Mười ngày sau, quảng trường trước cửa Nam kinh thành chật kín người.
Một khán đài gỗ lớn được dựng lên giữa quảng trường, phía trên treo màn gấm đỏ thêu chữ "Đại Hội Trù Nghệ", hai bên là bàn ghế dành cho các tửu lâu tham gia. Phía trước, một dãy ghế cao dành riêng cho ban giám khảo — gồm ba vị quan phụ trách lễ nghi triều đình, hai vị đại phu nổi tiếng, và... một chiếc ghế trống ở chính giữa, phủ gấm vàng, cao hơn hẳn những ghế khác, khiến ai nhìn vào cũng đoán được đó dành cho một nhân vật có thân phận đặc biệt.
Lâm Vãn Nhu đứng ở khu vực dành cho Lâm Ký, nhìn quanh bốn tửu lâu tham gia: Vạn Bảo Lâu do chính Đình sư phụ — người đầu bếp phản bội năm xưa — đứng chủ trì, thần thái ngạo mạn. Tụ Phong Lâu và Vinh Xương Các đều là những tửu lâu có tiếng nhưng quy mô nhỏ hơn, phần lớn đến để góp vui và học hỏi.
"Nhu Nhi tỷ tỷ, tỷ nhất định phải thắng!" Cẩu Tử nắm chặt tay, còn Xuân Đào thì mặt trắng bệch vì lo lắng.
Đình sư phụ liếc sang phía Lâm Ký, ánh mắt đầy khinh miệt. Lão ta năm nay đã năm mươi tuổi, làm bếp trưởng cho nhà họ Lâm suốt hai mươi năm, tự cho mình là bậc thầy trong nghề, coi Lâm Vãn Nhu chẳng qua chỉ là một tiểu nữ nhân may mắn phất lên nhờ vài chiêu trò vặt vãnh.
"Tiểu thư," lão ta chắp tay giả vờ lễ phép, giọng đầy mỉa mai, "lão phu năm xưa hầu hạ lệnh tôn hai mươi năm, nay có duyên đấu cùng tiểu thư, mong tiểu thư nương tay, đừng để lão phu quá bẽ mặt."
"Đình sư phụ khách sáo rồi." Lâm Vãn Nhu mỉm cười nhàn nhạt, "Người nương tay hay không, để tay nghề quyết định, không phải để lời nói quyết định."
Đình sư phụ khẽ nheo mắt, trong lòng thầm mắng con nhãi này lợi khẩu, nhưng ngoài mặt vẫn cười nhạt bỏ đi.
Đúng giờ Ngọ, tiếng trống vang lên, đại hội chính thức bắt đầu. Quan chủ trì đứng dậy tuyên bố thể lệ: cuộc thi gồm ba vòng — Vòng Một: Dao Công, thi triển kỹ thuật xử lý nguyên liệu trong thời gian giới hạn; Vòng Hai: Món Nóng, mỗi tửu lâu trình diễn một món ăn truyền thống với nguyên liệu được ban giám khảo chỉ định ngẫu nhiên; Vòng Ba: Món Sáng Tạo, tự do sáng tác một món mới lạ chưa từng có, chấm điểm dựa trên hương vị, trình bày và tính độc đáo.
Ngay khi lời tuyên bố vừa dứt, đám đông xôn xao nhìn về phía chiếc kiệu vừa dừng lại phía sau khán đài. Rèm kiệu vén lên, một người đàn ông áo đen bước ra, dáng vẻ lãnh đạm cao quý, theo sau là hàng hộ vệ nghiêm trang. Người ấy bước thẳng lên chiếc ghế phủ gấm vàng ở chính giữa hàng giám khảo, ngồi xuống, ánh mắt lướt qua đám đông một vòng.
"Là... là ai vậy?" Xuân Đào thì thầm.
Lâm Vãn Nhu nhìn thấy bóng dáng quen thuộc ấy, trong lòng thoáng sững sờ. Là công tử lầu hai — người vẫn ngồi ăn mì mỗi ngày, người đã cùng nàng ăn bánh bao bên vệ đường. Nhưng nhìn cách hắn ngồi vào chiếc ghế cao nhất giữa hàng giám khảo, cách đám đông cúi đầu hành lễ khi hắn xuất hiện... nàng chợt nhận ra, thân phận thật của người này, tuyệt đối không đơn giản.
Nhưng nàng không có thời gian suy nghĩ thêm, vì tiếng trống vòng một đã vang lên.
Vòng Một: Dao Công.
Mỗi tửu lâu được phát một con cá chép sống và một khối đậu hũ non, yêu cầu trong khoảng thời gian một nén nhang phải hoàn thành: cá phải róc xương lấy phi lê nguyên miếng không rách da, đậu hũ phải thái thành sợi mảnh như tơ có thể xỏ qua lỗ kim mà không đứt.
Đình sư phụ ra tay trước, dao pháp thuần thục, chỉ trong khoảnh khắc đã róc xong bộ xương cá gọn gàng, nhưng đến phần thái đậu hũ, tốc độ chậm lại rõ rệt — sợi đậu hũ thái ra tuy đều nhưng độ mỏng chỉ đạt mức trung bình.
Đến lượt Lâm Vãn Nhu, đám đông nín thở quan sát. Nàng cầm dao lên, tay áo xắn cao, ánh mắt tập trung tuyệt đối. Với con cá chép, nàng dùng kỹ thuật lóc phi lê kiểu Nhật mà nàng học được từ một đầu bếp sushi bậc thầy kiếp trước — lưỡi dao lướt sát xương sống theo một đường cong hoàn hảo, chỉ trong vài nhịp thở đã tách trọn hai miếng phi lê nguyên vẹn, không sót một mẩu thịt nào trên khung xương.
Nhưng phần khiến cả quảng trường sững sờ là màn thái đậu hũ. Lâm Vãn Nhu đặt khối đậu hũ non — mềm đến mức chỉ chạm nhẹ là vỡ — lên thớt, tay trái giữ nhẹ, tay phải cầm dao lia liên tục với tốc độ nhanh đến mức mắt thường khó theo kịp. "Roạt roạt roạt roạt..." Âm thanh dao chạm thớt vang lên dồn dập như mưa rào, mà khối đậu hũ vẫn giữ nguyên hình dáng ban đầu, không hề vỡ vụn.
Khi nàng nhấc dao lên, cả khối đậu hũ bung ra như một đóa hoa cúc trắng muốt, hàng nghìn sợi đậu mảnh như tơ nhện xòe rộng trên đĩa. Một vị giám khảo run tay cầm lấy một sợi, đưa ra ánh sáng — sợi đậu hũ mỏng đến mức gần như trong suốt, xỏ qua lỗ kim một cách dễ dàng.
Cả quảng trường vỡ òa tiếng vỗ tay.
Trên khán đài giám khảo, Tiêu Cảnh Hàn nhìn cảnh tượng ấy, khóe môi hắn khẽ nhếch lên một nét cười mà chỉ A Thất đứng cạnh mới nhận ra.
Vòng một, Lâm Ký dẫn đầu tuyệt đối.
Vòng Hai: Món Nóng.
Ban giám khảo công bố nguyên liệu chỉ định: gà ta, măng khô, nấm hương — nguyên liệu quen thuộc của món "gà hầm măng" truyền thống, một món mà hầu như đầu bếp nào trong kinh thành cũng biết nấu.
Đình sư phụ tự tin ra tay, món gà hầm măng của lão đậm đà, măng mềm ngấm vị, đúng chuẩn khẩu vị cung đình mà lão đã nấu suốt hai mươi năm. Giám khảo nếm thử, gật đầu tán thưởng, cho điểm khá cao.
Đến lượt Lâm Vãn Nhu, nàng không nấu món gà hầm măng truyền thống, mà biến tấu: gà được lọc riêng phần ức làm món hấp giữ nguyên độ ngọt mềm, phần đùi và xương ninh cùng măng khô, nấm hương thành nước súp đậm đà rồi rưới lên trên, kết hợp cả hai kết cấu — thịt gà mềm mại tan trong miệng và nước súp đậm vị hòa quyện, tạo nên một tầng hương vị phong phú hơn hẳn cách nấu truyền thống một chiều.
Nàng còn thêm một chi tiết nhỏ nhưng tinh tế: rắc lên trên vài lát gừng non thái chỉ chiên giòn, tạo điểm nhấn giòn tan giữa nền món ăn mềm mại, kích thích cả vị giác lẫn thị giác.
Vị giám khảo đại phu nếm thử, mắt sáng lên: "Cùng một nguyên liệu, mà cô nương biến hóa ra được tầng lớp hương vị thế này... quả thực có tư duy khác người."
Vòng hai, Lâm Ký tiếp tục dẫn trước, dù khoảng cách sít sao hơn vòng một.
Vòng Ba: Món Sáng Tạo.
Đây là vòng quyết định, và cũng là vòng mà Đình sư phụ đặt cược tất cả hy vọng — bởi lão biết rõ, một món ăn sáng tạo đòi hỏi kinh nghiệm cả đời tích lũy, và hai mươi năm cầm dao của lão không phải để một cô nhóc mười bảy tuổi vượt qua dễ dàng.
Đình sư phụ trình diễn món "Phật Nhảy Tường" phiên bản của mình — một món ăn quý tộc phức tạp bậc nhất thời bấy giờ, quy tụ hải sâm, bào ngư, vây cá, gân hươu cùng hàng chục nguyên liệu quý hiếm khác, hầm trong niêu đất kín suốt nhiều canh giờ. Khi niêu đất được mở ra giữa quảng trường, mùi hương quyến rũ bốc lên khiến cả đám đông xuýt xoa, ban giám khảo gật gù không ngớt.
"Hảo! Quả là món ăn xứng tầm cung đình!" Một vị giám khảo tấm tắc.
Đình sư phụ đắc ý nhìn sang phía Lâm Ký, ánh mắt đầy thách thức. Món này lão đã tập luyện suốt hai mươi năm, độ phức tạp và giá trị nguyên liệu vượt xa bất cứ thứ gì một cô gái trẻ có thể nghĩ ra.
Đến lượt Lâm Vãn Nhu, nàng bước ra giữa quảng trường, mang theo một chiếc niêu đất nhỏ hơn nhiều so với niêu của Đình sư phụ.
"Món của ta," nàng cất tiếng, giọng vang rõ khắp quảng trường, "cũng gọi là Phật Nhảy Tường."
Đám đông xôn xao — dám dùng cùng một cái tên để đấu trực diện với sư phụ cũ của chính mình?
Nàng mở nắp niêu. Mùi hương bốc lên không hề thua kém, nhưng lại mang một sắc thái hoàn toàn khác — nhẹ nhàng, thanh tao hơn, xen lẫn hương thơm lạ mà không ai trong đám đông từng ngửi qua.
"Phật Nhảy Tường nguyên gốc, dùng toàn sơn hào hải vị đắt đỏ, để thể hiện sự giàu sang quý phái." Nàng múc ra từng chén nhỏ, phân phát cho ban giám khảo, "Nhưng món ăn ngon nhất, không phải món ăn đắt nhất — mà là món ăn khiến người ta nhớ mãi. Phiên bản của ta, giữ lại tinh thần 'hương thơm khiến sư cũng phải nhảy tường ra ăn', nhưng thay thế một nửa nguyên liệu quý hiếm bằng nguyên liệu bình dân được chế biến bằng kỹ thuật đặc biệt để đạt hương vị tương đương, thậm chí có phần tinh tế hơn."
Nàng chỉ vào từng thành phần: "Vi cá được thay bằng gân bò ninh nhừ tạo độ sánh dẻo tương tự; hải sâm thay bằng nấm đông cô ngâm nước cốt gà tạo độ dai giòn; còn bí quyết cốt lõi — thứ khiến hương thơm này khác biệt — là ta thêm vào một loại rượu hoa quế ủ chín, giúp dậy mùi mà không hề gắt."
Vị đại phu giám khảo nếm thử trước tiên, đôi mắt dần mở to. Ông nếm thêm một muỗng nữa, im lặng hồi lâu rồi mới lên tiếng, giọng đầy cảm thán:
"Món của Đình sư phụ, là món ăn của bậc vương giả — ngon, nhưng xa cách. Còn món này..." ông nhìn Lâm Vãn Nhu, "là món ăn có thể khiến cả người giàu lẫn người nghèo đều rơi nước mắt vì cảm động. Đây mới thực sự là tinh thần của ẩm thực — không phải phô trương sự giàu sang, mà là chạm đến trái tim người thưởng thức."
Cả quảng trường lặng đi trong giây lát, rồi bùng nổ tiếng reo hò.
Trên khán đài giám khảo, Tiêu Cảnh Hàn im lặng nếm thử chén của mình. Từng thìa canh trôi qua cổ họng, hắn cảm nhận rõ dụng tâm trong từng lớp hương vị — không phải sự phô diễn kỹ thuật đơn thuần, mà là một tấm lòng chân thành muốn mang điều tốt đẹp đến cho tất cả mọi người, không phân biệt giàu nghèo.
Hắn đặt chén xuống, lần đầu tiên trong buổi hôm ấy chủ động lên tiếng trước toàn thể quảng trường, giọng trầm ấm vang xa:
"Ta tuyên bố," hắn đứng dậy, ánh mắt nhìn thẳng về phía Lâm Vãn Nhu, "Lâm Ký tửu lâu — đệ nhất trù nghệ kinh thành, tên tuổi kỳ này."
Danh xưng ấy, từ miệng người ngồi ghế cao nhất khán đài, có sức nặng như thánh chỉ.
Đình sư phụ đứng chết trân giữa quảng trường, mặt trắng bệch. Lão không ngờ, hai mươi năm kinh nghiệm của mình lại thua trước một cô gái nhỏ tuổi, thua không phải vì kỹ thuật kém hơn, mà vì tấm lòng và tư duy đã khác biệt một trời một vực.
Đám đông vây quanh Lâm Vãn Nhu, chúc mừng rối rít. Xuân Đào ôm chầm lấy nàng khóc nức nở vì vui sướng, Cẩu Tử nhảy cẫng lên hò reo, Chu quản sự đứng một bên lau nước mắt, lòng nhẹ nhõm như trút được gánh nặng đè suốt bao năm.
Nhưng giữa niềm vui ấy, Lâm Vãn Nhu ngẩng đầu nhìn về phía khán đài giám khảo, nơi người đàn ông áo đen vừa đứng dậy chuẩn bị rời đi, ánh mắt hắn cũng đang nhìn về phía nàng.
Không cần trao đổi lời nào, chỉ một ánh mắt ấy đã đủ để nàng hiểu: người này, thân phận thật sự tuyệt đối không phải một công tử bình thường ưa thích ăn mì ở lầu hai.
Trong lòng nàng, ngoài niềm vui chiến thắng, còn dấy lên một câu hỏi lớn chưa lời giải đáp.
Người ấy... rốt cuộc là ai?