Không có khoảnh khắc lớn để kể.
Không có bữa tối lãng mạn, không có cử chỉ hoành tráng, không có câu tuyên bố long trọng. Chỉ là buổi sáng hôm sau, Lâm ra bếp tầng bảy lúc chín giờ và Bảo Trân đã ở đó — không phải lúc chín giờ mười lăm như thường lệ mà đúng chín giờ, với hai ly cà phê đã pha.
— Cô đến đúng giờ, — anh nói.
— Tôi nghĩ hôm nay nên ra sớm hơn.
— Vì sao?
— Vì hôm qua chúng ta nói thứ gì đó quan trọng và tôi muốn chắc chắn sáng nay không kỳ lạ.
— Có kỳ lạ không?
— Không. — Cô đưa ly cà phê cho anh. — Thấy không?
Anh nhận ly cà phê, ngồi xuống ghế quen thuộc. — Cô lo không cần thiết.
— Tôi hay lo những thứ không cần thiết. Đó là điểm trừ của tôi.
— Không phải điểm trừ. Là thứ anh đã biết về cô từ lâu và không thấy là vấn đề.
Cô nhìn anh theo cái nhìn đánh giá. — Từ lâu là bao lâu?
— Từ tuần thứ hai khi cô pha hai ly cà phê vì "tiết kiệm thời gian" nhưng thật ra vì muốn ngồi lại lâu hơn.
— Anh nhận ra điều đó từ hồi đó?
— Viết về người khác lâu năm thì quen nhận ra điều người ta không nói ra.
— Anh không nói với tôi.
— Chưa đến lúc.
— Bây giờ đến lúc rồi?
— Bây giờ cô đã nói trước nên anh chỉ xác nhận thôi.
Bảo Trân nhìn anh với vẻ mặt của người đang quyết định xem có bực không — rồi quyết định không bực vì câu trả lời của anh thật theo cái cách cô không thể phản bác.
— Anh Lâm, — cô nói.
— Gì?
— Chúng ta làm gì tiếp theo?
— Uống cà phê. Rồi làm việc. Rồi ăn trưa nếu cô không có kế hoạch khác. Rồi chiều tiếp tục làm việc. Rồi về nhà.
— Ý tôi là chúng ta — anh và tôi.
— Tôi biết ý cô. — Anh uống cà phê. — Làm những gì chúng ta đang làm, chỉ là không giả vờ lý do duy nhất là vì nghề nghiệp hợp nhau.
— Chỉ vậy thôi?
— Cô muốn thêm gì?
Cô suy nghĩ một lúc. — Tôi muốn anh chụp ảnh với tôi đôi khi. Không phải cô chụp anh hay anh nhìn cô chụp. Là trong ảnh cùng nhau.
— Cô cần người chụp giúp.
— Có tripod. — Cô nhìn anh. — Ý tôi là tôi muốn có khoảnh khắc của chúng ta được lưu lại. Không phải chỉ của anh hay chỉ của tôi.
Lâm im lặng một lúc. Rồi: — Được. Khi nào cô muốn.
Họ uống hết cà phê, trở về phòng làm việc của mình, và buổi sáng thứ Hai đó tiếp tục như mọi buổi sáng thứ Hai — tiếng máy tính, tiếng máy ảnh thỉnh thoảng từ phòng cô vọng qua vách, tiếng tàu điện từ đường phố bảy tầng bên dưới.
Nhưng lúc mười hai giờ trưa, anh gõ cửa phòng cô. — Cô ăn trưa chưa?
— Chưa. Quên.
— Có quán bún bò ở tầng một. Đi không?
— Đi.
Họ đi xuống bảy tầng cầu thang — thang máy hay hỏng vào giữa tuần, điều cả hai đã biết từ tháng đầu và không còn phàn nàn — và ăn trưa ở quán bún bò nhỏ ngay cửa tòa nhà.
Trên đường lên, ở tầng bốn, Bảo Trân dừng lại, lấy máy ảnh ra, chụp cầu thang với ánh nắng đổ vào từ cửa sổ đầu hành lang.
— Cô chụp cầu thang, — anh nói.
— Ánh sáng lúc này đẹp. — Cô chụp thêm một bức. — Anh có bao giờ để ý ánh sáng ở tòa nhà này thay đổi theo giờ không?
— Không bao giờ nghĩ đến.
— Buổi sáng sáng xanh, buổi trưa vàng, buổi chiều cam. Ba màu khác nhau trên cùng một cầu thang.
Lâm nhìn cầu thang — cái cầu thang anh đi lên xuống mỗi ngày hai năm rưỡi mà không bao giờ nhìn thật sự.
— Cô nhìn thấy thứ anh bước qua mỗi ngày mà không thấy, — anh nói.
— Và anh nghe thấy thứ trong câu chuyện người ta kể mà họ không biết mình đang kể. — Cô hạ máy ảnh, nhìn anh. — Chúng ta bổ sung cho nhau theo cái cách không hay xảy ra.
— Không hay xảy ra, — anh nhắc lại.
— Anh đồng ý không?
— Đồng ý. Và đó là lý do tôi không muốn bỏ qua nó.
Họ lên hết bảy tầng cầu thang, mỗi tầng Bảo Trân chỉ cho anh thấy một chi tiết anh chưa bao giờ để ý — vết sơn bong ở tầng ba có hình dạng giống con chim, tấm biển số phòng tầng năm bị ai đó vẽ mặt cười lên, ô cửa sổ tầng sáu bị mạng nhện che một góc theo hình học hoàn hảo.
— Cô sống trong tòa nhà này lâu hơn tôi, — anh nói khi đến tầng bảy.
— Sao anh nói vậy?
— Vì cô biết tòa nhà này chi tiết hơn tôi.
— Tôi mới vào ba tháng. Anh ở đây hai năm rưỡi.
— Nhưng cô nhìn. Tôi chỉ đi qua.
Cô đứng trước cửa phòng mình. — Từ giờ đi qua cùng nhau thì cả hai đều nhìn được.
Anh nhìn cô ở ngưỡng cửa phòng của cô, máy ảnh trên cổ, tóc vẫn buộc không ngay ngắn lắm như ngày đầu anh gặp.
— Ừ, — anh nói. — Từ giờ đi qua cùng nhau.
Cô gật đầu, mở cửa phòng vào. Anh về phòng mình.
Và buổi chiều tầng bảy tiếp tục — tiếng gõ phím từ căn phòng này, tiếng màn trập từ căn phòng kia, và ở giữa là một bức vách mỏng mà cả hai đã quen với sự hiện diện của người bên kia.
Có những thứ không cần khoảnh khắc lớn để trở thành thật. Chỉ cần đủ buổi sáng thứ Hai với hai ly cà phê, đủ chuyến đi xuống bảy tầng cầu thang ăn trưa, đủ người nhìn thấy thứ người kia bước qua mà không thấy.
Đó là đủ.
— Hết —