Minh đến vào buổi chiều muộn, khi mặt trời đã tụt xuống sau hàng cây bạch đàn ở cuối đường. Anh đỗ xe trước căn nhà số 14 phố Trần Kế — ngôi nhà mà anh đã rời đi năm hai mươi ba tuổi và không quay lại cho đến hôm nay, năm ba mươi lăm — và ngồi trong xe thêm mười lăm phút trước khi mở cửa bước ra.
Không phải vì sợ. Hoặc không phải chỉ vì sợ.
Mà vì có những nơi mà khi nhìn vào lần đầu sau nhiều năm xa cách, người ta cần thêm một chút thời gian để chuẩn bị cho cảm giác mà không từ nào trong ngôn ngữ nào đặt tên chính xác được — thứ nằm giữa nhận ra và xa lạ, giữa thuộc về và không còn thuộc về nữa.
Căn nhà trông nhỏ hơn anh nhớ. Điều này thường xảy ra với những nơi ta lớn lên — ta lớn ra nhưng nơi đó đứng yên, và khi ta quay lại thì khoảng cách giữa ký ức và thực tại tạo ra một sự lệch pha nhẹ mà mắt người lớn không thể điều chỉnh được.
Sơn tường bong tróc theo những đường không đều, để lộ ra lớp vôi cũ màu vàng nhạt bên dưới. Hàng rào gỗ ở trước nhà mục một chỗ ở góc trái. Tấm biển số nhà vẫn còn đó — số 14 bằng đồng, mà Minh nhớ là cha anh đã đóng vào tường khi anh còn học cấp hai, cẩn thận đến mức dùng thước đo ba lần trước khi khoan lỗ.
Anh lấy chìa khóa từ văn phòng công chứng ra khỏi túi áo. Kim loại lạnh trong lòng bàn tay.
— ○ —
Cửa mở dễ dàng hơn anh tưởng — không bị kẹt, không rít, chỉ quay trên bản lề với tiếng kẽo kẹt nhỏ của gỗ lâu ngày không được tra dầu.
Minh bước vào và dừng lại.
Căn phòng khách tối. Điều đó bình thường — cửa sổ phủ rèm dày, không ai ở đây ba tháng kể từ khi cha anh mất, ánh sáng ngoài trời đã yếu. Anh với tay lên tường tìm công tắc đèn, nhưng trước khi chạm được vào công tắc, anh nhận ra: không tối.
Không tối theo nghĩa không nhìn thấy gì. Phòng tối theo nghĩa không có nguồn sáng rõ ràng — không có đèn bật, không có cửa sổ mở, mặt trời đã lặn. Nhưng không gian trong căn phòng đó vẫn đủ sáng để nhìn thấy mọi thứ. Không sáng rực, không chói — chỉ là một thứ ánh sáng nhạt, đều, màu trắng hơi xanh, không có bóng.
Không có bóng tối ở góc nào cả.
Anh đứng ở ngưỡng cửa, nhìn vào phòng, và cảm thấy có điều gì đó không ổn theo cái cách mà não người xử lý khi gặp thứ gì đó trái với quy luật vật lý đã học — không phải hoảng loạn, mà là sự cảnh giác lạnh và yên tĩnh của kẻ nhận ra mình đang ở trong tình huống chưa có sẵn kịch bản.
Anh nhìn lên trần. Nhìn vào góc tường. Nhìn dưới gầm bàn nơi bóng tối phải tụ lại.
Không có gì. Ánh sáng nhạt đó có mặt khắp nơi, đều như nước đổ đầy một căn phòng, không chừa chỗ nào.
Minh đứng thêm một lúc, rồi bước vào trong và đóng cửa lại sau lưng.
— ○ —
Đêm hôm đó anh ngủ trên chiếc ghế sofa cũ ở phòng khách — giường trong phòng ngủ cần thay ra trải mới, và anh quá mệt để làm điều đó ngay tối đầu tiên.
Trước khi nhắm mắt, anh tắt tất cả đèn trong nhà. Phòng vẫn sáng như lúc chưa tắt đèn — ánh sáng nhạt, trắng, đều, không nguồn.
Anh nhìn lên trần một lúc, rồi nhắm mắt lại.
Và trong khoảng tối sau mí mắt — lần đầu tiên kể từ khi bước vào nhà — anh nhìn thấy bóng tối thật sự.
Ở đó, trong bóng tối sau mí mắt, có hình dạng của một bàn tay.
Anh mở mắt ra. Trần nhà. Ánh sáng nhạt. Yên tĩnh.
Anh nằm nhìn trần nhà cho đến khi mệt thắng sợ hãi và anh chìm vào giấc ngủ.
Sáng hôm sau, anh không nhớ đã ngủ lúc nào.