Trời vừa hửng sáng, Tô Niệm đã lay Thẩm Kiến Quốc dậy.
Anh ngủ trên tấm chiếu cói ngoài gian chính, ngủ rất tỉnh. Cô chỉ vừa chạm vào vai, anh đã mở mắt, ánh mắt trong veo, không có chút ngái ngủ nào.
– Anh ra ruộng khoai với em. – Cô thì thầm. – Có chuyện này, em phải nói với anh.
Kiến Quốc nhìn cô một lúc, rồi lặng lẽ ngồi dậy, khoác áo, đi theo cô ra cửa sau.
Sương sớm còn giăng trắng trên con dốc. Lá khoai ướt đẫm, thấm lạnh qua ống quần. Ở luống đầu dốc, nơi Tô Niệm rắc tro và vôi hai hôm trước, những khóm dây khoai còn lại đã thôi rũ xuống, ngọn non xanh lại, mấy vết thâm ở gốc khô se, không loang thêm nữa. Rãnh thoát nước dưới chân dốc đã dẫn hết nước đọng đi.
Kiến Quốc dừng lại, ngồi xổm xuống, lật một khóm dây lên xem, rồi ngẩng lên nhìn cô, ngạc nhiên.
– Đỡ thật này.
– Ừ. – Tô Niệm nói. – Nhưng em gọi anh ra đây không phải vì khoai.
Cô đi đến góc ruộng, gạt đống dây khoai héo sang một bên, cầm cuốc đào. Chẳng mấy chốc, chiếc bình sành nhỏ lộ ra. Cô mở nắp, lấy gói vải dầu ra, đưa cho anh.
– Anh mở ra đi.
* * *
Thẩm Kiến Quốc đọc rất chậm.
Anh biết chữ, nhưng không nhiều, phải đọc từng chữ một, môi mấp máy. Tô Niệm ngồi bên cạnh, thỉnh thoảng đọc giúp anh những chữ khó. Mặt trời lên dần, sương tan, ánh nắng đầu tiên rọi xuống trang giấy cũ.
Đến dòng “4 tấn chở đi đâu không rõ, xe của Lại Tam”, bàn tay anh siết chặt mép sổ.
Đến dòng “Phó bí thư Tào gọi lên, bảo tôi đừng gây chuyện, nghĩ cho con gái”, anh nhắm mắt lại rất lâu.
Đến trang cuối cùng, “Vân à, cha xin lỗi con”, người đàn ông cao lớn ấy cúi gập người xuống, hai vai rung lên, không phát ra tiếng nào.
Tô Niệm không nói gì. Cô chỉ đặt tay lên lưng anh, cảm nhận từng thớ cơ căng cứng dưới lớp áo mỏng.
Một lúc lâu sau, anh mới ngẩng lên. Đôi mắt đỏ hoe, nhưng giọng nói đã bình tĩnh lại.
– Đêm mười một, em ra bến đò là để lấy cái này.
– Ừ.
– Em không phải đi gặp hắn.
– Không phải. – Tô Niệm nhìn thẳng vào mắt anh. – Còn chuyện này nữa. Anh phải hứa với em, nghe xong, anh không được làm gì dại dột.
Kiến Quốc nhìn cô, rồi gật đầu.
Tô Niệm kể. Kể về giọng nói khàn khàn ngoài cửa sổ đêm mười hai. Kể về đôi giày dính rêu bến đò. Kể về cuộc nói chuyện qua bức vách đêm mười ba. Kể về những lời Lưu Đức Hải nói ở cổng tối qua. Và cuối cùng, cô đưa cho anh xem mảnh giấy hẹn, cùng cuốn vở tập viết có nét chữ thật của Chu Minh Viễn.
Kiến Quốc nghe hết, không ngắt lời cô một lần nào.
Khi cô kể xong, anh đứng dậy. Bàn tay phải quấn vải trắng nắm lại thành nắm đấm, các khớp ngón tay trắng bệch. Tô Niệm nhìn thấy cơ hàm anh nghiến chặt, mạch máu trên thái dương giật giật.
– Thằng Nghiệp. – Anh nói, giọng như vỡ ra từ trong lồng ngực. – Em ruột tao.
– Kiến Quốc. – Tô Niệm đứng dậy, nắm lấy cổ tay anh. – Anh đã hứa.
– Nó suýt giết em.
– Không phải nó đẩy em. – Tô Niệm nói, giọng chắc chắn. – Kẻ đẩy em là Lại Tam. Kiến Nghiệp… nó chỉ là con cờ. Nó sợ. Tối qua, ở cổng, nó còn xin Lưu Đức Hải tha cho em. Anh mà đi đánh nó bây giờ, Lưu Đức Hải sẽ biết ngay là em đã phát hiện ra. Hắn sẽ không đợi đến giờ Tý nữa đâu.
Kiến Quốc đứng im, lồng ngực phập phồng. Rất lâu sau, nắm đấm của anh mới từ từ buông lỏng.
– Vậy em muốn làm gì?
Tô Niệm hít một hơi thật sâu.
– Em muốn đi gặp Chu Minh Viễn. Cùng với anh.
* * *
Họ không đến trường làng, cũng không đến nhà khách công xã. Tô Niệm nhờ thím Lục mang một lời nhắn đến nhà đội trưởng Tôn, nói rằng vợ chồng Kiến Quốc muốn mượn cái cối xay lúa của đội, và nhờ đội trưởng tiện thể mời thầy Chu sang uống trà.
Đội trưởng Tôn là người thông minh. Khi ông nhìn thấy vợ chồng Kiến Quốc bước vào sân nhà mình với vẻ mặt nghiêm trọng, ông không hỏi gì, chỉ đuổi hết con cháu ra đồng, đóng cổng lại, rồi tự mình ra ngồi hút thuốc lào ở đầu ngõ canh chừng.
Chu Minh Viễn đến chỉ sau đó một lát.
Anh ta nhìn thấy Kiến Quốc, thoáng sững người. Hai người đàn ông nhìn nhau qua khoảng sân nhỏ, một người cao lớn đen sạm, một người gầy gò đeo kính. Không khí căng lên trong giây lát.
– Anh Kiến Quốc. – Chu Minh Viễn là người lên tiếng trước, chìa tay ra. – Lâu rồi không gặp.
Kiến Quốc nhìn bàn tay ấy, rồi nhìn sang Tô Niệm. Cô khẽ gật đầu. Anh mới đưa bàn tay trái ra, bắt lấy.
Tô Niệm không vòng vo. Cô đặt mảnh giấy hẹn lên bàn.
– Thầy Chu. Thầy đọc cái này đi.
Chu Minh Viễn cầm mảnh giấy lên, đẩy gọng kính, đọc. Sắc mặt anh ta thay đổi từng chút một: từ khó hiểu, đến kinh ngạc, rồi tái mét.
– Đây không phải thư của tôi. – Anh ta nói, giọng run lên. – Đây không phải chữ của tôi.
– Tôi biết. – Tô Niệm nói. – Thư thật của thầy viết gì?
Chu Minh Viễn đặt mảnh giấy xuống, hít một hơi thật sâu, nhắm mắt lại như đang nhớ lại.
– Tôi viết: “Tú Vân, tôi đã đòi lại được phần tiền tuất của bác Tam mà bọn họ ăn chặn, gửi kèm thư này, cùng vé xe. Ngày mười sáu tháng tám, chuyến xe bảy giờ, cô mang theo cuốn sổ lên huyện, tôi đợi ở bến xe. Viện kiểm sát đã thụ lý đơn. Chuyện này, cô hãy nói với anh Kiến Quốc. Anh ấy là người ngay thẳng, có anh ấy đi cùng, tôi yên tâm hơn.”
Anh ta mở mắt, nhìn sang Kiến Quốc.
– Tôi đã viết như thế. Từng chữ.
Kiến Quốc ngồi lặng đi. Tô Niệm thấy yết hầu anh khẽ chuyển động, như đang cố nuốt xuống một thứ gì đó nghẹn ứ trong cổ họng.
Người đàn ông mà anh đã ghen tuông, đã ngày đêm sợ sẽ cướp mất vợ mình, hóa ra lại là người tin tưởng anh nhất.
– Thầy Chu. – Tô Niệm nói. – Đêm mười một, tôi đã nhìn thấy một chuyện ở bến đò. Mấy hôm nay, tôi nhớ lại được rồi.
Đó là một nửa sự thật. Từ đêm qua, khi ngồi bên ngọn đèn dầu nhìn mảnh giấy giả, từng mảnh ký ức cuối cùng của Lâm Tú Vân đã lần lượt trở về, như những mảnh gương vỡ tự ghép lại với nhau.
– Đêm hôm ấy, khi tôi đến gần gốc cây long não, thì thấy dưới bến đò có một chiếc thuyền lớn đang neo. Có người đang khuân từng bao xi măng từ trên xe bò xuống thuyền. Chừng hai, ba chục bao. Người đứng chỉ huy là Lưu Đức Hải. Người khuân vác có Lại Tam, có… có cả Kiến Nghiệp.
Kiến Quốc nhắm mắt lại.
– Chủ thuyền nói giọng huyện bên. Lưu Đức Hải nhận của hắn một xấp tiền. – Tô Niệm tiếp tục. – Tôi sợ quá, lùi lại thì giẫm phải cành khô. Lại Tam đuổi theo. Tôi chạy ra đến cầu tàu thì bị hắn túm được. Cái kẹp tóc rơi ra lúc tôi giằng co. Rồi hắn đẩy tôi xuống sông.
Căn nhà nhỏ của đội trưởng Tôn im lặng như tờ.
Một lúc lâu sau, Chu Minh Viễn mới lên tiếng, giọng khàn đặc:
– Bọn chúng vẫn đang bán vật tư của nhà nước ra ngoài. Hai năm rồi, sau khi lò số ba sập chết người, mà chúng vẫn không dừng tay.
– Xi măng ấy, – Kiến Quốc chợt nói, mở mắt ra, – là lô xi măng năm tấn mà anh không chịu ký nhận. Thiếu hai tấn. Chúng đã bán đi.
Ba người nhìn nhau.
* * *
Họ bàn bạc suốt một buổi sáng.
Chu Minh Viễn nói rõ thân phận của mình. Anh ta không còn là thầy giáo nữa. Sau khi về thành phố, anh ta thi đỗ vào trường pháp luật của tỉnh, tốt nghiệp được phân về Viện kiểm sát huyện Lâm An. Đoàn kiểm tra an toàn lao động lần này có một người của Công an huyện đi cùng, đội trưởng đội điều tra kinh tế, tên là Đổng Kiên. Anh ta nói, Đổng Kiên là người đáng tin.
– Cuốn sổ của bác Tam là chứng cứ. – Chu Minh Viễn nói. – Nhưng sổ chỉ là chữ viết tay của một người đã chết. Bọn chúng có thể nói bác Tam bịa đặt. Phó bí thư Tào trên xã sẽ bảo vệ chúng. Muốn đánh đổ chúng, cần phải bắt được tận tay.
– Đêm nay. – Tô Niệm nói. – Giờ Tý. Ở bến đò.
– Cô điên à? – Chu Minh Viễn bật dậy. – Đấy là cái bẫy!
– Đúng, đấy là cái bẫy. – Tô Niệm bình tĩnh nói. – Cho nên chúng ta sẽ biến nó thành bẫy của chúng ta. Lưu Đức Hải muốn đêm nay giết tôi, cướp cuốn sổ, rồi đổ cho tôi bỏ trốn cùng thầy. Hắn chắc chắn sẽ đến tận nơi, vì hắn phải tận mắt nhìn thấy cuốn sổ bị hủy. Và đêm rằm, cả thôn đi cúng trăng, đi rước đèn, bến đò vắng tanh. Nếu hắn còn lô xi măng nào cần chuyển đi, đêm nay là đêm thuận lợi nhất.
– Em đi làm mồi? – Kiến Quốc nắm chặt lấy tay cô. – Không được.
– Kiến Quốc, – cô quay sang nhìn anh, – nếu em không đi, chúng sẽ biết em đã nhận ra. Chúng sẽ không bao giờ để em lên được đến huyện. Hôm nay không có giờ Tý ở bến đò, thì ngày mai sẽ có Lại Tam trên đường ra bến xe. Ngày kia sẽ có một bát thuốc độc trong bữa cơm. – Giọng cô run lên. – Em không muốn cả đời phải nhìn trước nhìn sau. Em không muốn Tiểu Hòa phải lớn lên trong sợ hãi.
Kiến Quốc nhìn cô rất lâu. Rồi anh nói, từng chữ một:
– Vậy anh đi cùng em.
– Anh sẽ đi. – Tô Niệm gật đầu. – Nhưng anh không được để chúng nhìn thấy.
Chu Minh Viễn nhìn hai vợ chồng, cuối cùng thở dài, ngồi xuống.
– Được. Tôi sẽ đi tìm Đổng Kiên ngay bây giờ. Nhưng cô phải hứa với tôi một điều. Cuốn sổ thật, đêm nay tuyệt đối không được mang theo.
– Tôi biết. – Tô Niệm nói. – Tôi sẽ mang một cuốn giả.
Chu Minh Viễn nhìn cô chăm chú qua cặp kính, như đang nhìn một người xa lạ.
– Tú Vân. – Anh ta chậm rãi nói. – Cô thay đổi nhiều quá. Hồi ở lớp xóa mù chữ, cô viết một dòng chữ cũng phải mất nửa buổi, có ai nói to một chút là cô đã đỏ mặt cúi đầu. Vậy mà bây giờ, cô so được nét chữ, đoán ra được cả âm mưu của bọn chúng, còn tính được cả nước cờ đêm nay.
Tô Niệm khựng lại. Kiến Quốc ngồi bên cạnh cũng quay sang nhìn cô.
Cô im lặng một lúc, rồi khẽ cười, một nụ cười buồn.
– Thầy Chu, người ta chết đuối một lần rồi được vớt lên, thì không thể còn là người cũ nữa. – Cô nói. – Dưới đáy sông lạnh lắm. Lạnh đến mức tôi nghĩ, nếu còn được sống, tôi sẽ không bao giờ cúi đầu thêm một lần nào nữa.
Đó không phải là lời nói dối. Chỉ là không phải toàn bộ sự thật.
Chu Minh Viễn nhìn cô thêm một lúc, rồi gật đầu, không hỏi nữa. Còn Kiến Quốc, dưới gầm bàn, lặng lẽ nắm lấy bàn tay cô, siết nhẹ.
* * *
Buổi chiều, Tô Niệm làm một việc mà cả nhà họ Thẩm đều thấy lạ.
Cô dùng hai đồng giấu trong lớp lót áo, nhờ thím Lục ra trấn mua giúp nửa cân đường trắng và một ít mè đen. Rồi cô luộc mấy củ khoai lang ngon nhất còn sót lại, nghiền nhuyễn, trộn với chút bột nếp, nặn thành những chiếc bánh tròn nhỏ, nhân mè đen trộn đường, ấn khuôn hoa bằng miệng chén, rồi rán vàng trên chảo mỡ.
Mùi bánh thơm lựng bay khắp sân. Tiểu Hòa đứng cạnh bếp, mắt sáng rực, chốc chốc lại nuốt nước bọt.
– Bánh Trung thu của nhà mình. – Tô Niệm cười, đưa cho con bé chiếc đầu tiên. – Không cần mua của ai cả.
Tiểu Hòa cắn một miếng, nóng quá, xuýt xoa, nhưng nhất quyết không chịu nhả ra, vừa thổi vừa nhai, cười tít cả mắt.
Thẩm lão thái đứng ở cửa bếp, khoanh tay nhìn. Bà cụ không nói gì, nhưng khi Tô Niệm đặt vào tay bà một đĩa bánh còn nóng hổi, bà cầm lấy, cắn một miếng, rồi khẽ gật đầu.
Kiến Nghiệp đi làm về lúc chiều tà. Tô Niệm cũng đưa cho anh ta một chiếc bánh. Anh ta cầm lấy, nhìn cô, ánh mắt phức tạp đến mức cô không đọc nổi. Rồi anh ta quay đi, không ăn.
Còn một việc nữa. Trong lúc cả nhà đang ăn bánh, Tô Niệm lặng lẽ vào phòng, lấy ra một cuốn vở cũ trong chiếc rương hồi môn, xé bỏ những trang có chữ, rồi dùng giấy dầu và vải dầu cũ gói lại, buộc dây gai, y hệt như gói sổ thật. Nhìn từ bên ngoài, không ai phân biệt được.
* * *
Trăng rằm tháng Tám mọc lên từ sau rặng núi phía đông, tròn vành vạnh, sáng như một chiếc mâm bạc.
Cả thôn Thanh Khê rộn ràng. Nhà nào cũng bày mâm cúng trăng ngoài sân, khói hương nghi ngút. Trẻ con xách đèn lồng giấy chạy khắp ngõ, tiếng cười nói rộn rã.
Nhà họ Thẩm cũng bày một mâm nhỏ: đĩa bánh khoai của Tô Niệm, mấy quả lê của Lưu Đức Hải, nửa hộp bánh Trung thu còn lại. Thẩm lão thái thắp hương, lẩm bẩm khấn vái.
Tô Niệm đứng sau lưng mẹ chồng, đưa mắt nhìn quanh tìm Tiểu Hòa.
Con bé không có ở đó.
– Tiểu Hòa đâu? – Cô hỏi, cố giữ giọng bình thường.
– Chắc chạy chơi đèn lồng với bọn trẻ nhà bên rồi. – Quế Hoa nói, không ngẩng đầu lên.
Tô Niệm chạy sang nhà thím Lục. Không có. Chạy ra đầu ngõ, nơi lũ trẻ đang tụ tập rước đèn. Không có.
– Bé Hòa à? – Một đứa bé trai chừng bảy tuổi ngẩng lên. – Lúc nãy có chú cho bé Hòa cái đèn lồng con thỏ, rồi dắt bé Hòa đi về phía sông.
Tim Tô Niệm như ngừng đập.
– Chú nào?
– Cháu không biết. Chú ấy có cái sẹo dài trên mặt.
Tô Niệm đứng chết lặng giữa ngõ. Xung quanh cô, tiếng trẻ con cười đùa, ánh đèn lồng đỏ rực, tiếng pháo nổ lách tách ở đâu đó. Tất cả bỗng như xa xôi, như cách cô một bức tường kính.
Một bàn tay nhỏ kéo kéo vạt áo cô. Một bé gái khác, chừng năm tuổi, chìa ra một mảnh giấy gấp đôi.
– Cô ơi, chú có sẹo bảo cháu đưa cái này cho cô.
Tô Niệm mở mảnh giấy ra. Lại là một mảnh giấy xé từ phiếu xuất kho. Lại là nét chữ cứng cáp, phóng khoáng kia.
“Muốn con bé sống, giờ Tý mang cuốn sổ ra bến đò. Một mình. Nếu thấy người thứ hai, hoặc thấy bóng công an, thì đêm nay, sông Thanh Khê sẽ có thêm một đứa trẻ chết đuối.”