Anh lái xe vào Đà Nẵng vào đầu tháng ba, địa chỉ trên lá thư cuối cùng của Diệu ghi trên tờ giấy nhỏ đặt trong túi áo.
Địa chỉ đó — con hẻm nhỏ trong một khu dân cư gần bờ biển — dẫn anh đến một ngôi nhà thấp, sơn xanh, có giàn hoa giấy leo đỏ rực trước cửa. Người mở cửa là một người đàn bà khoảng năm mươi tuổi, tóc bắt đầu hoa râm, mắt to và sắc sảo theo kiểu của người quen quan sát.
"Tôi đang tìm gia đình của bà Nguyễn Thị Diệu." Minh nói. "Người từng làm y tá ở Hà Nội."
Người đàn bà nhìn anh, không nói gì trong vài giây.
"Bà Diệu là mẹ tôi." Bà nói. "Mẹ tôi mất năm 2015. Anh là ai?"
— ○ —
Họ ngồi ở phòng khách trong một tiếng rưỡi.
Minh kể — không phải kể hết mọi thứ, không phải về ánh sáng và ký ức và tiếng bước chân đêm khuya. Chỉ kể về căn nhà, về bác sĩ Thành, về những lá thư anh tìm thấy. Đủ để người đàn bà — tên là Thủy, con gái duy nhất của Diệu — hiểu tại sao anh ở đây.
Thủy nghe im lặng. Mắt bà không rời anh nhưng không phải nhìn anh — nhìn qua anh, vào thứ gì đó xa hơn.
"Mẹ tôi hay nhắc đến bác sĩ Thành." Bà nói khi anh kể xong. "Gần như suốt đời bà. Không nhiều, không liên tục — nhưng thỉnh thoảng, khi trời mưa hoặc khi có gì đó làm bà nhớ Hà Nội, bà hay nói về ông ấy." Bà dừng lại. "Bà nói bà mắc nợ ông ấy một lời cảm ơn chưa nói được."
Minh lấy chiếc cặp tóc ra khỏi túi áo, đặt lên bàn.
Thủy nhìn vào nó. Bàn tay bà vươn ra, dừng lại trên không trước khi chạm.
"Cái này..." Bà nhìn lên anh. "Cái này của mẹ tôi. Bà hay kể về nó — bà để quên ở Hà Nội đêm hôm đó, bà hay tiếc."
"Bác sĩ Thành đã giữ nó." Minh nói nhẹ. "Và ông ấy để lại cho tôi để tôi mang đến đây."
Thủy cầm chiếc cặp tóc lên, nhìn vào bông hoa khắc trên mặt gỗ. Bàn tay bà không run nhưng không hoàn toàn yên.
"Tôi không biết có nên tin những điều anh vừa kể không." Bà nói thật, giọng không ngờ vực mà thận trọng. "Nhưng tôi tin cái này." Bà nâng chiếc cặp tóc lên. "Và tôi tin rằng mẹ tôi sẽ muốn ông ấy biết rằng bà không bao giờ quên."
— ○ —
Minh về lại Hà Nội vào buổi tối.
Bước vào căn nhà số 14, anh cảm nhận điều đó ngay — không phải bằng mắt hay tai mà bằng thứ mà sau mười ngày ở đây anh đã học cách dùng: cảm giác về không gian, về sự hiện diện hay vắng mặt của thứ gì đó.
Căn nhà tối.
Thật sự tối — tối theo nghĩa bình thường, theo nghĩa không có ánh sáng thì không nhìn thấy. Anh với tay lên công tắc, bật đèn, và ánh sáng đèn vàng bình thường tràn vào phòng khách.
Không có ánh sáng nhạt, trắng, không nguồn nữa.
Anh đứng giữa phòng khách, nhìn quanh — nhìn vào góc phòng nơi bóng tối tụ lại bình thường dưới chân đèn, nhìn vào hành lang nơi bóng của anh hiện ra rõ ràng trên nền đèn.
Bình thường. Hoàn toàn bình thường.
Anh ngồi xuống sofa, nhìn vào căn nhà yên tĩnh, và cảm thấy thứ mà anh không mong đợi: buồn. Không phải buồn theo nghĩa đau — mà buồn theo nghĩa của sự vắng mặt. Thứ đã ở đây sáu mươi năm, thứ đã theo cha anh qua nhiều năm và theo anh qua mười ngày — nó đã ra đi.
Và căn nhà, lần đầu tiên từ năm sáu mươi bảy, chỉ là một căn nhà.
Anh mở cuốn nhật ký của cha ra, lật đến trang cuối — không phải trang cuối anh đọc trước đây mà trang cuối cùng có chữ, mà anh chưa đọc đến vì dừng lại giữa chừng.
Trang đó chỉ có một dòng, viết gần đây hơn những trang trước — mực còn đậm hơn, nét chữ vẫn quen nhưng run hơn, bàn tay của người già viết:
Có lẽ Minh sẽ tìm ra được. Tao không làm được nhưng có lẽ nó sẽ làm được. Tao xin lỗi vì không nói với nó sớm hơn.
Minh ngồi nhìn dòng chữ đó lâu.
Cha anh đã biết. Đã hy vọng. Và đã để lại cuốn nhật ký — không phải vô tình, mà là cố ý để ở đó đủ dễ tìm, đủ khó để chỉ người tìm kiếm mới thấy.
Anh gập cuốn nhật ký lại, đặt lên bàn.
Ngoài cửa sổ, đêm Hà Nội đen đặc và bình thường, không có ánh sáng lạ nào nữa.
Lần đầu tiên trong mười ngày, Minh tắt đèn và ngồi trong bóng tối thật sự — bóng tối bình thường, quen thuộc, không có gì trong đó ngoài đêm — và cảm thấy ổn.