Ôn Như Ý tỉnh dậy vì lạnh.
Không phải cái lạnh của nước hồ – thứ lạnh đặc quánh, tràn vào mũi, vào phổi, ghì nàng xuống đáy sâu đen kịt. Đây là cái lạnh của đất. Hơi ẩm từ nền gạch thấm qua lớp chiếu cói mỏng dính, bò dọc sống lưng, khiến từng khớp xương đau nhức như bị ai bẻ ra rồi lắp lại.
Nàng mở mắt. Trên đầu là một xà nhà thấp lè tè, mạng nhện giăng ở góc. Ánh sáng xám nhạt lọt qua ô cửa sổ dán giấy đã rách mấy chỗ. Bên cạnh có tiếng ngáy khe khẽ của ai đó, xa hơn là tiếng ho, tiếng trở mình, tiếng chiếu sột soạt.
Đây không phải Tùng Đào viện.
Như Ý định ngồi dậy, nhưng cơ thể nặng như đeo chì. Cổ họng khô rát, trong miệng còn sót lại một vị đắng là lạ, giống như vừa nhai phải hạt mơ sống. Nàng giơ tay lên trước mặt.
Đó là một bàn tay gầy guộc, ngăm đen, các đốt ngón thô, lòng bàn tay chai sạn. Móng tay cắt cụt, kẽ móng còn dính chút bùn đất.
Không phải tay nàng.
Tay của Ôn Như Ý trắng và thon, ngón áp út bên trái có một vết chai nhỏ do cầm bút tính sổ sách từ năm lên bảy. Tay nàng chưa từng chạm vào bùn.
Ngoài kia, một tiếng chuông vang lên.
Boong.
Âm thanh trầm đục, kéo dài, run run trong hơi sương sớm. Rồi thêm một tiếng nữa. Như Ý nằm yên, đếm. Chín tiếng. Chuông tang. Ở Vĩnh An Hầu phủ này, chỉ có tang chủ tử mới được đánh đủ chín tiếng.
– Tiểu Mãn! Tiểu Mãn, ngươi tỉnh rồi à?
Một gương mặt tròn tròn ló ra trước mắt nàng. Cô bé chừng mười lăm tuổi, má lấm tấm tàn nhang, hai bím tóc buộc vội bằng dây vải đỏ. Như Ý lục lọi trong trí nhớ. Nàng từng làm quản gia ba năm trong phủ, tên của từng hạ nhân đều nằm trong sổ, nhưng mặt mũi những nha hoàn dưới bếp thì nàng không nhớ hết.
– Ta… – Vừa mở miệng, giọng nói phát ra khàn đặc và xa lạ, khiến nàng giật mình nín bặt.
– Trời ơi, hôm qua ngươi sốt cao quá, nói mê suốt đêm, ta tưởng ngươi không qua khỏi. – Cô bé áp bàn tay lên trán nàng, thở phào. – Hạ sốt rồi. Bích Ngọc tỷ tỷ tốt bụng thật, còn mang thuốc cho ngươi nữa. Chứ trông vào Triệu ma ma thì có mà chết.
Bích Ngọc.
Cái tên ấy như một mũi kim chọc vào màng tang. Như Ý chống tay ngồi dậy, lần này dứt khoát hơn.
– Chuông… chuông tang của ai? – Nàng hỏi, cố nén để giọng không run.
Cô bé tàn nhang nhìn nàng như nhìn người mất trí.
– Ngươi sốt đến lú lẫn rồi sao? Thế tử phu nhân đó! Đêm hôm kia trời mưa to, phu nhân trượt chân ngã xuống hồ Thính Vũ, đến sáng mới vớt lên được. – Cô bé hạ giọng, mắt đỏ lên. – Phu nhân tốt như thế, Tết năm ngoái còn thưởng cho cả bếp mỗi người một xâu tiền… Ông trời thật không có mắt.
Như Ý không nói gì.
Nàng nhớ rồi.
Mưa. Đình Thính Vũ. Tờ giấy hẹn gấp làm tư trong tay áo. Bóng người đứng tựa lan can, quay lưng về phía nàng. Một bàn tay đặt lên vai nàng, rất nhẹ, gần như dịu dàng. Rồi mặt nước đen ngòm ập đến. Nàng vùng vẫy, cào cấu, chuỗi hạt ngọc trên cổ tay đứt tung, những hạt ngọc rơi lách tách như mưa. Bàn tay kia ghì đầu nàng xuống, rất lâu, rất kiên nhẫn.
Nàng không trượt chân.
Có người đã giết nàng.
– Tiểu Mãn? Ngươi sao vậy, mặt trắng bệch ra rồi.
– Không sao. – Như Ý cúi đầu. – Ta… nô tỳ chỉ hơi chóng mặt.
Nàng sửa lời theo bản năng. Trong thân phận này, đến chữ "ta" cũng là một thứ xa xỉ.
Phải mất nửa canh giờ Như Ý mới chắp nối được mọi chuyện, từ những câu líu lo không ngớt của cô bé tàn nhang tên A Hạnh và từ những mảnh vụn lờ mờ trôi nổi trong đầu – những thứ không thuộc về nàng.
Thân xác này tên Tiểu Mãn, mười sáu tuổi, nha hoàn quét dọn hạng ba ở chính viện Tùng Đào. Không biết chữ. Có một bà nội họ Tôn ở ngõ Hạnh Hoa ngoài thành, ho quanh năm. Mỗi tháng Tiểu Mãn được hai trăm văn tiền lương, gửi về cho bà một trăm tám mươi văn.
Như Ý từng ký duyệt bảng lương ấy. Nàng nhớ dòng chữ "Tiểu Mãn – hạng ba – hai trăm văn" nằm lọt thỏm giữa hàng trăm cái tên khác. Nàng chưa từng hỏi cô bé ấy trông như thế nào.
Giờ thì nàng biết rồi. Nàng đang ở trong cô bé ấy.
Còn một mảnh ký ức nữa, mờ và chập chờn như hình ảnh dưới đáy nước: một đêm mưa, đôi tay xách gàu nước nặng trĩu, ánh đèn lồng đỏ lắc lư bên mép hồ. Một bóng người. Tim đập thình thịch. Gàu nước tuột khỏi tay. Chạy. Chạy mãi.
Như Ý nhắm mắt lại. Đêm đó, Tiểu Mãn đã ở bên hồ.
Tiểu Mãn đã nhìn thấy.
Linh đường được dựng ở tiền sảnh Tùng Đào viện.
Khi Như Ý khoác chiếc áo bông cũ của Tiểu Mãn, theo A Hạnh mang chổi đến quét sân, trời vừa hửng sáng. Vải trắng treo khắp hành lang, đèn lồng trắng đung đưa trong gió. Mùi hương trầm nồng nặc, quyện với mùi giấy tiền vàng mã cháy dở.
Nàng dừng lại ở bậc thềm, ngước nhìn vào trong.
Chính giữa là cỗ quan tài gỗ nam mộc sơn đen, nắp chưa đóng đinh. Phía trước đặt bàn thờ, nến trắng cháy lặng lẽ. Trên tấm linh vị bằng gỗ, nét chữ nhũ vàng viết:
Vĩnh An Hầu phủ thế tử phu nhân Ôn thị Như Ý chi linh vị.
Như Ý nhìn những con chữ ấy rất lâu.
Người ta nói người chết không biết đau. Có lẽ đúng. Nhưng người chết rồi mà còn phải đứng nhìn bài vị của chính mình, thì cảm giác ấy là gì? Không phải đau. Không phải sợ. Nó trống rỗng và lạnh lẽo, như thể có ai khoét mất một mảng trong ngực rồi để gió lùa vào.
Ba năm. Nàng gả vào đây ba năm, quản cái phủ thâm hụt này ba năm, lấp từng lỗ hổng bằng tiền hồi môn của mình, thức trắng bao đêm bên sổ sách. Đổi lại là một tấm linh vị và một câu "trượt chân".
– Tiểu Mãn, đi thôi, đứng ngây ra đó làm gì! – A Hạnh kéo tay áo nàng. – Để Triệu ma ma thấy thì ăn đòn đấy.
Như Ý cúi đầu, cầm chổi, bắt đầu quét.
Lá ngô đồng rụng đầy sân, ướt sũng sau mấy ngày mưa, dính bết xuống nền gạch. Nàng quét rất chậm. Đôi tay này quen việc hơn nàng, tự biết cách hất cổ chổi sao cho lá gom thành đống mà không bắn nước lên vạt áo. Như Ý để mặc nó làm, còn mắt nàng thì quan sát.
Hạ nhân đi lại tấp nập, ai cũng mặc áo tang, mặt mày ủ dột. Có mấy bà tử túm năm tụm ba thì thầm ở góc hành lang. Như Ý quét lại gần.
– …nghe nói Hầu phu nhân đã sai người lấy danh sách hồi môn ra rồi.
– Suỵt! Nhỏ tiếng thôi. Mà cũng phải, thế tử phu nhân không con không cái, hồi môn theo lệ phải trả về nhà mẹ đẻ. Nhà họ Ôn ở tận Giang Nam, thư đi thư về cũng mất nửa tháng…
– Nửa tháng thì đủ để làm bao nhiêu chuyện rồi.
Mấy bà tử cười khẽ, rồi im bặt khi thấy Như Ý cầm chổi đi tới. Một người lườm nàng:
– Con ranh này, quét đằng kia đi!
Như Ý lặng lẽ quay đi.
Hồi môn của nàng gồm mười tám rương đồ, ba gian cửa hiệu ở phố Đông, hai trang trại ngoại thành, chưa tính tiền mặt. Ba năm qua nàng đã bù vào quỹ chung của Hầu phủ gần bốn ngàn lượng bạc. Mẹ chồng nàng, Tiết thị, chưa bao giờ hỏi tiền ấy từ đâu ra.
Giờ thì bà ta muốn giữ nốt phần còn lại.
Như Ý siết chặt cán chổi. Nhưng chỉ một thoáng rồi nàng thả lỏng. Tiền bạc không phải điều quan trọng nhất lúc này. Mẹ chồng tham thì tham thật, nhưng bà ta không có gan giết người. Bà ta cũng không có lý do – để nàng sống, tiền của nàng vẫn tiếp tục chảy vào phủ, chẳng phải tốt hơn sao?
Kẻ giết nàng đã gửi một tờ giấy hẹn mang chữ ký của chồng nàng.
Mà tờ giấy ấy, người trao tận tay cho nàng…
– Tiểu Mãn.
Như Ý giật mình quay lại.
Một thiếu nữ mặc áo tang trắng đứng dưới mái hiên, tay bưng khay gỗ, trên khay là một bát thuốc còn bốc hơi. Đôi mắt nàng ta sưng đỏ như vừa khóc rất lâu, nhưng mái tóc vẫn chải gọn gàng, bên tóc mai cài một bông hoa trắng.
Bích Ngọc.
Đại nha hoàn đi theo nàng từ Giang Nam. Bảy năm. Từ năm Như Ý mười bốn tuổi, Bích Ngọc đã luôn ở bên cạnh nàng, chải tóc cho nàng, mài mực cho nàng, cùng nàng bước lên kiệu hoa rời quê hương. Hai đêm trước, cũng chính đôi tay này đặt vào lòng bàn tay nàng một mảnh giấy gấp làm tư, khẽ cười: "Thế tử gia gửi cho phu nhân đấy."
– Ngươi tỉnh rồi à? – Bích Ngọc bước xuống bậc thềm, giọng dịu dàng như nước. – Hôm qua thấy ngươi sốt mê man, ta lo lắm. Đây, thêm một bát nữa, uống cho dứt bệnh.
Nàng ta chìa bát thuốc ra.
Như Ý nhìn bát thuốc. Nước thuốc đen sánh, bề mặt phẳng lặng, hơi nóng bốc lên nghi ngút. Nàng đón lấy bằng hai tay, như một nha hoàn hạng ba nên làm khi được đại nha hoàn ban ơn.
– Đa tạ Bích Ngọc tỷ tỷ.
– Uống đi, uống lúc còn nóng mới có tác dụng.
Bích Ngọc vẫn đứng đó, không có ý định rời đi.
Như Ý đưa bát lên gần môi. Hơi thuốc phả vào mặt. Ngoài mùi cam thảo, quế chi, gừng nướng, còn có một mùi hương rất nhạt, ngai ngái, thoang thoảng như hương hoa hạnh.
Hạnh nhân đắng.
Năm nàng mười hai tuổi, một con mèo trong nhà ăn phải bánh hạnh nhân đắng mà hầu bếp làm hỏng, nôn mửa co giật rồi chết trong một đêm. Lão đại phu đến xem nói, hạt hạnh nhân đắng ăn ít thì chữa ho, ăn nhiều thì lấy mạng người, mà người chết vì nó thì cứ như chết vì sốt, chẳng ai nhận ra. Mùi vị ấy, nàng không bao giờ quên.
Vị đắng còn đọng lại trong miệng nàng lúc tỉnh dậy cũng chính là nó.
Tiểu Mãn không chết vì sốt.
– Sao vậy? – Bích Ngọc hỏi. – Nóng quá à?
– Dạ, hơi nóng ạ. – Như Ý cụp mắt, giọng rụt rè đúng kiểu một nha hoàn nhút nhát. – Nô tỳ để nguội một chút rồi uống. Tỷ tỷ bận việc linh đường, không cần đợi nô tỳ đâu.
Bích Ngọc nhìn nàng một lúc. Ánh mắt ấy Như Ý đã thấy hàng ngàn lần – ân cần, chu đáo, luôn sẵn sàng đáp ứng. Nhưng lần đầu tiên nàng nhìn kỹ và nhận ra sâu bên dưới vẻ ân cần ấy là một sự dò xét lạnh băng.
Rồi Bích Ngọc mỉm cười.
– Ừ, nhớ uống hết đấy. – Nàng ta đưa tay vuốt tóc mai cho Như Ý, ngón tay lạnh ngắt. – Ngươi số khổ, bệnh nặng thế mà vẫn qua khỏi. Phải biết quý cái mạng của mình.
Nói rồi nàng ta xoay người, đi về phía linh đường. Ống tay áo trắng phất qua, để lộ trên cổ tay trái một vết xước dài màu đỏ thẫm, mới đóng vảy.
Như Ý đứng yên, nhìn theo bóng lưng ấy cho đến khi nó khuất sau tấm màn trắng.
Rồi nàng đi ra sau hòn non bộ, nơi có một khóm thiên trúc mọc sát chân tường. Nàng nghiêng bát, đổ hết thuốc vào gốc cây. Nước thuốc đen thấm xuống đất, chẳng mấy chốc đã không còn dấu vết.
Như Ý úp bát lên khay, đứng dậy, phủi đất trên vạt áo.
Tay nàng run. Không phải vì sợ. Nàng nhìn đôi bàn tay chai sạn của Tiểu Mãn, và trong lòng dâng lên một thứ cảm giác vừa xa lạ vừa quen thuộc. Nó giống như khi nàng phát hiện một con số sai trong sổ sách: không phải giận, chỉ là một sự tỉnh táo lạnh lùng, đến mức đáng sợ.
– Tiểu Mãn, – nàng nói khẽ, như nói với cô bé đã không còn ở đây, – ngươi đã nhìn thấy gì, nên mới phải chết?
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng chuông tang lại vang lên từ linh đường, chín tiếng, nặng nề như đá rơi xuống nước.
Chiều hôm ấy, A Hạnh mang về cho nàng nửa cái bánh bao nguội giấu trong tay áo, vừa đưa vừa thì thào:
– Bích Ngọc tỷ tỷ thương ngươi thật đấy. Lúc nãy gặp ta ở bếp, tỷ ấy còn hỏi ngươi đã uống hết thuốc chưa.
Như Ý bẻ bánh, không ngẩng đầu.
– Tỷ ấy còn hỏi gì nữa không?
– À… – A Hạnh gãi đầu. – Hỏi đêm qua lúc sốt, ngươi có nói mê câu gì không. Ta bảo ngươi cứ lảm nhảm "đèn, đèn" suốt, chẳng ra câu gì cả. Tỷ ấy nghe xong thì đứng im một lúc lâu lắm, rồi mới đi.
Miếng bánh trong miệng Như Ý bỗng khô khốc như cát.