Anh tìm thấy cuốn nhật ký vào buổi sáng ngày thứ hai, trong ngăn kéo dưới cùng của chiếc bàn làm việc ở phòng cha — ngăn kéo bị khóa, và chìa khóa treo trên cái đinh nhỏ ở mặt sau của bàn, chỗ mà người không biết thì không bao giờ tìm được nhưng người biết thì biết ngay vì chỉ có cha anh mới có thói quen giấu chìa khóa kiểu đó.
Anh ngồi xuống chiếc ghế xoay cũ — da đã bong, lò xo kêu khi di chuyển — và mở cuốn nhật ký ra.
Trang đầu tiên: ngày tháng không ghi. Chữ cha anh — nét chữ quen thuộc, nghiêng về bên phải, chữ "g" và chữ "y" kéo dài xuống theo cái cách đặc trưng mà Minh nhận ra ngay dù mười hai năm không nhìn.
Anh bắt đầu đọc.
Tôi không biết bắt đầu từ đâu nên sẽ bắt đầu từ điều quan trọng nhất: ánh sáng đã quay lại.
Không phải ánh sáng thông thường. Là thứ đã có ở đây khi chúng tôi mới dọn vào — năm Minh lên ba, năm Lan mới sinh — và tôi đã nghĩ mình tưởng tượng ra. Vợ tôi không thấy. Các con không để ý. Chỉ tôi.
Nó không làm hại gì. Chỉ ở đó.
Nhưng tôi bắt đầu nhớ những thứ.
Những thứ không thuộc về ký ức của tôi.
Minh dừng lại.
Anh nhìn lên từ trang nhật ký, nhìn quanh phòng — ánh sáng nhạt, trắng, không nguồn, không bóng, vẫn ở đó như đêm qua và sáng nay và có lẽ từ rất lâu trước khi anh đến.
Anh tiếp tục đọc.
— ○ —
Ký ức đầu tiên không thuộc về tôi: một người đàn bà đứng trước gương, tóc đen dài, mặc áo trắng. Tôi không nhìn thấy mặt bà — chỉ thấy lưng, và bàn tay đặt lên mặt gương, và bóng phản chiếu trong gương không phải bóng của bà mà là bóng của người khác.
Tôi không biết ký ức đó từ đâu. Tôi chưa bao giờ thấy người đàn bà đó. Nhưng khi nó hiện ra — không phải trong mơ mà trong lúc hoàn toàn thức, giữa bữa cơm hay khi đọc sách — nó sắc nét như ký ức thật. Tôi không thể nói đó là không thật được.
Tôi đã thử nói chuyện với bác sĩ. Ông ta cho tôi thuốc ngủ.
Thuốc không giúp được gì. Ánh sáng vẫn ở đó và ký ức vẫn đến.
Tôi không nói với Minh hay Lan. Các con còn nhỏ. Có những thứ cha mẹ giữ lại không phải vì muốn dối con — mà vì chưa đủ hiểu để giải thích.
Minh đặt cuốn nhật ký xuống bàn, hai tay phẳng trên mặt da cũ của bìa sách.
Anh nhìn lên gương ở góc phòng — chiếc gương to, khung gỗ tối màu, đặt ở đó từ trước khi anh ra đời theo lời mẹ kể.
Trong gương, bóng của anh nhìn lại.
Bình thường. Hoàn toàn bình thường.
Anh cầm cuốn nhật ký lên và đọc tiếp.
— ○ —
Anh đọc đến trang ba mươi bảy trước khi phải dừng lại không phải vì hết trang mà vì cần thở.
Cha anh đã sống với điều này — ánh sáng không nguồn, ký ức không thuộc về mình — trong bao nhiêu năm? Nhật ký không ghi ngày tháng nhưng giấy đã vàng và mực đã nhạt, và chữ viết trong những trang đầu đều hơn những trang sau, như thể người viết dần mất đi sự kiểm soát tay — hoặc mất đi sự kiểm soát thứ gì đó khác.
Trong ba mươi bảy trang đó, cha anh đã mô tả mười bảy ký ức không thuộc về mình:
Người đàn bà trước gương. Một đứa trẻ chạy qua hành lang về đêm. Bàn tay ai đó đặt trên thành giếng. Mùi của thứ gì đó cháy. Giọng nói của người đã chết gọi tên người còn sống. Và — trang cuối cùng anh đọc trước khi dừng lại — cảnh một người đàn ông ngồi đúng ở chiếc bàn này, trong căn phòng này, đọc một cuốn nhật ký.
Và không nhận ra đó là chính mình.