Anh mở tập thư vào ngày thứ tám.
Không phải vì đã đủ can đảm — mà vì hết lựa chọn khác. Ba ngày tìm kiếm trên mạng, hỏi thêm bà Nhân, đi đến các cơ quan lưu trữ địa phương — không ra kết quả nào về Diệu hay về gia đình cô. Tập thư là manh mối cuối cùng còn lại từ cha anh.
Có mười bảy phong bì trong hộp, tất cả chưa bóc — hoặc đã được bóc rồi đặt lại cẩn thận, anh không chắc. Trên mỗi phong bì là địa chỉ người nhận viết tay, nét chữ không phải của cha anh. Người gửi: tất cả không ghi tên, chỉ ghi địa chỉ — một địa chỉ khác nhau ở các tỉnh khác nhau, như thể người gửi đã di chuyển nhiều lần qua nhiều năm.
Anh mở phong bì đầu tiên — dấu bưu điện năm 1970.
Anh Thành ơi,
Em biết anh không còn nữa khi viết thư này. Em nghe tin anh mất từ bác Hòa trong phố — bác ấy gặp em tình cờ khi em đang làm việc ở Hải Phòng.
Em muốn viết thư này từ lâu nhưng không biết gửi về đâu. Bác Hòa nói nhà đã có chủ mới nên em gửi về địa chỉ cũ và nhờ chủ mới chuyển. Em không biết họ có chuyển không.
Em ổn anh ơi. Đêm hôm đó em chạy đến được chỗ sơ tán, như anh dặn. Em có vết thương nhỏ nhưng không sao. Em đã muốn quay lại tìm anh nhưng người ta không cho — họ nói khu đó vẫn nguy hiểm.
Em xin lỗi vì đã không quay lại được.
Em không biết anh có nghe thấy điều này không. Nhưng em cần nói: anh đã cứu em đêm hôm đó. Em sẽ không quên.
Em — Diệu
Minh đọc xong, đặt lá thư xuống.
— ○ —
Anh ngồi im trong một khoảng thời gian dài.
Mười bảy phong bì. Tất cả từ Diệu, gửi về địa chỉ cũ theo nhiều năm, nhờ người chuyển cho bác sĩ Thành — người đã chết trước khi phong bì đầu tiên được gửi đi.
Cha anh đã giữ những lá thư này. Và đã đọc chúng — anh chắc chắn điều đó vì nếu không đọc thì cha anh đã không biết tên Diệu, không biết bà Nhân đề cập đến ai khi kể chuyện.
Nhưng cha anh không hiểu rằng đây là câu trả lời. Những lá thư này là điều bác sĩ Thành đã chờ đợi trong sáu mươi năm — tin tức rằng Diệu đã ổn, đã sống sót, đã không quên.
Câu trả lời đã ở trong nhà này từ lâu. Chỉ là không có ai nhận ra đó là câu trả lời.
Anh đứng dậy, cầm lá thư đầu tiên, và đi vào hành lang.
"Bác sĩ Thành." Anh nói, giọng bình tĩnh hơn anh nghĩ mình có thể giữ được. "Tôi tìm ra rồi. Cô Diệu đã ổn. Cô ấy viết thư về cho ông."
Ánh sáng nhạt trong hành lang không thay đổi.
Anh đứng thêm một lúc, rồi cầm lá thư lên đọc to — đọc hết lá thứ nhất, rồi mở phong bì thứ hai. Giọng anh đều và chậm trong căn hành lang yên tĩnh, đọc từng dòng của người đàn bà trẻ đã viết về cuộc đời mình qua nhiều năm cho người đã không còn ở đây để nhận.
Anh đọc tất cả mười bảy lá thư, từ đầu đến cuối, không bỏ một dòng nào.
Khi anh đọc xong lá thứ mười bảy — năm 1998, Diệu lúc đó đã hơn năm mươi tuổi, viết về đứa cháu vừa sinh — anh đứng im trong hành lang và nhận ra điều gì đó đã thay đổi.
Không phải trong căn nhà. Trong không khí của căn nhà. Trong thứ mà anh không có từ nào gọi tên ngoài: sự hiện diện. Cái thứ đã ở đây từ năm sáu bảy, đi lại trong hành lang, chờ đợi — nó vẫn còn đó, nhưng không còn nặng theo cái cách nặng trước đó.
Như người vừa được nói điều mình chờ đợi lâu, và đang học cách tin rằng mình đã nghe thật.