Bữa tối hôm ấy, Tô Niệm ăn không biết mùi vị gì.
Thẩm Kiến Nghiệp ngồi đối diện cô, vừa ăn vừa kể chuyện lò gạch rôm rả. Nào là chủ nhiệm Lưu khen anh ta nhanh nhẹn, nào là sang năm công xã sẽ xây thêm hai lò nung mới, nào là có khi anh ta còn được cử đi học lớp quản lý trên huyện. Thẩm lão thái nghe mà mặt mày rạng rỡ, gắp cho con trai út miếng trứng muối duy nhất trong mâm.
Vương Quế Hoa ngồi bên cạnh chồng, thỉnh thoảng lại liếc sang Tô Niệm với ánh mắt đắc ý.
Chỉ có Thẩm Kiến Quốc là im lặng. Anh ăn rất nhanh, gần như không nhai, rồi đặt đũa xuống, đứng dậy ra sân bổ củi. Từng nhát rìu bổ xuống thân củi khô vang lên chát chúa, đều đặn đến mức nghe như có người đang trút giận.
Tô Niệm nhìn qua khung cửa, thấy dưới ánh trăng đã gần tròn, bàn tay phải quấn tạm một mảnh vải của anh vẫn nắm chặt cán rìu, không hề nới lỏng dù chỗ vết bỏng chắc chắn đang đau rát.
Cô quyết định. Đêm nay, cô phải nói chuyện với người đàn ông này.
* * *
Trước khi ngủ, Tiểu Hòa rúc vào lòng cô, giật giật vạt áo.
– Mẹ ơi, mẹ hát cho con nghe đi.
Tô Niệm khựng lại. Cô không biết Lâm Tú Vân thường hát bài gì cho con gái nghe. Trong mớ ký ức rời rạc kia, không có một câu hát nào.
– Mẹ… quên mất rồi. – Cô xoa đầu con bé. – Tiểu Hòa hát cho mẹ nghe trước được không?
Con bé bĩu môi, vẻ không hài lòng lắm, nhưng vẫn ngoan ngoãn cất giọng non nớt, ngọng nghịu:
– Trăng ơi trăng, trăng sáng ơi… soi xuống bến sông… mẹ ru con ngủ…
Mới nghe đến câu thứ hai, Tô Niệm đã thấy sống mũi cay xè.
Cô biết bài hát này.
Cô đã nghe nó hàng trăm lần, từ khi còn nằm nôi. Mỗi tối, mẹ cô, người phụ nữ cả đời không nhắc đến mẹ ruột của mình, vẫn ngồi bên giường cô, vỗ nhẹ lưng cô và khe khẽ hát đúng những câu này. Năm cô học cấp hai, cô từng hỏi mẹ bài hát ấy là của ai, mẹ chỉ bảo: “Bài hát dân gian thôi, mẹ nghe từ hồi bé.”
Từ hồi bé. Từ một người mẹ đã biến mất trong đêm Trung thu năm 1983.
Hóa ra, có những thứ người ta không thể ném vào lửa.
Tô Niệm ôm con bé vào lòng, nối tiếp câu hát đang dang dở, giọng khẽ run:
– …Mẹ ru con ngủ, trăng tròn rồi lại khuyết, mẹ vẫn ở bên con…
Tiểu Hòa ngước lên, đôi mắt sáng rỡ:
– Mẹ nhớ ra rồi! Đúng rồi, đúng bài này!
– Ừ. – Tô Niệm khẽ đáp, quay mặt đi để con bé không nhìn thấy nước mắt cô. – Mẹ nhớ ra rồi.
Đợi đến khi Tiểu Hòa ngủ say, cả nhà đã tắt đèn, Tô Niệm mới khẽ khàng đẩy cửa phòng bước ra gian chính.
Thẩm Kiến Quốc vẫn chưa ngủ. Anh ngồi trên bậu cửa, quay lưng vào trong, nhìn ra sân. Ánh trăng ngày mười ba tháng tám trải xuống khoảng sân đất nện một màu trắng bạc, in bóng cây táo già méo mó lên tường.
Nghe tiếng bước chân, anh quay đầu lại. Thấy là cô, anh hơi sững người, rồi lặng lẽ dịch sang một bên, nhường cho cô nửa bậu cửa.
Tô Niệm ngồi xuống. Giữa hai người cách nhau một khoảng chừng một gang tay. Gió đêm thổi qua, mang theo mùi lúa chín từ cánh đồng xa và mùi khói than vương trên áo anh.
Một lúc lâu, không ai nói gì.
– Tay anh. – Cuối cùng Tô Niệm mở lời. – Để em xem.
Kiến Quốc ngần ngừ, nhưng không rụt tay lại nữa. Tô Niệm cẩn thận gỡ lớp vải quấn ra. Vết bỏng dưới ánh trăng trông còn ghê hơn ban ngày: mảng da phồng rộp đã vỡ, rỉ nước vàng, mép vết thương sưng tấy. Lớp mỡ lợn bôi lên đã đóng thành váng.
– Không được bôi mỡ lợn nữa. – Cô nói, giọng có chút giận mà chính cô cũng không hiểu vì sao. – Mỡ giữ nhiệt, vết bỏng sẽ càng sâu, còn dễ nhiễm trùng. Anh đợi em.
Cô vào bếp, múc một gáo nước giếng lạnh, rồi lục tìm trong góc tủ một gói muối. Cô pha một ít nước muối loãng, mang ra, cẩn thận rửa sạch lớp mỡ trên vết thương. Rồi cô ra vườn sau, ngắt mấy lá nha đam mọc dại ở chân hàng rào mà ban chiều cô đã để ý thấy, tách lấy phần thịt lá trong suốt, đắp lên vết bỏng.
Kiến Quốc ngồi yên, để mặc cô làm. Chỉ có lông mày anh hơi nhíu lại khi nước muối chạm vào vết thương.
– Em học cái này ở đâu? – Anh hỏi khẽ.
Tô Niệm khựng lại. Lâm Tú Vân chưa học hết tiểu học. Lâm Tú Vân không thể biết mỡ lợn giữ nhiệt.
– Cha em dạy. – Cô nói dối, rồi tự thấy mình nói dối tệ đến mức nào.
Nhưng Kiến Quốc không hỏi thêm. Anh chỉ nhìn cô, ánh mắt sâu thẳm như mặt giếng về đêm, rồi khẽ gật đầu.
– Ừ. Cha em biết nhiều thứ.
* * *
Băng xong vết thương bằng một mảnh vải sạch, Tô Niệm mới hỏi:
– Vết bỏng này, thật sự là do lò gạch à?
Kiến Quốc im lặng một lúc lâu. Lâu đến mức Tô Niệm nghĩ anh sẽ không trả lời.
– Nửa tháng trước, – cuối cùng anh nói, – kho vật tư nhập một lô xi măng. Giấy tờ ghi năm tấn. Anh là người bốc dỡ, anh đếm. Chỉ có ba tấn.
Tô Niệm nín thở.
– Thủ kho bảo anh ký vào phiếu nhận năm tấn. Anh không ký. – Giọng Kiến Quốc đều đều, như đang kể chuyện của người khác. – Hôm sau, chủ nhiệm Lưu điều anh sang tổ ra lò. Gạch vừa nung xong, còn đỏ, anh phải vào bốc. Bốc chậm thì trừ công.
Ra lò khi gạch còn nóng đỏ. Tô Niệm nhìn bàn tay quấn vải trắng của anh, cảm thấy cổ họng nghẹn lại.
– Họ cố ý.
– Ừ. – Kiến Quốc nói. – Họ muốn anh biết điều.
– Thế… anh có biết điều không?
Lần đầu tiên, khóe môi Thẩm Kiến Quốc khẽ nhếch lên. Một nụ cười rất nhạt, mang theo chút gì đó cố chấp.
– Anh vẫn chưa ký.
Tô Niệm nhìn người đàn ông bên cạnh mình. Đây là ông ngoại cô. Người mà cả thôn Thanh Khê gọi là “khổ mệnh”, người cả đời chỉ biết cắm đầu làm lụng, bị vợ bỏ, bị người ta thương hại. Không ai từng kể cho cô nghe rằng năm hai mươi bảy tuổi, ông đã từng không chịu ký vào một tờ giấy, và trả giá bằng một bàn tay bỏng rộp.
– Anh có biết, – Tô Niệm hỏi, giọng run run, – năm 1981, lò nung số ba sập là vì sao không?
Lần này, Kiến Quốc quay hẳn sang nhìn cô. Trong ánh trăng, gương mặt góc cạnh của anh căng lên.
– Tú Vân. Em nhớ ra rồi à?
– Nhớ ra cái gì?
– Đêm hôm ấy… – Anh dừng lại, như đang cân nhắc từng chữ. – Đêm mười một, em dậy lúc nửa đêm, lấy cái đèn bão, đi ra ngoài. Anh nghe thấy, nhưng anh… anh không đi theo ngay.
Anh cúi đầu, hai bàn tay đan chặt vào nhau.
– Anh tưởng em đi gặp hắn.
Tô Niệm không cần hỏi “hắn” là ai.
– Tháng trước, anh thấy em đọc thư của Chu Minh Viễn. Em đọc xong thì khóc, rồi giấu thư đi. Mấy hôm sau, em hỏi anh vé xe lên huyện bao nhiêu tiền. – Giọng Kiến Quốc khàn đi. – Anh nghĩ, rồi cũng đến ngày này. Hồi đó em lấy anh là vì cha em ép. Em vốn dĩ… nên lấy một người biết chữ như hắn.
Tô Niệm há miệng, định nói gì đó, nhưng không thốt nên lời.
– Anh nằm đó, nghĩ, nếu em muốn đi, thì anh để em đi. – Kiến Quốc tiếp tục, đôi mắt nhìn chằm chằm xuống nền đất. – Nhưng nằm được một lúc, anh không chịu được. Anh nghĩ, ít nhất phải nhìn em đi cho đàng hoàng. Phải dặn hắn đối xử tử tế với em. Anh chạy ra bến đò.
Anh im lặng rất lâu, hai vai khẽ run lên.
– Lúc anh đến nơi, trời bắt đầu mưa. Cái đèn bão của em lăn lóc trên bậc đá, tắt ngóm. Anh nghe thấy tiếng nước. Anh thấy… một cái bóng người chạy lên con đường về phía lò gạch, tay cầm đèn pin. Anh không nhìn rõ mặt. Anh không đuổi theo. Anh chỉ biết nhảy xuống sông.
Giọng anh vỡ ra ở chữ cuối cùng.
– Anh mò mãi mới thấy em. Em không thở nữa, Tú Vân. Em lạnh như đá.
Tô Niệm nhìn người đàn ông đang cố nén tiếng nấc bên cạnh mình, cảm thấy mắt mình nóng lên.
Cô không phải Lâm Tú Vân. Lâm Tú Vân thật sự, có lẽ đã chết trong dòng nước lạnh đêm hôm ấy, hoặc có lẽ đã đi đến một nơi nào đó mà cô không biết. Nhưng nước mắt của người đàn ông này là thật. Nỗi sợ hãi của anh là thật.
Và trong suốt bốn mươi ba năm sau đó, theo dòng lịch sử mà cô biết, người đàn ông này đã chờ đợi một người vợ không bao giờ quay về, cho đến chết.
Cô đưa tay ra, khẽ đặt lên mu bàn tay trái còn lành lặn của anh.
– Kiến Quốc. – Cô nói, từng chữ một. – Em không đi gặp Chu Minh Viễn. Em không định bỏ anh, càng không định bỏ Tiểu Hòa.
Thẩm Kiến Quốc ngẩng phắt lên.
– Đêm đó em ra bến đò là có lý do. Nhưng lý do ấy, em… em chưa nhớ hết. – Tô Niệm nói, lần này là nói thật. – Sau khi bị nước sông nhấn chìm, có rất nhiều chuyện em không nhớ được. Em cần thời gian.
Kiến Quốc nhìn cô rất lâu. Ánh trăng phản chiếu trong đôi mắt anh, lấp lánh ánh nước.
– Được. – Anh nói. – Anh chờ.
Hai chữ đơn giản ấy, nhẹ như gió, mà khiến lòng Tô Niệm nặng trĩu.
* * *
Tô Niệm còn muốn hỏi thêm về cha của Tú Vân, nhưng đúng lúc ấy, cửa phòng phía tây kẽo kẹt mở ra. Thẩm Kiến Nghiệp bước ra, tay cầm chiếc ca tráng men, ho khụ khụ đi về phía chum nước.
Thấy hai người ngồi ở bậu cửa, anh ta khựng lại.
– Ơ, anh chị chưa ngủ à? – Giọng khàn đặc. – Đêm khuya gió lạnh đấy, chị dâu mới ốm dậy, cẩn thận kẻo lại sốt.
– Ừ. Bọn chị vào ngủ ngay đây. – Tô Niệm đứng dậy, mỉm cười.
Cô cảm thấy ánh mắt Kiến Nghiệp lướt qua bàn tay cô vừa rút khỏi tay Kiến Quốc, rồi dừng lại trên mặt cô một giây. Dò xét. Cân nhắc.
Cô quay người vào phòng, khép cửa lại, áp lưng vào cánh cửa gỗ, nghe tim mình đập thình thịch.
Cô đã cân nhắc rất lâu có nên nói với Kiến Quốc về giọng nói khàn khàn ngoài cửa sổ hay không. Cuối cùng, cô quyết định chưa nói. Kiến Nghiệp là em ruột của anh. Người đàn ông thẳng tính như Kiến Quốc, nếu biết chuyện, rất có thể sẽ lập tức đi tìm em trai hỏi cho ra lẽ. Và khi đó, kẻ đứng sau Kiến Nghiệp sẽ biết cô đã nhận ra.
Cô cần chứng cứ. Cô cần biết “thứ đó” là gì.
* * *
Đêm ấy, Tô Niệm mơ.
Trong mơ, cô là một bé gái chừng tám, chín tuổi, ngồi dưới gốc cây long não đầu thôn. Mùa hè, ve kêu râm ran. Một người đàn ông gầy gò, nước da đen sạm, ngồi bên cạnh cô, đang cặm cụi viết gì đó vào một cuốn sổ bìa xanh bằng mẩu bút chì ngắn ngủn.
“Cha ơi, cha viết gì thế?”
“Cha ghi lại số gạch, số than, số người làm.” Người đàn ông xoa đầu cô, cười hiền. “Cái gì cũng phải ghi lại, Vân ạ. Ghi lại thì không ai ăn gian được.”
Cảnh mộng chợt đổi. Bây giờ là mùa đông. Cô đã lớn, chừng hai mươi hai tuổi, đang dỗ Tiểu Hòa mới chập chững biết đi. Người đàn ông gầy gò ấy, cha cô, gầy hơn, già hơn, đôi mắt trũng sâu, kéo cô ra sau nhà, giọng thì thầm gấp gáp:
“Vân, cha nói con nghe. Lò số ba sắp sập rồi. Gạch chịu lửa bị tráo, xi măng bị bớt, cha đã báo lên xã, không ai nghe. Cha ghi hết lại rồi.”
“Cha ơi, cha nói gì vậy, con sợ…”
“Đừng sợ. Cuốn sổ, cha cất ở chỗ cũ. Hốc thứ ba, cây long não, phía quay ra sông. Nếu cha có mệnh hệ gì, con mang nó lên huyện. Tìm thầy Chu. Chỉ có thầy ấy mới tin cha.”
“Cha…”
“Nhớ lấy, Vân. Hốc thứ ba. Phía quay ra sông. Đừng để ai biết, kể cả nhà chồng con.”
Tiếng kẻng báo động vang lên chói tai, xé toạc giấc mơ.
* * *
Tô Niệm bừng tỉnh, mồ hôi ướt đẫm. Ngoài trời vẫn còn tối đen. Tiểu Hòa vẫn ngủ ngon bên cạnh, hơi thở đều đều.
Không có tiếng kẻng nào cả. Chỉ là ký ức của Lâm Tú Vân, ký ức về buổi sáng mùa đông năm 1981, khi lò nung số ba đổ sập, vùi chết cha bà.
Hốc thứ ba. Cây long não. Phía quay ra sông.
Tô Niệm nằm trong bóng tối, tim đập dồn dập. Cuối cùng cô đã hiểu “thứ đó” là gì. Là cuốn sổ bìa xanh của Lâm lão Tam. Cuốn sổ ghi lại mọi gian lận ở lò gạch công xã, nguyên nhân thật sự khiến lò số ba đổ sập, khiến cha bà chết.
Thầy Chu. Chu Minh Viễn hồi ấy là thanh niên trí thức về dạy học ở trường làng, là người duy nhất trong thôn mà Lâm lão Tam tin tưởng. Hai năm sau cái chết của cha, Chu Minh Viễn viết thư cho Tú Vân, hẹn bà mang “thứ đó” đến.
Vậy, đêm 11 tháng 8, Tú Vân ra bến đò không phải để gặp ai cả. Bà ra đó, vì bến đò nằm ngay dưới gốc cây long não. Bà đi lấy cuốn sổ.
Và bà đã nhìn thấy điều không nên thấy.
Tô Niệm còn đang mải suy nghĩ, thì qua bức vách mỏng bằng đất trộn rơm ngăn cách phòng cô với phòng phía tây, vang lên tiếng thì thào rất khẽ.
– …Anh nói nhỏ thôi. – Giọng Vương Quế Hoa, căng thẳng. – Nhỡ bà ta nghe thấy thì sao?
– Ngủ say như chết rồi. – Giọng Kiến Nghiệp khàn đặc, hạ thật thấp. – Em nghe anh nói đây. Chủ nhiệm Lưu bảo, cái kẹp tóc thì không cần nữa. Nhưng cuốn sổ, nhất định phải tìm ra.
– Anh đã mò cả buổi sáng hôm qua rồi còn gì. Không có dưới sông thì nó ở đâu?
– Thì ở chỗ bà ta chứ ở đâu! – Kiến Nghiệp gắt lên khe khẽ, rồi ho sặc sụa, phải nén lại. – Lưu Đức Hải nói rồi. Sau rằm mà vẫn không thấy cuốn sổ, thì không phải chuyện của anh nữa. Hắn sẽ cho thằng Lại Tam lo.
Một khoảng lặng.
– Lo… là lo thế nào? – Giọng Quế Hoa run run.
Kiến Nghiệp không trả lời.
Bên này bức vách, Tô Niệm nằm im không dám thở, toàn thân lạnh toát, bàn tay vô thức ôm chặt lấy đứa bé gái đang say ngủ bên cạnh.