Tô Niệm đặt chiếc gùi xuống góc sân, phủi bụi trên vạt áo, rồi bước vào nhà.
Cô không ngồi xuống chiếc ghế đẩu bên cạnh Lưu Đức Hải. Cô đi thẳng đến trước mặt Thẩm lão thái, rút từ trong ngực áo ra chiếc khăn tay gói tiền, hai tay đưa lên.
– Mẹ, hôm nay con bán thuốc được sáu đồng bảy hào. Con trả thím Lục hai đồng con mượn hồi Tiểu Hòa ốm, còn bốn đồng bảy hào đây, mẹ giữ.
Thẩm lão thái sững người. Bà cụ nhìn chiếc khăn tay, rồi nhìn con dâu, rồi lại liếc sang vị khách quý đang ngồi bên cạnh. Một nàng dâu biết điều, ngoan ngoãn nộp tiền trước mặt chủ nhiệm lò gạch công xã, đó là thể diện của nhà họ Thẩm.
– Ừ. – Bà cụ nhận lấy khăn tay, nét mặt dịu hẳn xuống. – Biết điều đấy.
Tô Niệm khẽ cúi đầu, rồi mới quay sang Lưu Đức Hải, lễ phép:
– Chào chủ nhiệm Lưu. Con ở ngoài đồng về, người ngợm bẩn thỉu, không dám ngồi gần, sợ làm bẩn áo chủ nhiệm.
Cô kéo chiếc ghế đẩu lùi ra xa một chút, ngồi xuống ở vị trí cạnh Kiến Quốc.
Lưu Đức Hải nhìn cô một lúc, rồi cười ha hả.
– Chị dâu Kiến Quốc đúng là người hiểu lễ nghĩa. Cụ Thẩm có phúc thật đấy, hai nàng dâu đều giỏi giang cả.
Vương Quế Hoa đang ngồi bóc bánh, nghe vậy thì bĩu môi, nhưng không dám nói gì.
* * *
Lưu Đức Hải không vội vào chuyện chính.
Ông ta nói chuyện mùa màng, chuyện giá lương thực, chuyện chính sách khoán hộ đang được mở rộng. Ông ta khen Kiến Nghiệp nhanh nhẹn, hứa sang năm sẽ đề bạt lên làm phó quản đốc phân xưởng. Ông ta còn nói, nhà họ Thẩm nghèo quá, mấy hôm nữa ông ta sẽ cho người chở đến một xe gạch hỏng, gạch loại hai, không lấy tiền, để Kiến Nghiệp xây nhà riêng.
Thẩm lão thái mừng đến mức cứ xoa tay liên tục. Kiến Nghiệp thì cúi đầu cảm tạ rối rít, giọng khàn khàn đầy biết ơn.
Tô Niệm ngồi im, cúi đầu, quan sát.
Người đàn ông này rất giỏi. Mỗi câu nói của ông ta đều ấm áp như gió xuân, mỗi lời hứa đều đánh trúng vào chỗ yếu của từng người trong nhà. Ông ta không đe dọa ai. Ông ta chỉ cho đi. Và khi một người đã nhận quá nhiều, họ sẽ không còn dám nói “không”.
Cô nhớ lại câu ghi chép trong cuốn sổ bìa xanh: “Phó bí thư Tào gọi lên, bảo tôi đừng gây chuyện, nghĩ cho con gái.”
Bọn họ cũng đã từng làm như thế với Lâm lão Tam. Chỉ có điều, Lâm lão Tam không nhận.
Mãi đến khi ấm trà đã nhạt, Lưu Đức Hải mới quay sang Tô Niệm, giọng nói như vô tình:
– À, chị dâu Kiến Quốc này. Có chuyện này tôi phải hỏi chị. Lão Tam, cha chị ấy, hồi còn làm tổ trưởng ở lò gạch, có giữ một cuốn sổ ghi chép vật tư. Sổ của công. Lão mất đi, sổ ấy cũng không thấy đâu nữa. Cuối năm nay công xã quyết toán, thiếu sổ ấy là kế toán không khớp được. Chị có biết cha chị để nó ở đâu không?
Cả gian nhà im phăng phắc.
Tô Niệm ngẩng đầu lên, gương mặt đầy vẻ ngơ ngác.
– Sổ ạ? Cha con biết chữ ít lắm, chủ nhiệm. Cha con chỉ biết ký tên với viết mấy con số thôi.
– Biết viết số là đủ. – Lưu Đức Hải mỉm cười. – Một cuốn sổ bìa xanh, to chừng này. – Ông ta giơ tay ước lượng. – Chị nghĩ kỹ xem.
– Con thật không biết ạ. – Tô Niệm lắc đầu. – Hồi cha con mất, đồ đạc ở nhà con đều bị người ta đến dọn sạch. Nói là đồ của công, phải thu hồi. Chủ nhiệm không nhớ à? Hôm ấy chính anh Lại Tam dẫn người đến dọn.
Đó là một ký ức có thật của Lâm Tú Vân. Sau tang lễ của cha, một nhóm người từ lò gạch đến, lục tung căn nhà nhỏ của Lâm lão Tam, mang đi cả chiếc rương gỗ đựng quần áo. Hồi ấy, Tú Vân không hiểu vì sao. Bây giờ, Tô Niệm đã hiểu.
Nụ cười trên mặt Lưu Đức Hải cứng lại một chút.
– Ồ, à, ừ. Có chuyện ấy. – Ông ta xua tay. – Thôi được, chị không biết thì thôi. Nhưng nếu chị nhớ ra điều gì, cứ báo cho Kiến Nghiệp biết.
Ông ta đứng dậy, chỉnh lại vạt áo. Rồi như chợt nhớ ra, ông ta quay lại, giọng điệu bâng quơ:
– À phải rồi. Nghe nói thầy Chu, cái cậu thanh niên trí thức ngày xưa ấy, vừa về thôn chiều nay. Người có học, hay viết lách lung tung lắm. Chị dâu là phụ nữ có chồng, nên giữ ý một chút. Miệng lưỡi người đời độc lắm, đừng để người ta nói này nói nọ, làm mất mặt nhà họ Thẩm.
Một câu nói, nhẹ như lông hồng, nhưng gian nhà lập tức lạnh đi mấy độ.
Thẩm lão thái quay phắt sang nhìn Tô Niệm, ánh mắt sắc lẹm. Vương Quế Hoa khẽ cười khẩy.
Đúng lúc ấy, ở góc nhà, Thẩm Kiến Quốc đứng dậy.
Anh không cao giọng. Anh chỉ đứng thẳng lưng, cao hơn Lưu Đức Hải gần một cái đầu, nhìn thẳng vào mắt ông ta.
– Chủ nhiệm Lưu. Vợ tôi vừa ốm dậy, đi bộ cả ngày, mệt rồi. Chủ nhiệm hỏi đủ chưa?
Lưu Đức Hải ngẩng lên nhìn người đàn ông trước mặt. Một khoảnh khắc rất ngắn, đôi mắt ti hí sau hai gò má phúng phính lóe lên một tia lạnh lẽo, rồi biến mất.
– Đủ rồi, đủ rồi. – Ông ta cười xòa. – Kiến Quốc vẫn thương vợ như ngày nào. Thôi, tôi về. Kiến Nghiệp, đưa chú ra cổng.
* * *
Chiếc gùi tre vẫn còn để ngoài sân. Tô Niệm đợi một lúc, rồi lấy cớ mang gùi vào cất, bước ra ngoài.
Ánh trăng ngày mười bốn sáng vằng vặc. Ở cổng tre, Lưu Đức Hải đang dắt chiếc xe Phượng Hoàng, Kiến Nghiệp lẽo đẽo theo sau. Tô Niệm nép vào bóng cây táo già, cúi người xuống như đang buộc lại quai gùi.
Gió đêm đưa giọng nói của họ đến, đứt quãng.
– …Mai là rằm. – Giọng Lưu Đức Hải, không còn chút ấm áp nào. – Giờ Tý. Mày lo liệu cho chu đáo.
– Chủ nhiệm… – Giọng Kiến Nghiệp khàn đặc, ngập ngừng. – Chị dâu tôi… còn có đứa con gái nhỏ. Hay là… để tôi khuyên chị ấy đưa cuốn sổ ra, rồi bỏ qua…
– Khuyên? – Lưu Đức Hải bật cười khẽ. – Mày khuyên được nó, thì đêm mười một nó đã chẳng ra bến đò. Mày cũng thấy nó vừa ngồi trong nhà diễn trò thế nào rồi đấy. Con gái lão Tam, cứng đầu y như cha nó.
Một khoảng lặng.
– Kiến Nghiệp này. – Lưu Đức Hải hạ giọng, chậm rãi. – Cái xe gạch, cái chức phó quản đốc, cả cái chuyện xi măng năm ngoái mày ký nhận… Mày nghĩ, nếu cuốn sổ ấy lên đến huyện, thì tên ai sẽ nằm trong đó?
Kiến Nghiệp không trả lời.
– Về đi. Nhớ lời tao dặn.
Tiếng chuông xe đạp leng keng vang lên, rồi xa dần trên con đường đất. Kiến Nghiệp đứng một mình ở cổng rất lâu, cái bóng gầy gò đổ dài trên mặt đất. Rồi anh ta bật ho, một tràng ho dài, xé phổi, như có ai đang bóp nghẹt cổ họng.
Tô Niệm lặng lẽ xách gùi, vòng ra phía sau nhà, tim đập loạn nhịp.
Thẩm Kiến Nghiệp không phải kẻ chủ mưu. Anh ta là một con cờ, đã bị người ta trói chân bằng chính chữ ký của mình.
* * *
Khi Tô Niệm quay vào, gian nhà vẫn còn mùi bánh Trung thu ngòn ngọt và mùi thuốc lá thơm của ông ta.
Thẩm lão thái lập tức quay sang mắng Kiến Quốc:
– Mày điên à? Người ta là chủ nhiệm, mày dám nói với người ta cái giọng ấy! Mày muốn hại em mày à? Thằng Nghiệp sắp được đề bạt, mày phá hỏng thì tao đánh chết mày!
Kiến Quốc không đáp. Anh chỉ cúi đầu, lặng lẽ nhận từng câu mắng.
Tô Niệm nhìn anh, trong lòng có thứ gì đó vừa xót xa vừa ấm áp dâng lên. Cô muốn nói gì đó, nhưng cô biết, lúc này không phải lúc.
Cô đứng dậy, lặng lẽ thu dọn bát đũa.
Trên bàn, hộp bánh Trung thu đã bị bóc mất một nửa. Thẩm lão thái cẩn thận đậy nắp hộp lại, ôm vào phòng mình. Tiểu Hòa vừa bị tiếng mắng chửi đánh thức, đứng ở cửa buồng, dụi mắt nhìn theo hộp bánh, nuốt nước bọt, nhưng không dám xin.
Kiến Quốc nhìn thấy. Anh lặng lẽ thò tay vào túi áo, lấy ra một miếng bánh nhỏ bằng hai ngón tay, gói trong mảnh giấy dầu. Đó là phần bánh Lưu Đức Hải mời anh lúc nãy. Anh đã không ăn.
Anh ngồi xổm xuống, đặt miếng bánh vào bàn tay bé xíu của con gái.
– Ăn đi. Đừng để bà nội thấy.
Tiểu Hòa cười toe, chiếc răng cửa sún lộ ra, rồi rúc vào lòng bố, nhấm nháp từng chút một như sợ hết.
Khi cô bưng chồng bát ra bếp, Vương Quế Hoa đang ngồi ở bậc cửa bếp, tay cầm nửa chiếc bánh Trung thu đang ăn dở. Thấy Tô Niệm, bà ta đứng dậy định đi, nhưng rồi lại dừng lại, ngập ngừng.
– Chị dâu. – Quế Hoa nói nhỏ, mắt không nhìn cô. – Mấy hôm này… chị đừng đi đâu một mình.
Tô Niệm khựng lại, nhìn người em dâu lắm điều kia.
Quế Hoa vội vàng quay mặt đi, như hối hận vì đã lỡ lời, bước nhanh vào nhà.
* * *
Đêm ấy, khi Tiểu Hòa đã ngủ, Tô Niệm thắp ngọn đèn dầu nhỏ, vặn bấc xuống thấp nhất, rồi mở chiếc rương gỗ cũ kê ở cuối giường.
Đó là chiếc rương của hồi môn, thứ duy nhất Lâm Tú Vân mang về nhà chồng. Bên trong là mấy bộ quần áo cũ, một tấm chăn mỏng, vài thứ đồ chơi bằng gỗ của Tiểu Hòa, và dưới cùng là một xấp giấy được buộc bằng sợi chỉ đỏ.
Tô Niệm gỡ sợi chỉ ra.
Đó là mấy cuốn vở tập viết đã ố vàng, giấy thô, mép quăn. Trên bìa cuốn đầu tiên có dòng chữ viết bằng mực xanh: “Lớp xóa mù chữ ban đêm – Đội sản xuất số hai thôn Thanh Khê – Học viên: Lâm Tú Vân – Năm 1977.”
Bên trong là những dòng chữ nguệch ngoạc, xiêu vẹo của một người lần đầu cầm bút. Và bên cạnh mỗi dòng ấy, là những lời phê bằng mực đỏ, nét chữ nhỏ, đều, nghiêng nghiêng sang phải, mềm mại như nét chữ con gái:
“Chữ ‘Vân’ viết đúng rồi, nhưng nét móc phải nhẹ tay hơn.”
“Hôm nay em viết tiến bộ nhiều. Cố lên!”
“Em viết rất chăm. Chữ như người, viết ngay ngắn thì sống cũng ngay ngắn. – Chu”
Tô Niệm lật đến trang cuối của cuốn vở. Ở đó, thầy giáo đã viết mẫu một câu thơ để học viên tập theo, ký tên bên dưới: “Minh Viễn”.
Cô rút từ lớp lót áo ra mảnh giấy hẹn đã được gấp nhỏ, mở ra, đặt bên cạnh cuốn vở, kéo ngọn đèn dầu lại gần.
“Tú Vân, đêm Trung thu, giờ Tý, bến đò cây long não. Mang theo thứ đó. Tuyệt đối đừng để ai biết, kể cả Kiến Quốc. Nếu không, cả cô và đứa bé đều sẽ gặp nguy hiểm. — Viễn.”
Nét chữ cứng cáp, phóng khoáng, to bản, các nét ngang kéo dài và hơi nghiêng xuống. Chữ “Vân” được viết bằng một nét móc mạnh, dứt khoát.
Còn chữ của Chu Minh Viễn trong cuốn vở, nhỏ, đều, nghiêng sang phải, mềm mại.
Hai nét chữ, hai con người hoàn toàn khác nhau.
Tô Niệm nín thở. Cô lật mảnh giấy hẹn sang mặt sau, đưa sát vào ngọn đèn.
Lần trước, đọc trong bóng tối, cô đã không để ý. Mặt sau mảnh giấy không trắng tinh. Có những vệt mực in mờ mờ, bị cắt mất một nửa, chỉ còn lại mấy chữ cái in hoa ở mép giấy: “…ẤT KHO”, và bên dưới là một dòng kẻ ô với chữ “Số lượ…”.
“Phiếu xuất kho”.
Tờ giấy này đã được xé ra từ một cuốn phiếu xuất kho.
Ở thôn Thanh Khê, chỉ có một nơi dùng phiếu xuất kho. Lò gạch công xã.
* * *
Tô Niệm ngồi lặng trong ánh đèn dầu leo lét, mảnh giấy trong tay khẽ run lên.
Bây giờ thì mọi chuyện đã rõ ràng.
Bức thư thật của Chu Minh Viễn, gửi qua bưu điện công xã, rồi bưu tá chuyển xuống đội, rồi có người mang đến nhà họ Thẩm. Ai mang? Kiến Nghiệp đi làm ở lò gạch, ngày nào cũng đi qua bưu điện công xã. Chỉ cần anh ta tiện tay “mang giúp” thư cho chị dâu, là có thể đọc trước tất cả.
Bọn họ đã đọc bức thư thật. Bọn họ biết Chu Minh Viễn hẹn Tú Vân mang cuốn sổ lên huyện vào ngày mười sáu. Bọn họ biết, nếu Tú Vân lên được đến huyện, tất cả sẽ kết thúc.
Cho nên bọn họ tráo thư.
Bức thư thật bị lấy đi. Tiền và vé xe vẫn để lại, để Tú Vân tin rằng thư là của Chu Minh Viễn. Còn mảnh giấy giả này hẹn bà ra bến đò vào đêm Trung thu, giờ Tý. Một nơi vắng vẻ, ngay cạnh dòng sông. Dặn bà đừng để ai biết, kể cả chồng mình. Để không ai đi theo bà. Để không ai biết bà đi đâu.
Và Chu Minh Viễn, đúng đêm ấy, lại đang ở trong thôn.
Tô Niệm cảm thấy toàn thân lạnh buốt, như lại bị nhấn chìm xuống dòng sông mùa thu.
Cô đã hiểu vì sao, trong dòng lịch sử mà cô biết, cả thôn Thanh Khê đều tin Lâm Tú Vân bỏ trốn theo thanh niên trí thức họ Chu. Bởi vì đêm Trung thu năm 1983, Tú Vân biến mất. Bởi vì Chu Minh Viễn, đúng đêm ấy, cũng có mặt trong thôn. Bởi vì sẽ có người làm chứng rằng thấy hai người họ đi về phía bến đò.
Một lời đồn hoàn hảo. Không ai nghi ngờ. Không ai đi tìm.
Nhưng còn Chu Minh Viễn thì sao?
Trong câu chuyện cả thôn kể suốt bốn mươi ba năm, Chu Minh Viễn cũng biến mất cùng bà ngoại cô. Không ai còn thấy anh ta quay lại thôn Thanh Khê thêm một lần nào nữa.
Tô Niệm nhìn ngọn đèn dầu đang lụi dần, cảm thấy một ý nghĩ khủng khiếp đang thành hình trong đầu.
Đêm Trung thu năm 1983, có lẽ không chỉ có một người biến mất.
Ngoài cửa, tiếng mõ cầm canh của thôn vang lên ba tiếng. Canh ba. Chỉ còn chưa đầy một ngày nữa, vầng trăng tròn nhất năm sẽ mọc lên trên bến đò cây long não.
Và lần này, Tô Niệm biết rõ, có một cái bẫy đang chờ sẵn ở đó.