Ở trấn Lạc Đăng, trẻ con học thuộc một câu trước khi học thuộc tên mình: "Đèn thắp trước hoàng hôn, không tắt trước canh năm."
Thẩm Vãn Đăng đã nghe câu ấy mười tám năm, đã nói câu ấy với khách hàng không biết bao nhiêu lần, nhưng chiều nay, khi cô trèo lên chiếc thang tre ọp ẹp để treo lại tấm biển "Thẩm ký đăng phường", câu ấy lại vang lên trong đầu bằng giọng cha.
Giọng trầm, hơi khàn vì khói, kèm theo tiếng gõ nhẹ của chiếc thước đồng lên mép bàn.
"Đèn thắp trước hoàng hôn, Đăng nhi. Không tắt trước canh năm. Nhớ chưa?"
Cô nhớ. Cô nhớ cả việc đêm ba năm trước, cũng vào tiết Hàn Lộ như hôm nay, cha đã thắp xong ngọn đèn cuối cùng trong tiệm, xoa đầu cô như xoa đầu một đứa trẻ lên năm, rồi xách chiếc đèn đồng khắc chữ "Thẩm" đi thẳng về phía bắc, nơi sương đen của Vụ Hải đang dâng lên như nước triều.
Cha không quay lại.
"Sư phụ ơi, nghiêng sang trái một chút nữa!" Tiểu Mãn đứng dưới đường, hai tay khum quanh miệng mà hét. "Trái nữa! Á, quá rồi, phải lại một tí!"
"Em nói trái của em hay trái của chị?"
Thằng bé mười hai tuổi gãi đầu, nghĩ một lúc lâu đến mức Vãn Đăng suýt buông tay, rồi mới nghiêm túc đáp: "Trái của biển ạ."
Vãn Đăng bật cười, đóng nốt chiếc đinh cuối cùng. Tấm biển gỗ đã bạc màu, nét chữ do chính tay cha khắc hai mươi năm trước vẫn còn sắc, chỉ có chữ "ký" bị mối ăn mất một góc. Cô vuốt nhẹ lên vết khuyết ấy, lòng hơi chùng xuống, rồi leo xuống thang.
Mặt trời đã ngả về tây. Phía bắc trấn, nơi những mái nhà cuối cùng nhường chỗ cho bãi đá xám và những thân cây chết khô, màn sương của Vụ Hải bắt đầu đậm lại. Ban ngày nó chỉ là một vệt xám mờ nằm ở chân trời, hiền lành như mây. Nhưng khi ánh sáng tắt, nó sẽ đen lại, đặc lại, và trườn vào những nơi không có đèn.
Nó không giết người theo cách thông thường. Nó ăn bóng.
Một người bị sương ăn mất bóng vẫn sống, vẫn ăn, vẫn nói, vẫn cười. Nhưng trên cổ tay họ sẽ hiện ra bốn mươi chín vạch mảnh như sợi chỉ bạc, người trong trấn gọi là ảnh ngân. Mỗi ngày một vạch mờ đi. Đến khi vạch cuối cùng biến mất, họ quên hết: quên tên mình, quên mặt vợ con, quên cả việc tại sao phải sợ sương. Rồi vào một đêm nào đó, họ sẽ mở cửa, bước ra ngoài, đi thẳng vào màn đen phía bắc như đi về nhà.
Vì vậy ở Lạc Đăng, nghề làm đèn là nghề giữ mạng.
* * *
"Sư phụ, có người tới." Tiểu Mãn kéo tay áo cô, giọng hạ xuống.
Vãn Đăng không cần nhìn cũng biết là ai. Cả trấn chỉ có một người đi đâu cũng mang theo bốn tên tùy tùng cầm đèn lam, dù trời còn sáng.
Kha Thừa An, Hội trưởng Đăng Hội trấn Lạc Đăng, năm nay bốn mươi tám tuổi, mặc áo gấm màu chàm thêu chỉ bạc, bước đi chậm rãi như thể mỗi bước chân đều đáng giá một lượng bạc. Bốn chiếc đèn lam hỏa trong tay tùy tùng tỏa thứ ánh sáng xanh lạnh, trong và mạnh đến mức ngay giữa ban chiều vẫn đổ thành vệt rõ trên nền đá.
"Thẩm cô nương." Hắn chắp tay, nụ cười đúng mực. "Tấm biển treo lại rồi à? Đẹp lắm. Tiếc là có khi chẳng treo được lâu."
"Kha hội trưởng có việc gì?" Vãn Đăng phủi bụi trên vạt áo, không mời vào.
"Việc cũ thôi." Kha Thừa An nhìn qua vai cô, vào gian tiệm chật chội treo kín những chiếc đèn giấy, đèn sừng, đèn lưu ly đang chờ sửa. "Đăng Hội trả cô ba trăm lượng cho cuốn Đăng Kinh của Thẩm gia. Thêm năm mươi lượng cho cái tiệm này. Đủ để cô lên phủ thành mua một căn nhà nhỏ, sống yên ổn đến lúc lấy chồng."
"Lần trước là hai trăm lượng."
"Lần trước cô còn ba tháng. Bây giờ cô còn tám ngày." Hắn rút từ trong tay áo một tờ giấy có đóng dấu đỏ, đưa ra bằng hai ngón tay. "Ngày mười lăm tháng Chín, Thiên Công Các phái giám khảo xuống tổ chức Đăng thí. Luật mới: tiệm đèn nào không có Đăng sư được chứng nhận đứng tên, đóng cửa. Cha cô mất tích ba năm rồi, theo luật đã tính là người chết. Tiệm này bây giờ đứng tên ai?"
Vãn Đăng nhận tờ giấy, đọc từng chữ. Không sai. Con dấu của phủ nha, chữ ký của trấn trưởng Lục Hoài Sơn.
"Đứng tên tôi." Cô gấp tờ giấy lại. "Ngày mười lăm tôi sẽ dự thi."
Một tên tùy tùng không nhịn được, phì cười thành tiếng. Kha Thừa An liếc hắn một cái, hắn lập tức im bặt, nhưng nụ cười trên môi hội trưởng thì dày thêm.
"Thẩm cô nương, ai trong trấn cũng biết tâm hỏa của cô màu gì." Hắn nói chậm, như sợ cô nghe không rõ. "Trắng nhạt, không nóng, không sáng. Đăng sư phải có tâm hỏa đủ mạnh để giữ đèn qua một đêm Vụ. Lửa của cô thắp nổi một ngọn nến cũng là may. Cha cô là bậc thầy, ta kính trọng ông ấy. Nhưng tài của cha không truyền qua máu được."
Tiểu Mãn siết chặt nắm tay, mặt đỏ bừng. Vãn Đăng đặt tay lên vai nó, ấn nhẹ.
"Cảm ơn hội trưởng nhắc nhở." Giọng cô bình thản. "Trời sắp tối rồi. Đèn của hội trưởng sáng thật đấy, nhưng đường về Đăng Hội cũng xa."
Kha Thừa An nhìn cô một lúc lâu. Ánh mắt hắn dừng lại trên bàn tay trái cô, nơi ngón trỏ quấn một mảnh vải trắng che vết bỏng cũ, rồi mới quay đi.
"Tám ngày," hắn nói mà không ngoảnh lại. "Cô suy nghĩ cho kỹ."
Bốn ngọn đèn lam lắc lư khuất sau góc phố. Tiểu Mãn lập tức nhổ một bãi nước bọt xuống đất.
"Đồ chó săn!"
"Tiểu Mãn."
"Hắn chửi sư phụ mà!"
"Hắn nói đúng một nửa." Vãn Đăng xoay người vào trong. "Lửa của chị đúng là yếu. Nhưng nửa còn lại thì hắn sai. Đi thắp đèn đi, sắp hoàng hôn rồi."
* * *
Tiệm Thẩm ký có tất cả mười hai ngọn đèn giữ cửa, treo thành vòng quanh mái hiên và ô cửa sổ. Thắp đèn ở Lạc Đăng không đơn giản là châm lửa vào bấc. Đèn giữ cửa làm từ đăng thạch, thứ đá mờ đục chỉ phát sáng khi được truyền tâm hỏa. Người thắp đèn phải áp lòng bàn tay vào thân đèn, nhắm mắt, dồn hơi ấm từ ngực xuống đầu ngón tay, cho đến khi đá bắt lửa.
Tiểu Mãn thắp được bốn ngọn, mặt đã tái đi, mồ hôi rịn trên trán. Lửa của nó màu vàng cam, ấm và đều, là thứ lửa tốt của một đứa trẻ thật thà. Vãn Đăng bảo nó vào trong nghỉ, rồi tự mình đi nốt tám ngọn còn lại.
Cô áp tay lên thân đèn đầu tiên. Hơi ấm từ lồng ngực chạy xuống cánh tay, qua cổ tay, đến lòng bàn tay. Đăng thạch rung khẽ, rồi sáng lên.
Ánh sáng màu trắng nhạt, như ánh trăng soi qua lớp giấy dó.
Không chói như lam hỏa của Đăng Hội. Không ấm như lửa cam của Tiểu Mãn. Khi cô còn nhỏ, các bạn cùng tuổi đã chê nó là "lửa ma". Khi cô lên mười, thầy dạy chữ trong trấn đã thở dài bảo cha rằng con bé này chắc không theo nghề được. Cha chỉ cười, xoa đầu cô và nói một câu mà mãi về sau cô mới thấy kỳ lạ:
"Lửa của con không dùng để soi đường, Đăng nhi. Nó dùng để soi những thứ người ta muốn giấu. Đừng để ai biết, hiểu chưa?"
Lúc ấy cô gật đầu cho có. Bây giờ cô vẫn không hiểu hết. Nhưng cô đã giữ lời. Mười tám năm, cô chưa từng nói với ai rằng mỗi lần cô thắp một chiếc đèn cũ, ánh sáng trắng của cô đôi khi làm hiện lên trong đầu cô những hình ảnh không thuộc về mình. Một bàn tay đàn bà lau bụi trên chụp đèn. Một đứa trẻ khóc vì làm vỡ đèn của ông nội. Một người đàn ông ngồi lặng trước ngọn đèn cưới, nước mắt rơi xuống mặt bàn.
Những mảnh ký ức còn sót lại trên đồ vật. Cha gọi lửa ấy là Hồi Quang.
Cô thắp xong ngọn đèn thứ mười hai khi mặt trời vừa khuất. Từ trên tháp Trấn Vụ lâu ở trung tâm trấn, Trấn Vụ Đại Đăng của Đăng Hội bừng sáng, một quầng lam rực rỡ phủ lên mái ngói cả trấn. Người ta bảo nhờ ngọn đèn lớn ấy mà mười năm nay sương chưa từng tràn qua bức tường đá phía bắc. Người ta cũng bảo nhờ nó mà Đăng Hội có quyền nói gì cả trấn phải nghe nấy.
Vãn Đăng đứng nhìn quầng sáng lam ấy một lúc. Có điều gì đó trong màu lam ấy luôn làm cô thấy lạnh gáy, nhưng cô chưa bao giờ nói ra được là điều gì.
* * *
Bữa tối là cháo kê với dưa muối và hai quả trứng luộc, một quả cho Tiểu Mãn, một quả cô đặt trước bài vị nhỏ không ghi tên trên bàn thờ.
"Sư phụ, sao bài vị của sư công không ghi chữ ạ?"
"Vì sư công chưa chết."
Tiểu Mãn nhìn cô, mấp máy môi như muốn nói gì, rồi lại cúi xuống húp cháo. Cả trấn đều nghĩ cha cô đã chết. Ba năm trong Vụ Hải, không ai sống nổi. Nhưng người ta không biết chuyện mà Vãn Đăng biết: chiếc đèn đồng cha mang theo là chiếc đèn tốt nhất ông từng làm, có thể cháy chín mươi chín đêm không cần châm thêm lửa. Và cha cô không bao giờ làm việc gì mà không tính trước.
Ông đi vì một lý do. Ông sẽ về khi lý do ấy xong.
Cô tự nhủ thế ba năm nay. Đêm nào cũng tự nhủ thế.
Ăn xong, Tiểu Mãn ngủ gục bên bàn. Vãn Đăng bế nó vào giường trong, đắp chăn, rồi ra gian ngoài, mở hòm gỗ dưới gầm quầy. Bên trong là cuốn Đăng Kinh của Thẩm gia, ba quyển chép tay, giấy đã ngả vàng. Cô lật đến trang có đánh dấu bằng một sợi chỉ đỏ.
"Đăng thí ba phần: một là luyện đèn, hai là giữ đèn, ba là thuyết đèn. Luyện đèn xem tay nghề, giữ đèn xem tâm hỏa, thuyết đèn xem lòng người."
Phần một cô không sợ. Từ năm tám tuổi cô đã ngồi bên cha mài đăng thạch, uốn nan tre, dán giấy, đánh bóng lưu ly. Phần ba cô cũng không sợ lắm. Phần hai mới là cửa tử. Giữ đèn nghĩa là phải duy trì một ngọn đèn đăng thạch cháy liên tục qua một canh giờ trước mặt giám khảo, trong khi sương giả do Thiên Công Các tạo ra liên tục ép vào. Lửa yếu như của cô, nửa khắc là tắt.
Cô lật thêm mấy trang, tìm đọc lại những dòng ghi chú cha viết bên lề bằng mực son. Đến trang cuối quyển thứ ba, có một hình vẽ cô đã nhìn trăm lần mà vẫn không hiểu: một ngọn đèn nhỏ ở giữa, xung quanh là vô số ngọn đèn khác nối với nó bằng những sợi chỉ mảnh như tơ nhện. Dưới hình vẽ là bốn chữ: "Vạn Gia Đăng". Bên cạnh, nét son vội vàng: "Chưa xong. Cần Hồi Quang."
Cô ngồi đó, ngón tay đặt lên bốn chữ ấy, lâu đến mức ngọn nến trên bàn chảy sáp xuống thành vũng.
Rồi chuông Vụ vang lên.
* * *
Một tiếng. Hai tiếng. Ba tiếng.
Ba tiếng chuông dồn dập từ Trấn Vụ lâu nghĩa là sương đã vượt tường đá ở một đoạn nào đó. Không phải Vụ Triều, chỉ là một lưỡi sương mỏng, nhưng đủ để mọi nhà phải kiểm tra lại đèn cửa.
Vãn Đăng gấp sách, cất vào hòm, cầm chiếc đèn tay ra hiên. Phố vắng tanh. Mười hai ngọn đèn trắng của cô vẫn sáng đều. Đèn nhà hàng xóm cũng sáng. Đối diện, quán trà của Mạnh bà bà đã đóng cửa từ lâu, chỉ còn ngọn đèn giấy đỏ trước hiên đung đưa.
Từ đầu phố phía bắc, sương đen trườn vào.
Nó không giống sương thường. Sương thường lơ lửng, mềm mại. Sương của Vụ Hải bò sát mặt đất như một con vật có hàng nghìn ngón tay, chạm vào đâu thì nơi đó tối sầm lại, ngay cả ánh trăng cũng không rọi qua được. Đến mép vùng sáng của mỗi ngọn đèn, nó dừng lại, cuộn lên, quẩn quanh như sói vây lửa trại.
Vãn Đăng đã thấy cảnh này nhiều lần. Cô biết chỉ cần đèn không tắt, sương sẽ không vào. Cô biết vậy, nhưng mỗi lần thấy, tim cô vẫn đập nhanh.
Rồi cô nghe tiếng bước chân.
Bước chân loạng choạng, nặng nề, từ trong sương vọng ra. Một tiếng, rồi im. Một tiếng nữa, kèm theo tiếng kim loại cạ vào đá.
Không thể nào. Không ai đi bộ trong sương mà không cầm đèn. Và nếu có cầm đèn, cô phải thấy ánh sáng.
"Ai đó?" Cô nâng đèn tay lên cao.
Không ai trả lời. Bước chân gần hơn. Sương ở đầu phố cuộn lên một quầng, như có thứ gì đó đang rẽ nó ra mà đi.
Rồi một bóng người lao ra khỏi màn đen, ngã sấp xuống ngay mép vùng sáng của ngọn đèn đầu hiên.
Là một người đàn ông trẻ. Áo đen rách nát, ướt sũng, một tay vẫn nắm chặt thanh kiếm gãy làm đôi, tay kia ôm vào ngực một vật gì đó. Hắn chống khuỷu tay cố bò thêm một đoạn, kéo nửa thân người vào trong ánh sáng trắng, rồi gục hẳn.
Sương ở phía sau hắn rít lên.
Vãn Đăng chưa từng nghe sương phát ra âm thanh. Đó là một tiếng rít dài, mỏng, như gió lùa qua khe cửa, nhưng lại mang cảm giác giận dữ đến rợn người. Những ngón tay đen của nó vươn ra, quấn lấy cổ chân người đàn ông, kéo giật về phía sau.
Cô không kịp nghĩ.
Cô buông đèn tay, chạy xuống bậc hiên, túm lấy cổ áo hắn mà lôi. Người hắn nặng như đá. Sương kéo một bên, cô kéo một bên. Lòng bàn tay cô nóng rực lên, ánh sáng trắng từ mười hai ngọn đèn trên hiên bỗng chói lòa như bị ai thổi mạnh, quét thẳng ra ngoài phố.
Sương rít lên lần nữa, rồi buông ra.
Vãn Đăng ngã ngồi xuống bậc thềm, người đàn ông nằm vắt ngang đùi cô, cả hai thở hồng hộc. Phía trước, màn sương lùi lại mép vùng sáng, cuộn tròn, im lặng, như đang chờ.
"Sư phụ!" Tiểu Mãn chạy ra, mắt còn nhắm mắt mở. "Chuyện gì... trời ơi, ai đây?"
"Giúp chị khiêng vào. Nhanh!"
* * *
Họ đặt hắn lên tấm phản trong gian xưởng, nơi sáng nhất trong nhà. Vãn Đăng thắp thêm hai ngọn đèn đăng thạch đặt hai bên đầu phản, rồi mới cúi xuống xem xét.
Hắn trạc hai mươi hai, hai mươi ba tuổi, mặt gầy, sống mũi thẳng, đôi lông mày đậm nhíu chặt ngay cả khi bất tỉnh. Môi tái nhợt, nứt nẻ. Áo hắn là loại vải tốt, may theo kiểu của người tu kiếm phương bắc, cổ áo thêu một hoa văn mây mờ nhạt đã bị bùn che gần hết. Trên người có ba bốn vết thương, không sâu nhưng dài, mép vết thương xám đen như bị lửa lạnh đốt.
Thanh kiếm gãy vẫn trong tay phải hắn. Cô gỡ mãi mới ra. Lưỡi kiếm chỉ còn một nửa, trắng như sương muối, trên sống kiếm khắc hai chữ triện nhỏ: Sương Hàn.
Còn vật hắn ôm trong tay trái...
Vãn Đăng gỡ từng ngón tay hắn ra. Đến ngón cuối cùng thì tay cô run lên.
Là một chiếc đèn đồng. Cao chừng một gang tay, thân đèn hình lục giác, sáu mặt lưu ly màu khói, một mặt đã nứt một góc. Trên đỉnh đèn có quai cầm uốn hình cánh chim. Và trên đáy đèn, khắc sâu bằng nét chữ mà cô có nhắm mắt cũng nhận ra, là một chữ duy nhất:
Thẩm.
"Sư phụ?" Tiểu Mãn khẽ gọi. "Sư phụ làm sao vậy?"
Vãn Đăng không trả lời. Cô ôm chiếc đèn vào lòng, ngón tay lần theo nét chữ trên đáy. Đúng là nét chữ của cha. Đúng là chiếc đèn cha mang đi đêm Hàn Lộ ba năm trước. Bên trong đèn, viên đăng thạch đã tắt, nhưng vẫn còn ấm, như vừa mới cháy cách đây không lâu.
Chín mươi chín đêm. Chiếc đèn này chỉ cháy được chín mươi chín đêm. Vậy mà cha đã đi ba năm.
Nếu nó còn ấm, nghĩa là có người đã thắp lại nó. Nghĩa là...
Cô quay sang nhìn người đàn ông đang nằm trên phản. Hắn ở trong Vụ Hải. Hắn mang đèn của cha về. Hắn biết cha cô ở đâu.
"Tiểu Mãn, đi nấu nước nóng. Lấy cho chị hộp thuốc trên kệ thứ ba."
Thằng bé chạy đi. Vãn Đăng đặt chiếc đèn đồng xuống bên gối người đàn ông, xắn tay áo, chuẩn bị lau vết thương cho hắn. Cô dời ngọn đèn đầu phản sang một chút cho đỡ chói mắt, và đúng lúc ấy, cô nhìn thấy.
Hai ngọn đèn đăng thạch hai bên phản, cộng với ngọn nến trên kệ, chiếu sáng gian xưởng từ ba phía. Bóng của cô đổ dài trên tường, ba cái, chồng lên nhau. Bóng của chiếc phản, của cái kệ, của chiếc đèn đồng, đều đổ đúng theo hướng ánh sáng.
Nhưng dưới người đàn ông nằm trên phản, không có gì cả.
Không có bóng.
Vãn Đăng đứng sững, hơi thở nghẹn lại. Cô cầm ngọn nến lên, đưa sát vào người hắn, di chuyển quanh một vòng. Ánh nến soi qua cánh tay hắn, qua mái tóc hắn, qua thanh kiếm gãy nằm cạnh hắn. Thanh kiếm có bóng. Tóc hắn, tay hắn, thân thể hắn, không có.
Cô kéo tay áo trái của hắn lên.
Trên cổ tay gầy, ngay chỗ mạch đập, có những vạch bạc mảnh như sợi tơ, xếp sát nhau như vân trên vỏ cây. Nhiều vạch đã mờ, chỉ còn như vết cào. Phần lớn vẫn sáng.
Ảnh ngân.
Người này đã bị sương ăn mất bóng.
* * *
Tiểu Mãn quay lại với chậu nước nóng, thấy sư phụ ngồi bất động bên phản thì sợ hãi đứng nép ở cửa. Vãn Đăng bảo nó đặt chậu xuống rồi đi ngủ, giọng bình thản đến mức chính cô cũng ngạc nhiên. Thằng bé ngần ngừ, nhưng cuối cùng cũng nghe lời.
Còn lại một mình, cô lau rửa vết thương cho người lạ. Những vết thương xám đen kia không chảy máu, nhưng mỗi khi khăn ấm chạm vào, hắn lại co giật trong cơn mê, miệng mấp máy những tiếng không thành câu. Cô cúi sát lại để nghe.
"...không được... ra khỏi... sư huynh, đừng..."
Rồi hắn im.
Cô băng bó xong, kéo chăn đắp cho hắn, rồi mới cầm lại chiếc đèn đồng. Cô xoay nó trong tay, xem xét từng mặt lưu ly. Mặt bị nứt có vết xước dài, như bị móng vuốt cào qua. Quai cầm hình cánh chim đã mòn bóng, đúng chỗ ngón tay cha hay nắm.
Cô biết loại đèn này. Cha làm nó theo kiểu "hộp lồng", đáy đèn có một ngăn bí mật để cất thư khi đi đường xa. Cha từng dạy cô cách mở: xoay quai cầm ba vòng ngược chiều, nhấn vào mặt thứ tư, đáy đèn sẽ bật ra.
Tay cô run tới mức phải thử đến lần thứ hai mới xoay được.
Cạch.
Đáy đèn bật ra một khe nhỏ. Bên trong có một mảnh giấy cuộn tròn, buộc bằng sợi chỉ đỏ, loại chỉ cha vẫn dùng để đánh dấu trang sách.
Cô tháo chỉ, mở giấy ra dưới ánh đèn.
Giấy dó mỏng, đã nhàu, chữ viết vội vàng bằng than chì, nét bút nghiêng hẳn về bên phải như người viết đang run tay. Chỉ có một dòng, và một chữ ký.
"Đừng để nó ra khỏi ánh đèn. — Chương."
Vãn Đăng đọc đi đọc lại dòng chữ ấy. Đọc đến lần thứ năm, cô ngẩng đầu lên nhìn người đàn ông không có bóng đang nằm trên phản, ngực phập phồng đều đặn trong ánh sáng trắng của những ngọn đèn cô vừa thắp.
"Nó" là ai? Là hắn? Hay là thứ gì khác hắn mang theo?
Cha muốn cô bảo vệ hắn, hay muốn cô canh giữ hắn?
Ngoài cửa sổ, sương đen vẫn quẩn quanh mép vùng sáng, im lặng và kiên nhẫn. Và trên tấm phản, như nghe được câu hỏi trong lòng cô, người đàn ông không có bóng từ từ mở mắt.