Chưa đầy một khắc sau, trước cửa tiệm Thẩm ký đã chật kín người.
Người ta đứng thành vòng tròn, không ai dám bước lại gần cái xác, nhưng cũng không ai chịu bỏ đi. Có người bịt miệng, có người lầm rầm khấn vái, có người chỉ trỏ vào bên trong tiệm, nơi Tạ Lâm Uyên vẫn đứng im ở ngưỡng cửa xưởng. Tiếng xì xào lan ra như lửa bén rơm.
"Không có bóng, nhìn kìa, nó cũng không có bóng!"
"Lão Chu chết ngay trước cửa nhà nó..."
"Ta đã bảo rồi, con bé nhà Thẩm từ ngày cha nó đi là đầu óc có vấn đề. Đi rước một con ma về nhà!"
Vãn Đăng đứng chắn trước bậc thềm, tóc vẫn còn xõa, chân vẫn trần. Tiểu Mãn nép sau lưng cô, nắm chặt vạt áo cô đến mức các khớp ngón tay trắng bệch.
"Lão Chu chết ngoài đường," cô nói to, giọng cố giữ cho không run. "Người kia ở trong xưởng cả đêm, cửa khóa then từ bên trong. Tiểu Mãn ngủ ngay gian bên cạnh, nó làm chứng được."
"Đứa học việc của mày thì đương nhiên bênh mày!" Một gã đàn ông béo trong đám đông gào lên. Vãn Đăng nhận ra gã, là chủ hàng thịt đầu phố, nợ tiệm cô tiền sửa ba chiếc đèn từ tháng Bảy.
Đám đông lại xôn xao. Rồi đột ngột, tiếng xì xào tắt ngấm, người ta rẽ ra hai bên như nước bị thuyền rẽ.
Trấn trưởng Lục Hoài Sơn bước tới, theo sau là con trai ông, Lục Kỳ, và bốn nha dịch đeo đao. Trấn trưởng năm nay năm mươi hai tuổi, người cao gầy, mặt dài, râu ba chòm đã điểm bạc, mặc quan phục màu xanh lục đã sờn cổ tay áo. Ông không phải người ác, Vãn Đăng biết điều đó. Ông chỉ là người sợ phiền phức, và trong trấn Lạc Đăng này, không ai gây phiền phức cho ông nhiều hơn Đăng Hội.
Lục Kỳ hai mươi tuổi, mặc áo của hội viên Đăng Hội, mặt còn non nhưng ánh mắt thì thẳng thắn. Hắn nhìn thấy Vãn Đăng thì khẽ gật đầu, ánh mắt thoáng lo lắng. Hai người từng học chung lớp chữ hồi nhỏ, từng cùng nhau trèo cây hái hòe. Cho đến khi hắn vào Đăng Hội, còn cô thì không.
Trấn trưởng cúi xuống nhìn cái xác một lúc lâu, rồi đứng thẳng dậy, nhìn vào trong tiệm.
"Người kia là ai?"
"Hắn tên Tạ Lâm Uyên, là khách của tôi," Vãn Đăng đáp. "Hắn bị sương ăn mất bóng, tôi đang chữa cho hắn."
"Chữa?" Một giọng nói vang lên từ phía sau đám đông, nhẹ nhàng mà rõ ràng. "Thẩm cô nương, xưa nay chưa có ai chữa được người mất bóng. Ngay cả cha cô cũng không."
Kha Thừa An bước ra. Sáng nay hắn không mang theo đèn, chỉ có hai tùy tùng đi sau, nhưng mỗi bước chân hắn vẫn khiến đám đông lùi lại. Hắn chắp tay chào trấn trưởng, rồi quay sang nhìn cái xác của lão Chu Phúc, lắc đầu thở dài như thương xót thật.
"Lão Chu gõ mõ cho trấn này ba mươi năm," hắn nói, đủ to cho mọi người cùng nghe. "Ba mươi năm chưa từng bị sương động đến một sợi tóc. Vậy mà đêm qua, đêm đầu tiên có một kẻ không bóng ở trong trấn, lão chết. Chết không còn bóng, ngay trước cửa nhà kẻ ấy."
"Hội trưởng nói thế là có ý gì?"
"Ta không có ý gì cả, Thẩm cô nương. Ta chỉ nói những gì mọi người đều thấy." Kha Thừa An quay sang trấn trưởng, giọng trở nên trang trọng. "Đại nhân, theo luật cũ của trấn, kẻ không bóng phải được đưa ra ngoài tường đá trước khi mặt trời lặn. Kẻ không bóng gọi sương, người trong trấn ai cũng biết. Đêm qua hắn gọi sương đến, sương ăn lão Chu. Đêm nay hắn gọi tiếp, sương sẽ ăn ai?"
Đám đông ồ lên. Có người hét: "Đuổi nó đi!" Có người hét: "Đốt cả cái tiệm!" Tiểu Mãn ôm chặt lấy chân Vãn Đăng, khóc òa.
Vãn Đăng đứng im. Cô biết luật cũ ấy. Cô cũng biết đưa một người không bóng ra ngoài tường đá lúc hoàng hôn nghĩa là gì. Không cần đến bốn mươi hai ngày. Một đêm là đủ.
Cô cũng biết, nếu bây giờ cô lùi một bước, cô sẽ không bao giờ biết được cha mình đang ở đâu.
"Trấn trưởng đại nhân." Cô bước xuống một bậc thềm, chắp tay. "Theo luật cũ của trấn, người bị buộc tội có quyền xin Vấn Đăng."
* * *
Cả con phố im bặt.
Ngay cả Kha Thừa An cũng hơi nhướn mày. Trấn trưởng Lục Hoài Sơn nhìn cô như nhìn một người vừa nói tiếng nước ngoài.
"Vấn Đăng?" Ông lặp lại. "Luật ấy... đã năm mươi năm không ai dùng."
"Nhưng chưa ai bỏ nó đi." Vãn Đăng đáp. "Điều thứ mười bảy trong Lạc Đăng trấn quy, do tổ tiên các nhà lập ra khi dựng trấn: kẻ bị buộc tội gây chết người có thể xin một Đăng sư thắp Vấn Tâm Đăng, soi ký ức còn sót trên di vật của người chết. Nếu ký ức cho thấy kẻ ấy vô tội, thì không ai được buộc tội nữa."
"Cô không phải Đăng sư." Kha Thừa An nói, giọng vẫn nhẹ nhàng. "Cô chưa thi Đăng thí. Hơn nữa, Vấn Tâm Đăng cần tâm hỏa cực mạnh, phải là Đăng sư bậc ba trở lên mới thắp nổi. Cả trấn này chỉ có ta và hai vị trưởng lão trong hội làm được. Cô muốn ta thắp cho cô sao?"
"Không cần." Vãn Đăng nhìn thẳng vào hắn. "Luật nói người bị buộc tội được xin một Đăng sư. Không nói Đăng sư ấy phải có chứng nhận. Thẩm gia làm đèn ở trấn này một trăm hai mươi năm, đời nào cũng có người giữ đèn cho cả trấn. Tôi là người Thẩm gia."
Kha Thừa An bật cười. Lần đầu tiên, nụ cười của hắn có chút gì đó thật sự thích thú.
"Được." Hắn quay sang trấn trưởng. "Đại nhân, để cô ấy thử. Nếu lửa của cô ấy thắp nổi Vấn Tâm Đăng, ta xin quỳ xuống nhận lỗi. Nếu không thắp nổi..." Hắn để câu nói lửng lơ, nhưng ý thì ai cũng hiểu.
Trấn trưởng nhìn Vãn Đăng, rồi nhìn Kha Thừa An, rồi nhìn đám đông. Cuối cùng ông thở dài.
"Trước giờ Ngọ. Ở sân đình. Ai muốn xem thì đến. Nếu không thắp được, kẻ không bóng phải ra khỏi trấn trước hoàng hôn."
* * *
Vãn Đăng chỉ có hai canh giờ.
Cô lật Đăng Kinh đến trang ghi về Vấn Tâm Đăng. Không có gì nhiều, chỉ một bản vẽ và mấy dòng ghi chú. Thân đèn phải làm bằng gỗ ngô đồng trăm năm, chụp đèn dùng lụa trắng không nhuộm, ở giữa đặt di vật của người chết, đáy đèn khảm ba viên đăng thạch xếp hình tam giác. Bên lề có nét son của cha, chữ nhỏ li ti:
"Vấn Tâm Đăng thật ra không cần lửa mạnh. Cần lửa đúng. Người đời dùng lửa mạnh để ép ký ức ra, nên chỉ thấy được mảnh vụn. Hồi Quang thì mời ký ức ra. Đăng nhi, nếu có ngày con phải dùng, đừng ép, hãy hỏi."
Cô đọc dòng chữ ấy ba lần. Rồi cô gập sách, chạy ra gian xưởng.
"Ta cần gỗ ngô đồng."
Tạ Lâm Uyên ngẩng lên. Hắn vẫn đứng ở góc xưởng, nơi hắn đứng từ lúc cô vào tranh cãi, như một bức tượng.
"Ở đâu có?"
"Cái tủ gỗ ở phòng ta. Ông nội ta đóng nó từ gỗ ngô đồng ở đầu trấn, năm ấy cây bị sét đánh đổ." Cô dừng lại một nhịp. "Phải tháo một tấm ván ra."
Hắn không hỏi gì thêm, đi thẳng vào phòng cô. Chưa đầy một chén trà, hắn quay ra, trên tay là một tấm ván gỗ màu nâu sẫm, cạnh cắt phẳng như được bào. Thanh kiếm gãy giắt ở thắt lưng hắn vẫn còn vương mùn gỗ.
"Kiếm gãy mà cắt được thế này à?"
"Ta cũng không biết." Hắn đặt tấm ván xuống bàn. "Tay tự làm."
Họ làm việc trong im lặng. Vãn Đăng xẻ gỗ, Tạ Lâm Uyên giữ ván. Cô đục mộng, hắn đưa dùi. Cô căng lụa, hắn giữ khung. Tiểu Mãn mài ba viên đăng thạch, mồ hôi nhỏ giọt, lần đầu tiên trong đời không kêu mệt lần nào. Mạnh bà bà đứng bên kia đường, không sang, chỉ nhìn qua cửa sổ, tay lần một chuỗi tràng hạt gỗ.
Gần giờ Ngọ, chiếc đèn xong. Một chiếc đèn vuông, cao chừng hai gang tay, khung gỗ ngô đồng còn mùi nhựa mới, bốn mặt lụa trắng tinh. Không chạm khắc, không trang trí. Thô mộc như một chiếc hộp.
Vãn Đăng đặt vào giữa đèn chiếc mõ tre của lão Chu Phúc.
* * *
Sân đình trấn Lạc Đăng chưa bao giờ đông như vậy.
Người ta trèo lên cả tường rào, cả cành cây đa đầu đình. Trẻ con ngồi trên vai cha mẹ. Mấy bà già mang theo ghế đẩu, ngồi hàng đầu như đi xem hát. Ở giữa sân, trên một chiếc bàn gỗ dài, xác lão Chu Phúc được phủ chiếu, chỉ lộ ra đôi chân gầy guộc trong đôi giày vải đã sờn.
Trấn trưởng ngồi ở ghế chính, Kha Thừa An ngồi bên phải, hai vị trưởng lão Đăng Hội ngồi bên trái. Lục Kỳ đứng sau lưng cha, mắt không rời Vãn Đăng.
Cô đặt chiếc đèn lên bàn, bên cạnh cái xác. Tạ Lâm Uyên đứng sau cô ba bước, trong vùng nắng, không ai dám đứng gần hắn. Hắn không có bóng, giữa ban trưa đứng giữa sân đình, trông như một bức tranh bị ai cắt mất một mảng.
"Bắt đầu đi," trấn trưởng nói.
Vãn Đăng áp hai tay lên khung đèn.
Cô không ép. Cô nhớ lời cha. Cô nhắm mắt, để hơi ấm từ lồng ngực chảy ra chậm rãi, như rót nước vào chén. Lòng bàn tay cô ấm dần. Ba viên đăng thạch dưới đáy đèn rung lên khe khẽ, rồi bắt lửa, từng viên một.
Ánh sáng trắng nhạt tỏa lên bốn mặt lụa.
Đám đông ồ lên, rồi im bặt, vì ánh sáng ấy yếu quá. Giữa ban trưa nắng chói, nó gần như không thấy được. Ai đó cười khẩy. Kha Thừa An khẽ lắc đầu.
Vãn Đăng không mở mắt. Cô chạm vào chiếc mõ tre bằng ý nghĩ, như chạm vào vai một người già đang ngủ.
"Chu bá bá," cô thì thầm, nhỏ đến mức chỉ có chính cô nghe thấy. "Con là Đăng nhi nhà họ Thẩm. Đêm qua bá bá đã gặp chuyện gì? Bá bá có muốn kể cho mọi người nghe không?"
Chiếc mõ khẽ rung.
Rồi bốn mặt lụa trắng tối sầm lại, như có ai kéo màn đêm phủ lên.
Đám đông kêu lên kinh hãi. Nhưng chỉ một nhịp sau, trên nền tối ấy, hình ảnh bắt đầu hiện ra. Mờ nhạt, run rẩy, nhưng rõ ràng.
Một con phố ban đêm. Ánh đèn giữ cửa vàng vọt hai bên. Tiếng mõ cốc cốc đều đặn. Tầm nhìn thấp, lắc lư theo từng bước chân của một người già.
Là phố Bắc, đoạn gần bức tường đá. Đám đông nhận ra ngay, có người kêu lên tên quán rượu ở góc phố.
Tiếng mõ dừng lại. Ở đầu một con hẻm tối phía trước, có một ngọn đèn đang lơ lửng. Một ngọn đèn màu lam, ánh sáng trong và lạnh, treo trên một cây sào dài. Không thấy người cầm. Trên chụp đèn có một hình vẽ nhỏ màu bạc.
Một bông sen ba cánh.
Có ai đó trong đám đông hít mạnh một hơi. Hoa sen ba cánh bạc là dấu của Đăng Hội. Cả trấn này, không có ai không biết.
Một giọng nói vang lên từ trong hẻm, khàn và trầm, không nhận ra là ai: "Lão Chu, lại đây. Đèn của lão sắp tắt rồi, lấy viên đá mới này mà thay."
Tầm nhìn tiến lại gần ngọn đèn lam. Một bước. Hai bước. Rồi dừng lại. Ánh sáng lam rọi xuống chân, và trong khoảnh khắc ấy, người xem thấy rõ: cái bóng của lão Chu Phúc đổ dài trên mặt đường, nhưng nó đang bị kéo về phía con hẻm, như có ai cầm đầu bóng mà giật.
Tầm nhìn quay ngoắt lại. Chạy. Tiếng thở hổn hển của người già. Tiếng chiếc đèn lồng giấy rơi xuống, bị giẫm nát. Phía trước, ở cuối phố, có một vùng ánh sáng trắng nhạt. Mười hai ngọn đèn giữ cửa của tiệm Thẩm ký.
Lão chạy về phía ánh sáng ấy. Chạy về phía nơi duy nhất còn sáng trên con phố.
Rồi có thứ gì đó móc vào lưng. Một vật kim loại hình lưỡi câu, màu xám bạc, phát ra thứ ánh sáng lạnh như vảy cá chết. Nó móc vào cái bóng đang kéo dài sau lưng lão, giật mạnh một cái.
Tầm nhìn đổ sụp xuống mặt đường, ngay trước bậc thềm. Ánh đèn trắng của tiệm Thẩm ký phủ lên. Bên trong cánh cửa đóng chặt, không có ai bước ra cả.
Rồi tối đen.
* * *
Bốn mặt lụa trở lại trắng tinh. Ba viên đăng thạch tắt ngúm. Vãn Đăng buông tay, lảo đảo lùi lại một bước, suýt ngã. Tạ Lâm Uyên bước tới đỡ lấy vai cô, động tác nhanh đến mức không ai kịp thấy hắn di chuyển.
Cả sân đình im phăng phắc.
Rồi bùng lên như ong vỡ tổ.
"Đèn của Đăng Hội!"
"Dấu hoa sen, tôi thấy rõ ràng!"
"Lão Chu chạy về phía tiệm Thẩm ký để trốn! Không phải bị người kia hại!"
Trấn trưởng Lục Hoài Sơn đứng bật dậy, mặt tái đi. Hai vị trưởng lão Đăng Hội nhìn nhau, không nói được câu nào. Lục Kỳ nhìn chằm chằm vào chiếc đèn trên bàn, môi mím chặt.
Chỉ có Kha Thừa An vẫn ngồi yên. Hắn chậm rãi đứng dậy, phủi vạt áo, rồi giơ tay lên. Đám đông dần im lặng.
"Đáng sợ," hắn nói, giọng trầm buồn như thật. "Đáng sợ thật. Cảm ơn Thẩm cô nương đã cho mọi người thấy chân tướng."
Vãn Đăng ngẩng lên nhìn hắn, không tin vào tai mình.
"Tháng trước, kho của Đăng Hội bị trộm mất mười hai chiếc đèn lam hỏa," Kha Thừa An tiếp tục, quay sang trấn trưởng. "Đại nhân còn nhớ chứ? Ta đã báo lên nha môn. Kẻ trộm chưa bắt được. Không ngờ, chúng lại dùng đèn của Đăng Hội để làm chuyện thất đức thế này, lại còn giá họa cho Đăng Hội." Hắn chắp tay về phía cái xác, cúi đầu thật sâu. "Lão Chu, Kha mỗ có lỗi vì giữ kho không chặt. Đăng Hội sẽ lo toàn bộ tang lễ, nuôi vợ con lão đến hết đời."
Đám đông xì xào, nhưng giọng điệu đã khác. Có người gật gù. Có người nói "Hội trưởng đúng là người có tình". Vãn Đăng đứng nghe, lạnh từ đầu đến chân.
Trấn trưởng hắng giọng, rõ ràng nhẹ nhõm vì có một lối thoát.
"Nếu vậy... việc tra bắt kẻ trộm đèn giao cho nha dịch. Người không bóng kia..." Ông nhìn Tạ Lâm Uyên, rồi nhìn Vãn Đăng. "Tạm thời được ở lại, nhưng Thẩm cô nương phải đứng ra bảo lãnh. Nếu trong trấn còn ai chết như thế này, cả hai người đều phải ra khỏi tường đá."
"Tôi bảo lãnh," Vãn Đăng nói, giọng khàn đặc.
Kha Thừa An quay lại nhìn cô. Hắn mỉm cười, gật đầu như một bậc trưởng bối khen con cháu.
"Lửa đẹp lắm, Thẩm cô nương. Ta đã nhìn nhầm cô."
* * *
Tối hôm ấy, Mạnh bà bà sang tiệm.
Bà đến lúc Vãn Đăng đang ngồi thẫn thờ trước bàn, bát cơm đã nguội ngắt. Tạ Lâm Uyên ngồi ở góc xưởng, lau thanh kiếm gãy bằng một mảnh vải, mắt thỉnh thoảng lại liếc về phía cô. Tiểu Mãn đã được sai đi mua dầu thắp, từ chối mãi mới chịu đi.
Bà già ngồi xuống đối diện cô, không nói gì. Rồi bà đặt lên bàn một gói giấy nhỏ.
"Cha con nhờ ta mua cái này mỗi năm vào tiết Hàn Lộ, để con khỏi buồn," bà nói. "Ba năm rồi. Năm nay ta mua muộn hai ngày."
Vãn Đăng mở gói giấy. Bên trong là mấy viên kẹo mạch nha, trong suốt màu hổ phách, rắc vừng trắng.
Cô biết loại kẹo này. Năm nào cha cũng mua. Năm nào cô cũng ngồi trên bậc thềm, ngậm một viên, nhìn cha thắp đèn. Cô nhớ màu kẹo, nhớ tiếng giấy gói sột soạt, nhớ cha cười bảo đừng ăn nhiều sâu răng.
Cô cầm một viên bỏ vào miệng.
Ngọt. Thơm vừng. Dẻo. Một viên kẹo mạch nha bình thường như bao viên kẹo khác.
Cô ngậm nó rất lâu. Rồi cô nhận ra tại sao mình thấy lạ.
Cô không nhớ kẹo năm xưa có vị như thế nào.
Cô nhớ mình đã ăn nó. Nhớ mình đã thích nó. Nhưng vị của nó, cái vị đã gắn với mười lăm năm tiết Hàn Lộ, với những buổi tối ngồi cạnh cha, thì trống rỗng. Như ai đó đã cầm một cây bút, gạch đi đúng một dòng trong cuốn sách ký ức của cô.
Viên kẹo trong miệng bỗng đắng ngắt.
"Bà bà," cô nói, rất khẽ. "Con quên mất rồi."
Mạnh bà bà thở dài. Bà đưa bàn tay nhăn nheo ra, nắm lấy tay cô.
"Hồi Quang hỏa soi được ký ức của người khác, vì nó được thắp bằng ký ức của người thắp. Mỗi lần con dùng nó thật mạnh, nó sẽ đốt đi một chút gì đó của con. Thứ gì, không ai chọn được." Bà nhìn cô bằng con mắt còn sáng. "Cha con biết. Vì vậy ông ấy không cho con dùng. Cũng vì vậy, ông ấy dặn ta: nếu có ngày con phải dùng, hãy nói cho con biết cái giá."
"Bà bà biết lửa của con từ lâu rồi?"
"Từ hồi con lên ba, làm vỡ cái đèn của ta, rồi khóc mà kể lại cho ta nghe chuyện ta đánh rơi cái đèn ấy năm mười tám tuổi. Chuyện ấy ta chưa kể với ai bao giờ."
Vãn Đăng không biết nên cười hay nên khóc. Cô nhìn sang góc xưởng. Tạ Lâm Uyên đã dừng tay lau kiếm, nhìn cô, ánh mắt khó đoán.
"Ngươi nghe hết rồi?"
"Ừ." Hắn đặt kiếm xuống. "Lần sau, đừng dùng vì ta nữa."
"Không phải vì ngươi." Cô quay mặt đi. "Là vì cha ta."
Hắn không nói gì. Nhưng khi cô đứng dậy đi thắp đèn đêm, hắn đi theo sau cô, cầm sẵn chiếc thang, đỡ lấy tay cô mỗi lần cô bước xuống. Không nói một câu nào.
* * *
Cùng lúc ấy, trong thư phòng tầng ba của Đăng Hội, Kha Thừa An đứng bên cửa sổ, nhìn về phía tiệm Thẩm ký. Từ đây nhìn xuống, mười hai đốm sáng trắng nhạt trong đêm trông yếu ớt như mười hai con đom đóm.
Sau lưng hắn, quản sự Hà Tam cúi đầu, giọng run run.
"Hội trưởng, chuyện chiếc đèn ở hẻm phố Bắc... là tiểu nhân sơ suất, không ngờ lão già ấy chạy được xa như vậy..."
"Không phải lỗi của ngươi." Kha Thừa An không quay lại. "Ai ngờ được lão chạy về đúng chỗ ấy."
Hắn im lặng một lúc lâu. Ánh đèn lam trong thư phòng hắt lên khuôn mặt hắn, nửa sáng nửa tối.
"Ngươi có biết, Hà Tam, hôm nay ta đã thấy gì không?"
"Tiểu nhân... không biết."
"Ta thấy một ngọn lửa không nóng, không sáng, nhưng moi được ký ức của người chết ra như lấy đồ trong túi." Kha Thừa An khẽ cười, tiếng cười khô khốc. "Hai mươi năm nay ta tìm khắp Chiêu quốc, tìm một thứ lửa như thế. Hóa ra nó ở ngay bên kia phố."
Hắn đưa tay chạm vào ô cửa kính, ngón tay vẽ một vòng tròn quanh mười hai đốm sáng nhỏ.
"Hồi Quang hỏa... Thẩm Cửu Chương, ông giấu kỹ thật đấy."
Hắn quay lại, nụ cười đã tắt.
"Gửi tin cho Đoạn công tử. Nói với hắn: con cá chưa chết. Nó đang bơi trong ao của nhà họ Thẩm."