Sáng mùng mười tháng Chín, Vãn Đăng ra chợ đá mua vật liệu cho Đăng thí, và trở về tay không.
Chợ đá của trấn Lạc Đăng nằm ở phố Đông, chỉ họp buổi sáng, chuyên bán đăng thạch, huỳnh thạch, lưu ly và các loại vật liệu làm đèn. Bình thường có đến mười mấy sạp. Sáng nay, sạp nào cũng chỉ còn trơ lại mấy viên đá vụn xám xịt, loại đá kém nhất mà ngay cả trẻ con học việc cũng chê.
"Hết rồi, cô nương ạ." Lão Tống bán đá quen của cha cô vừa nói vừa tránh ánh mắt cô. "Hôm qua có người đến mua sạch. Trả giá gấp ba."
"Ai mua?"
Lão Tống lắc đầu, không nói. Nhưng ánh mắt lão liếc về phía tòa nhà ba tầng mái ngói xanh ở cuối phố, nơi lá cờ thêu hoa sen ba cánh bạc đang bay phấp phới.
Vãn Đăng đứng giữa chợ, nắm chặt túi bạc trong tay. Năm ngày nữa là Đăng thí. Phần luyện đèn đòi hỏi thí sinh tự làm một chiếc đèn từ đầu đến cuối, mà để giữ được một đêm Vụ thì cần ít nhất một viên huỳnh thạch thượng phẩm làm lõi. Không có huỳnh thạch, cô có khéo tay đến đâu cũng chỉ làm ra được một cái đèn giấy để treo chơi Tết Trung thu.
"Thẩm Vãn Đăng."
Cô quay lại. Lục Kỳ đứng ở đầu ngõ, không mặc áo Đăng Hội, chỉ là một bộ áo vải xám thường ngày. Hắn nhìn quanh, rồi vẫy tay ra hiệu cho cô đi theo vào một con hẻm nhỏ sau chợ.
"Hội trưởng cho người mua hết đá trong chợ từ chiều hôm qua," hắn nói nhanh, giọng thấp. "Không chỉ chợ này. Cả hai lò đá ở phố Nam cũng bị mua sạch. Lệnh là không để một viên huỳnh thạch thượng phẩm nào lọt vào tay cô trước ngày mười lăm."
"Ngươi nói cho ta biết làm gì?" Vãn Đăng nhìn hắn. "Ngươi là người của Đăng Hội."
Lục Kỳ im lặng một lúc. Rồi hắn nói, giọng khàn khàn:
"Hôm qua ở sân đình, ta thấy cái đèn lam trong hẻm. Ta làm trong kho Đăng Hội hai năm, ta kiểm kê kho mỗi tháng. Tháng trước không có chiếc đèn nào bị mất cả." Hắn ngẩng lên nhìn cô. "Hội trưởng nói dối. Trước mặt cả trấn, trước mặt cha ta."
Vãn Đăng không nói gì. Cô nhìn người bạn cũ, nhìn đôi vai hắn đang run khẽ, và bỗng thấy thương hắn.
"Ngươi định làm gì?"
"Ta chưa biết." Lục Kỳ rút từ trong ngực áo ra một tờ giấy gấp làm tư, dúi vào tay cô. "Nhưng ta không muốn cô thua theo cách này. Đây là bản đồ mỏ Bạch Thạch. Mỏ cũ ở chân đồi phía tây bắc, đóng cửa hai mươi năm rồi. Hồi còn hoạt động, đó là nơi duy nhất trong vùng có huỳnh thạch thượng phẩm. Người ta bảo đã khai thác cạn, nhưng ta từng đọc sổ sách cũ trong kho, tầng ba của mỏ chưa ai đào tới."
"Tại sao lại đóng cửa?"
Lục Kỳ ngập ngừng.
"Vì một nhánh của mỏ ăn thông ra phía bên kia tường đá. Sương lọt vào. Người ta bảo bên trong có ảnh quỷ."
* * *
Ảnh quỷ là thứ mà người Lạc Đăng chỉ nhắc đến khi muốn dọa trẻ con.
Khi sương ăn một cái bóng, phần lớn bóng tan biến. Nhưng đôi khi có những mảnh bóng không tan hết, kết lại với nhau trong những nơi tối tăm, ẩm thấp, nơi ánh sáng không bao giờ chạm tới. Chúng không có ý thức, không có ký ức trọn vẹn, chỉ có một bản năng duy nhất: tìm bóng của người sống để lấp vào chỗ trống trong mình.
"Ngươi không đi được," Vãn Đăng nói thẳng khi về đến tiệm, trải tấm bản đồ lên bàn. "Mỏ tối. Ngươi vào là chết."
"Ngươi đi một mình thì chết nhanh hơn." Tạ Lâm Uyên đáp, mắt vẫn nhìn bản đồ. "Ngươi không biết đánh nhau."
"Ta biết chạy."
"Ảnh quỷ chạy nhanh hơn người."
"Sao ngươi biết? Ngươi có nhớ gì đâu."
Hắn ngẩng lên, nhìn cô. "Không nhớ. Nhưng tay ta biết."
Hai người nhìn nhau một lúc lâu. Tiểu Mãn đứng giữa, nhìn bên này rồi nhìn bên kia, nuốt nước bọt.
"Hay là... con đi?"
"Không!" Cả hai cùng nói một lúc.
Cuối cùng Vãn Đăng thở dài, ngồi phịch xuống ghế, lấy tay day trán.
"Được rồi. Nhưng phải có cách giữ ánh sáng quanh ngươi liên tục. Đèn tay không đủ, nếu rơi hoặc tắt là xong."
Cô suy nghĩ cả buổi chiều. Đến tối, cô làm ra một thứ mà Tiểu Mãn gọi là "cái lồng chim": một khung tre hình bát giác, rộng vừa đủ một người đứng, tám góc treo tám ngọn đèn đăng thạch nhỏ, nối với nhau bằng dây đồng mảnh. Cả cái khung đeo được lên vai như đòn gánh, tám ngọn đèn tỏa sáng quanh người đeo một vòng tròn kín, không có góc khuất.
"Nặng quá," Tạ Lâm Uyên thử đeo lên vai, nhận xét.
"Không muốn đeo thì ở nhà."
Hắn không nói gì nữa.
* * *
Sáng mười một tháng Chín, trời âm u. Mây xám phủ kín, gió bấc thổi từ phía bắc mang theo mùi ẩm mốc của Vụ Hải.
Ba người lên đường từ sớm. Vãn Đăng đi trước, cầm bản đồ và chiếc đèn tay. Tạ Lâm Uyên đi giữa, đeo "cái lồng chim" tám ngọn đèn sáng lóa, thanh kiếm gãy giắt ngang hông. Tiểu Mãn đi sau cùng, đeo một cái giỏ tre đựng dụng cụ đào đá, miệng huýt sáo để tự trấn an.
Người đi đường nhìn họ như nhìn một đoàn xiếc lạc đường. Vãn Đăng mặc kệ.
Mỏ Bạch Thạch nằm ở chân đồi phía tây bắc, cách tường đá chừng nửa dặm. Lối vào mỏ là một cửa hang hình vòm, cao gấp đôi đầu người, khung gỗ chống đã mục nát, trên vòm hang còn treo một tấm biển gỗ khắc chữ "Cấm vào" đã phai màu. Gió thổi qua cửa hang tạo thành tiếng hú trầm, như có ai đang thở dài ở bên trong.
Tạ Lâm Uyên kiểm tra lại tám ngọn đèn trên vai, rồi gật đầu.
Họ bước vào.
Tầng một của mỏ khá rộng, vách đá trắng đục loang lổ những vết đục đẽo cũ, sàn đầy đá vụn. Ánh đèn của Vãn Đăng và tám ngọn đèn quanh Tạ Lâm Uyên chiếu sáng một vùng rộng, đủ để thấy những đường ray gỗ đã mục, những chiếc xe goòng lật nghiêng, những chiếc cuốc chim gỉ sét vứt lăn lóc.
"Người ta bỏ đi vội quá," Tiểu Mãn thì thầm.
"Ừ." Vãn Đăng nhìn những chiếc cuốc chim. Không ai bỏ đồ nghề lại nếu không thực sự hoảng sợ.
Họ đi theo bản đồ, xuống tầng hai bằng một con dốc thoai thoải. Không khí lạnh dần, ẩm dần. Vách đá ở đây bắt đầu lấp lánh những đốm sáng nhỏ, là huỳnh thạch vụn còn sót lại, quá nhỏ để dùng được. Tiểu Mãn thích thú đưa tay chạm vào, những đốm sáng lóe lên rồi tắt.
Đến cuối tầng hai, con đường bị chặn bởi một hàng rào gỗ đóng đinh chằng chịt. Trên hàng rào, ai đó đã dùng sơn đỏ viết bốn chữ to tướng: "Sương ở dưới."
Tạ Lâm Uyên rút kiếm, chém ba nhát. Hàng rào đổ sập. Phía sau là một lối đi hẹp, dốc thẳng xuống, tối đen như miệng giếng.
"Tầng ba," Vãn Đăng nói, giọng khô khốc.
* * *
Tầng ba khác hẳn.
Không khí ở đây không chỉ lạnh mà còn nặng, như có thứ gì đó đè lên ngực. Ánh đèn dường như yếu đi, không chiếu xa được như trên kia. Vách đá không còn màu trắng mà chuyển sang xám đen, bề mặt nhẵn bóng như được ai đó mài giũa.
Và trên vách đá, rải rác khắp nơi, là những viên huỳnh thạch to bằng nắm tay, phát ra thứ ánh sáng xanh lục dịu dàng như đom đóm mùa hè.
Tiểu Mãn suýt reo lên, Vãn Đăng kịp bịt miệng nó lại.
"Nhẹ thôi," cô thì thầm. "Đào nhanh, đi nhanh."
Hai thầy trò bắt tay vào làm. Tạ Lâm Uyên đứng giữa lối đi, quay lưng về phía họ, tám ngọn đèn trên vai tạo thành một vòng sáng, tay cầm kiếm gãy. Hắn không nói gì, nhưng Vãn Đăng để ý thấy hắn đứng hơi nghiêng người, chân trước chân sau, trọng tâm hạ thấp. Tư thế của người sẵn sàng chiến đấu.
Họ đào được bốn viên. Viên thứ năm to gần bằng quả trứng ngỗng, trong vắt như nước, lõi sáng rực. Vãn Đăng vừa cạy được nó ra khỏi vách đá thì nghe Tạ Lâm Uyên nói, giọng rất khẽ:
"Đừng cử động."
Cô đông cứng lại.
Ở cuối lối đi, nơi ánh đèn không chạm tới, bóng tối đang chuyển động.
Không phải sương. Sương thì bò sát đất, mờ mịt. Thứ này có hình dạng. Một hình người, cao gầy, tay chân dài lêu nghêu, đứng thẳng như người, nhưng hoàn toàn đen đặc, không có mặt, không có mắt. Nó đứng im ở ranh giới giữa sáng và tối, đầu nghiêng sang một bên, như đang lắng nghe.
Rồi một cái nữa xuất hiện bên cạnh nó. Rồi cái thứ ba.
"Ảnh quỷ," Tiểu Mãn thốt lên, giọng run như cầy sấy.
Cái đầu tiên lao tới.
Nó không chạy. Nó trượt trên mặt đất như một vệt mực loang, nhanh đến mức mắt người chỉ thấy một vệt đen. Nó chạm vào mép vùng sáng của tám ngọn đèn, rít lên một tiếng như sắt nung nhúng nước, nhưng không dừng lại. Nó lao thẳng vào Tạ Lâm Uyên.
Thanh kiếm gãy vung lên.
Vãn Đăng chưa từng thấy ai múa kiếm. Cô chỉ thấy một vệt sáng trắng như sương muối lóe lên, rồi ảnh quỷ đầu tiên bị chém làm đôi, hai nửa thân nó tan thành khói đen trong ánh đèn. Tạ Lâm Uyên đã đổi tư thế, mũi kiếm gãy chĩa xuống đất, hơi thở đều đặn như chưa hề động tay.
Hai cái còn lại dừng lại. Rồi chúng tách ra, một cái vòng sang trái, một cái vòng sang phải, bám theo vách đá mà trườn tới, nhắm vào Vãn Đăng và Tiểu Mãn.
"Nằm xuống!"
Vãn Đăng kéo Tiểu Mãn ngã sấp xuống đất. Tạ Lâm Uyên lướt qua đầu họ, kiếm vung ngang. Ảnh quỷ bên trái tan biến. Ảnh quỷ bên phải tránh được, nó co người lại, rồi bật lên như lò xo, nhắm thẳng vào chiếc đèn tay của Vãn Đăng.
Nó muốn dập tắt ánh sáng.
Vãn Đăng không kịp nghĩ. Cô áp tay lên chiếc đèn, dồn hết hơi ấm trong ngực vào đó. Ánh sáng trắng nhạt bùng lên, không chói nhưng tràn ra như nước vỡ bờ, phủ lên con ảnh quỷ đang lao tới.
Và trong khoảnh khắc ánh sáng trắng chạm vào nó, cô thấy.
Không phải ký ức của một người. Là của nhiều người. Mảnh vụn của mười, hai mươi, ba mươi người, chồng chéo lên nhau như những tấm kính vỡ. Một người thợ mỏ đang ăn trưa, cười đùa với bạn. Một đứa trẻ khóc gọi mẹ. Một người đàn bà đang thắp đèn. Một người đàn ông cầm cuốc chim, nhìn lên vách đá, thấy bóng tối đang bò xuống...
Và lẫn trong đó, có một mảnh không thuộc về thợ mỏ nào cả.
Một ngọn núi phủ tuyết. Trên đỉnh núi, những mái điện màu trắng ẩn hiện trong mây. Một tấm biển lớn trên cổng đá: Thanh Hư Kiếm Tông.
Một giọng nói già nua, trầm và ấm: "Lâm Uyên. Thẩm tiên sinh gửi thư về tông môn ba năm trước, nói đã tìm ra Vụ Nhãn. Con cùng Hành Chi mang Trấn Vụ Châu đi. Nhớ kỹ, châu ở người còn, người mất châu cũng không được mất."
Rồi tất cả tan biến.
* * *
Khi Vãn Đăng mở mắt ra, con ảnh quỷ đã biến mất. Tạ Lâm Uyên đang quỳ trên mặt đất, một tay chống kiếm, một tay ôm đầu, toàn thân run lên bần bật.
"Tạ Lâm Uyên!"
Cô bò tới bên hắn. Tám ngọn đèn trên vai hắn vẫn sáng, nhưng mặt hắn trắng bệch, mồ hôi lạnh túa ra.
"Thanh Hư," hắn thì thầm, giọng như người mê sảng. "Thanh Hư Kiếm Tông. Sư phụ ta. Ta... ta nhớ ra rồi. Ta là đệ tử nội môn của Thanh Hư Kiếm Tông."
"Ngươi cũng thấy?"
"Ánh sáng của ngươi chạm vào nó, rồi chạm vào ta." Hắn ngẩng lên nhìn cô, mắt đỏ hoe. "Con ảnh quỷ ấy... có một mảnh ký ức của ta trong người nó. Có lẽ khi bóng ta bị cắt, một mảnh vụn rơi ra, trôi dạt đến đây."
"Hành Chi là ai?"
Hắn cứng người lại. Một lúc rất lâu sau, hắn mới đáp, giọng khàn đặc:
"Ta không nhớ. Nhưng mỗi lần nghe cái tên ấy, ngực ta lại đau."
Vãn Đăng không hỏi thêm. Cô nhìn xuống bàn tay mình, nơi ánh sáng trắng vẫn còn le lói giữa kẽ ngón. Cô thử nhớ lại một chuyện gì đó, bất kỳ chuyện gì, để kiểm tra xem lần này lửa đã lấy đi thứ gì của mình. Cô nhớ tên cha, nhớ tên mẹ, nhớ mặt Tiểu Mãn, nhớ đường về nhà. Cô không biết mình đã mất gì. Có lẽ chính vì đã mất nên mới không biết.
Ý nghĩ ấy làm cô lạnh sống lưng.
"Sư phụ," Tiểu Mãn gọi, giọng thì thào. "Sư phụ, nhìn kìa."
* * *
Thằng bé đang chỉ về phía cuối lối đi, nơi ba con ảnh quỷ vừa xuất hiện. Khi chúng tan biến, bóng tối ở đó cũng nhạt đi đôi chút, để lộ ra một thứ trước đó bị che khuất.
Một cánh cửa đá.
Vãn Đăng đứng dậy, cầm đèn tiến lại gần. Tạ Lâm Uyên lập tức theo sau, tám ngọn đèn trên vai hắn soi rõ cánh cửa.
Đó là một phiến đá xám lớn, cao hơn đầu người, khít chặt vào vách đá như được đẽo ra từ chính lòng núi. Bề mặt nhẵn bóng, không có tay nắm, không có ổ khóa. Chỉ có một hình khắc duy nhất ở chính giữa, ngang tầm mắt.
Một ngọn đèn nhỏ, nằm trong một vòng tròn. Vòng tròn ấy được tạo thành từ những đường nét uốn lượn như ngọn lửa đang cháy.
Vãn Đăng nhìn hình khắc ấy, tim đập thình thịch. Cô biết nó. Nó được khắc trên đáy chiếc đèn đồng, ngay dưới chữ "Thẩm". Nó được khắc trên nắp hòm gỗ đựng Đăng Kinh. Nó được khắc trên tấm bia đá trước mộ ông nội.
Gia huy của Thẩm gia.
"Cha," cô thì thầm. "Đây là của cha."
Cô đưa tay lên định chạm vào hình khắc, nhưng Tạ Lâm Uyên đột ngột nắm lấy cổ tay cô, kéo lại.
"Khoan."
"Gì vậy?"
Hắn không trả lời. Hắn cúi xuống, ra hiệu cho cô nhìn xuống chân cửa. Tám ngọn đèn trên vai hắn chiếu xuống mặt đất, soi rõ lớp bụi đá mịn phủ dày trên sàn hang.
Trên lớp bụi ấy, có dấu chân.
Không phải một, mà nhiều. Dấu giày đế dày, mũi nhọn, loại giày da mà chỉ có người có tiền mới đi. Chúng đi đến tận chân cửa đá, dẫm đi dẫm lại nhiều lần như người ta đứng đây loay hoay rất lâu, rồi quay ngược trở lại lối đi.
Vãn Đăng nhìn những dấu chân ấy, rồi nhìn lớp bụi đá xung quanh. Lối họ vừa đi qua, bụi dày cả tấc, không có dấu vết gì ngoài dấu chân của ba người họ. Nhưng những dấu chân này lại đến từ một hướng khác, từ một nhánh hầm phụ ở bên trái mà cô không hề thấy trên bản đồ.
Và chúng còn mới. Mép dấu chân còn sắc, bụi chưa kịp lấp lại.
"Có người đến đây trước chúng ta," Tạ Lâm Uyên nói khẽ. "Không lâu lắm. Có lẽ chỉ một hai ngày."
Tiểu Mãn cúi xuống, nheo mắt nhìn kỹ một dấu chân, rồi khịt khịt mũi.
"Sư phụ," thằng bé nói, mặt tái đi. "Có mùi dầu đèn. Mùi dầu lam. Giống y như mùi trên người bọn tùy tùng của Kha hội trưởng."
Cả ba người cùng im lặng.
Từ sâu trong nhánh hầm bên trái, nơi những dấu chân dẫn ra, có một tiếng động rất khẽ vọng lại. Như tiếng đá rơi. Hoặc như tiếng bước chân của ai đó vừa dừng lại, đang nín thở lắng nghe.