Sáng ngày mười bốn tháng tám, trời trong vắt.
Tô Niệm dậy từ lúc trời còn nhá nhem, gánh đầy hai chum nước, cho lợn ăn, nấu xong nồi cháo, rồi mới bưng bát cháo của Thẩm lão thái vào tận phòng.
Bà cụ nheo mắt nhìn cô, rõ ràng không quen với sự ân cần đột ngột này.
– Có chuyện gì thì nói đi.
– Mẹ. – Tô Niệm đặt bát cháo xuống, giọng nhẹ nhàng. – Con muốn lên núi Đông đào ít thuốc, mang xuống trạm thu mua của công xã bán.
– Đào thuốc? – Thẩm lão thái nhíu mày. – Mày biết đào thuốc gì?
– Hồi còn ở nhà, cha con hay dẫn con lên núi đào hoàng tinh với cát cánh. Con nhớ mấy chỗ có nhiều lắm. Trạm thu mua bây giờ thu hoàng tinh tươi năm hào một cân. Con đào được mấy cân là đủ mua dầu muối cho cả tháng.
Đây là một nước đi đã được Tô Niệm tính toán kỹ.
Cô cần một lý do để rời khỏi nhà cả ngày mà không bị nghi ngờ. Cô cũng cần tiền, bất cứ khoản tiền nào, để có thể chủ động trong mọi tình huống. Và quan trọng nhất, người mẹ chồng keo kiệt này không bao giờ từ chối tiền.
Quả nhiên, nghe đến hai chữ “năm hào”, ánh mắt Thẩm lão thái lóe lên.
– Năm hào một cân thật à?
– Thật ạ. Hôm trước thím Lục còn bảo con trai thím bán được hai đồng.
Thẩm lão thái trầm ngâm một lúc, rồi phẩy tay:
– Đi đi. Nhưng trước khi trời tối phải về. Bán được bao nhiêu thì đưa hết cho tao giữ, nghe chưa?
– Dạ.
* * *
Tô Niệm đeo chiếc gùi tre sau lưng, cầm theo cái cuốc nhỏ và con dao phát, rời nhà khi mặt trời vừa nhô lên khỏi rặng núi phía đông.
Tiểu Hòa đòi đi theo, cô dỗ mãi con bé mới chịu ở nhà. Trước khi đi, cô cúi xuống, thì thầm vào tai con bé:
– Tiểu Hòa ở nhà, đi đâu cũng phải đi cùng thím Lục hoặc bà nội, không được đi một mình, nhớ chưa? Ai lạ cho kẹo cũng không được lấy.
Con bé gật đầu lia lịa, giơ ngón út lên ngoéo tay với cô.
Đường lên núi Đông phải đi ngang qua đầu thôn. Khi đi qua cây long não, Tô Niệm không dừng lại, thậm chí không quay đầu nhìn. Dưới gốc cây lúc này có mấy ông già đang ngồi hút thuốc lào, vài đứa trẻ chăn trâu đang trèo lên rễ cây đùa nghịch. Ban ngày ban mặt, chỗ này là nơi đông người nhất thôn.
Cô chỉ liếc nhanh một cái về phía thân cây quay ra sông. Thân cây long não sần sùi, có nhiều hốc lớn nhỏ do tuổi già và sâu đục. Từ dưới gốc đếm lên, cái hốc thứ ba nằm cao chừng ngang tầm ngực người lớn, bị một búi dương xỉ mọc che khuất gần hết.
Cô ghi nhớ vị trí ấy, rồi đi thẳng lên núi.
* * *
Núi Đông không cao, nhưng rừng rậm. Những ký ức mà Tô Niệm vốn tưởng đã mất bỗng ùa về khi cô đặt chân lên con đường mòn quen thuộc: những buổi sáng theo cha đi đào thuốc, cha dạy cô phân biệt lá hoàng tinh mọc so le như lá trúc, hoa cát cánh màu tím hình chuông, rễ cát cánh trắng ngà, bẻ ra có nhựa trắng như sữa.
Lâm lão Tam không chỉ là một công nhân lò gạch. Ông là người hiểu cây cỏ, hiểu đất đai, hiểu cách sống tử tế giữa một thời buổi khắc nghiệt.
Và kiến thức của Tô Niệm, kỹ sư nông nghiệp từng hai năm làm ở trung tâm nghiên cứu dược liệu, bổ sung một cách hoàn hảo cho ký ức ấy.
Cô biết hoàng tinh ưa bóng râm, mọc ở sườn núi hướng bắc, đất ẩm nhiều mùn. Cô biết cát cánh thích chỗ thoáng nắng, đất tơi xốp. Cô biết đào hoàng tinh phải đào sâu, đừng làm đứt củ, vì củ đứt sẽ bị trạm thu mua hạ giá. Cô còn biết, không nên đào sạch cả một khóm, phải để lại vài nhánh củ non để năm sau cây còn mọc lại.
Đến trưa, gùi của cô đã nặng trĩu. Hơn chục cân hoàng tinh tươi, củ to mập, vỏ vàng nhạt, đốt nối đốt như những chuỗi hạt. Cùng với hơn ba cân rễ cát cánh trắng muốt.
Tô Niệm ngồi nghỉ dưới một gốc thông, ăn củ khoai luộc mang theo, rồi nhìn xuống thung lũng bên dưới.
Từ chỗ cô ngồi có thể nhìn thấy toàn cảnh thôn Thanh Khê. Những mái nhà tranh, nhà ngói lúp xúp, những thửa ruộng bậc thang vàng óng lúa chín, dòng sông Thanh Khê uốn lượn như dải lụa bạc. Ở đầu thôn, cây long não xanh thẫm nổi bật như một chiếc ô khổng lồ. Và xa hơn về phía tây, cách thôn chừng hai dặm, là lò gạch công xã với ba ống khói cao ngất đang nhả khói đen kịt lên bầu trời.
Ba ống khói. Lò số ba đã sập năm 1981, vậy mà bây giờ vẫn có ba ống khói. Người ta đã xây lại nó.
Tô Niệm siết chặt củ khoai trong tay. Người ta đã xây lại cái lò ấy, trên đống gạch vụn đã vùi chết cha cô, như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra.
* * *
Trạm thu mua của công xã nằm ở trấn Thanh Khê, cách thôn chừng năm dặm đường. Tô Niệm đến nơi lúc xế chiều, mồ hôi ướt sũng lưng áo, đôi vai bị quai gùi siết đến đỏ rát.
Người thu mua là một ông già đeo kính lão, mặt mũi khó đăm đăm. Ông ta cầm từng củ hoàng tinh lên xem xét, gõ gõ, bẻ thử, rồi gật gù.
– Củ đẹp đấy. Đào khéo, không đứt. – Ông ta nói, giọng dịu xuống. – Hoàng tinh mười hai cân, năm hào một cân, sáu đồng. Cát cánh ba cân rưỡi, nhưng chưa phơi, chỉ được hai hào một cân, bảy hào. Tổng cộng sáu đồng bảy hào.
Sáu đồng bảy hào. Nhiều hơn Tô Niệm dự tính.
– Bác ơi, – cô hỏi, – nếu cháu phơi khô cát cánh rồi mới mang đến thì được bao nhiêu?
– Cát cánh khô, cạo vỏ sạch, một đồng hai một cân. – Ông già liếc cô. – Nhưng bốn cân tươi mới được một cân khô đấy. Phơi phóng, cạo vỏ mất công lắm, người trong thôn chẳng ai muốn làm.
Tô Niệm nhẩm tính. Bốn cân tươi bán được tám hào, phơi khô thành một cân bán được một đồng hai. Lãi bốn hào, chỉ cần bỏ công.
Người trong thôn chẳng ai muốn làm. Nhưng cô thì muốn.
Cô nhận tiền, cẩn thận đếm lại hai lần. Rồi cô chia làm hai phần: bốn đồng bảy hào gói vào khăn tay, để đưa cho mẹ chồng; hai đồng còn lại, cô khâu vào lớp lót áo, bên cạnh mảnh giấy hẹn của “Viễn”.
Cô không cảm thấy áy náy. Bốn đồng bảy hào đã là nhiều hơn số tiền mà Lâm Tú Vân từng mang về nhà trong cả một mùa. Còn hai đồng kia, có thể sẽ là thứ cứu mạng cô và Tiểu Hòa.
Trên đường ra khỏi trấn, cô đi ngang qua bến xe khách. Đó chỉ là một khoảng sân đất rộng, dựng một căn lều mái tôn làm nơi bán vé, bên cạnh có tấm bảng gỗ quét vôi trắng, viết lịch xe bằng sơn đỏ: “Thanh Khê – Huyện thành Lâm An: mỗi ngày một chuyến, khởi hành 7 giờ sáng.”
Bảy giờ sáng ngày mười sáu tháng tám. Chuyến xe mà chiếc vé trong hộp thiếc chưa từng được dùng đến.
Tô Niệm đứng nhìn tấm bảng một lúc lâu, rồi quay đi.
Ở bức tường đối diện bến xe, có dán một tấm áp phích đã bạc màu vì mưa nắng. Trên đó là hình một người nông dân cười rạng rỡ, ôm bó lúa vàng, bên dưới là dòng chữ in đậm: “Khuyến khích nông dân lao động chăm chỉ, làm giàu chính đáng!”
Một năm trước, không ai dám dán một tấm áp phích như thế này. Hai năm sau, người ta sẽ không cần đến nó nữa, vì “vạn nguyên hộ”, những hộ gia đình có thu nhập vạn đồng, sẽ trở thành giấc mơ của cả nông thôn. Tô Niệm từng đọc về giai đoạn này trong sách lịch sử kinh tế nông nghiệp. Những năm đầu thập niên tám mươi, ai nhanh chân trồng được rau trái vụ, nuôi được gà vịt, mở được một xưởng nhỏ, người đó sẽ đổi đời.
Mà cô, lại biết trước cả mười năm, cả hai mươi năm sau.
Cô nhìn tấm áp phích, rồi nhìn xuống đôi bàn tay chai sạn của mình, khẽ mỉm cười. Nếu cô sống sót qua đêm Trung thu, cô sẽ không để Tiểu Hòa phải ăn cháo loãng thêm một mùa đông nào nữa.
* * *
Khi Tô Niệm quay về đến đầu thôn, mặt trời đã lặn sau núi. Trời chạng vạng, sương bắt đầu giăng trên mặt sông.
Dưới gốc cây long não, mấy ông già hút thuốc lào đã về hết. Đám trẻ chăn trâu cũng đã lùa trâu về chuồng. Chỉ còn tiếng ve muộn rỉ rả và tiếng nước sông chảy róc rách.
Tô Niệm nhìn quanh. Không có ai.
Tim cô đập thình thịch. Cô đặt gùi xuống dưới gốc cây, giả vờ cúi người buộc lại dây giày rơm, rồi bước vòng ra phía thân cây quay ra sông.
Từ dưới gốc lên, hốc thứ nhất to bằng cái nồi, bên trong đầy lá mục. Hốc thứ hai nhỏ hơn, có tổ kiến. Hốc thứ ba, ngang tầm ngực, bị búi dương xỉ che khuất.
Tô Niệm vạch đám dương xỉ ra, thò tay vào trong. Lòng hốc lạnh và ẩm, đầy mùn gỗ mục. Cô mò mẫm sâu hơn nữa, đến tận khuỷu tay. Đầu ngón tay chạm phải một vật cứng, nhẵn, khác hẳn mùn gỗ.
Cô kéo nó ra.
Đó là một gói vải dầu màu xám, to cỡ hai bàn tay, được quấn rất kỹ, buộc chặt bằng dây gai. Vải dầu đã cũ, phủ một lớp rêu mỏng, nhưng vẫn còn nguyên vẹn.
Tô Niệm nhét vội gói vải vào gùi, phủ lên trên một nắm lá cát cánh héo còn sót lại, rồi đeo gùi lên vai. Tay cô run đến mức phải thử hai lần mới móc được quai gùi.
Cô muốn mở ra xem ngay lập tức, nhưng lý trí ngăn cô lại. Không phải ở đây. Không phải dưới gốc cây này, nơi cách đây ba đêm, Lâm Tú Vân đã bị đẩy xuống sông.
Cô bước nhanh lên con đường đất dẫn vào thôn. Được chừng trăm bước, khi đi ngang qua một bụi tre rậm rạp, cô không kìm được nữa, lẩn vào sau bụi tre, ngồi thụp xuống, lấy gói vải ra.
Dây gai đã mục, chỉ giật nhẹ là đứt. Lớp vải dầu thứ nhất, lớp thứ hai, rồi đến lớp giấy dầu bên trong.
Một cuốn sổ bìa xanh.
Chính là cuốn sổ trong giấc mơ đêm qua. Bìa sổ đã bạc màu, mép giấy quăn lại vì ẩm, nhưng chữ viết bằng bút chì bên trong vẫn còn đọc được. Nét chữ to, vụng về, mỗi chữ như được khắc vào giấy bằng hết sức lực của người viết.
Tô Niệm lật từng trang, mượn ánh hoàng hôn cuối cùng để đọc.
“Ngày 3 tháng 4 năm 1980. Nhập gạch chịu lửa cho lò số ba: phiếu ghi 8.000 viên loại một. Thực nhận: 3.000 viên loại một, 5.000 viên gạch thường quét vôi trắng giả làm gạch chịu lửa. Người ký nhận: Lưu Đức Hải.”
“Ngày 17 tháng 6 năm 1980. Xi măng sửa vòm lò số ba: phiếu ghi 10 tấn. Thực nhận: 6 tấn. 4 tấn chở đi đâu không rõ, xe của Lại Tam.”
“Ngày 2 tháng 11 năm 1980. Vòm lò số ba nứt, báo chủ nhiệm Lưu. Chủ nhiệm Lưu bảo trát vữa lại là được, không cho dừng lò.”
“Ngày 9 tháng 12 năm 1980. Viết đơn gửi xã. Không có hồi âm.”
“Ngày 20 tháng 1 năm 1981. Viết đơn lần hai. Phó bí thư Tào gọi lên, bảo tôi đừng gây chuyện, nghĩ cho con gái.”
Trang cuối cùng, nét chữ xiêu vẹo hơn hẳn, như được viết vội vàng trong bóng tối:
“Ngày 14 tháng 2 năm 1981. Vết nứt vòm lò số ba đã dài hơn một sải tay. Ngày mai tôi sẽ không cho tổ mình vào lò. Nếu tôi có chuyện gì, cuốn sổ này là bằng chứng. Vân à, cha xin lỗi con.”
Tô Niệm đọc đến đây thì không đọc được nữa. Nước mắt rơi xuống trang giấy cũ, làm nhòe một góc chữ.
Ngày 15 tháng 2 năm 1981, lò số ba sập. Lâm lão Tam chết dưới đống gạch vụn. Ông không cho tổ của mình vào lò, nhưng chính ông lại vào. Có lẽ ông muốn chụp lại vết nứt bằng mắt mình lần cuối. Có lẽ có ai đó đã ép ông vào. Có lẽ…
Kẹp giữa trang cuối và bìa sổ là một lá thư gấp làm tư, giấy đã ngả vàng.
“Vân con,
Nếu con đọc được những dòng này, nghĩa là cha đã không còn. Đừng khóc. Cha sống thẳng lưng cả đời, chết cũng không cúi đầu.
Cuốn sổ này, con đừng mang lên xã. Trên xã có người của họ. Con hãy tìm thầy Chu Minh Viễn, thầy ấy là người có học, có lương tâm, thầy sẽ biết phải làm gì.
Nhưng con phải nhớ, an toàn của con và cháu ngoại cha mới là quan trọng nhất. Nếu thấy nguy hiểm, thì đốt cuốn sổ đi, sống cho tốt. Cha không trách con.
Cha của con.”
* * *
Tô Niệm gấp lá thư lại, ép chặt vào ngực.
Hai năm. Lâm Tú Vân đã giữ bí mật này suốt hai năm. Bà đã chờ, có lẽ là chờ Tiểu Hòa lớn thêm chút nữa, chờ cho đến khi Chu Minh Viễn có đủ khả năng giúp bà. Và khi thời cơ đến, khi bức thư của Chu Minh Viễn đến, bà đã quyết định. Bà ra bến đò lấy cuốn sổ.
Nhưng đêm ấy, bà chưa kịp lấy, thì đã nhìn thấy điều gì đó. Một điều khiến kẻ kia phải đẩy bà xuống sông.
Tô Niệm gói cuốn sổ lại thật kỹ, nhét xuống đáy gùi, phủ lá lên trên. Cô đứng dậy, bước ra khỏi bụi tre.
Rồi cô đứng sững lại.
Trên con đường đất trước mặt, cách cô chừng mười bước chân, có một người đàn ông đang đứng chắn ngang lối đi.
Hắn chừng ba mươi tuổi, thấp đậm, vai u thịt bắp, nước da đen bóng như được bôi dầu. Trên mặt hắn có một vết sẹo dài chạy từ đuôi mắt trái xuống đến cằm, làm cho khóe miệng hắn lúc nào cũng như đang nhếch lên cười. Hắn mặc chiếc áo lao động xanh của lò gạch công xã, hai tay đút túi quần, miệng ngậm một cọng cỏ.
Một cái tên tự động hiện lên trong ký ức của Lâm Tú Vân, mang theo một nỗi sợ hãi bản năng khiến toàn thân cô cứng đờ.
Lại Tam. Người trong thôn gọi hắn là Hắc Cẩu, Chó Đen. Tay chân thân tín nhất của chủ nhiệm Lưu Đức Hải.
“Xi măng chở đi đâu không rõ, xe của Lại Tam.”
Hắc Cẩu nhổ cọng cỏ ra, nhếch mép cười, vết sẹo trên mặt hắn co rúm lại.
– Chị Kiến Quốc đi đào thuốc về muộn thế? – Hắn chậm rãi bước tới một bước, giọng nói nhão nhoẹt. – Gùi nặng thế kia, để em xách giúp cho nhé.