt trở nên giận dữ.
– Ngươi là cái thá gì mà dám hỏi ta? Cút ra ngoài! Hôm nay ta chưa từng gọi ngươi đến, hiểu chưa? Nếu ngươi dám nói một chữ ra ngoài, ta sẽ bảo cô mẫu bán ngươi vào lầu xanh!
Như Ý dập đầu, lùi ra cửa.
Ngoài trời, nắng thu nhợt nhạt rọi xuống sân. Nàng đứng ở hành lang, hít một hơi thật sâu.
Đèn lồng đỏ. Có chữ. Gần hòn giả sơn – lối dẫn về Đông viện.
Cô bé được nuông chiều kia biết chữ trên đèn là gì. Và cô ta sợ đến mức thà im lặng nhìn kẻ giết người tiếp tục sống ung dung trong phủ, còn hơn nói ra.
Nghĩa là kẻ ấy có địa vị đủ cao để khiến cô ta sợ.
Khi Như Ý quay về sân kho, không khí ở đó đã thay đổi hẳn.
Bùi Cảnh Hành đứng giữa sân, giữa những rương hòm ngổn ngang. Chàng vẫn mặc áo tang thô, đôi mắt thâm quầng vì nhiều đêm không ngủ, nhưng lưng thẳng như kiếm. Tiết thị đã đứng dậy khỏi ghế, sắc mặt khó coi.
– Hành nhi, mẫu thân chỉ là kiểm kê thôi. Đồ đạc nhiều thế này, không kiểm kê cẩn thận thì…
– Đồ của nàng, – Cảnh Hành nói, giọng không cao, nhưng cả sân lặng ngắt, – không ai được động.
– Con nói cái gì? Ta là mẹ con…
– Mẫu thân. – Chàng quay sang nhìn bà ta. – Danh sách hồi môn của phu nhân có hai bản, một bản trong phủ, một bản ở nhà họ Ôn, đều có dấu son quan phủ. Mẫu thân muốn ghi đôi bình phấn thái thành bình sứ thường, cũng được thôi. Đợi người nhà họ Ôn đến, đối chiếu ra, con sẽ nói với họ là con làm.
Tiết thị đỏ bừng mặt, há miệng mà không thốt ra được câu nào.
Cảnh Hành quay sang Triệu ma ma.
– Khóa kho lại. Chìa khóa giao cho Trường Phong. Từ nay về sau, không có lệnh của ta, không ai được mở.
– Dạ… dạ…
Chàng xoay người bỏ đi, không nhìn ai thêm một lần. Khi đi ngang qua chỗ Như Ý đang quỳ, vạt áo tang của chàng phất qua mặt nàng, mang theo mùi rượu và mùi khói hương.
Như Ý nhìn theo bóng lưng ấy, trong lòng dậy lên một cảm giác khó tả.
Ba năm. Ba năm nàng bù tiền vào phủ, mẹ chồng chưa từng hỏi nguồn gốc, chồng nàng cũng chưa từng nói một câu. Nàng tưởng chàng không biết, hoặc biết mà không quan tâm.
Hóa ra chàng biết. Đến cả danh sách hồi môn có mấy bản, chàng cũng biết.
Nàng cúi xuống, nhặt cuốn sổ kiểm kê Triệu ma ma để quên trên rương. Liếc mắt qua dòng chữ cuối, nàng chợt dừng lại.
Mục trang sức. Nàng nhớ rõ từng món. Mười hai cây trâm vàng, tám đôi hoa tai ngọc trai, sáu chiếc vòng tay…
Còn thiếu một món.
Trâm ngọc mẫu đơn, bạch ngọc Hòa Điền chạm hoa mẫu đơn, đầu trâm khảm hồng ngọc – một cây.
Không có trong danh sách. Không có trong kho.
Đêm ấy, nàng đã cài nó trên tóc. Khi người ta vớt nàng lên, nó phải nằm trên thi thể nàng. Nhưng tờ danh mục đồ tùy táng dán bên linh cữu – thứ nàng đã đọc đi đọc lại trong đêm canh linh – chỉ ghi một chiếc vòng bạc, một đôi hoa tai ngọc trai. Không hề có cây trâm ngọc.
Đó là món đồ mẹ nàng tặng ngày xuất giá. Nàng chưa từng rời nó một ngày.
Có người đã lấy nó đi.