Gà gáy canh tư, Tô Niệm mới chợp mắt được một lúc thì đã bị tiếng gõ thau đánh thức.
– Mặt trời sắp lên đến ngọn tre rồi, nhà ai còn nằm ườn ra đấy hả? Nước chưa gánh, lợn chưa cho ăn, định để bà già này hầu hạ cả nhà à?
Giọng Thẩm lão thái vang khắp sân, sắc như dao cạo.
Tô Niệm mở mắt, nhìn lên xà nhà đen sì, mất ba giây để nhớ ra mình đang ở đâu. Chiếc túi vải xanh lam đã được cô nhét lại xuống dưới tấm phản từ đêm qua, mảnh giấy hẹn của “Viễn” thì cô gấp thật nhỏ, khâu tạm vào lớp lót trong cạp quần. Cả đêm cô nằm trong bóng tối, tai dỏng lên nghe từng tiếng động ngoài cửa sổ, nhưng kẻ kia không quay lại.
Tiểu Hòa vẫn còn ngủ, một tay quặp chặt lấy vạt áo cô. Tô Niệm khẽ gỡ từng ngón tay bé xíu ra, đắp lại chăn cho con bé rồi ngồi dậy.
Cơ thể này yếu hơn cô tưởng. Vừa đặt chân xuống nền đất lạnh, đầu cô đã choáng váng, phải vịn vào thành giường một lúc mới đứng vững. Nhưng cô không có thời gian để nằm. Người phụ nữ ngoài sân kia sẽ không cho cô thời gian, và kẻ đứng sau cửa sổ đêm qua cũng vậy.
* * *
Bếp nhà họ Thẩm là một gian nhà tranh thấp lè tè dựng sát vách nhà chính. Trên bếp đất có hai cái nồi gang, một cái để nấu cám lợn, một cái để nấu cơm cho người.
Nói là “cơm” thì quá lời. Tô Niệm mở nắp nồi ra, thấy bên trong là nửa nồi nước lõng bõng, lẫn vài nắm gạo tấm và một ít rau tể thái thái nhỏ. Bên cạnh là rổ khoai lang, củ nào cũng nhỏ bằng nắm tay trẻ con, nhiều củ đã có những đốm đen lõm xuống.
– Chị dâu dậy rồi à?
Vương Quế Hoa bưng chậu nước vào, liếc cô một cái, giọng không mặn không nhạt. Sau trận cãi nhau hôm qua, bà ta hiển nhiên đã rút kinh nghiệm, không gây sự trực tiếp nữa.
– Mẹ dặn rồi, sáng nay chị nấu cháo, em ra giếng giặt đồ. – Quế Hoa nói, rồi hạ giọng. – Mà chị nhớ đấy, gạo trong vại chỉ được múc đúng hai nắm. Hết gạo thì chị tự đi mà vay.
Tô Niệm gật đầu, không nói gì.
Cô ngồi xuống trước bếp, nhóm lửa bằng rơm khô. Động tác ban đầu còn vụng về, nhưng chỉ một lát sau, bàn tay của Lâm Tú Vân đã tự nhớ ra cách thổi lửa, cách xếp củi, cách nhấc nồi sao cho không bỏng. Ký ức cơ thể còn trung thành hơn ký ức trong đầu.
Cô vo hai nắm gạo, cho vào nồi, rồi bắt đầu lựa khoai. Những củ có đốm đen, cô cắt bỏ phần hỏng thật sâu, chỉ giữ lại phần ruột còn trắng ngà. Phần vỏ hỏng, cô không ném vào thùng cám lợn như thói quen của người nhà này, mà gom riêng vào một góc.
– Chị làm gì thế? – Quế Hoa ló đầu vào. – Vỏ khoai thì cho lợn ăn chứ, để riêng ra làm gì?
– Khoai này bị bệnh. Lợn ăn vào cũng đau bụng.
– Bệnh? Khoai thì bệnh cái gì? Năm nay trời mưa nhiều nên khoai thối thôi. Năm nào chẳng thế.
Tô Niệm không giải thích. Ở năm 1983, người ta chưa biết đến khái niệm nấm bệnh, cũng chưa biết bào tử nấm có thể nằm trong đất, trong vỏ khoai, rồi theo phân lợn trở lại ruộng, năm sau lại hại khoai tiếp. Cô nói ra, họ cũng chỉ coi cô là đứa đàn bà bị sốt lú lẫn.
Muốn người ta tin, phải cho người ta thấy.
* * *
Nhà họ Thẩm có sáu miệng ăn: Thẩm lão thái, hai vợ chồng Thẩm Kiến Nghiệp, Thẩm Kiến Quốc, Tô Niệm và Tiểu Hòa. Sáng nay Thẩm Kiến Nghiệp đã đi lò gạch từ lúc trời còn tối, mâm cơm thiếu một người.
Mỗi người một bát cháo, một củ khoai. Bát của Thẩm lão thái có thêm một quả trứng muối bổ đôi. Bát của Tiểu Hòa thì loãng nhất, gần như chỉ có nước.
Tô Niệm nhìn bát cháo của con bé, im lặng một lát, rồi lặng lẽ gạt một nửa phần cái trong bát mình sang.
Tiểu Hòa ngẩng lên nhìn cô, đôi mắt tròn xoe.
– Mẹ ăn đi. Mẹ ốm mà.
– Mẹ không đói. – Tô Niệm khẽ cười. – Tiểu Hòa ăn nhiều mới mau lớn.
Bên kia bàn, Thẩm Kiến Quốc đang ăn, đôi đũa trong tay anh khựng lại một nhịp. Anh không nói gì, nhưng khi ăn xong củ khoai của mình, anh đứng dậy, đi vào bếp, lúc trở ra đặt lên bàn trước mặt Tô Niệm một củ khoai nướng nhỏ, vỏ còn cháy xém, nóng hổi.
– Củ cuối cùng trong tro bếp. – Anh nói cụt lủn, rồi vác cuốc ra cửa.
Thẩm lão thái hừ một tiếng, nhưng không nói gì.
Tô Niệm nhìn theo bóng lưng cao lớn ấy khuất sau hàng rào tre, cảm giác trong lòng có chút khó tả. Cô cầm củ khoai lên, bẻ đôi, đưa cho Tiểu Hòa một nửa.
* * *
Ăn sáng xong, Tô Niệm xin phép ra ruộng khoai.
– Sốt chưa dứt đã đòi ra đồng. – Thẩm lão thái nheo mắt nhìn cô đầy nghi ngờ. – Hay lại định đi đâu?
– Mẹ, con ra ruộng khoai sau nhà thôi. Mẹ đứng ở sân là nhìn thấy.
Thẩm lão thái lầm bầm mấy câu, cuối cùng cũng phẩy tay cho đi.
Ruộng khoai lang nhà họ Thẩm nằm trên con dốc thoai thoải phía sau nhà, ba sào đất đỏ đã bị cày xới nhiều đời, bạc màu đến mức nhìn qua đã thấy nghèo. Tô Niệm xắn quần đến đầu gối, ngồi xổm xuống giữa luống, cẩn thận lật từng khóm dây khoai lên xem.
Tình hình còn tệ hơn cô nghĩ.
Gần một phần ba số dây khoai đã có những vết thâm đen ở gốc, lá vàng úa từ dưới lên. Cô dùng tay bới đất quanh gốc, moi lên một củ. Trên vỏ củ có những đốm tròn màu nâu đen, hơi lõm xuống, mép đốm rõ ràng. Cô bẻ đôi củ khoai ra, phần thịt bên dưới vết đốm đã chuyển sang màu đen xanh, bốc lên mùi đắng hăng hắc.
Đúng là bệnh thối đen. Loại nấm này ưa đất ẩm, lây qua vết thương trên củ và qua dây giống. Năm nay mưa nhiều, ruộng lại trũng ở đầu dốc, nước đọng lâu ngày, chẳng trách khoai hỏng nặng như vậy.
Ở năm 2026, cô sẽ dùng thuốc diệt nấm, xử lý dây giống, luân canh. Ở năm 1983, ở thôn Thanh Khê, cô có gì trong tay?
Tô Niệm đứng dậy, nhìn quanh.
Tro bếp. Nhà nào trong thôn cũng có cả đống tro bếp. Tro có tính kiềm, rắc quanh gốc có thể ức chế nấm phát triển, lại bổ sung kali cho đất. Vôi. Cô nhớ trong ký ức của Tú Vân, ở góc chuồng lợn nhà họ Thẩm có nửa bao vôi bột còn thừa từ năm ngoái quét chuồng. Và rãnh thoát nước. Chỉ cần đào một con rãnh chạy dọc chân dốc, nước sẽ không đọng lại ở mấy luống đầu nữa.
Những việc này không tốn một xu nào. Chỉ tốn sức.
Tô Niệm quay về sân, xúc tro bếp vào hai cái sọt, lấy thêm nửa bao vôi, rồi gánh ra ruộng. Đôi vai gầy của Lâm Tú Vân bị đòn gánh đè lên, đau nhói. Cô cắn răng, bước từng bước một lên dốc.
Cô bắt đầu nhổ bỏ những khóm dây đã bệnh nặng, gom lại một chỗ. Những khóm mới chớm bệnh, cô cắt sạch phần dây thâm đen, rồi rắc một lớp tro trộn vôi quanh gốc. Cuối cùng, cô cầm cuốc, bắt đầu đào rãnh ở chân dốc.
Mặt trời lên cao dần. Mồ hôi chảy ròng ròng trên trán, thấm ướt cả lưng áo. Hai lòng bàn tay vốn đã chai sạn bắt đầu rộp lên.
– Ơ kìa, nhà Kiến Quốc đấy à? Mới ốm dậy mà đã làm ác thế?
Một giọng nói hiền hậu vang lên từ bờ ruộng bên cạnh. Tô Niệm ngẩng lên, thấy một bà cụ chừng năm mươi tuổi, đầu quấn khăn xanh, tay xách giỏ rau, đang nhìn cô với vẻ lo lắng.
Ký ức hiện lên: bà Lục, hàng xóm sát vách, chồng mất sớm, một mình nuôi ba đứa con trai. Trong những mảnh ký ức vụn vặt của Tú Vân, đây là một trong số ít người ở thôn Thanh Khê đối xử tử tế với cô.
– Thím Lục. – Tô Niệm gượng cười, chống cuốc đứng thẳng lưng lên.
Bà Lục bước xuống ruộng, nhìn đống dây khoai bị nhổ, rồi nhìn lớp tro trắng xám rắc quanh gốc, lắc đầu.
– Con làm cái gì thế này? Dây khoai còn xanh mà nhổ đi phí của.
– Thím ơi, dây này bệnh rồi, để lại thì lây sang cả ruộng. – Tô Niệm nói, rồi chọn cách giải thích đơn giản nhất. – Hồi bé con nghe cha con nói, khoai thối là do đất ẩm, rắc tro với vôi cho đất khô, khoai sẽ đỡ thối.
Nhắc đến cha của Tú Vân, ánh mắt bà Lục chợt tối đi.
– Ừ, lão Tam nhà con là người hiểu chuyện ruộng đồng nhất thôn này. Đáng tiếc… – Bà thở dài. – Cái lò gạch chết tiệt ấy.
Tô Niệm khẽ giật mình. Trong đầu cô, một mảnh ký ức chợt sáng lên như que diêm vừa quẹt: một buổi sáng mùa đông, tiếng kẻng báo động vang khắp thôn, người ta chạy về phía lò gạch công xã, và một bóng người đàn ông gầy gò nằm dưới đống gạch vụn, bàn tay còn nắm chặt một mẩu bút chì. Lâm lão Tam. Cha của Lâm Tú Vân. Mất năm 1981, khi lò nung số ba của lò gạch công xã đổ sập.
Hình ảnh ấy chỉ lóe lên một giây rồi tắt ngấm. Tô Niệm cố níu giữ, nhưng không được. Đầu cô đau như búa bổ.
– Con sao thế? Mặt trắng bệch ra rồi kìa. – Bà Lục vội đỡ lấy cô. – Thôi, nghỉ đi con. Mới bị nước sông đánh cho một trận, đã khỏe hẳn đâu.
Bà kéo cô ngồi xuống bờ ruộng dưới bóng cây xoan, đưa cho cô cái bầu nước. Tô Niệm uống mấy ngụm, cảm giác choáng váng mới dần qua đi.
Bà Lục nhìn quanh, rồi hạ thấp giọng:
– Con à, thím nói câu này con đừng giận. Đêm hôm ấy, nếu không có thằng Kiến Quốc, con đã chẳng còn ngồi đây đâu.
Tô Niệm ngẩng phắt lên.
– Kiến Quốc?
– Con không nhớ à? – Bà Lục ngạc nhiên. – Đêm hôm kia, tầm canh ba, thím đang dậy cho con lợn nái đẻ thì nghe tiếng thằng Kiến Quốc gào tên con ngoài bờ sông. Thím chạy ra thì thấy nó vừa lôi được con lên bến đò, người con lạnh ngắt, không thở nữa. Nó ấn ngực con, hà hơi cho con, mãi mới thấy con ho ra một bụm nước. – Bà Lục lắc đầu. – Thím sống năm mươi năm, chưa thấy thằng đàn ông nào khóc như thế. Nó ôm con, khóc như đứa trẻ.
Tô Niệm ngồi lặng đi.
Người đàn ông trầm mặc ít nói ấy, đã khóc?
– Thế… thím có thấy ai khác ở bến đò không? – Cô hỏi, cố giữ giọng bình thản.
Bà Lục nghĩ một lúc, rồi lắc đầu.
– Tối om thế, thấy gì được. Mà sáng hôm sau, mẹ chồng con dặn cả nhà không được nói ra ngoài, bảo con bị ngã. Nhưng cái thôn này bé tí, chuyện gì chẳng lọt ra. Giờ người ta đồn con nhảy sông vì… – Bà ngập ngừng, không nói tiếp.
– Vì thanh niên trí thức họ Chu. – Tô Niệm nói nốt.
Bà Lục thở dài, vỗ vỗ vào tay cô.
– Thím không tin đâu. Thím nhìn con lớn lên, con là đứa thế nào thím biết. Nhưng con à, miệng lưỡi thế gian độc lắm. Con phải cẩn thận.
Bà đứng dậy, xách giỏ rau, rồi như chợt nhớ ra điều gì, quay lại:
– À, còn chuyện này. Sáng hôm sau, thím thấy thằng Kiến Nghiệp ra bến đò từ sớm, lội xuống sông mò mẫm cái gì ấy. Thím hỏi, nó bảo đánh rơi cái điếu cày. – Bà Lục nhíu mày. – Thằng ấy có bao giờ hút điếu cày đâu.
* * *
Đến trưa, rãnh thoát nước đã đào xong một nửa.
Thẩm lão thái ra xem một lần, nhìn đống dây khoai bị nhổ, mặt sa sầm, định mắng, nhưng thấy Tô Niệm mồ hôi nhễ nhại, tay rộp phồng cả lên, cuối cùng chỉ lầm bầm một câu “phá của” rồi bỏ đi.
Tô Niệm không để tâm. Đầu óc cô lúc này đang bị chiếm trọn bởi những điều bà Lục vừa kể.
Kiến Quốc đã cứu cô. Vậy thì anh có thể đã nhìn thấy kẻ đẩy cô xuống sông. Hoặc ít nhất, anh biết gì đó, cho nên mới nói câu “đừng ra bến đò một mình nữa”.
Còn Thẩm Kiến Nghiệp, sáng hôm sau đã ra bến đò mò tìm thứ gì đó dưới sông.
Thứ gì?
Tô Niệm nhớ lại chiếc kẹp tóc hình con bướm mà cô nhìn thấy trên chiếc cầu tàu mục nát năm 2026. Nó nằm đó suốt bốn mươi ba năm. Nếu đó là kẹp tóc của Tú Vân, vậy thì đêm 11 tháng 8, khi bị đẩy xuống sông, bà đã đánh rơi nó. Và Kiến Nghiệp không tìm thấy nó.
Nhưng anh ta đang tìm thứ gì khác. Một thứ quan trọng hơn chiếc kẹp tóc.
“Mang theo thứ đó.”
Chẳng lẽ, đêm hôm ấy, Lâm Tú Vân đã mang “thứ đó” ra bến đò?
Nếu vậy, nó đã cùng bà rơi xuống sông. Hoặc đã rơi vào tay kẻ khác.
Tô Niệm siết chặt cán cuốc. Không đúng. Nếu kẻ kia đã lấy được thứ đó, hắn sẽ không cần quay lại đe dọa cô. Hắn đe dọa cô, nghĩa là hắn vẫn còn lo sợ. Lo sợ cô nói ra điều cô đã nhìn thấy. Và có thể, lo sợ cô vẫn đang giữ thứ hắn cần.
* * *
Chiều muộn, khi Tô Niệm đang rửa tay ở bờ giếng, thì ngoài cổng vang lên tiếng xe đạp lạch cạch.
Một người đàn ông chừng hai mươi lăm tuổi dắt chiếc xe đạp Vĩnh Cửu cũ bước vào sân. Anh ta cao gầy, mặt mũi sáng sủa, có vài phần giống Kiến Quốc nhưng nét mặt tinh ranh hơn hẳn, mặc chiếc áo sơ mi trắng đã ngả vàng, cổ tay áo xắn cao. Trên ghi đông xe treo một túi lưới đựng mấy quả lê.
Thẩm Kiến Nghiệp.
– Mẹ ơi, con về rồi! – Anh ta gọi to, rồi bật ho một tràng dài, sù sụ như cái ống bễ thủng.
– Ôi chao, con trai của mẹ! – Thẩm lão thái từ trong nhà chạy ra, nét mặt cay nghiệt thường ngày lập tức biến mất, thay vào đó là vẻ xót xa. – Ho thế này mà còn đi làm. Đã bảo con xin nghỉ một hôm rồi cơ mà.
– Chủ nhiệm Lưu cho con lên làm tổ trưởng tổ nung rồi, mẹ ạ, sao mà nghỉ được. – Kiến Nghiệp cười, giọng nói khàn đặc, khàn đến mức mỗi chữ thốt ra như bị cát chà qua. – Mẹ xem, chủ nhiệm Lưu còn cho con mấy quả lê này, bảo mang về cho mẹ ăn đấy.
Tô Niệm đứng bên bờ giếng, chậu nước trong tay cô run lên khe khẽ.
Giọng nói ấy.
Khàn khàn. Hạ thấp. Như bị cát chà qua.
“Tú Vân… cô vẫn còn sống à?”
Cô cúi đầu, nhìn xuống chân Thẩm Kiến Nghiệp. Đôi giày vải đen của anh ta dính đầy một lớp bùn khô màu đỏ thẫm, lẫn những vụn rêu xanh. Ở thôn Thanh Khê, đất đỏ có khắp nơi. Nhưng thứ rêu xanh mướt bám trên những bậc đá cũ, chỉ mọc ở một chỗ.
Bến đò cây long não.
Thẩm Kiến Nghiệp như cảm nhận được ánh mắt của cô, quay đầu lại. Hai ánh mắt chạm nhau giữa khoảng sân nhỏ ngập nắng chiều.
Nụ cười trên mặt anh ta cứng lại trong một khoảnh khắc rất ngắn. Ngắn đến mức nếu Tô Niệm không chăm chú nhìn, cô sẽ bỏ lỡ.
Rồi anh ta lại cười, cái cười của một người em chồng thân thiện:
– Chị dâu khỏe rồi à? Hôm trước làm cả nhà sợ chết khiếp đấy.
– Ừ. Khỏe rồi. – Tô Niệm nghe thấy giọng mình bình tĩnh đến lạ lùng. – Chú hai bị cảm à? Giọng khàn quá.
– Dạ, hôm trước dầm mưa. – Kiến Nghiệp ho khụ khụ. – Không sao, mấy hôm là khỏi.
Dầm mưa. Đêm hôm kia, đêm 11 tháng 8, trời có mưa không?
Tô Niệm không nhớ. Nhưng có một người chắc chắn nhớ.
Cô đặt chậu nước xuống, quay người đi vào bếp, cố giữ cho bước chân mình không loạng choạng. Sau lưng, cô cảm nhận được ánh mắt của Thẩm Kiến Nghiệp vẫn dán chặt vào gáy mình, lạnh như một lưỡi dao.
Đêm qua, kẻ đứng ngoài cửa sổ đã nói: “Lần sau, sẽ không còn may mắn được người ta vớt lên nữa đâu.”
Hắn không ở đâu xa cả. Hắn ngủ cách cô đúng một bức vách.