Mạnh bà bà kể chuyện ấy trong gian sau quán trà, khi trăng rằm đã lên đến ngọn cây hòe.
Bà ngồi bên bếp lò, ánh lửa đỏ hắt lên gương mặt nhăn nheo, con mắt đục lờ đờ như mặt hồ đóng băng. Vãn Đăng ngồi đối diện. Tạ Lâm Uyên đứng sau lưng cô, trong vùng sáng của ba ngọn đèn đăng thạch Mạnh bà bà thắp riêng cho hắn. Tiểu Mãn ngồi bó gối trong góc, ôm chiếc Mẫu Đăng bọc vải trong lòng như ôm một con mèo nhỏ.
"Hai mươi năm trước, trấn Lạc Đăng nghèo lắm," bà bắt đầu. "Sương năm nào cũng tràn qua tường đá, năm nào cũng có người mất bóng. Đăng sư trong trấn thắp đèn đến kiệt sức, có người thắp đến hộc máu. Rồi một ngày, có một người trẻ tuổi từ phủ thành về. Hắn họ Kha, là con một nhà buôn đèn sa sút. Hắn mang theo một thứ dầu đèn mới."
"Dầu lam," Vãn Đăng nói.
"Ừ. Đèn thắp bằng dầu ấy sáng gấp mười đèn đăng thạch, cháy ba đêm không tắt, không cần tâm hỏa. Người trong trấn mừng như bắt được vàng. Đăng Hội lập ra, Kha Thừa An làm hội trưởng. Hắn dựng tháp Trấn Vụ lâu, thắp Trấn Vụ Đại Đăng. Từ đó, sương không tràn qua tường đá nữa."
Bà dừng lại, khều than trong bếp.
"Chỉ có hai người trong trấn thấy lạ. Ta, và cha con. Vì từ năm có dầu lam, số người mất bóng không giảm. Chỉ là họ không còn mất bóng ở trong trấn nữa. Họ mất bóng ở ngoài tường đá, ở cổng bắc, ở những nơi hẻo lánh. Toàn là kẻ ăn mày, người đi buôn qua đường, trẻ mồ côi, những người không ai đi tìm."
"Cha con đã điều tra," Vãn Đăng nói khẽ. "Con thấy danh sách của ông ấy."
"Ông ấy điều tra mười lăm năm. Ta giúp ông ấy năm năm đầu." Mạnh bà bà ngẩng lên, con mắt sáng nhìn thẳng vào cô. "Rồi một đêm, ta theo dấu một người của Đăng Hội ra cổng bắc. Ta thấy hắn cầm một cái móc câu màu xám bạc, móc vào bóng một gã ăn mày đang ngủ say, giật một cái. Gã ăn mày chết ngay tại chỗ. Cái bóng thì bị nhét vào một cái hũ lưu ly."
"Đoạn Ảnh Câu."
"Thứ ấy vốn là pháp khí của Quỷ Đăng môn, một môn phái tà đạo bị các tông môn chính phái tiêu diệt từ năm mươi năm trước. Lẽ ra không còn cái nào trên đời. Ta không biết Kha Thừa An lấy ở đâu ra." Bà đưa tay lên chạm vào con mắt đục. "Đêm ấy, ta bị phát hiện. Ta chạy được, nhưng chúng đuổi theo ta ra tận mép sương. Người trong trấn tưởng con mắt này mất trong đêm Vụ Triều bốn mươi năm trước. Không phải. Nó mất hai mươi năm trước, ở cổng bắc, vì ta nhìn thấy thứ không nên nhìn."
Gian phòng im lặng. Chỉ có tiếng than nổ lách tách.
"Từ đó ta treo đèn, không dám dính vào nữa," bà nói, giọng chùng xuống. "Cha con thì không chịu dừng. Ông ấy bảo, sợ thì cứ sợ, nhưng không thể vì sợ mà để người ta tiếp tục chết."
* * *
"Chiếc đèn trên đỉnh tháp," Tạ Lâm Uyên lên tiếng, lần đầu tiên kể từ khi vào quán. "Nó đốt bóng người để sáng."
"Bóng người là thứ sáng nhất trên đời, vì nó chứa ký ức. Ký ức càng nhiều, bóng càng sáng." Mạnh bà bà nhìn hắn. "Bóng của người tu luyện thì sáng gấp trăm lần người thường. Bóng của ngươi đủ để Trấn Vụ Đại Đăng cháy cả năm trời."
"Vậy chúng sẽ không để ta lấy lại."
"Chúng sẽ đốt nó cho đến khi không còn gì."
Vãn Đăng đứng dậy.
"Đêm nay," cô nói. "Chúng ta đi đêm nay."
"Con điên rồi," Mạnh bà bà nói, nhưng không có ý ngăn cản.
"Con đã chiếu bóng của hắn lên trời trước mặt cả trấn. Kha Thừa An biết con biết. Đêm nay hắn còn đang lo đối phó với dư luận, với giám khảo Thiên Công Các. Đến mai, hắn sẽ dời cái bóng đi chỗ khác, hoặc đốt nó cho xong." Cô nhìn sang Tạ Lâm Uyên. "Ngươi nói nó mỏng đi mỗi đêm. Ta không muốn chờ thêm đêm nào nữa."
Tạ Lâm Uyên nhìn cô một lúc lâu. Rồi hắn gật đầu.
"Có người đến," Tiểu Mãn đột ngột nói, chỉ ra cửa sau.
Cánh cửa khẽ mở. Lục Kỳ bước vào, áo choàng đen trùm kín đầu, trên tay cầm một chùm chìa khóa đồng.
"Ta nghe cô nói rồi," hắn nói, giọng run nhưng kiên quyết. "Ta đi với cô."
* * *
Kế hoạch đơn giản đến mức đáng sợ.
Lục Kỳ biết lịch gác của tháp Trấn Vụ lâu. Đầu canh ba, người giữ đèn trên đỉnh tháp đổi ca, có chừng nửa khắc cầu thang không có ai. Hắn có chìa khóa cửa phụ ở chân tháp, vì hắn làm trong kho, và kho của Đăng Hội ở ngay tầng một của tháp.
"Ta không biết trên tầng cao có gì," hắn nói. "Hội viên thường chỉ được lên đến tầng ba. Từ tầng bốn trở lên, chỉ có hội trưởng, Hà Tam và hai trưởng lão được vào."
"Đủ rồi," Vãn Đăng nói.
Tiểu Mãn ở lại với Mạnh bà bà, giữ chiếc Mẫu Đăng. Thằng bé khóc lóc đòi theo, nhưng Vãn Đăng chỉ xoa đầu nó, nói một câu: "Nếu chị không về, em phải mang cái đèn này đến cho chị. Đến bất cứ đâu chị ở. Hiểu chưa?" Thằng bé nín khóc, gật đầu, ôm chặt chiếc đèn hơn.
Tạ Lâm Uyên lại đeo "cái lồng chim" tám ngọn đèn. Vãn Đăng đã sửa nó lại, thay khung tre bằng khung đồng nhẹ hơn, gấp gọn được, dùng một tấm vải đen phủ lên trên để che ánh sáng khi cần. Dưới tấm vải, tám ngọn đèn vẫn cháy, vẫn giữ cho hắn một vòng sáng nhỏ quanh người.
Đầu canh ba, ba người lẻn ra khỏi quán trà.
Đường phố vắng tanh. Trăng rằm tròn vành vạnh trên đỉnh trời. Đèn giữ cửa của các nhà vẫn sáng, nhưng thưa thớt hơn mọi đêm, vì người ta đã quen tin vào Trấn Vụ Đại Đăng. Ở trung tâm trấn, ngọn tháp cao vút như một ngón tay chỉ lên trời, đỉnh tháp rực rỡ ánh lam.
Lần đầu tiên, Vãn Đăng nhìn thứ ánh sáng ấy mà hiểu được tại sao nó luôn khiến cô lạnh gáy.
Nó sáng vì đang đốt người.
* * *
Cửa phụ ở chân tháp mở ra không một tiếng động. Lục Kỳ đã tra dầu bản lề từ chiều.
Tầng một là kho. Những kệ gỗ cao chất đầy đăng thạch, huỳnh thạch, những thùng dầu lam niêm phong bằng sáp đỏ. Vãn Đăng nhận ra những viên huỳnh thạch thượng phẩm trên kệ, chính là những viên bị mua sạch ở chợ đá mấy hôm trước. Chúng nằm đó, chất đống, không ai dùng tới.
Tầng hai, tầng ba là phòng làm việc của Đăng Hội. Bàn thợ, sổ sách, những chiếc đèn lam đang làm dở. Không có ai.
Cầu thang lên tầng bốn bị chặn bởi một cánh cửa sắt. Lục Kỳ thử ba chiếc chìa khóa, không chiếc nào vừa.
"Để ta," Tạ Lâm Uyên nói.
Hắn rút thanh kiếm gãy, đặt mũi kiếm vào khe giữa cánh cửa và khung sắt, nhắm mắt lại. Một luồng khí lạnh lan ra từ lưỡi kiếm, mỏng như sương muối. Vãn Đăng nghe tiếng sắt rên khẽ, như bị đông cứng. Rồi tách một cái, then cài bên trong gãy đôi.
Cánh cửa mở ra. Một luồng hơi lạnh ập vào mặt họ, mang theo một thứ mùi kỳ lạ, như mùi tóc cháy trộn với mùi nước mưa.
Tầng bốn không có bàn thợ, không có sổ sách. Chỉ có kệ. Hàng hàng lớp lớp những chiếc kệ gỗ đen chạy dài từ sàn lên trần, và trên mỗi kệ là những chiếc hũ lưu ly, to bằng chiếc vò rượu, nút kín bằng sáp xám.
Bên trong mỗi chiếc hũ, có một cái bóng.
Chúng không đứng yên. Chúng cuộn tròn, duỗi ra, áp vào thành hũ như người áp mặt vào cửa sổ. Có cái bóng to như người lớn, gập người lại cho vừa hũ. Có cái nhỏ xíu như bóng đứa trẻ, ôm gối ngồi im ở đáy. Ánh trăng từ ô cửa sổ hẹp rọi vào, xuyên qua lưu ly, và những cái bóng co rúm lại như sợ ánh sáng.
Mỗi chiếc hũ có một mảnh giấy dán bên ngoài. Tên. Ngày tháng.
Vãn Đăng bước dọc theo hàng kệ, đọc từng mảnh giấy. Tay cô run lên.
"Vương Nhị. Chiêu Bình năm mười hai."
"Hồ thị huynh muội. Chiêu Bình năm mười bốn."
Cô dừng lại trước một chiếc hũ ở kệ thấp nhất, gần cửa. Mảnh giấy dán bên ngoài còn mới, nét mực chưa khô hẳn.
"Chu Phúc. Ngày mùng chín tháng Chín."
Cái bóng bên trong co ro ở góc hũ, một tay giơ lên như đang cầm chiếc mõ.
Vãn Đăng đứng sững trước chiếc hũ ấy. Sau lưng cô, Lục Kỳ đã ngồi thụp xuống sàn, hai tay ôm đầu, toàn thân run rẩy.
"Ta đã làm việc ở đây hai năm," hắn lẩm bẩm, giọng vỡ vụn. "Hai năm. Ngay tầng dưới. Ta đã khiêng những thùng dầu ấy. Ta đã thắp đèn bằng thứ dầu ấy. Ta đã..."
Hắn không nói hết câu. Hắn cúi gập người, nôn khan.
"Không còn thời gian đâu." Tạ Lâm Uyên đặt tay lên vai Lục Kỳ, giọng trầm và chắc. "Đứng dậy. Ngươi khóc sau."
Lục Kỳ ngẩng lên nhìn hắn, mắt đỏ hoe. Rồi hắn lau miệng, đứng dậy.
* * *
Cầu thang lên tầng năm, tầng cuối cùng, xoắn ốc quanh một cột đá lớn. Càng lên cao, ánh lam càng chói. Đến bậc thang cuối cùng, Vãn Đăng phải nheo mắt mới nhìn được.
Đây là gian phòng tròn cô đã thấy trong ký ức hôm qua. Bốn phía là vách lưu ly, nhìn ra được cả trấn Lạc Đăng chìm trong ánh trăng. Ở chính giữa phòng, trên một bệ đá đen, là Trấn Vụ Đại Đăng.
Gần thì nó còn lớn hơn cô tưởng. Cao gấp ba đầu người, thân đèn làm bằng lưu ly xanh lam dày cả tấc, khung đồng chạm hình sen ba cánh. Bên trong, ngọn lửa lam cháy không tiếng động, và giữa ngọn lửa, có những hình bóng chuyển động. Không chỉ một. Hàng chục. Chúng bị xích vào nhau bằng những sợi xích sáng màu xám bạc, quấn quanh một trục đồng ở giữa lòng đèn, như những con cá bị xâu vào một sợi dây.
Và ở ngoài cùng, mới nhất, rõ nhất, là một cái bóng thanh niên cầm kiếm.
Tạ Lâm Uyên đứng sững ở đầu cầu thang. Vãn Đăng nghe thấy hơi thở của hắn nghẹn lại.
Cái bóng trong đèn quay đầu về phía hắn.
Nó không có mặt, không có mắt. Nhưng Vãn Đăng biết nó đang nhìn hắn. Nó vươn tay ra, những sợi xích căng lên, rung lên bần bật. Ngọn lửa lam liếm vào cánh tay nó, cánh tay ấy mỏng đi, trong suốt như giấy dó.
"Ta ở đây," Tạ Lâm Uyên thì thầm. "Ta ở đây."
Hắn bước một bước về phía ngọn đèn.
"Ta cũng ở đây, sư đệ."
* * *
Giọng nói vang lên từ phía sau ngọn đèn. Ấm áp, nhẹ nhàng, quen thuộc.
Đoạn Hành Chi bước ra, áo trắng nhuộm ánh lam thành màu xanh nhợt như áo xác chết. Tay phải hắn cầm thanh trường kiếm vỏ bạc, chưa rút. Tay trái hắn, ngón áp út đeo nhẫn ngọc trắng, đang tung hứng một viên châu nhỏ bằng hạt nhãn, đen bóng như mắt quạ, bên trong có một đốm sáng mờ nhạt xoay tròn.
Đi sau hắn là Kha Thừa An. Và Hà Tam, cầm trong tay một chiếc móc câu dài màu xám bạc, phát ra thứ ánh sáng lạnh như vảy cá chết.
"Chúng ta chờ cô từ đầu canh ba, Thẩm cô nương." Kha Thừa An nói, giọng điềm tĩnh như đang mời khách uống trà. "Cô làm ta mất cả một buổi tối thuyết phục giám khảo Thiên Công Các rằng đó chỉ là ảo ảnh. Ta biết cô sẽ đến. Người nhà họ Thẩm các người đều như nhau, thấy chuyện bất bình là không ngồi yên được."
"Ngươi biết ta đến, sao không chặn ở cửa?" Vãn Đăng hỏi, cố giữ cho giọng không run.
"Vì ta cần cô lên tận đây." Kha Thừa An đưa tay chỉ vào viên châu đen trong tay Đoạn Hành Chi. "Cô biết đây là gì không?"
Tạ Lâm Uyên đột nhiên ôm ngực, lảo đảo lùi lại một bước. Vãn Đăng không cần hỏi. Cô nhìn thấy trong mắt hắn một tia sáng lóe lên, như một mảnh ký ức vừa vỡ ra.
"Trấn Vụ Châu," hắn nói qua kẽ răng.
"Đúng vậy." Đoạn Hành Chi mỉm cười, nụ cười ấm áp như cũ, nhưng ánh mắt thì lạnh tanh. "Trấn tông chí bảo của Thanh Hư Kiếm Tông. Có thể phong ấn Vụ Nhãn. Cũng có thể làm nhiều việc hơn thế. Chỉ tiếc là nó chỉ tỉnh dậy khi được thắp bằng một thứ lửa đặc biệt. Thẩm tiên sinh biết thứ lửa ấy là gì, nhưng ông ấy không chịu nói." Hắn nhìn Vãn Đăng. "Tại hạ phải mất mấy ngày mới đoán ra. Hóa ra ông ấy giấu nó ngay trong nhà."
"Hồi Quang," Kha Thừa An nói, giọng có chút gì đó gần như thèm khát. "Hồi Quang hỏa thắp Trấn Vụ Châu, thì không chỉ phong ấn được sương. Mà còn ra lệnh được cho sương. Cô hiểu không, Thẩm cô nương? Không cần đèn lam, không cần ảnh du, không cần ai phải chết nữa. Sương sẽ nghe lời chúng ta. Trấn Lạc Đăng, cả biên bắc Chiêu quốc, không bao giờ phải sợ sương nữa."
"Và tất cả sẽ phải nghe lời các ngươi," Vãn Đăng nói.
Kha Thừa An nhún vai. "Người ta vẫn luôn phải nghe lời ai đó. Nghe lời ta, ít ra họ còn sống."
* * *
Mọi chuyện xảy ra cùng một lúc.
Hà Tam vung chiếc móc câu, nhắm vào Lục Kỳ đang đứng ở mép cầu thang. Lục Kỳ hét lên, ngã lăn xuống bậc thang, chiếc móc câu sượt qua vai hắn.
Đoạn Hành Chi rút kiếm. Thanh trường kiếm vỏ bạc rời vỏ với một tiếng ngân dài như chuông, lưỡi kiếm đỏ rực như sắt nung. Hắn lao vào Tạ Lâm Uyên.
Tạ Lâm Uyên giật tấm vải đen phủ trên "cái lồng chim", tám ngọn đèn bừng sáng quanh người hắn. Kiếm gãy đón lấy kiếm đỏ. Tia lửa bắn tung tóe. Hắn lùi một bước, rồi hai bước. Kiếm gãy của hắn chỉ dài bằng nửa kiếm của Đoạn Hành Chi, mỗi lần đỡ đòn, cánh tay hắn lại rung lên.
"Đệ vẫn chậm như xưa, sư đệ," Đoạn Hành Chi cười. "Không có bóng, đệ còn chậm hơn."
Vãn Đăng không nhìn họ nữa. Cô chạy về phía Trấn Vụ Đại Đăng.
"Chặn nó lại!" Kha Thừa An hét lên.
Nhưng cô đã đến nơi. Cô áp cả hai bàn tay lên vách lưu ly xanh lam của ngọn đèn khổng lồ. Lưu ly lạnh như băng, lạnh đến buốt xương. Bên trong, hàng chục cái bóng bị xích quay lại nhìn cô.
Cô không ép. Cô không có thời gian để nghĩ, nhưng cô nhớ.
Đừng ép. Hãy hỏi.
"Các người còn nhớ mình là ai không?" Cô thì thầm, để ánh sáng trắng nhạt chảy ra khỏi lòng bàn tay, thấm qua lớp lưu ly. "Vương Nhị, ông còn nhớ cái lò rèn ở phố Nam không? Hai đứa nhỏ nhà họ Hồ, các em còn nhớ mẹ không? Chu bá bá, bá bá còn nhớ tiếng mõ không?"
Ánh sáng trắng của cô chạm vào ngọn lửa lam.
Và những cái bóng bắt đầu nhớ.
Vãn Đăng thấy hàng chục mảnh ký ức cùng lúc, như hàng chục tấm gương vỡ cùng phản chiếu. Lò rèn đỏ lửa. Một người mẹ gọi con về ăn cơm. Tiếng mõ cốc cốc trong đêm. Một ông lão ăn mày chia nửa cái bánh cho con chó hoang. Một thanh niên cầm kiếm đứng trên đỉnh núi tuyết, nhìn mặt trời mọc, quay lại cười với ai đó...
Những cái bóng giãy giụa. Những sợi xích xám bạc căng ra, kêu răng rắc.
Rồi vách lưu ly dưới tay cô nứt một đường dài.
"Dừng lại!" Kha Thừa An gào lên, lần đầu tiên giọng hắn mất hết vẻ điềm tĩnh. "Con ngu! Mày có biết mày đang làm gì không?!"
Vết nứt lan ra, như mạng nhện. Ngọn lửa lam bên trong chao đảo, lúc bùng lên, lúc lụi xuống. Ánh sáng trong gian phòng tròn chớp tắt liên hồi.
"Ngọn đèn này không chỉ để soi sáng!" Kha Thừa An lao tới, túm lấy vai cô, giật ra. "Nó cho sương ăn! Mười năm nay, mỗi đêm nó đốt bóng người, khói của nó bay về Vụ Hải, sương ăn no thì không tràn vào trấn! Mày đập nó, sương sẽ đói! Mày hiểu không?!"
Vãn Đăng ngã ngồi xuống sàn. Cô ngước lên nhìn ngọn đèn khổng lồ.
Vết nứt đã chạy từ đáy lên đến đỉnh. Ngọn lửa lam lụi dần, lụi dần, chỉ còn như ngọn nến trước gió. Những cái bóng bên trong ngừng giãy giụa, tất cả cùng quay về một hướng, về phía bắc, như những con chim cảm nhận được bão.
Rồi từ xa, rất xa, ở phía bắc trấn Lạc Đăng, chuông Vụ vang lên.
Không phải ba tiếng. Không phải năm tiếng. Mà là một hồi dài, liên tục, dồn dập, không ngừng nghỉ, như tiếng gào thét của chính chiếc chuông đồng.
Qua vách lưu ly của gian phòng tròn, Vãn Đăng thấy màn sương đen ở phía bắc đang dâng lên. Không phải bò, không phải trườn. Mà dâng lên như một con sóng thần, cao hơn bức tường đá, cao hơn những mái nhà, cao gần bằng ngọn tháp nơi cô đang đứng, ánh trăng rằm bị nó nuốt chửng từng mảng một.
Vụ Triều.
Kha Thừa An đứng giữa gian phòng tròn, nhìn ra ngoài, mặt trắng bệch như tờ giấy.
"Mày vừa giết cả trấn này," hắn nói khẽ. "Mày và cha mày. Đúng là cha nào con nấy."