Cuộc gọi đến vào đúng lúc Tô Niệm đang ngồi xổm giữa ruộng thí nghiệm, hai tay dính đầy bùn.
– Xin hỏi có phải người nhà của bà Lâm Tú Vân không ạ?
Giọng phụ nữ ở đầu dây bên kia nhẹ nhàng, mang khẩu âm phương Nam. Tô Niệm khựng lại một nhịp.
– Bà Lâm Tú Vân nào?
– Bà Lâm Tú Vân, sinh năm 1959, quê ở thôn Thanh Khê, Lâm An. Chúng tôi là Viện dưỡng lão Tùng Hạc ở Thiệu Hưng. Bà cụ… sáng nay đã qua đời. Trong hồ sơ, người liên hệ duy nhất bà để lại là “con gái Thẩm Tiểu Hòa”, nhưng số điện thoại đó đã không còn dùng nữa. Chúng tôi tra mãi mới tìm được số của cô qua hộ khẩu cũ.
Thẩm Tiểu Hòa là tên mẹ cô.
Còn Lâm Tú Vân, nếu Tô Niệm nhớ không lầm, là cái tên mà suốt hai mươi bảy năm qua, cô chỉ nghe thấy đúng hai lần. Một lần là năm cô sáu tuổi, cô lục được tấm ảnh cũ trong ngăn kéo, hỏi mẹ người phụ nữ trong ảnh là ai. Mẹ cô giật lấy tấm ảnh, ném vào bếp lò, rồi ngồi khóc suốt cả buổi chiều. Lần thứ hai là năm cô mười tuổi, theo mẹ về quê thắp hương cho ông ngoại, nghe một bà cụ trong thôn thở dài:
“Đáng thương cho Kiến Quốc. Cả đời chờ con đàn bà Lâm Tú Vân ấy, chờ đến chết vẫn không thấy về.”
Trong ký ức của cả gia đình, bà ngoại là một vết nhơ. Một người đàn bà bỏ chồng, bỏ đứa con gái bốn tuổi, theo một gã thanh niên trí thức trên thành phố bỏ trốn ngay trong đêm Trung thu năm 1983. Từ đó bặt vô âm tín.
Tô Niệm đứng dậy, nhìn ra cánh đồng mênh mông, cảm thấy cổ họng khô khốc.
– Bà ấy… sống ở viện dưỡng lão bao lâu rồi?
– Mười một năm. Bà cụ không có thân nhân đến thăm, chi phí đều tự chi trả bằng một khoản tiết kiệm. Trước khi mất, bà có để lại một chiếc hộp, dặn chúng tôi nhất định phải giao tận tay cho con gái. Ngoài ra… bà có nguyện vọng được rải tro cốt ở bến sông cây long não, đầu thôn Thanh Khê.
Tô Niệm im lặng rất lâu.
Cuối cùng cô nói:
– Tôi sẽ đến.
* * *
Mẹ cô không chịu đi.
Bà Thẩm Tiểu Hòa năm nay bốn mươi bảy tuổi, làm kế toán, cả đời chưa từng to tiếng với ai. Nhưng nghe con gái nhắc đến cái tên kia, bà đặt mạnh đôi đũa xuống bàn:
– Tôi không có mẹ. Mẹ tôi chết từ năm tôi bốn tuổi rồi.
– Mẹ, bà ấy vừa mới mất. Viện dưỡng lão nói bà có để lại đồ cho mẹ.
– Thì con vứt đi.
Bà nói xong liền đứng dậy vào phòng, đóng cửa lại. Tô Niệm ngồi một mình trước mâm cơm đã nguội, nghe thấy qua lớp cửa mỏng tiếng nấc rất khẽ, bị ai đó cố gắng nén chặt lại.
Cô biết mẹ mình không hận đến mức ấy. Người ta chỉ hận đến mức ném ảnh vào lửa khi người ta từng thương đến mức không chịu nổi.
Sáng hôm sau, Tô Niệm xin nghỉ phép ba ngày, một mình lái xe đến Thiệu Hưng.
Nữ hộ lý họ Lý dẫn cô vào một căn phòng đơn đã dọn dẹp sạch sẽ, chỉ còn một chiếc giường sắt và một chậu lan héo trên bậu cửa sổ.
– Bà cụ ít nói lắm. – Hộ lý Lý khẽ nói. – Ngày nào cũng ngồi bên cửa sổ, nhìn về hướng tây bắc. Bà bảo đang nhìn nhà.
Hướng tây bắc từ Thiệu Hưng, cách hơn trăm cây số, chính là Lâm An.
Chiếc hộp được trao vào tay cô là một hộp bánh quy bằng thiếc kiểu cũ, sơn đã tróc gần hết, chỉ còn thấy lờ mờ hình một đôi chim hỷ thước đậu trên cành mai. Nắp hộp được buộc bằng một sợi dây đỏ đã bạc màu.
Tô Niệm ngồi xuống mép giường, mở nắp hộp ra.
Bên trong có ba thứ.
Thứ thứ nhất là một tấm ảnh đen trắng. Trong ảnh, một người phụ nữ trẻ mặc áo sơ mi kẻ ô, tóc tết hai bím dài vắt qua vai, đang bế một bé gái chừng ba, bốn tuổi. Đứa bé cười toe toét, để lộ chiếc răng cửa sún. Phía sau là một cây long não cổ thụ, tán lá xòe rộng như chiếc ô. Mặt sau tấm ảnh có dòng chữ viết bằng bút máy: “Tú Vân và Tiểu Hòa, mùa xuân năm 1983.”
Tô Niệm chợt hiểu vì sao năm cô sáu tuổi, mẹ lại phản ứng dữ dội như thế. Người phụ nữ ấy, với đôi mắt hơi xếch và khóe môi như đang cười, giống cô đến bảy phần.
Thứ thứ hai là một chiếc vé xe khách đã ngả màu vàng úa. “Bến xe Thanh Khê – Huyện thành Lâm An. Giá vé: 0,35 đồng.” Ngày trên vé ghi: mười sáu tháng tám âm lịch, năm 1983.
Một ngày sau Trung thu.
Và chiếc vé ấy vẫn còn nguyên, chưa hề bị xé cuống.
Thứ thứ ba là nửa lá thư, mép giấy cháy sém như từng bị ném vào lửa rồi lại được vội vàng nhặt ra. Nét chữ mực xanh xiêu vẹo:
“…Tiểu Hòa của mẹ, đêm Trung thu năm ấy, không phải mẹ muốn đi. Mẹ chưa từng bỏ con. Là vì mẹ đã nhìn thấy…”
Phần còn lại đã thành tro.
Nhìn thấy gì?
Một người đàn bà “bỏ trốn theo trai” thì vì sao lại giữ một chiếc vé xe chưa dùng suốt bốn mươi ba năm?
Một người đàn bà “chưa từng bỏ con” thì vì sao bốn mươi ba năm qua không một lần quay về?
* * *
Thôn Thanh Khê nằm sâu trong vùng núi phía tây Lâm An. Đường đất giờ đã trải nhựa, nhà cửa đã lát gạch men, chỉ có cây long não đầu thôn là vẫn còn đó, thân cây ba người ôm không xuể.
Bến đò cũ dưới gốc long não đã bỏ hoang từ lâu, chỉ còn mấy bậc đá xanh phủ rêu và một chiếc cầu tàu gỗ mục nát chìa ra dòng sông đang dâng nước vì mưa.
Tô Niệm đến nơi lúc trời chạng vạng. Mưa phùn lất phất bay.
Cô ôm hũ tro cốt bằng sứ trắng, bước xuống những bậc đá trơn trượt. Dòng sông chảy xiết, đục ngầu.
– Bà ngoại. – Cô khẽ gọi, lần đầu tiên trong đời dùng hai chữ ấy. – Con đưa bà về nhà rồi.
Gió thổi qua tán long não, lá cây xào xạc như tiếng ai đó thở dài.
Cô mở nắp hũ, nghiêng tay. Tro cốt màu xám nhạt bay theo gió, rơi xuống mặt nước, rồi bị dòng chảy cuốn đi rất nhanh.
Đúng lúc ấy, Tô Niệm nhìn thấy một vật lấp lánh mắc kẹt giữa hai thanh gỗ của chiếc cầu tàu mục nát, cách bờ chừng ba bốn mét.
Đó là một chiếc kẹp tóc bằng đồng, hình con bướm. Giống hệt chiếc kẹp tóc mà người phụ nữ trong tấm ảnh đang cài trên mái tóc.
Không hiểu vì sao, tim cô đập thình thịch.
Làm sao một chiếc kẹp tóc có thể nằm ở đây suốt bốn mươi ba năm? Có lẽ chỉ là một chiếc giống hệt. Nhưng bàn chân cô vẫn tự động bước lên cầu tàu.
Tấm gỗ thứ nhất kêu lên kẽo kẹt. Tấm thứ hai hơi lún xuống. Đến tấm thứ ba, khi Tô Niệm vừa cúi người, đưa tay chạm được vào chiếc kẹp tóc lạnh buốt, thì một tiếng “rắc” khô khốc vang lên dưới chân.
Cả thân thể cô rơi thẳng xuống dòng sông.
Nước lạnh tràn vào mũi, vào miệng, vào phổi. Dòng chảy xiết như hàng trăm bàn tay kéo cô xuống đáy. Trong khoảnh khắc ý thức dần chìm vào bóng tối, Tô Niệm mơ hồ nghe thấy một giọng nói, rất gần, như vang lên ngay bên tai:
“Lần này… đừng để nó xảy ra nữa.”
* * *
– Mẹ ơi! Mẹ ơi, mẹ đừng chết!
Tiếng khóc của một đứa trẻ kéo Tô Niệm ra khỏi bóng tối.
Cô mở mắt. Mái ngói âm dương, xà nhà đen sì vì khói bếp. Mùi rơm ẩm, mùi khói củi, mùi thuốc bắc đắng ngắt xộc vào mũi.
Cô đang nằm trên một chiếc giường gỗ cứng, đắp một tấm chăn bông dày cộm, mặt chăn là vải hoa đỏ đã bạc màu, chỗ nào cũng chằng chịt những miếng vá.
Bên cạnh giường, một bé gái chừng bốn tuổi đang khóc nấc từng hồi, mặc chiếc áo bông cũ rộng thùng thình, khuôn mặt gầy gò, đôi mắt to tròn đen láy.
Khi thấy Tô Niệm mở mắt, con bé ngừng khóc, há miệng ra. Chiếc răng cửa sún lộ ra.
Tô Niệm cảm thấy toàn thân mình như bị dội một gáo nước đá.
Cô đã từng thấy khuôn mặt này. Chỉ vài ngày trước, trong một tấm ảnh đen trắng.
– Mẹ… mẹ tỉnh rồi! – Con bé nhào lên người cô, ôm chặt lấy cổ cô, giọng nói non nớt run rẩy. – Tiểu Hòa ngoan lắm, Tiểu Hòa không khóc nữa đâu. Mẹ đừng bỏ Tiểu Hòa…
Tiểu Hòa.
Thẩm Tiểu Hòa.
Mẹ của cô.
Tô Niệm cứng đờ cả người. Cô chậm rãi giơ tay lên. Một bàn tay gầy guộc, lòng bàn tay chai sạn, móng cắt cụt lủn. Không phải bàn tay của cô.
Trên chiếc tủ gỗ đặt ở đầu giường có một mảnh gương tròn nhỏ, viền sắt đã hoen gỉ. Cô với tay cầm lấy, đưa lên trước mặt.
Trong gương là một người phụ nữ trẻ chừng hai mươi bốn tuổi, sắc mặt tái nhợt, môi khô nứt nẻ, mái tóc dài xõa rối bời trên gối. Đôi mắt hơi xếch. Khóe môi dù đang mím chặt vẫn như đang cười.
Lâm Tú Vân.
Tô Niệm buông rơi chiếc gương.
Trên bức tường đất đối diện giường, có treo một tờ lịch bóc. Tờ lịch trên cùng in chữ đỏ rất to:
“Năm 1983. Ngày 12 tháng 8 âm lịch.”
Ba ngày trước Trung thu.
Ba ngày trước cái đêm bà ngoại cô “bỏ trốn theo trai”.
* * *
– Tỉnh rồi thì dậy đi! Định nằm đến bao giờ nữa hả?
Cánh cửa gỗ bị đẩy mạnh ra. Một bà cụ chừng sáu mươi tuổi bước vào, dáng thấp đậm, khuôn mặt nhăn nheo khó đăm đăm, tay bưng một bát thuốc đen đặc.
Một cái tên tự động hiện lên trong đầu Tô Niệm: Thẩm lão thái, mẹ chồng của Lâm Tú Vân. Kèm theo là một mớ ký ức đứt quãng như cuộn phim bị cắt vụn: những bữa cơm phải ăn sau cùng, những trận mắng vì nấu cơm khê, những đêm thức trắng dệt vải…
Đó là ký ức của Lâm Tú Vân. Nhưng chỉ có những mảnh vụn rời rạc, đứt gãy. Giống như có ai đó đã cố tình xé bỏ những trang quan trọng nhất.
– Uống đi. – Thẩm lão thái dúi bát thuốc vào tay cô, giọng cay nghiệt. – Thuốc này tốn của nhà ta hai cân trứng gà đấy. Đang yên đang lành tự nhiên nhảy xuống sông, cô muốn để cả thôn này cười vào mặt nhà họ Thẩm hả?
Nhảy sông?
Tô Niệm siết chặt bát thuốc trong tay.
– Con không nhảy sông. – Cô khàn giọng nói. – Con bị ngã.
– Ngã? – Một giọng phụ nữ khác chen vào từ ngoài cửa, kéo dài the thé. – Nửa đêm nửa hôm, chị dâu ra bến đò làm gì mà ngã? Hay là ra đó đợi ai?
Một người phụ nữ đẫy đà mặc áo cánh hồng đào bước vào, tay cầm nắm hạt dưa. Ký ức lại hiện lên: Vương Quế Hoa, vợ của em chồng Thẩm Kiến Nghiệp.
Vương Quế Hoa nhổ vỏ hạt dưa xuống đất, nhếch môi cười:
– Mẹ à, con nói thật, cả thôn này ai mà không biết chuyện chị dâu với cái cậu thanh niên trí thức họ Chu năm xưa. Cậu ta về thành phố bao nhiêu năm rồi mà tháng trước còn gửi thư về đấy. Chị dâu nhận thư xong, mặt mày cứ thẫn thờ cả ngày. Giờ lại nửa đêm ra bến đò… Ai mà biết được là đi đợi ai.
Thẩm lão thái sa sầm mặt mày, quay sang trừng mắt nhìn Tô Niệm.
Tô Niệm không vội phản bác. Cô cúi đầu, nhìn bát thuốc đen đặc trong tay, chậm rãi ngửi một chút.
Cô từng làm hai năm ở trung tâm nghiên cứu dược liệu. Đây là thuốc giải cảm thông thường: quế chi, sinh khương, cam thảo, đại táo.
Cô ngửa cổ uống cạn một hơi, đặt bát xuống, rồi ngẩng lên nhìn thẳng vào mắt Vương Quế Hoa.
– Thím hai nói cả thôn đều biết chuyện chị với cậu thanh niên trí thức kia. Vậy thím nói cho chị biết đi, cả thôn biết chuyện gì?
Vương Quế Hoa sững người. Lâm Tú Vân mà bà ta biết, bị mắng chỉ biết cúi đầu, chưa từng dám nhìn thẳng vào mắt ai như thế.
– Thì… thì ai mà chẳng biết hồi trước cậu ta hay đến nhà chị…
– Hồi trước cậu ta là thanh niên trí thức về dạy học ở thôn, đến nhà nào trong thôn mà chẳng được. Cậu ta cũng đến nhà thím mấy lần đấy thôi. – Tô Niệm vừa nói, vừa cố lục lọi những mảnh ký ức rời rạc trong đầu, và thật may là cô tìm được một mảnh. – Năm 1978, chính thím còn nhờ cậu ta viết hộ thư về nhà mẹ đẻ, có phải không?
Mặt Vương Quế Hoa đỏ bừng.
– Chị… chị nói linh tinh gì đấy!
– Chị nói linh tinh, hay thím nói linh tinh? – Tô Niệm thở hắt ra một hơi, giọng vẫn còn yếu ớt nhưng từng chữ rõ ràng. – Thím hai, chị bị sốt, đầu óc không được minh mẫn, nhưng chị vẫn biết một điều. Thím đứng ở đây, trước mặt mẹ và con gái chị, nói chị đi đợi trai. Nếu chuyện này truyền ra ngoài, người ta sẽ cười nhà họ Thẩm có một nàng dâu không ra gì, hay cười nhà họ Thẩm có một nàng dâu khác ăn nói hồ đồ? Mẹ là người hiểu rõ nhất.
Câu cuối cùng, cô nói với Thẩm lão thái.
Thẩm lão thái trầm mặt. Bà ta cay nghiệt, nhưng không ngu ngốc. Danh tiếng của nhà họ Thẩm ở thôn Thanh Khê là thứ bà ta coi trọng hơn bất cứ thứ gì.
– Đủ rồi! – Thẩm lão thái quát lên. – Quế Hoa, ra ngoài cho lợn ăn đi. Cái miệng cô sớm muộn gì cũng rước họa vào thân!
Vương Quế Hoa giậm chân, hậm hực bỏ ra ngoài. Thẩm lão thái lườm Tô Niệm một cái, cầm bát thuốc không lên rồi cũng đi theo.
Căn phòng lại yên tĩnh. Tiểu Hòa đã nép vào người cô từ lúc nào, bàn tay nhỏ bé nắm chặt vạt áo cô như sợ cô biến mất.
– Mẹ ơi. – Con bé thì thầm. – Mẹ giỏi quá. Thím hai bị mẹ mắng chạy mất rồi.
Tô Niệm cúi đầu nhìn đứa trẻ trong lòng. Đây là mẹ của cô. Người phụ nữ bốn mươi bảy tuổi chi li cẩn thận, ném tấm ảnh vào lửa rồi khóc suốt một buổi chiều. Người phụ nữ mỗi lần nghe ai nhắc đến hai chữ “bỏ rơi” là lại im lặng rất lâu.
Cô vòng tay ôm con bé vào lòng, khẽ vuốt mái tóc rối bù của nó.
– Ừ. Mẹ ở đây. Mẹ không đi đâu cả.
* * *
Chạng vạng tối, Thẩm Kiến Quốc trở về.
Tô Niệm nghe thấy tiếng bước chân trầm nặng ngoài sân trước khi nhìn thấy người. Rồi cánh cửa khẽ mở ra, một người đàn ông cao lớn cúi đầu bước vào, gần như chạm vào khung cửa thấp.
Anh ta chừng hai mươi bảy tuổi, da ngăm đen, khuôn mặt góc cạnh, đôi môi mím chặt thành một đường thẳng, bộ quần áo lao động màu xanh bám đầy bụi đất đỏ của lò gạch.
Đây là ông ngoại cô.
Tô Niệm chưa từng gặp ông. Ông mất năm 1998, trước khi cô ra đời. Người trong thôn đều nói ông là người khổ mệnh nhất Thanh Khê: vợ bỏ đi, gà trống nuôi con, cả đời không tái giá.
Thẩm Kiến Quốc đứng ở cửa, nhìn cô một lúc rất lâu. Rồi anh lặng lẽ đi đến bên giường, đặt xuống tủ gỗ một chiếc bát sứ men xanh. Trong bát là hai quả trứng gà luộc chần trong nước đường đỏ, khói nóng vẫn còn bốc lên nghi ngút.
– Ăn đi. – Anh ta nói, giọng khàn và trầm.
Tô Niệm nhìn bát trứng, rồi nhìn sang bàn tay anh vừa đặt bát xuống. Mu bàn tay phải của anh có một vết bỏng lớn, mới, da thịt đỏ tấy phồng rộp lên, chỉ được bôi qua loa một lớp mỡ lợn.
– Tay anh bị sao vậy?
Thẩm Kiến Quốc khựng lại. Anh rụt tay về, giấu ra sau lưng.
– Không sao. Lò gạch.
Anh không nói thêm gì, quay người định đi ra. Nhưng đến cửa, anh dừng lại, lưng vẫn quay về phía cô, giọng nói thấp đến mức gần như không nghe thấy:
– Tú Vân. Lần sau… đừng ra bến đò một mình nữa.
Rồi cánh cửa khép lại.
Trong lời kể của cả làng, Thẩm Kiến Quốc là một người chồng hiền lành, bị vợ phụ bạc. Thế nhưng người đàn ông vừa rồi không giống một người chồng không hay biết gì. Câu nói kia, không phải là trách móc. Mà là lo sợ.
Anh ấy biết điều gì đó.
* * *
Đêm xuống, Tiểu Hòa đã ngủ say bên cạnh cô, hơi thở đều đều. Thẩm Kiến Quốc không về phòng. Qua khe cửa, Tô Niệm thấy anh trải một tấm chiếu cói ngoài gian chính, nằm quay lưng về phía phòng ngủ.
Cô không ngủ được.
Cô đang ở năm 1983, trong thân thể của bà ngoại mình. Ba ngày nữa là Trung thu, đêm mà theo lời kể của tất cả mọi người, Lâm Tú Vân sẽ bỏ trốn cùng thanh niên trí thức họ Chu.
Nhưng chiếc vé xe khách chưa xé cuống. Lá thư cháy dở với dòng chữ “mẹ đã nhìn thấy”. Câu nói của Thẩm Kiến Quốc. Và cả giọng nói cô nghe thấy khi chìm xuống nước: “Lần này, đừng để nó xảy ra nữa.”
Có một điều gì đó đã xảy ra trong đêm Trung thu năm 1983. Một điều khiến bà ngoại cô phải rời xa con gái suốt bốn mươi ba năm, mang theo nỗi oan ức xuống tận mồ.
Và cô có ba ngày để tìm ra.
Còn một chuyện thực tế hơn: cái nhà này nghèo quá. Nhà họ Thẩm vừa được chia ruộng khoán hộ năm ngoái, mấy mẫu đất cát bạc màu ven sông cùng ba sào đất dốc trồng khoai lang. Vụ khoai năm nay bị thối gần một nửa, cả nhà đang phải ăn cháo loãng độn rau dại. Thẩm Kiến Quốc làm ở lò gạch công xã, mỗi tháng được mười tám đồng, nhưng gần như toàn bộ đều bị Thẩm lão thái giữ lấy, vì Thẩm Kiến Nghiệp chuẩn bị xây nhà riêng.
Tô Niệm nhớ lại những luống khoai lang cô đã kịp liếc qua lúc chiều, khi được Tiểu Hòa dìu ra sân hóng gió. Lá khoai vàng úa, thân có những vết thâm đen lõm xuống, mùi hôi chua thoang thoảng. Bệnh thối đen do nấm. Ở năm 2026, đây là thứ bệnh mà sinh viên nông nghiệp năm hai cũng biết cách phòng trị. Ở năm 1983, người ta chỉ biết đổ lỗi cho trời.
Cô có kiến thức của bốn mươi ba năm sau: chính sách sẽ đổi thay ra sao, thị trường sẽ cần gì, cây gì trồng được trên đất cát bạc màu.
Nhưng trước hết, cô phải sống sót qua đêm Trung thu đã.
Tô Niệm khẽ trở mình. Khi tay cô vô tình chạm vào mép tấm phản gỗ kê dưới đệm rơm, đầu ngón tay cảm nhận được một chỗ gồ lên bất thường.
Cô ngồi dậy, cẩn thận để không làm Tiểu Hòa thức giấc, lật đệm rơm lên. Một tấm ván ở mép giường bị lỏng. Cô nhấc nó lên.
Bên dưới là một chiếc túi vải màu xanh lam, buộc chặt bằng dây thừng.
Tim cô đập như trống trận. Cô cởi dây, mở túi ra dưới ánh trăng mờ nhạt hắt vào từ khe cửa sổ.
Bên trong có một xấp tiền. Tô Niệm run tay đếm: tờ mười đồng, tờ năm đồng, tờ một đồng, tổng cộng một trăm hai mươi đồng. Ở năm 1983, khi một công nhân lò gạch mỗi tháng chỉ được mười tám đồng, đây là một khoản tiền khổng lồ.
Bên dưới xấp tiền là hai chiếc vé xe khách mới tinh. “Bến xe Thanh Khê – Huyện thành Lâm An. Ngày mười sáu tháng tám âm lịch.”
Giống hệt chiếc vé trong hộp thiếc. Chỉ là bây giờ có hai chiếc.
Và dưới cùng là một mảnh giấy gấp làm tư. Tô Niệm mở ra, nét chữ trên đó cứng cáp, phóng khoáng, rõ ràng là chữ của người có học:
“Tú Vân, đêm Trung thu, giờ Tý, bến đò cây long não. Mang theo thứ đó. Tuyệt đối đừng để ai biết, kể cả Kiến Quốc. Nếu không, cả cô và đứa bé đều sẽ gặp nguy hiểm. — Viễn.”
Viễn. Chu Minh Viễn. Thanh niên trí thức họ Chu.
Thứ đó là thứ gì?
Vì sao đến cả Thẩm Kiến Quốc cũng không được biết?
Và vì sao… Tiểu Hòa lại gặp nguy hiểm?
Tô Niệm còn chưa kịp nghĩ thêm, thì ngoài cửa sổ vang lên ba tiếng gõ rất khẽ.
“Cộc. Cộc. Cộc.”
Cô nín thở, theo phản xạ nhét vội mảnh giấy vào trong áo.
Một giọng nói thì thầm vọng vào qua khe cửa sổ. Một giọng đàn ông, khàn khàn, hạ thấp đến mức gần như chỉ còn là hơi thở:
– Tú Vân… cô vẫn còn sống à?
Một khoảng lặng ngắn ngủi, dài như cả thế kỷ.
– Nghe cho kỹ đây. Những gì cô thấy ở bến đò đêm qua, cô chưa từng thấy gì cả. Nếu cô dám hé răng với bất kỳ ai… lần sau, sẽ không còn may mắn được người ta vớt lên nữa đâu.
Tiếng bước chân vội vã xa dần trên nền đất ẩm, rồi tan biến vào màn đêm.
Tô Niệm ngồi chết lặng trên giường, mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm lưng áo.
Lâm Tú Vân không hề nhảy sông.
Bà ấy đã bị người ta đẩy xuống.
Và người đó, bây giờ đã biết, bà ấy vẫn còn sống.