Làng Hạ Mộc nằm ở ven sông Cái, nơi mà đất thấp trũng đến mức người ta hay đùa: "Trời mưa to một ngày, làng ngập ba ngày. Trời mưa một tuần, làng ngập một tháng. Trời mưa một tháng thì thôi, bơi ra biển luôn cho tiện." Mỗi năm lụt về, dân làng lại vác đồ đạc chạy lên đê rồi ngồi nhìn nước cuốn trôi mấy bụi rau. Xong lụt thì lại xuống dọn bùn, trồng lại. Năm này qua năm khác, cứ thế.
Người làng Hạ Mộc nổi tiếng khắp vùng về ba thứ: khoai sọ to nhất huyện, rượu nhạt nhất xứ — mà cứ gọi là rượu vì không ai biết gọi là gì khác — và một anh chàng tên Nguyễn Văn Cú mà ai cũng gọi là Cú Khoai.
Cái tên Cú Khoai đến từ hồi anh ta còn nhỏ. Nhà nghèo, không có gối, mẹ anh lấy bao vải nhồi rơm làm gối cho anh ngủ. Một tối mẹ quên nhồi rơm, sáng ra thấy thằng bé đang ngủ say, tay ôm chặt củ khoai sọ to như đầu gối thật, miệng mỉm cười. Từ đó, bố anh — bác Nguyễn Văn Củ, tên do ông nội đặt vì sinh ra đúng lúc đang đào khoai — hay kể chuyện đó cho mọi người nghe, riết rồi thành tên.
Cú Khoai năm ấy hai mươi ba tuổi, người gầy theo kiểu gầy mà không yếu — loại gầy do hay làm việc hơn do thiếu ăn — mắt sáng hay nhìn người theo kiểu nhìn xuyên qua mặt mũi để thấy thứ gì đó bên trong. Miệng hay cười, cái cười không phải cười vui mà cười theo kiểu người đang nghe chuyện buồn cười mà chỉ có mình nhận ra.
Bố anh — bác Củ — là người chất phác, hiền lành, làm ruộng cả đời không phàn nàn gì. Chỉ có thằng con khiến ông hay thở dài. Không phải vì anh ta hư, mà vì anh ta... lạ.
"Thằng Cú nhà tao," bác Củ hay than với hàng xóm, "học thì dốt, ruộng thì lười, chỉ có cái mồm là không dốt không lười mà thôi. Tao sinh nó ra để nó cãi tao suốt đời hay sao?"
Cú Khoai nghe vậy, không cãi — mà thật ra có lần anh ta nghe được câu đó và bình thản trả lời: "Bố ơi, người ta nuôi miệng bằng tay, còn con nuôi tay bằng miệng. Như vậy là con chuyên nghiệp hơn người ta rồi, bố còn phàn nàn gì?"
Bác Củ tức đỏ mặt. Tức vì không bẻ được câu đó. Tức cái kiểu tức của người cha biết con mình nói đúng mà không chịu thừa nhận vì thừa nhận thì mất uy.
Cú Khoai không phải không làm gì. Anh ta làm, chỉ là làm chọn lọc: việc gì cần thì làm, việc gì không cần thì thôi. Cái mà người làng gọi là "lười" thực ra là cái anh ta tự nhận là "hiệu quả." Nhưng trong làng, không ai nói "hiệu quả" — người ta chỉ nói "chăm" hoặc "lười," và Cú Khoai rõ ràng không phải cái đầu.
Anh ta hay đi câu cá. Hay ngồi ở gốc đa đầu làng nhìn người qua lại. Hay nghe người ta kể chuyện ở quán nước, không nói gì nhưng mặt như đang ghi chép. Bác Củ gọi đó là lười biếng. Cú Khoai gọi đó là học.
"Con học gì ở quán nước?" bác Củ hỏi một lần.
"Con học cách người ta nghĩ," Cú Khoai trả lời.
"Học xong thì làm gì?"
"Chưa biết. Cứ học cái đã."
Bác Củ lắc đầu đi vào nhà. Cú Khoai quay lại nhìn dòng nước sông chảy qua và nghĩ về điều gì đó mà anh ta không nói ra.
Cái sự nổi tiếng của Cú Khoai bắt đầu từ vụ ông Lý Trưởng.
Ông Lý Trưởng làng Hạ Mộc tên Hoàng Văn Béo — gọi là Hoàng Béo vì từ khi làm Lý Trưởng được ba năm, ông ta béo ra một cách kỳ diệu dù làng đang đói. Người ta nói: "Trời ơi, đất đai ngập lụt, lúa chết hết, mà ông Lý Trưởng cứ béo mãi ra. Chắc ông ta ăn bùn." Đó là nói đùa nhưng mà không đùa lắm.
Ông Hoàng Béo có tài thu thuế. Không phải tài thu đúng quy định, mà tài thu sáng tạo. Ông hay thu sớm hơn kỳ hạn, thu nhiều hơn mức quy định, rồi viết vào sổ ít hơn thực tế. Phần chênh lệch đi đâu thì ai cũng biết mà không ai nói ra được vì không có bằng chứng — chỉ thấy nhà ông Lý Trưởng ngày càng to ra và con ông ta hay mặc áo mới.
Năm đó, sau trận lụt lớn, làng vừa mới gượng dậy thì ông Hoàng Béo ra lệnh mới: ai trong làng muốn lấy nước giếng làng thì phải nộp một nắm gạo mỗi ngày, gọi là "phí sử dụng giếng chung."
Người dân nghe xong, trân trân nhìn nhau. Giếng là giếng chung, đào từ thời ông nội ông cố, mấy chục năm nay ai dùng cũng được. Giờ tự nhiên phải nộp tiền? Lấy gì mà thu tiền nước giếng?
Người ta kéo ra đình phản đối. Ông Hoàng Béo đứng trên thềm đình, bụng phệ phình ra trước, tay sau lưng, giọng uy nghiêm:
"Giếng do tổ tiên đào, tổ tiên thuộc về làng, làng do ta cai quản. Vậy giếng thuộc quyền quản lý của ta. Ai dùng tài sản của ta thì phải nộp phí sử dụng. Đó là quy định mới, có hiệu lực từ ngày mai."
Logic này khiến người làng câm lặng. Không phải vì họ tin, mà vì không biết cãi thế nào. Cãi được thì đã cãi rồi. Mà không cãi được thì đành chịu.
Cú Khoai đang ngồi ăn khoai ở góc đình, gần cột, vừa ăn vừa nghe. Mặt anh ta bình thản, tay bẻ khoai đều đặn, tai nghe hết từng chữ.
Sau khi ông Hoàng Béo nói xong, xung quanh im lặng khoảng ba nhịp thở. Rồi Cú Khoai đứng dậy, phủi tay vào áo, cúi đầu lễ phép:
"Thưa ông Lý, con có câu hỏi nhỏ, xin ông cho phép con hỏi được không ạ?"
Ông Hoàng Béo nhìn anh ta — một anh nông dân gầy, cầm củ khoai ăn dở, đứng ở góc đình — và gật đầu kiểu của người có quyền lực thường gật khi cho kẻ dưới phát biểu: gật đầu vừa đủ để tỏ ra lịch sự vừa đủ thấp để tỏ ra mình là người trên.
"Hỏi đi."
"Dạ, ông Lý vừa nói giếng thuộc về làng, làng do ông cai quản, nên giếng thuộc ông quản lý. Con hiểu vậy ạ. Vậy thì không khí làng này cũng thuộc làng, làng cũng do ông cai quản. Vậy không khí cũng thuộc ông quản lý không ạ? Và chúng con thở không khí mỗi ngày, có phải nộp thuế thở không ạ?"
Cả đình phá ra cười. Không phải cười nhẹ mà cười vỡ — tiếng cười của người đã nín từ lâu và tìm được chỗ thoát ra. Cả những ông già nghiêm túc nhất cũng che miệng cười. Mấy bà đứng ngoài hiên nghe thấy cũng cười theo dù không nghe rõ hết.
Ông Hoàng Béo đứng trên thềm đình, mặt đỏ lên như quả cà chua chín. Ông ta chỉ tay vào Cú Khoai, giọng run run vì tức:
"Thằng này láo! Dám cãi Lý Trưởng! Mày biết tội gì không?"
Cú Khoai cúi đầu thật thấp, giọng vẫn lễ phép đến mức người ta không biết là thật hay giả: "Dạ thưa ông Lý, con không cãi ạ. Con chỉ hỏi để hiểu cho rõ chính sách của ông, để về giải thích cho cha mẹ con biết. Ông Lý dạy gì con học nấy, không dám cãi ạ."
Ông Hoàng Béo đứng yên. Không thể xử lý cái sự lễ phép trắng trợn đó. Đánh người lễ phép thì mình trở thành kẻ bất công. Mà không đánh thì câu hỏi về thuế thở vẫn còn đó, cả đình vẫn đang cười.
Ông ta nhìn quanh thấy không ai đứng về phía mình, kể cả mấy tay thân cận thường hay phụ họa cũng đang cúi mặt giấu cười. Cuối cùng ông ta xốc áo, lảm bảm điều gì đó về "bọn vô giáo dục," rồi bước vào trong đình.
Lệnh thu tiền nước giếng không bao giờ được nhắc lại. Lặng lẽ biến đi như chưa từng có.
Ngay tối hôm đó, chuyện Cú Khoai hỏi về thuế thở đã lan ra khắp làng. Người kể thêm mắm thêm muối: "Nghe nói thằng Cú còn bảo nếu thu thuế thở thì phải tính thuế theo số lần thở, người thở khỏe phải nộp nhiều hơn người thở yếu." Không ai biết câu đó có thật không, nhưng người ta kể đi kể lại riết thành thật.
Từ đó, làng Hạ Mộc gọi Cú Khoai là Trạng Làng — không phải vì anh ta đỗ Trạng Nguyên hay Trạng gì, mà vì anh ta cãi như Trạng mà không sợ ai, và quan trọng hơn, anh ta cãi đúng.
Bác Củ nghe xong, lắc đầu thở dài: "Trời ơi, tao nuôi mày bao nhiêu năm để mày đi làm Trạng Làng. Mà Trạng Làng thì có ăn được không?"
"Bố ơi," Cú Khoai cười, "ăn được hay không chưa biết. Nhưng không đói vì làng quý. Mà quý hơn tiền đó bố ơi."
Bác Củ không nói gì thêm. Nhưng tối hôm đó, khi Cú Khoai đã ngủ, ông ta ngồi ngoài hiên một mình, nhìn ra màn đêm, và không ai biết ông ta đang nghĩ gì.