Việc canh linh đêm, theo lệ, phải do người thân cận nhất của người chết đảm nhận. Nhưng người thân cận nhất của Ôn Như Ý ở Thượng Kinh này, nói cho cùng, chẳng có ai.
Chồng nàng là thế tử, ban ngày phải tiếp khách viếng, ban đêm theo lệ chỉ quỳ một nén nhang rồi lui. Mẹ chồng tuổi cao, không thể thức đêm. Bích Ngọc là đại nha hoàn, đáng lẽ phải canh, nhưng nàng ta khóc ngất hai lần trong ngày, Hầu phu nhân "thương tình" cho về nghỉ.
Thế là việc ấy rơi xuống đầu những nha hoàn hạng ba.
– Tiểu Mãn, ngươi khỏe rồi thì canh nửa đêm về sáng. – Triệu ma ma đứng giữa hạ phòng, tay cầm cuốn sổ phân việc, giọng đều đều không chút cảm xúc. – Hương không được tắt, nến không được tàn, chậu than không được nguội. Có khách thì quỳ đáp lễ. Ngủ gật thì ta đánh gãy chân.
– Dạ.
Như Ý cúi đầu nhận việc. Có mấy nha hoàn khác nhìn nàng với ánh mắt thương hại – canh linh nửa đêm về sáng là ca khổ nhất, lạnh nhất, mà lại dễ gặp "thứ không sạch sẽ" nhất. Không ai muốn nhận.
Như Ý thì muốn.
Bởi vì nửa đêm về sáng là lúc người ta không nghĩ có ai nhìn thấy mình.
Giờ Tý, linh đường vắng tanh.
Gió lùa qua khe cửa, làm những dải vải trắng trên xà nhà bay phần phật. Ánh nến chập chờn, đổ bóng cỗ quan tài lên tường thành một khối đen khổng lồ. Như Ý quỳ trên chiếc bồ đoàn mỏng bên chậu than, chốc chốc lại thả thêm mấy tờ giấy tiền vào lửa.
Nàng đốt tiền cho chính mình. Nghĩ đến đó, Như Ý suýt bật cười, nhưng rồi lại thấy cổ họng nghẹn đắng.
Cả buổi chiều nàng đã đứng ở góc linh đường bưng trà rót nước, nhìn từng người đến viếng. Một nha hoàn hạng ba đứng ở góc phòng giống như một cây cột, một chiếc ghế – chẳng ai để ý, chẳng ai đề phòng. Họ khóc, họ nói, họ thở dài, và nàng nghe thấy tất cả.
Mẹ chồng nàng, Tiết thị, đến lúc giờ Mùi. Bà mặc bộ áo tang may bằng lụa trắng thượng hạng, khóc ba tiếng đúng lễ, rồi quay sang hỏi Triệu ma ma: "Chìa khóa kho hồi môn đâu? Đưa ta giữ. Trong phủ lắm kẻ tay chân không sạch sẽ, mất mát gì thì nhà họ Ôn lại bảo nhà ta ăn chặn." Ba năm trước, cũng chính bà ta cầm tay Như Ý dặn dò: "Con dâu là người nhà, tiền của con dâu cũng là tiền của nhà." Như Ý khi ấy còn cảm động.
Biểu tiểu thư Liễu Oanh Oanh đến lúc giờ Thân. Cô ta mặc váy trắng thanh nhã, cài trâm bạc, khuôn mặt đẹp như tranh vẽ. Lúc Như Ý còn sống, Oanh Oanh chưa bao giờ giấu ý định của mình với Cảnh Hành, gặp nàng ở đâu cũng bóng gió đá xéo. Hôm nay cô ta quỳ lạy rất nhanh, rồi đứng dậy ngay, mắt không hề liếc về phía quan tài. Khi đi ngang qua, tay áo cô ta run lên bần bật.
Không phải đau buồn. Như Ý đã thấy đủ người đau buồn để phân biệt. Đó là sợ hãi.
Còn Nhị lão gia Bùi Văn Uyên – chú hai của chồng nàng – đến lúc giờ Dậu. Ông ta mặc áo vải xanh giản dị, tay lần chuỗi tràng hạt trầm hương đã bóng lên vì năm tháng. Ông ta thắp hương, lạy ba lạy, rồi đứng lặng hồi lâu trước linh vị, đôi mắt hiền từ đỏ hoe.
– Đứa trẻ ngoan như vậy, sao lại khổ thế này. – Ông ta thở dài. – Ba năm nay phủ ta nhờ có nó gánh vác. Đại tẩu, chuyện hồi môn chớ làm khó nhà họ Ôn. Chúng ta nợ con bé này nhiều lắm.
Tiết thị bĩu môi, không đáp.
Như Ý nhớ, lúc nàng mới về làm dâu, cả phủ này chỉ có Nhị lão gia là đối xử tử tế. Ông ta hướng dẫn nàng cách đọc sổ sách các trang trại, chỉ cho nàng xem quản sự nào đáng tin. Ông ta thường cười hiền mà bảo: "Nhà buôn Giang Nam ra, tính toán còn giỏi hơn cả ta, sau này phủ này phải nhờ cháu dâu rồi."
Nửa năm trước, khi Như Ý bắt đầu đối chiếu sổ sách các cửa hiệu, Nhị lão gia vẫn ân cần như thế. Ông ta còn sai người mang đến cho nàng một hộp trà Long Tỉnh ngon nhất.
Như Ý thả thêm một tờ giấy tiền vào chậu than, nhìn ngọn lửa liếm lên mép giấy.
Sổ sách.
Ba tháng trước khi chết, nàng đã phát hiện ra một điều. Tiền thu từ hai cửa hiệu tơ lụa ở phố Tây hằng năm báo lỗ, nhưng lượng hàng nhập vào lại tăng gấp đôi. Hàng đi đâu? Tiền đi đâu? Nàng bắt đầu chép lại những trang sổ khả nghi, dùng mã tử Tô Châu – lối viết số riêng của dân buôn Giang Nam mà người phương Bắc không đọc được – rồi giấu chúng đi. Nàng chưa kịp tìm ra đầu mối thì…
Cánh cửa linh đường kẽo kẹt mở.
Như Ý lập tức cúi rạp người, trán chạm đất.
Tiếng bước chân nặng nề, chậm rãi. Đôi ủng đen thêu chỉ bạc dừng lại cách nàng ba bước. Hơi lạnh của đêm thu theo người mới đến tràn vào, mang theo mùi rượu thoang thoảng.
– Ra ngoài.
Giọng nói trầm khàn, như đã nhiều ngày không cất lên.
Như Ý cứng người. Giọng nói này nàng nghe suốt ba năm. Nghe lúc chàng nhạt nhẽo bảo "nàng tự quyết là được", nghe lúc chàng lạnh lùng nói "ta có việc ở doanh trại, đêm nay không về", nghe lúc chàng đứng ngoài cửa phòng nàng rất lâu rồi bỏ đi không một lời.
Bùi Cảnh Hành. Chồng nàng.
– Dạ… thế tử gia, Triệu ma ma dặn nô tỳ không được rời hương…
– Ta canh. Ra ngoài.
Như Ý lặng lẽ đứng dậy, lùi ra cửa, khép cánh cửa lại sau lưng. Nhưng nàng không đi. Nàng đứng nép vào góc cột hành lang, nơi khe cửa hở một đường nhỏ, đủ để nhìn vào bên trong.
Cảnh Hành đứng trước quan tài rất lâu.
Chàng cao lớn, vai rộng, mặc áo tang thô, tóc buộc bằng dải vải trắng. Ánh nến hắt lên gương mặt chàng – gương mặt mà các tiểu thư trong kinh thành vẫn bảo là "tuấn tú như ngọc nhưng lạnh như băng". Lúc này, gương mặt ấy hốc hác đến mức Như Ý suýt không nhận ra. Hai má hóp lại, cằm lún phún râu, đôi mắt đỏ ngầu.
Chàng chậm rãi quỳ xuống. Không phải quỳ một gối theo lễ của chồng với vợ. Chàng quỳ cả hai gối, thẳng lưng, như quỳ trước tổ tiên.
– A Ý.
Như Ý nín thở.
Ba năm, chàng chưa từng gọi nàng như vậy. Chàng gọi nàng là "phu nhân", lúc nào cũng "phu nhân", khách khí và xa cách như người dưng.
– Ta xin lỗi.
Chàng nói rất khẽ, như sợ đánh thức ai.
– Ta cứ nghĩ… để nàng tránh xa ta một chút, nàng sẽ an toàn. Ta nghĩ đợi xong việc này, ta sẽ nói với nàng tất cả. Ta nghĩ còn nhiều thời gian.
Chàng cúi đầu. Bờ vai rộng run lên một nhịp, rồi gồng cứng lại.
– Ta đã sai.
Như Ý đứng bên ngoài, móng tay bấm sâu vào lòng bàn tay. Nàng không hiểu. Tránh xa? An toàn? Việc gì? Ba năm nay, nàng vẫn luôn nghĩ chàng cưới nàng chỉ vì món hồi môn có thể cứu vãn cái phủ đang lụn bại, nghĩ chàng chán ghét con gái nhà buôn xuất thân thấp kém. Nàng đã học cách không trông mong, học cách tự đứng vững, học cách coi cuộc hôn nhân này như một bản khế ước.
Giờ chàng lại quỳ ở đây, nói xin lỗi với một cỗ quan tài.
Cảnh Hành thò tay vào ngực áo, lấy ra một mảnh giấy. Giấy đã nhàu nát, mép giấy ố vàng vì nước, có lẽ được vớt lên cùng thi thể nàng. Chàng trải nó ra trên nền gạch, dưới ánh nến.
Như Ý nheo mắt. Từ chỗ nàng đứng, vẫn có thể đọc được mấy chữ viết bằng mực đen, nét bút cứng cáp, hơi nghiêng về bên phải:
Giờ Hợi, đình Thính Vũ. – Hành.
Đó là tờ giấy hẹn. Tờ giấy Bích Ngọc trao cho nàng đêm ấy.
Cảnh Hành nhìn chằm chằm vào mảnh giấy, ngón tay miết lên chữ "Hành" cuối cùng, mạnh đến mức như muốn xé rách nó.
– Ta chưa từng viết thứ này.
Giọng chàng thấp đến mức gần như không nghe được, nhưng mỗi chữ đều như cắn ra từ kẽ răng.
– Nét chữ giống ta. Giống đến tám phần. Nhưng ta viết chữ "Hành" chưa bao giờ móc nét cuối. Kẻ này không biết. – Chàng ngẩng lên nhìn linh vị. – A Ý, nàng đã nhìn ra phải không? Nàng xem sổ sách tinh như thế, nhất định đã nhìn ra. Vậy mà nàng vẫn đi.
Chàng bật ra một tiếng cười khàn, cay đắng.
– Nàng đi, vì nàng nghĩ cuối cùng ta cũng chịu hẹn nàng.
Như Ý đứng chết trân ngoài cửa.
Đúng vậy.
Đêm ấy, khi mở tờ giấy ra dưới ngọn đèn, nàng cũng đã cảm thấy có gì đó là lạ. Nhưng nàng không nghĩ sâu. Nàng chỉ thấy tim mình đập nhanh hơn một chút – lần đầu tiên sau ba năm, chồng nàng hẹn gặp nàng, ở đình Thính Vũ, nơi nàng từng nói với chàng rằng mình thích nghe mưa nhất. Nàng đã thay một bộ áo mới. Nàng đã cài cây trâm ngọc mẫu đơn mẹ tặng ngày xuất giá.
Và nàng đã đi đến chỗ chết.
Gió thổi qua hành lang, lạnh buốt. Như Ý ôm lấy cánh tay gầy guộc của Tiểu Mãn, lùi dần vào bóng tối.
Trong đầu nàng, những con số bắt đầu sắp xếp lại, như những hạt bàn tính trượt về đúng vị trí.
Tờ hẹn là giả. Người viết nó biết bắt chước chữ của Cảnh Hành, nhưng không đủ thân thiết để biết thói quen nhỏ nhất của chàng. Người trao nó là Bích Ngọc. Bích Ngọc có vết cào trên cổ tay. Bích Ngọc mang thuốc độc cho Tiểu Mãn – nhân chứng duy nhất. Nhưng Bích Ngọc là con gái, sức yếu, không thể ghì nàng dưới nước lâu đến thế. Và Bích Ngọc không có lý do gì để sợ những trang sổ sách kia.
Còn một người nữa.
Một người đứng sau Bích Ngọc.
Như Ý ngước nhìn bầu trời đen kịt, những hạt mưa đầu tiên bắt đầu rơi lộp độp trên mái ngói.
Nàng còn sáu ngày. Sáu ngày trước khi cỗ quan tài kia được đóng đinh và hạ huyệt, mang theo mọi dấu vết trên thân thể nàng xuống lòng đất vĩnh viễn.
Đằng sau cánh cửa, thế tử Vĩnh An Hầu phủ vẫn quỳ thẳng lưng trước linh cữu vợ mình, không nhúc nhích, như một pho tượng đá.
Đến khi trời sáng, chàng vẫn quỳ ở đó.