Tạ Lâm Uyên bước lên trước, chắn giữa Vãn Đăng và nhánh hầm tối.
"Ai đó?" Giọng hắn không to, nhưng vang dội trong lòng hang như tiếng kiếm chạm đá. "Ra đây."
Không có tiếng trả lời. Một khoảng im lặng dài, đặc quánh. Rồi từ sâu trong nhánh hầm, có tiếng sỏi lạo xạo, tiếng bước chân vội vã chạy xa dần, xa dần, rồi mất hẳn.
Tạ Lâm Uyên bước thêm một bước về phía nhánh hầm. Tám ngọn đèn trên vai hắn rọi vào được chừng năm sáu trượng, phía sau là bóng tối đặc như mực. Hắn dừng lại ở mép vùng sáng, bàn tay cầm kiếm siết chặt đến trắng bệch.
"Đừng," Vãn Đăng nói. "Ngươi không đuổi được đâu."
Hắn đứng im một lúc, rồi quay lại. Trong ánh đèn, gương mặt hắn lạnh như băng.
"Kẻ đó biết chúng ta ở đây."
"Ừ." Vãn Đăng nhìn những dấu chân trên lớp bụi. "Có thể hắn theo dõi chúng ta từ lúc vào mỏ. Cũng có thể hắn đã ở đây chờ sẵn, chờ xem có ai mở được cánh cửa này không."
"Vậy thì đừng mở."
Vãn Đăng không trả lời. Cô quay lại nhìn cánh cửa đá, nhìn gia huy Thẩm gia khắc ở chính giữa. Ngọn đèn nhỏ trong vòng lửa. Cha đã đứng ở đây, đã đục từng nét này, có lẽ vào những đêm cô ngủ say ở nhà mà không hề hay biết.
"Kẻ đó loay hoay cả buổi mà không mở được," cô nói. "Vì cánh cửa này không mở bằng tay."
Cô đặt lòng bàn tay lên hình khắc, nhắm mắt lại.
Lần này cô không dồn lửa. Cô chỉ để hơi ấm trong ngực chảy ra thật khẽ, như người gõ cửa nhà mình. Ánh sáng trắng nhạt len vào từng đường khắc, chạy dọc theo vòng lửa, tụ lại ở ngọn đèn nhỏ ở giữa.
Ngọn đèn khắc trên đá sáng lên.
Có tiếng lách cách vang lên từ bên trong vách núi, như những bánh răng đang chuyển động. Cánh cửa đá rung nhẹ, rồi từ từ trượt sang một bên, để lộ ra một khoảng tối phía sau.
Một luồng không khí khô, ấm, thoảng mùi gỗ thông và mực son phả ra.
Mùi của cha.
* * *
Bên trong là một gian phòng đá rộng chừng hai gian nhà, trần thấp, tường được đẽo phẳng. Vãn Đăng giơ đèn lên, và lần lượt từng ngọn đèn treo trên tường tự bắt lửa từ ánh sáng của cô, như thể chúng đã chờ đợi từ rất lâu. Ánh sáng trắng nhạt phủ kín căn phòng.
Đây là một xưởng làm đèn.
Một chiếc bàn thợ dài chạy dọc vách đá, trên bàn đầy những dụng cụ cô quen thuộc: dũa, đục, kìm, những cuộn dây đồng, những tấm lưu ly cắt dở. Trên vách đá đối diện, hàng trăm tờ giấy ghim kín từ trần xuống sàn, chi chít những bản vẽ, những con số, những ghi chú bằng mực son. Ở góc phòng có một chiếc giường gỗ hẹp, chăn gấp gọn gàng, một chiếc ấm đất và hai cái chén úp ngược.
Và ở chính giữa căn phòng, trên một bệ đá tròn, là một chiếc đèn.
Một chiếc đèn tròn, nhỏ chỉ bằng hai bàn tay khum lại. Thân đèn làm bằng lưu ly trắng sữa, mỏng đến mức gần như trong suốt, xung quanh quấn hàng trăm sợi dây đồng mảnh như tơ, mỗi sợi nối ra một chiếc móc nhỏ xíu. Bên trong đèn trống rỗng, chưa có lõi.
Vãn Đăng bước lại gần, tim đập dồn dập. Cô đã thấy chiếc đèn này. Trong cuốn Đăng Kinh, ở trang cuối cùng của quyển thứ ba. Ngọn đèn nhỏ ở giữa, xung quanh là vô số ngọn đèn khác nối với nó bằng những sợi chỉ mảnh như tơ nhện.
Vạn Gia Đăng.
Trên bệ đá, bên cạnh chiếc đèn, có một tấm thẻ tre nhỏ. Nét chữ của cha, nắn nót hơn mọi khi:
"Mẫu Đăng. Thân đã xong. Lõi phải là Hồi Quang, không thay được. Đăng nhi, nếu con đọc được dòng này, nghĩa là cha chưa về kịp. Con đừng sợ."
Vãn Đăng đứng lặng một lúc rất lâu. Tiểu Mãn đứng sau lưng cô, không dám lên tiếng. Tạ Lâm Uyên đứng ở cửa, tám ngọn đèn trên vai hắn hắt bóng cô lên vách đá.
Rồi cô quay sang bức tường đầy giấy.
* * *
Họ ở lại trong xưởng gần hai canh giờ. Vãn Đăng đọc từng tờ giấy trên tường, đọc như người đói ăn. Tạ Lâm Uyên giúp cô gỡ những tờ quan trọng xuống, xếp theo thứ tự. Tiểu Mãn ngồi canh ở cửa, ôm chặt cái giỏ đựng năm viên huỳnh thạch.
Càng đọc, tay cô càng lạnh.
Những bản vẽ là bản vẽ của Vạn Gia Đăng, đầy đủ hơn rất nhiều so với trong Đăng Kinh. Theo những gì cha viết, Vạn Gia Đăng không phải là một chiếc đèn. Đó là một mạng lưới. Mẫu Đăng ở trung tâm, thắp bằng Hồi Quang hỏa. Từ Mẫu Đăng, những sợi tơ sáng vô hình sẽ nối đến từng ngọn đèn giữ cửa của từng nhà trong trấn, mượn tâm hỏa của mỗi người thắp đèn, gom lại thành một tấm lưới ánh sáng phủ khắp trấn Lạc Đăng.
"Một ngọn đèn lớn, dù sáng đến đâu, vẫn có góc tối," cha viết. "Vạn ngọn đèn nhỏ, nối lại với nhau, thì không còn góc nào để sương chui vào. Không cần ảnh du. Không cần ai phải mất bóng để người khác được sáng."
Ảnh du.
Vãn Đăng dừng lại ở hai chữ ấy. Cô lật sang những tờ giấy ghim ở góc dưới bức tường, những tờ mà cha dùng mực đen thay vì mực son. Đó không phải bản vẽ. Đó là danh sách.
Tên người. Ngày tháng. Nơi biến mất.
"Năm Chiêu Bình thứ mười hai, tháng Ba. Vương Nhị, thợ rèn, phố Nam. Mất bóng ở cổng bắc. Hai mươi ngày sau đi vào sương."
"Năm Chiêu Bình thứ mười hai, tháng Tám. Một người ăn mày không rõ tên. Tìm thấy chết không bóng ở hẻm phố Bắc."
"Năm Chiêu Bình thứ mười bốn, tháng Giêng. Hai đứa trẻ nhà họ Hồ..."
Danh sách dài bốn tờ giấy, gần sáu mươi cái tên, kéo dài suốt hai mươi năm. Bên cạnh mỗi cái tên, cha vẽ một ký hiệu nhỏ. Một bông sen ba cánh.
Ở cuối tờ cuối cùng, cha viết một dòng chữ nhỏ, nét bút đè mạnh đến rách cả giấy:
"Đèn lam sáng hơn mọi đèn khác, vì nó đốt bóng người. Ta có bằng chứng, nhưng ở trấn này, không ai dám nghe."
"Sư phụ," Tiểu Mãn khẽ gọi. "Sư phụ khóc à?"
Vãn Đăng đưa tay lên mặt. Ướt đẫm. Cô không biết mình khóc từ lúc nào.
* * *
Họ trở về tiệm khi trời đã xế chiều, mang theo năm viên huỳnh thạch, chiếc Mẫu Đăng bọc trong ba lớp vải, và một xấp giấy cuộn tròn giấu trong giỏ tre. Trước khi ra khỏi xưởng, Vãn Đăng chạm tay lên gia huy một lần nữa, cánh cửa đá lại trượt kín, như chưa từng mở ra.
Đêm mười hai tháng Chín, cô không ngủ.
Cô ngồi trong gian xưởng, trải xấp giấy ra trên bàn thợ, đọc lại từng chữ dưới ánh đèn. Tạ Lâm Uyên ngồi đối diện, không đọc, chỉ nhìn cô. Tiểu Mãn đã ngủ gục trên đống nan tre từ lâu.
"Cha ngươi định làm gì với những thứ này?" Hắn hỏi.
"Đưa lên phủ thành. Hoặc lên kinh." Vãn Đăng xoa mắt. "Nhưng ông không có bằng chứng thật. Chỉ có danh sách, có ngày tháng, có ký hiệu. Không ai thấy tận mắt Đăng Hội đốt bóng người. Mà Kha Thừa An quen biết cả quan phủ."
"Nên ông ấy đi vào Vụ Hải."
"Ừ. Ông ấy viết ở đây." Cô chỉ vào một tờ giấy. "Nếu tìm ra Vụ Nhãn, nơi sương sinh ra, có thể phong ấn nó. Không còn sương thì không ai cần đèn lam nữa, Đăng Hội tự khắc sụp đổ. Ông ấy đã gửi thư cho một tông môn tu kiếm phương bắc xin giúp đỡ..."
Cô dừng lại, nhìn lên hắn.
"Thanh Hư Kiếm Tông," Tạ Lâm Uyên nói thay cô, giọng trầm xuống. "Và tông môn phái ta đến."
"Cùng với một người tên là Hành Chi."
Hắn cúi đầu, nhìn đôi bàn tay mình. Ánh đèn trắng phủ lên tay hắn, không đổ bóng.
"Thẩm Vãn Đăng," hắn nói rất khẽ. "Nếu ta là người xấu thì sao? Nếu ta đã làm điều gì đó... với cha ngươi, với sư huynh ta, mà ta không nhớ?"
Cô nhìn hắn rất lâu.
"Thì khi nào ngươi nhớ ra, ta sẽ tự tay đưa ngươi ra khỏi tường đá." Cô cuộn xấp giấy lại. "Còn bây giờ, ngươi đi ngủ đi. Mai còn phải mài đá."
* * *
Sáng mười ba tháng Chín, Đoạn Hành Chi đến trấn Lạc Đăng.
Vãn Đăng không chứng kiến lúc hắn đến. Cô chỉ biết rằng vào giữa giờ Thìn, khi cô đang mài viên huỳnh thạch thứ hai, cả con phố bỗng trở nên ồn ào bất thường. Tiểu Mãn chạy ra xem rồi chạy vào, mặt đỏ bừng vì phấn khích.
"Sư phụ! Có tiên nhân! Có tiên nhân đến trấn mình!"
"Tiên nhân gì?"
"Áo trắng, đeo kiếm, đi đến đâu sương tan đến đấy! Trấn trưởng ra tận cổng đón! Kha hội trưởng cũng ra! Người ta bảo là tiên trưởng của tông môn tu kiếm nào đó ở phương bắc..."
Chiếc dũa trong tay Vãn Đăng khựng lại.
Cô quay sang nhìn Tạ Lâm Uyên. Hắn đang ngồi bên cửa sổ, giữa vùng nắng, mài một viên đăng thạch. Bàn tay hắn cũng dừng lại. Hắn nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ, như đang lắng nghe điều gì đó rất xa.
Chưa đầy một khắc sau, người ấy đã đứng trước cửa tiệm Thẩm ký.
Hắn trạc hai mươi bảy, hai mươi tám tuổi, cao lớn, vai rộng, mặc một bộ trường bào trắng thêu hoa văn mây bạc ở cổ áo và tay áo, đúng hoa văn mây mà Vãn Đăng đã thấy mờ nhạt trên cổ áo đen rách nát của Tạ Lâm Uyên đêm đầu tiên. Bên hông hắn đeo một thanh trường kiếm vỏ bạc. Gương mặt hắn tuấn tú, đôi mắt sáng, nụ cười ấm áp như nắng đầu xuân. Đi sau hắn là trấn trưởng Lục Hoài Sơn, Kha Thừa An, và một đám đông người tò mò.
Hắn chắp tay hướng về phía Vãn Đăng, cúi người đúng lễ.
"Tại hạ Đoạn Hành Chi, đệ tử thân truyền của Thanh Hư Kiếm Tông. Xin hỏi cô nương có phải là Thẩm cô nương, con gái của Thẩm Cửu Chương tiên sinh?"
Vãn Đăng không đáp ngay. Phía sau cô, cô nghe tiếng ghế đổ.
Tạ Lâm Uyên đã đứng dậy. Hắn đứng giữa vùng nắng bên cửa sổ, tay buông thõng, nhìn trân trân người áo trắng trước cửa. Gương mặt hắn trắng bệch, môi run run, như người vừa nhìn thấy ma.
Đoạn Hành Chi cũng nhìn thấy hắn. Nụ cười trên môi người áo trắng khựng lại một nhịp, rồi chậm rãi tắt đi, thay vào đó là một vẻ đau đớn và tiếc nuối.
"Lâm Uyên." Hắn gọi, giọng khàn đi. "Sư đệ. Quả nhiên là đệ còn sống."
* * *
Người ta kéo nhau vào gian tiệm chật chội, đứng chen chúc giữa những chiếc đèn treo. Đoạn Hành Chi không ngồi. Hắn đứng giữa phòng, lấy từ trong ngực áo ra một tấm lệnh bài bằng ngọc trắng, khắc hai chữ "Thanh Hư", đặt lên quầy.
"Ba tháng trước, tông môn phái tại hạ và sư đệ Tạ Lâm Uyên, cùng hai sư đệ khác, mang theo trấn tông chí bảo là Trấn Vụ Châu vào Vụ Hải, theo lời thỉnh cầu của Thẩm tiên sinh, để tìm và phong ấn Vụ Nhãn." Hắn nói chậm rãi, rõ ràng, giọng nặng trĩu. "Chúng tôi tìm được Thẩm tiên sinh. Nhưng trước khi đến được Vụ Nhãn..."
Hắn dừng lại, nhắm mắt, như không nỡ nói tiếp.
"Lâm Uyên ra tay giết hai sư đệ, cướp Trấn Vụ Châu, rồi bỏ trốn. Tại hạ đuổi theo, giao đấu với đệ ấy ở mép sương, chém gãy kiếm của đệ ấy, nhưng bị trọng thương, không giữ được châu. Về đến tông môn, chưởng môn hạ lệnh truy bắt."
Cả gian tiệm lặng như tờ.
Vãn Đăng nhìn sang Tạ Lâm Uyên. Hắn vẫn đứng đó, giữa vùng nắng, không nói một lời. Nhưng hai bàn tay hắn đang run lên bần bật.
"Ngươi nói dối," cô nghe thấy mình nói.
Đoạn Hành Chi quay sang nhìn cô, ánh mắt dịu dàng như nhìn một đứa em gái ngây thơ.
"Thẩm cô nương, tại hạ biết cô không muốn tin. Lâm Uyên là đứa trẻ ngoan, từ nhỏ đã theo tại hạ luyện kiếm. Tại hạ cũng không muốn tin." Hắn thở dài. "Nhưng tại hạ tận mắt thấy xác hai sư đệ. Một người bị đâm từ sau lưng. Vết kiếm là của Sương Hàn."
Hắn chỉ vào thanh kiếm gãy giắt bên hông Tạ Lâm Uyên.
"Lâm Uyên, đệ có muốn nói gì không?"
Tạ Lâm Uyên mở miệng. Rồi khép lại. Cuối cùng hắn chỉ nói được một câu, giọng như sỏi lăn:
"Ta không nhớ."
Đoạn Hành Chi gật đầu, như thể đã đoán trước câu trả lời ấy.
"Đệ mất bóng. Mất ký ức. Tại hạ hiểu." Hắn quay sang trấn trưởng. "Đại nhân, tại hạ phụng mệnh đưa sư đệ về tông môn chịu tội. Xin đại nhân cho phép."
Trấn trưởng Lục Hoài Sơn lau mồ hôi trên trán, nhìn Vãn Đăng, rồi nhìn Kha Thừa An. Kha Thừa An đứng ở góc phòng, mặt không biểu lộ gì, chỉ có khóe môi hơi nhếch lên.
"Hắn đang được tôi bảo lãnh," Vãn Đăng nói, bước lên đứng chắn trước Tạ Lâm Uyên. "Theo luật trấn Lạc Đăng, người được bảo lãnh không bị giao cho người ngoài nếu không có lệnh của phủ nha. Đoạn tiên trưởng có lệnh của phủ nha không?"
Đoạn Hành Chi nhìn cô một lúc. Rồi hắn bật cười, nụ cười ấm áp trở lại.
"Không có. Thẩm cô nương nói đúng, tại hạ thất lễ." Hắn thu lại lệnh bài. "Tại hạ sẽ không ép. Sư đệ không có bóng, không đi đâu được. Tại hạ sẽ ở lại trấn, đợi đến khi sư đệ nhớ ra, hoặc đến khi có lệnh phủ nha." Hắn cúi chào. "Kha hội trưởng có nhã ý mời tại hạ ở lại Đăng Hội. Thẩm cô nương có gì cần, cứ cho người đến đó tìm."
Hắn quay đi. Đến cửa, hắn dừng lại, không ngoái đầu.
"Lâm Uyên. Sư phụ vẫn thường hỏi về đệ. Người không tin đệ phản bội. Nhưng người già rồi, người không thể sai mãi được."
Rồi hắn bước ra ngoài nắng. Đám đông theo sau hắn, rì rầm bàn tán.
* * *
Tối hôm ấy, Tạ Lâm Uyên không ăn cơm.
Hắn ngồi trong xưởng, tay cầm thanh kiếm gãy, nhìn chằm chằm vào lưỡi kiếm trắng như sương muối. Vãn Đăng đặt bát cháo bên cạnh hắn ba lần, ba lần cháo nguội ngắt.
Lần thứ tư, cô ngồi xuống đối diện hắn.
"Ngươi nhớ ra gì không?"
"Khi hắn gọi tên ta," Tạ Lâm Uyên nói, mắt vẫn không rời lưỡi kiếm, "ta thấy một bàn tay. Bàn tay đeo nhẫn ngọc trắng. Nó đưa về phía ta, trong sương. Ta không biết nó định kéo ta lên hay đẩy ta xuống."
"Hắn có đeo nhẫn ngọc trắng không?"
"Có. Ngón áp út tay trái."
Vãn Đăng im lặng.
"Nếu hắn nói thật," Tạ Lâm Uyên nói tiếp, giọng rất bình thản, "thì ngươi nên giao ta cho hắn. Ta giết người. Ta có thể đã hại cả cha ngươi."
"Cha ta giao đèn cho ngươi," Vãn Đăng đáp. "Không giao cho hắn."
Hắn ngẩng lên nhìn cô. Trong ánh đèn trắng nhạt, đôi mắt hắn ướt.
"Chỉ vì thế thôi sao?"
"Chỉ vì thế thôi." Cô đẩy bát cháo về phía hắn. "Ăn đi. Ngươi chết đói thì ai giữ cửa cho ta ở Đăng thí."
Hắn nhìn cô thêm một lúc, rồi cầm thìa lên. Hắn ăn chậm, từng thìa một. Vãn Đăng ngồi đó cho đến khi bát cháo cạn sạch.
* * *
Đêm khuya, cô sang quán trà của Mạnh bà bà để mượn một ít bột huỳnh thạch. Quán đã đóng cửa, nhưng Mạnh bà bà vẫn để ngọn đèn giấy đỏ trước hiên, và cửa sau không cài then.
Cô bước vào gian sau, và đứng sững lại.
Ở chiếc bàn gần cửa sổ, người áo trắng đang ngồi một mình, trước mặt là một chén trà đã nguội. Mạnh bà bà không có ở đó. Ánh đèn giấy đỏ hắt qua song cửa, nhuộm hồng nửa gương mặt tuấn tú của Đoạn Hành Chi.
"Thẩm cô nương." Hắn mỉm cười. "Tại hạ chờ cô cả buổi."
"Mạnh bà bà đâu?"
"Bà ấy đi ngủ rồi. Tại hạ trả tiền trà, xin ngồi lại một lát." Hắn chỉ chiếc ghế đối diện. "Mời cô ngồi. Có một chuyện tại hạ không tiện nói trước mặt mọi người."
Vãn Đăng không ngồi. Cô đứng ở ngưỡng cửa, tay nắm chặt khung cửa.
"Chuyện gì?"
Đoạn Hành Chi nhìn cô một lúc. Nụ cười trên môi hắn tắt dần.
"Cô có biết vì sao cha cô ba năm rồi không về không?" Hắn hỏi, giọng rất khẽ. "Không phải vì ông ấy không về được. Ba tháng trước, khi chúng tôi tìm thấy ông ấy trong sương, ông ấy đã chuẩn bị xong đường về. Chỉ cần chúng tôi dùng Trấn Vụ Châu soi đường, ông ấy có thể theo chúng tôi ra ngoài, trở về trấn Lạc Đăng, trở về với cô."
Tim Vãn Đăng như ngừng đập.
"Nhưng đêm hôm ấy," Đoạn Hành Chi tiếp tục, ánh mắt không rời gương mặt cô, "có người đã cướp châu. Có người đã đẩy Thẩm tiên sinh trở lại vào sương sâu, nơi ánh sáng không bao giờ tới được, để không ai biết chuyện hắn làm."
Hắn đứng dậy, đặt chén trà xuống bàn.
"Thẩm cô nương, người khiến cha cô không về được nhà, chính là người cô đang giữ trong ánh đèn của mình."