Đôi mắt ấy đen và sâu, nhưng trống rỗng như mặt hồ không có trăng.
Người đàn ông nhìn trần nhà một lúc lâu, rồi chậm rãi quay đầu, nhìn hai ngọn đèn đăng thạch bên phản, nhìn chiếc đèn đồng bên gối, cuối cùng mới nhìn đến Vãn Đăng. Cô vẫn ngồi đó, mảnh giấy của cha nắm chặt trong tay, lưng thẳng như cây sào.
"Đây là đâu?" Giọng hắn khàn đặc.
"Trấn Lạc Đăng. Tiệm đèn Thẩm ký." Vãn Đăng đáp. "Ngươi ngã ở trước cửa nhà ta, giữa lúc sương tràn vào."
Hắn nhíu mày, như đang cố nhớ điều gì. Một lúc lâu sau, hắn lắc đầu.
"Ta không nhớ."
"Không nhớ ngã ở đâu?"
"Không nhớ gì cả." Hắn đưa tay lên day trán, động tác chậm chạp như người say. "Ta biết mình tên là Tạ Lâm Uyên. Ta biết cầm kiếm. Ta biết... phải đi về phía nam. Ngoài ra..." Hắn dừng lại, nhìn vào khoảng không, rồi lặp lại một cách bình thản đến đáng sợ: "Không còn gì cả."
Vãn Đăng giơ chiếc đèn đồng lên trước mặt hắn.
"Thế cái này? Ngươi lấy nó ở đâu? Người đưa nó cho ngươi đang ở đâu?"
Tạ Lâm Uyên nhìn chiếc đèn rất lâu. Ánh mắt hắn dao động, như mặt nước bị gió thổi qua. Bàn tay hắn đưa ra, ngón tay chạm nhẹ vào quai cầm hình cánh chim, rồi rụt lại như bị bỏng.
"Ta không biết," hắn nói. "Nhưng ta biết không được để mất nó."
Vãn Đăng cắn môi. Cô muốn túm cổ áo hắn mà lắc, mà hét lên rằng cha ta đang ở đâu, ông ấy còn sống không, ông ấy đã nói gì với ngươi. Nhưng cô nhìn vào đôi mắt trống rỗng kia, nhìn những vạch bạc trên cổ tay hắn, và hiểu rằng có lắc cũng vô ích.
Người mất bóng thì mất ký ức. Ai ở Lạc Đăng cũng biết điều đó.
"Ngủ tiếp đi," cô nói, đứng dậy. "Trời sáng ta sẽ đưa ngươi đi gặp một người."
* * *
Sáng mùng tám tháng Chín, trời trong vắt. Sương đã rút về phía bắc từ canh năm, để lại trên mặt đường những vệt ẩm đen như dấu chân thú.
Quán trà của Mạnh Tam Nương nằm ngay đối diện tiệm Thẩm ký, chỉ cách một con phố lát đá. Bà già bảy mươi mốt tuổi, lưng còng, tóc trắng búi gọn bằng cây trâm gỗ đào, mắt trái đục như hòn bi ve. Người trong trấn bảo hồi trẻ bà từng là Đăng sư giỏi nhất Lạc Đăng, giỏi hơn cả lão Thẩm thời trẻ, cho đến một đêm Vụ Triều cách đây bốn mươi năm, bà đứng giữ đèn ở cổng bắc suốt từ canh một đến canh năm, sương liếm mất một con mắt. Từ đó bà treo đèn, mở quán trà, không dạy ai nữa.
Nhưng bà vẫn dạy Vãn Đăng. Lén lút, không ai biết.
"Ngồi xuống." Mạnh bà bà chỉ cái ghế đẩu trước bàn, không ngẩng đầu khỏi ấm trà. "Giơ tay trái ra."
Tạ Lâm Uyên nhìn Vãn Đăng. Cô gật đầu. Hắn ngồi xuống, vén tay áo lên.
Mạnh bà bà cầm cổ tay hắn, xoay qua xoay lại dưới ánh nắng sớm. Con mắt còn tốt của bà nheo lại, lướt dọc từng vạch bạc. Ngón tay bà gõ nhẹ lên từng vạch như người đếm hạt châu.
"Bảy vạch đã mờ," bà nói. "Còn bốn mươi hai."
"Nghĩa là hắn mất bóng từ bảy ngày trước?" Vãn Đăng hỏi.
"Bảy ngày tính theo ngoài này. Trong sương thì ai mà biết." Bà buông tay hắn ra, rót trà. "Thời gian trong Vụ Hải không chạy như ngoài này. Có người vào ba ngày, ra đã ba năm. Có người vào ba năm, ra tưởng mới qua một đêm."
Vãn Đăng chợt thấy lồng ngực thắt lại.
"Bà bà, cha con..."
"Ta biết con định hỏi gì." Mạnh bà bà đẩy chén trà sang cho cô. "Uống đi rồi hãy hỏi."
Cô cầm chén trà, nhưng không uống. Tạ Lâm Uyên ngồi im, nhìn những vạch bạc trên tay mình như nhìn tay của người khác.
"Bốn mươi hai ngày nữa thì sao?" Hắn hỏi, giọng không chút dao động.
Mạnh bà bà nhìn hắn, con mắt đục chẳng thấy gì, con mắt trong như soi thấu tâm can.
"Ngươi sẽ quên nốt cái tên Tạ Lâm Uyên. Quên cách cầm kiếm. Quên cả chuyện phải đi về phía nam. Rồi ngươi sẽ đi về phía bắc, đi vào sương, và không ai thấy ngươi nữa." Bà nói chậm rãi, không giấu giếm điều gì. "Trừ khi trước ngày ấy, ngươi tìm lại được cái bóng của mình."
"Tìm lại được?" Vãn Đăng ngẩng phắt lên. "Bà bà, con tưởng bóng bị sương ăn rồi thì mất hẳn."
"Thường thì vậy. Sương ăn bóng như người ăn cơm, nuốt vào là tan. Nhưng có những cái bóng không bị ăn. Có những cái bóng bị bắt." Bà già đặt ấm trà xuống, tiếng sứ chạm gỗ khô khốc. "Người này có vết thương lạnh trên người, đúng không? Mép vết thương xám đen, không chảy máu?"
Vãn Đăng gật đầu.
"Vết thương do sương gây ra thì đen kịt, như mực. Vết thương xám thế kia là do Đoạn Ảnh Câu."
"Đoạn Ảnh Câu là gì?"
Mạnh bà bà không trả lời ngay. Bà nhìn ra ngoài cửa, về phía trung tâm trấn, nơi ngọn tháp Trấn Vụ lâu sừng sững giữa nền trời xanh. Ban ngày, Trấn Vụ Đại Đăng trên đỉnh tháp đã tắt, chỉ còn là một khối lưu ly khổng lồ lấp lánh dưới nắng.
"Một thứ lẽ ra không còn tồn tại nữa," bà nói. "Con về đi. Giữ hắn trong ánh đèn, đừng để hắn đi ra chỗ tối, kể cả ban ngày, kể cả bóng râm. Người mất bóng mà bước vào chỗ tối thì sương ở xa đến mấy cũng ngửi thấy."
* * *
Họ trở về tiệm khi Tiểu Mãn đã dọn xong bữa sáng: bánh bao chay, cháo trắng, một đĩa đậu phộng rang muối. Thằng bé nhìn Tạ Lâm Uyên bằng ánh mắt vừa tò mò vừa cảnh giác, như một con chó nhỏ đánh hơi người lạ.
"Huynh không có bóng thật à?"
"Tiểu Mãn!"
"Không sao." Tạ Lâm Uyên cầm một chiếc bánh bao, nhìn nó như nhìn một vật lạ, rồi mới cắn một miếng. "Không có thật."
"Thế có đau không?"
Tạ Lâm Uyên nghĩ một lúc.
"Không đau. Chỉ thấy... nhẹ quá. Như thể có thể bay mất bất cứ lúc nào."
Tiểu Mãn há miệng, không biết nói gì tiếp. Vãn Đăng gõ đũa vào bát nó, bảo nó ăn nhanh rồi ra mở cửa tiệm.
Ăn xong, cô dẫn Tạ Lâm Uyên ra gian xưởng phía sau. Đây là nơi sáng nhất trong nhà, mái lợp ngói lưu ly cho nắng xuyên xuống, bốn góc đặt bốn ngọn đèn đăng thạch không bao giờ tắt. Bàn thợ dài chất đầy nan tre, giấy dó, những viên đăng thạch thô chưa mài, những bình keo, những chiếc dũa lớn nhỏ.
"Ngươi muốn sống thì nghe ta nói," Vãn Đăng bắt đầu, không vòng vo. "Ngươi mang đèn của cha ta về. Trong đèn có thư cha ta viết. Ta cần biết cha ta ở đâu, còn sống hay đã chết. Ngươi cần tìm lại bóng. Chúng ta giúp nhau."
"Giúp thế nào?"
"Ngươi ở lại đây, trong ánh đèn của ta. Ta giữ cho ngươi sống. Ngươi nhớ ra được điều gì về cha ta thì nói hết cho ta biết."
Tạ Lâm Uyên nhìn cô một lúc.
"Ngươi không sợ ta là người xấu sao?"
"Có." Vãn Đăng trả lời thẳng. "Nhưng cha ta tin ngươi đủ để giao đèn cho ngươi. Mà nếu ngươi là người xấu thì..." Cô cầm cây dũa sắt dài nhất trên bàn, xoay một vòng trong tay. "Ngươi không có bóng, không có ký ức, kiếm thì gãy, đang yếu như con mèo ốm. Ta không sợ lắm."
Khóe miệng Tạ Lâm Uyên khẽ động, như suýt mỉm cười, nhưng rồi lại thôi. Hắn đứng dậy, bước về phía cửa sau, nơi có một khoảnh sân nhỏ trồng mấy khóm cúc vàng.
"Ta muốn thử một chuyện."
"Mạnh bà bà bảo ngươi không được ra chỗ tối..."
"Ngoài kia là nắng."
Hắn bước qua ngưỡng cửa. Nắng sớm vàng ruộm phủ lên vai hắn, lên mái tóc đen buộc lỏng của hắn. Dưới chân hắn, mặt đất trống trơn. Hắn đi thêm ba bước, đến giữa sân. Rồi bốn bước, đến gốc cây hòe già ở góc sân, nơi tán lá đổ xuống một vùng râm mát.
Chân trái hắn vừa chạm vào bóng râm thì hắn khụy xuống.
Vãn Đăng chạy ra. Tạ Lâm Uyên quỳ một gối trên đất, một tay chống xuống, một tay ôm ngực, mặt trắng bệch, mồ hôi túa ra như tắm. Hắn không kêu một tiếng, nhưng răng nghiến chặt đến mức cô nghe thấy tiếng ken két.
Cô túm lấy tay hắn, kéo hắn ra khỏi bóng râm. Lần này hắn nhẹ hơn đêm qua nhiều, hoặc là do cô đã khỏe lại, hoặc là do hắn tự đẩy mình ra. Vừa trở lại vùng nắng, hắn thở hắt ra một hơi dài, người mềm oặt dựa vào vai cô.
"Ta đã bảo rồi," Vãn Đăng nói, giọng run hơn cô muốn. "Đồ ngốc."
"Có thứ gì đó..." Tạ Lâm Uyên thở dốc. "Kéo ta. Từ rất xa. Về phía bắc. Như có người buộc dây vào xương sống ta mà kéo."
Hai người ngồi bệt giữa sân, dưới ánh nắng. Vãn Đăng không biết nên giận hay nên thương. Cô chỉ biết bàn tay mình đang nắm chặt cổ tay hắn, ngay chỗ những vạch bạc, và lòng bàn tay cô bắt đầu nóng lên, như mỗi lần cô thắp đèn.
Rồi một luồng sáng trắng nhạt từ lòng bàn tay cô tràn ra, phủ lên những vạch bạc trên tay hắn.
Và cô nhìn thấy.
* * *
Sương. Sương đen đặc quánh, nhưng không lạnh. Bên trong sương có những đốm sáng lơ lửng như đom đóm, nhưng màu lam, màu đỏ, màu xanh lá, đủ mọi màu. Cô biết đó là gì mà không cần ai nói. Đó là những cái bóng đã bị sương ăn, vẫn còn chút ký ức sót lại, đang trôi dạt vô định.
Cô đứng giữa sương. Không, không phải cô. Là người khác. Tay cô cầm một thanh kiếm còn nguyên vẹn, lưỡi kiếm trắng như sương muối. Phía trước có một ngọn đèn.
Đèn đồng lục giác, sáu mặt lưu ly màu khói.
Người cầm đèn quay lại. Một người đàn ông trung niên, gầy gò, râu ria lởm chởm, áo bông xám bạc màu, mắt trũng sâu vì thiếu ngủ. Nhưng nụ cười thì cô nhận ra ngay, nụ cười hơi lệch về một bên, như người vừa nghĩ ra một trò đùa mà chưa kịp nói.
"Cậu trai trẻ," người đàn ông nói. "Nếu cậu ra được khỏi đây, hãy đến trấn Lạc Đăng. Tìm tiệm Thẩm ký. Con gái ta tên là..."
Ông dừng lại. Ánh mắt ông nhìn thẳng vào cô, xuyên qua đôi mắt của người cầm kiếm, như thể ông biết cô đang ở đó, đang nhìn.
"Đăng nhi," ông nói khẽ. "Đăng nhi, cha..."
Hình ảnh vỡ tan.
* * *
Vãn Đăng giật tay lại như bị điện giật. Cô ngồi phịch xuống đất, thở hổn hển. Nước mắt không biết từ lúc nào đã chảy dài trên má.
Tạ Lâm Uyên nhìn cô, mắt mở to.
"Ngươi vừa làm gì?" Hắn hỏi. "Ta vừa... thấy một người. Trong sương. Một người cầm đèn."
"Cha ta." Vãn Đăng lau nước mắt bằng mu bàn tay, giọng nghẹn. "Đó là cha ta. Ông ấy còn sống. Ít nhất là lúc ngươi gặp ông ấy, ông ấy còn sống."
"Lửa của ngươi..." Tạ Lâm Uyên nhìn bàn tay cô, nơi ánh trắng nhạt vẫn còn le lói giữa các kẽ ngón. "Đó là loại lửa gì?"
Cô nắm tay lại, giấu ánh sáng đi.
"Không phải chuyện của ngươi."
Hắn không hỏi thêm. Một lúc sau, hắn nói, giọng thấp: "Ông ấy gọi ngươi là Đăng nhi."
"Ừ."
"Ông ấy định nói gì đó với ngươi. Câu cuối cùng. Ta cũng không nghe được." Hắn ngừng lại. "Xin lỗi."
Vãn Đăng không đáp. Cô đứng dậy, phủi đất trên váy, rồi đưa tay ra kéo hắn đứng lên.
"Từ hôm nay, ngươi ngủ ở gian xưởng. Bốn ngọn đèn ở đó không bao giờ tắt. Ban ngày muốn ra ngoài thì đi theo ta, không được bước vào bóng râm, không được vào nhà ai không có đèn. Ban đêm không được bước ra khỏi cửa." Cô nói một mạch. "Ta sẽ tìm cách khơi lại ký ức của ngươi. Ngươi nhớ ra được điều gì, phải nói cho ta biết, không được giấu."
"Được."
"Còn nữa." Cô nhìn thẳng vào mắt hắn. "Tám ngày nữa ta phải thi Đăng thí. Nếu trượt, tiệm này đóng cửa, ta không giữ được ngươi nữa. Ngươi phải giúp ta."
"Ta không biết làm đèn."
"Ngươi biết cầm kiếm. Cha ta có ghi trong sách, phần giữ đèn của Đăng thí dùng sương giả của Thiên Công Các. Sương giả có hình, có sức, phải đánh lui nó thì đèn mới giữ được. Lửa ta yếu, nhưng nếu có người đỡ đòn thay..."
"Thí sinh được mang người theo?"
"Được mang một người giữ cửa. Luật cũ, từ thời trấn này còn nghèo, Đăng sư nào cũng phải có người khuân vác." Vãn Đăng khoanh tay. "Ta đọc kỹ rồi, không ai cấm."
Tạ Lâm Uyên im lặng một lúc lâu. Rồi hắn chắp tay, cúi người theo đúng lễ của người tu kiếm, động tác thành thạo như đã làm ngàn lần, dù đầu óc hắn chẳng nhớ đã học nó ở đâu.
"Tạ Lâm Uyên, xin nghe Thẩm cô nương sai bảo."
Vãn Đăng quay mặt đi, giả vờ như không thấy hai má mình hơi nóng lên.
* * *
Cả ngày hôm ấy, cô làm việc như điên.
Cô lôi hết những chiếc đèn cũ của cha ra, đặt từng chiếc trước mặt Tạ Lâm Uyên, áp tay lên thân đèn, thử dùng Hồi Quang xem có khơi được thêm ký ức nào không. Không được. Lửa của cô soi được ký ức sót trên đồ vật, nhưng những chiếc đèn này cha làm ở nhà, chưa từng theo ông vào sương. Chỉ có chiếc đèn đồng là còn dấu vết, nhưng mỗi lần cô thử chạm vào nó, cô chỉ thấy sương đen và nghe tiếng gió rít, không có hình ảnh nào rõ ràng.
"Có lẽ phải có hắn ở đó," cô lẩm bẩm. "Lần trước là vì ta chạm vào tay hắn."
"Vậy thì chạm tiếp." Tạ Lâm Uyên chìa tay ra.
Cô thử. Lần này, lửa chỉ lóe lên một chút rồi tắt ngúm. Cô thấy đầu óc choáng váng, phải vịn vào bàn mới đứng vững.
"Đủ rồi," hắn nói, giọng cứng rắn bất ngờ. "Ngươi tái mét rồi."
"Ta không sao."
"Ngươi sắp ngất." Hắn đỡ cô ngồi xuống ghế, rót cho cô một chén nước. "Lửa của ngươi không phải dùng vô hạn. Ta không nhớ gì cả, nhưng ta biết điều đó. Người tu luyện nào cũng biết."
Vãn Đăng uống nước, chợt nhận ra có gì đó thiêu thiếu trong đầu mình, như một ngăn kéo vừa bị ai rút ra. Cô cố nghĩ xem đó là gì, nhưng không nghĩ ra. Cảm giác ấy thoáng qua rồi tan, như hơi nước trên mặt gương.
Chiều muộn, cô dạy Tạ Lâm Uyên cách mài đăng thạch cho đỡ buồn. Tay hắn khéo bất ngờ, mài được ba viên đã tròn đều như hạt châu. Tiểu Mãn đứng bên cạnh nhìn, mắt tròn xoe, rồi thì thầm với Vãn Đăng:
"Sư phụ, huynh ấy mài còn đẹp hơn con."
"Thì em lười."
"Con không lười! Con chỉ là... tiết kiệm sức lực."
Tạ Lâm Uyên bật cười. Đó là lần đầu tiên Vãn Đăng nghe hắn cười. Tiếng cười ngắn, khẽ, như thể chính hắn cũng không biết mình có thể cười.
* * *
Đêm mùng tám, cô thắp đèn sớm hơn mọi khi. Mười hai ngọn đèn giữ cửa, bốn ngọn trong xưởng, hai ngọn bên giường của Tạ Lâm Uyên. Cô thắp đến ngọn cuối thì tay run bần bật, phải nghỉ một lúc mới đủ sức về phòng.
Trước khi ngủ, cô đứng ở cửa xưởng, nhìn vào trong. Tạ Lâm Uyên nằm trên phản, tay ôm thanh kiếm gãy, mắt nhắm nhưng cô biết hắn chưa ngủ.
"Tạ Lâm Uyên."
"Ừ."
"Trong giấc mơ đêm qua, ngươi gọi 'sư huynh'. Ngươi có nhớ sư huynh của ngươi là ai không?"
Một khoảng im lặng dài.
"Không," hắn nói. "Nhưng khi nghe hai chữ ấy, ngực ta đau."
Cô không hỏi thêm, khép cửa lại.
Đêm ấy sương không vào trấn. Chuông Vụ im lặng. Vãn Đăng ngủ một giấc dài không mộng mị, lần đầu tiên sau nhiều tháng.
Cô bị đánh thức bởi tiếng hét của Tiểu Mãn.
Trời chưa sáng hẳn, mới tầm cuối canh năm, ánh trời xám như tro. Cô chạy ra gian ngoài, chân trần, tóc xõa. Tiểu Mãn đứng ở cửa tiệm, hai tay bịt miệng, người run bần bật, chỉ tay ra ngoài.
Trước bậc thềm tiệm Thẩm ký, ngay dưới ngọn đèn giữ cửa thứ nhất, có một người nằm sấp.
Là lão Chu Phúc, người canh phu già của trấn, sáu mươi tuổi, đêm nào cũng đi gõ mõ báo canh qua con phố này. Chiếc mõ tre của lão lăn lóc bên cạnh. Chiếc đèn lồng giấy của lão bị giẫm nát, viên đăng thạch bên trong vỡ làm đôi.
Mắt lão mở trừng trừng, nhìn lên ngọn đèn trắng trên hiên.
Mười hai ngọn đèn của tiệm Thẩm ký vẫn sáng. Ánh sáng trắng đổ lên người lão, lên chiếc mõ, lên chiếc đèn vỡ, lên những viên đá lát đường.
Chiếc mõ có bóng. Chiếc đèn vỡ có bóng.
Lão Chu Phúc thì không.
Sau lưng cô, cửa xưởng mở ra. Tạ Lâm Uyên đứng đó, tay cầm thanh kiếm gãy. Dưới chân hắn, cũng không có bóng.
Từ đầu phố, đã có tiếng người kéo đến.