Hồ Thính Vũ nằm ở góc tây hậu hoa viên, cách Tùng Đào viện một con đường lát đá quanh co và hai cây cầu nhỏ.
Hồi mới về làm dâu, Như Ý rất thích nơi này. Hồ không rộng, nhưng nước trong, mùa hạ sen nở kín mặt, mùa thu lá phong rụng đỏ cả bờ. Đình Thính Vũ dựng sát mép nước, mái cong lợp ngói lưu ly xanh. Ngồi trong đình nghe mưa rơi trên mặt hồ, tiếng lộp độp hòa với tiếng lá, khiến nàng nhớ những ngày mưa ở Giang Nam.
Giờ thì cả hậu hoa viên vắng ngắt. Từ sau "tai nạn", Hầu phu nhân cho rằng nơi này xui xẻo, cấm mọi người lui tới. Lá rụng đầy lối đi, chẳng ai quét.
Như Ý lại cầm chổi đi về phía ấy.
– Tiểu Mãn, ngươi điên à? – A Hạnh kéo nàng lại. – Phu nhân cấm rồi! Lại còn… – Cô bé hạ giọng, mắt liếc quanh. – Lại còn có người nói đêm qua nghe thấy tiếng con gái khóc ở bên hồ đấy.
– Triệu ma ma sai ta quét lá ở lối ra cổng Tây. – Như Ý nói dối không chớp mắt. – Lối ấy đi qua hồ.
A Hạnh nhìn nàng, ngập ngừng một lúc rồi buông tay.
– Vậy ngươi quét nhanh rồi về nhé. Ta để phần cho ngươi bát cháo.
Như Ý gật đầu.
Nàng biết mình đang mạo hiểm. Nhưng năm ngày không phải là dài. Và có một số thứ chỉ có thể tìm được ở nơi án mạng xảy ra.
Đình Thính Vũ trông vẫn như cũ.
Bậc đá dẫn lên đình phủ rêu xanh, ướt sũng sau mấy ngày mưa. Lan can gỗ sơn son đã bạc màu. Mặt hồ phẳng lặng như gương, phản chiếu bầu trời xám, không một gợn sóng – như thể nơi này chưa từng có ai vùng vẫy, chưa từng có ai chết.
Như Ý đứng ở bậc đá cuối cùng, nhắm mắt lại.
Đêm ấy nàng đã đi theo lối nào? Từ Tùng Đào viện qua cầu thứ nhất, rẽ trái, qua cầu thứ hai. Mưa rất to, nàng cầm một chiếc ô giấy dầu màu xanh. Người trong đình quay lưng về phía nàng, khoác áo tơi, đội nón lá rộng vành. Trong đình không thắp đèn. Chỉ có ánh sáng từ chiếc đèn lồng nàng mang theo.
Không. Còn một chiếc đèn nữa.
Như Ý mở mắt, quay đầu nhìn sang bờ bên kia hồ. Ở đó có một hòn giả sơn nhỏ, sau hòn giả sơn là con đường dẫn về phía Đông viện – nơi ở của Nhị lão gia và các thúc bá trong họ.
Trong ký ức của Tiểu Mãn, có một ánh đèn lồng đỏ lắc lư bên mép hồ. Không phải đèn của nàng – đèn của nàng màu trắng, dán giấy lụa. Chiếc đèn đỏ ấy ở phía bên kia, gần hòn giả sơn.
Như Ý bắt đầu quét.
Nàng quét rất kỹ, từng bậc đá, từng góc đình, từng khe hở giữa những phiến đá lát bờ. Lá phong ướt sũng dính chặt vào đá, nàng phải lấy tay gỡ từng chiếc. Đôi tay của Tiểu Mãn không biết đau, các ngón tay thô ráp cào qua rêu như cào qua đất ruộng.
Ở khe đá thứ ba tính từ cột đình phía nam, nàng tìm thấy nó.
Một hạt ngọc bích tròn, to bằng hạt đậu, màu xanh lục trong vắt, mắc kẹt giữa hai phiến đá. Nàng nhặt lên, chùi vào vạt áo, giơ lên trước mắt. Bên trong hạt ngọc có một vệt vân trắng hình lông vũ.
Chuỗi hạt của nàng. Hai mươi bốn hạt ngọc bích Miến Điện, cha nàng mua ở Quảng Châu tặng nàng năm mười sáu tuổi. Hạt nào cũng có vân lông vũ, mỗi hạt một hình. Nàng đã giật đứt nó khi vùng vẫy.
Những hạt khác đâu? Có lẽ đã chìm xuống hồ. Hoặc có kẻ đã nhặt đi.
Nàng tiếp tục tìm. Ở bụi lau sậy mọc sát mép nước, dưới gầm đình, nàng thấy một vật bằng gỗ. Như Ý quỳ xuống, thò tay vào bụi lau, kéo ra.
Một chiếc gàu múc nước, quai bằng dây gai đã sờn, thân gỗ khắc một chữ "Triệu".
Gàu của bếp sau, do Triệu ma ma quản lý.
Đầu nàng chợt nhói lên. Hình ảnh ập đến, không phải của nàng: đôi tay nhỏ bé run rẩy, chiếc gàu nặng trĩu nước, tiếng mưa ào ào trên mái lá. Ma ma sai mình đi lấy nước giếng sau vườn, lối tắt qua hồ gần hơn… Tiếng ai đó vùng vẫy dưới nước. Tiếng ai đó thở dốc. Ánh đèn lồng đỏ. Một giọng đàn ông, rất trầm, rất ôn hòa, như đang nói về thời tiết:
"Dọn cho sạch."
Chiếc gàu tuột khỏi tay. Chạy. Đừng quay đầu lại. Chạy.
Như Ý gập người, thở hổn hển, tay ôm chặt chiếc gàu.
Tiểu Mãn đã nghe thấy tiếng nói ấy. Đã nhìn thấy ánh đèn ấy. Và có người – Bích Ngọc – đã nhìn thấy Tiểu Mãn bỏ chạy.
Mười sáu tuổi. Mỗi tháng hai trăm văn, gửi về nhà một trăm tám mươi văn. Chỉ vì đi lấy nước đường tắt.
– To gan!
Một tiếng quát vang lên sau lưng.
Như Ý giật mình quay lại. Triệu ma ma đứng ở đầu cầu, tay cầm cây roi mây, sắc mặt đen như đáy nồi.
Sau lưng bà ta là hai bà tử khỏe mạnh.
– Phu nhân đã ra lệnh không ai được đến hồ Thính Vũ, ngươi điếc hay sao? – Triệu ma ma bước nhanh tới, ánh mắt rơi vào chiếc gàu trong tay nàng, sắc mặt càng khó coi hơn. – Hóa ra là ngươi. Đêm mồng chín ta sai ngươi đi lấy nước, ngươi về tay không, nói là trượt chân đánh rơi gàu. Giờ lại lén lút ra đây làm gì?
Như Ý quỳ xuống, cúi đầu.
– Nô tỳ… nô tỳ chỉ muốn tìm lại cái gàu, sợ ma ma phạt…
– Nói dối! – Triệu ma ma vung roi. – Bao nhiêu ngày không tìm, đúng lúc phu nhân cấm thì lại tìm?
Người đâu, lôi nó về, đánh hai mươi roi!
Hai bà tử xông tới, túm lấy cánh tay Như Ý.
Hai mươi roi mây. Thân thể này vừa mới qua cơn bạo bệnh. Nàng không chắc nó chịu nổi. Nhưng nàng càng không thể nói ra sự thật. Như Ý cắn chặt môi, đầu óc xoay chuyển cực nhanh. Nói gì đây? Nói gì để thoát…
– Triệu ma ma, có chuyện gì vậy?
Một giọng nói ôn tồn vang lên từ phía bên kia hồ.
Mọi người đồng loạt quay đầu. Trên con đường lát đá dẫn từ Đông viện, Nhị lão gia Bùi Văn Uyên đang thong thả bước tới, áo xanh, giày gấm, tay lần chuỗi tràng hạt trầm. Sau lưng ông ta là một gã tiểu đồng che ô.
Triệu ma ma vội vàng hành lễ.
– Bẩm Nhị lão gia, con nha đầu này không nghe lệnh phu nhân, lén lút ra hồ…
– Ra hồ làm gì?
– Nó nói đi tìm gàu nước.
Nhị lão gia nhìn chiếc gàu, rồi nhìn Như Ý. Ánh mắt ông ta dừng lại trên mặt nàng, lâu hơn một chút so với cần thiết. Rồi ông ta mỉm cười, nụ cười hiền hậu của một bậc trưởng bối.
– Một cái gàu thôi mà, đáng gì đâu. Con bé sợ bị phạt nên mới đi tìm, cũng là có lòng trách nhiệm. – Ông ta xua tay. – Trong phủ đang có tang, đánh đập hạ nhân không hay. Tha cho nó đi.
– Nhưng mà phu nhân…
– Đại tẩu bên ấy, ta sẽ nói giúp.
Triệu ma ma không dám cãi, đành phất tay ra hiệu cho hai bà tử buông Như Ý ra.
– Còn không mau tạ ơn Nhị lão gia!
Như Ý dập đầu.
– Nô tỳ tạ ơn Nhị lão gia.
Một đôi giày gấm dừng lại trước mặt nàng. Giày bằng đoạn màu chàm, mũi giày thêu hoa văn mây cuộn. Nhị lão gia cúi xuống, tự tay đỡ nàng đứng dậy.
– Đứng lên đi con. Hồ này sâu, trơn lắm. – Giọng ông ta nhẹ như gió. – Thế tử phu nhân đã xảy ra chuyện ở đây rồi. Lần sau đừng đến nữa, nhỡ đâu ngươi cũng trượt chân thì sao.
Bàn tay ông ta đặt lên vai nàng.
Rất nhẹ. Gần như dịu dàng.
Và Như Ý ngửi thấy mùi hương ấy.
Trầm hương. Mùi trầm hương lâu năm, đặc biệt, ngọt sâu như mật ong lẫn gỗ mục. Mùi của chuỗi tràng hạt đã được lần qua lần lại hàng vạn lần, thấm vào da tay người cầm nó.
Đêm ấy, giữa mùi mưa, mùi bùn và mùi nước hồ tanh lạnh, khi bàn tay kia đặt lên vai nàng ngay trước khi đẩy nàng xuống – nàng đã ngửi thấy chính mùi hương này.
Toàn thân Như Ý cứng đờ trong một khoảnh khắc. Chỉ một khoảnh khắc. Rồi nàng ép mình thả lỏng, rụt vai lại như một nha hoàn bị chủ tử chạm vào thì sợ sệt.
– Dạ, nô tỳ nhớ rồi ạ.
Nhị lão gia vỗ vai nàng hai cái, rồi thu tay về, tiếp tục lần tràng hạt.
– Ngoan. – Ông ta quay sang Triệu ma ma. – Cái gàu này mang về bếp đi. Đừng để người ta thấy, lại bàn tán linh tinh.
– Dạ.
Ông ta thong thả bước qua cầu, đi về phía Tùng Đào viện, bóng áo xanh dần khuất sau những tán phong đỏ.
Như Ý đứng yên tại chỗ, nắm chặt hạt ngọc bích trong lòng bàn tay, chặt đến mức cạnh hạt ngọc in hằn vào da thịt.
Triệu ma ma giật lấy chiếc gàu, lườm nàng một cái.
– Coi như ngươi gặp may. Còn không mau cút về!
Như Ý cúi đầu, cầm chổi, lặng lẽ đi theo sau đám người.
Lúc qua cây cầu thứ hai, nàng ngoái lại nhìn mặt hồ một lần nữa. Mặt hồ vẫn phẳng lặng, không một gợn sóng, in bóng ngôi đình mái xanh và những tán phong đỏ rực như máu.
Nàng không có chứng cứ. Chỉ có một mùi hương, một mảnh ký ức không thuộc về mình, và một hạt ngọc. Mùi hương thì không thể trình lên quan phủ. Ký ức của một nha hoàn đã chết thì càng không.
Nhưng giờ nàng đã biết mình phải tìm ai.
Và có lẽ, kẻ đó cũng đã bắt đầu để mắt tới một nha hoàn hạng ba tên Tiểu Mãn.