Trường thi Hội ở kinh thành khác trường thi Hương ở huyện lỵ Thái Hòa theo nhiều cách — nhưng khác nhất là quy mô.
Hơn một nghìn thí sinh từ khắp nước đổ về. Người từ miền Bắc, người từ miền Nam, người từ các huyện xa xôi mà Khéo chưa bao giờ nghe tên. Ai cũng ăn mặc chỉnh tề, ai cũng mang theo sách vở, và ai cũng có vẻ mặt của người đã chuẩn bị rất lâu cho ngày này.
Khéo đứng ở cổng trường thi nhìn vào dòng người, và lần này không có cảm giác gần với sợ như hôm đầu vào kinh thành. Chỉ là bình thản — cái bình thản của người đã chuẩn bị xong và biết mình đã chuẩn bị xong.
Bên cạnh anh, tình cờ xếp hàng cùng, là một người đàn ông trạc tuổi anh — mặc áo lụa tốt, tóc chải gọn, tay cầm cuốn sách mỏng đang ôn lại. Người đó liếc nhìn Khéo, thấy áo vải thường và túi hành lý đơn giản, rồi nhìn đi chỗ khác.
Khéo nhìn người đó một lúc, rồi cũng nhìn đi chỗ khác.
Trống đánh, cổng mở, thí sinh vào.
✦ ✦ ✦
Kỳ thi Hội kéo dài ba ngày với bốn bài thi — nhiều hơn và khó hơn thi Hương.
Ngày đầu: bài kinh nghĩa và bài thơ phú.
Ngày thứ hai: bài văn sách về trị quốc.
Ngày thứ ba: bài chiếu chế biểu — thể loại văn bản hành chính quan trọng nhất trong hệ thống triều đình.
Khéo ngồi vào ô thi, trải giấy ra, cầm bút.
Bài kinh nghĩa — anh làm tốt. Nhiều tháng học với thầy Vũ Ngọc Tiên đã cho anh nền tảng đủ vững.
Bài thơ phú — anh làm được, không xuất sắc nhưng không tệ. Câu chuyện học thơ dưới ánh đèn phòng trọ, với vợ ngồi bên giải nghĩa, giờ phát huy tác dụng theo cách anh không ngờ.
Bài văn sách — đây là bài anh chờ đợi nhất và cũng lo lắng nhất. Đề bài: *Luận về đạo trị dân trong thời loạn và thời bình — khác nhau thế nào, và tại sao.*
Khéo đọc đề, ngồi im một lúc.
Rồi anh viết — không phải viết từ sách, mà viết từ những gì anh đã sống, đã thấy, đã suy nghĩ trong suốt hai mươi sáu năm.
Anh viết về làng Bình An trong năm đói: thời đó là thời khó, không phải loạn, nhưng cũng không phải bình thường. Người cai trị tốt trong năm đó không phải người ra nhiều lệnh — mà là người biết cái gì đang thiếu và tìm cách lấp đầy cái thiếu đó mà không tạo ra thiếu hụt khác.
Anh viết về sự khác nhau giữa trị dân thời loạn và thời bình: thời loạn cần tốc độ và quyết đoán, thời bình cần kiên nhẫn và nhất quán. Người chỉ biết làm một kiểu thì chỉ trị được một thời.
Anh viết về điều quan trọng hơn hết: người cai trị phải biết mình đang trị ai — không phải trị đám đông trừu tượng, mà là trị từng người cụ thể với hoàn cảnh cụ thể. Người không biết dân thì không trị được dân, dù ở thời loạn hay thời bình.
Bài văn dài hơn anh dự kiến — anh viết đến tận khi hết thời gian.
✦ ✦ ✦
Ngày thứ ba, bài chiếu chế biểu — thể loại mà anh đã học kỹ vì biết đây là điểm yếu của mình.
Đề bài: viết một bài chiếu dụ dân chúng sau một trận lũ lụt lớn làm nhiều người mất nhà mất mùa.
Khéo đọc đề, rồi ngồi nghĩ theo cách khác với hầu hết thí sinh: không nghĩ về khuôn mẫu văn bản trước, mà nghĩ về người sẽ đọc bài chiếu này.
Người mất nhà sau trận lụt cần gì từ một bài chiếu của triều đình? Không phải những câu chữ hoa mỹ về lòng thương dân của vua — mà là thông tin cụ thể: triều đình sẽ làm gì, làm khi nào, làm ở đâu, người dân cần làm gì trong khi chờ.
Anh viết bài chiếu theo hướng đó — vẫn giữ đúng khuôn văn bản triều đình, vẫn có đủ lễ nghi cần thiết, nhưng nội dung cụ thể hơn bài chiếu thông thường nhiều.
Khi nộp bài, người giám thị nhận xét qua cách ông ta liếc nhìn tờ giấy: "Dài đó."
"Dạ." Khéo gật đầu.
"Viết nhiều không phải lúc nào cũng tốt."
"Dạ, con biết ạ. Nhưng đề bài yêu cầu viết bài chiếu đủ nội dung — con nghĩ nội dung cụ thể hơn thì tốt hơn."
Người giám thị nhìn Khéo, không nói gì thêm, nhận bài.
✦ ✦ ✦
Mười lăm ngày sau khi thi xong, kết quả được công bố.
Khéo đứng trước bảng kết quả ở cổng huyện đường kinh thành, đọc từ đầu danh sách.
Lần này anh không phải đọc xuống nhiều: tên anh đứng thứ bảy trong danh sách đỗ thi Hội.
Tổng cộng có ba mươi người đỗ từ hơn một nghìn thí sinh.
Khéo đứng nhìn tên mình trên bảng một lúc. Rồi anh quay về nhà ông Lê Bá Hùng.
✦ ✦ ✦
Ông Lê Bá Hùng đang ngồi uống trà khi Khéo về. Nhìn mặt Khéo, ông hỏi: "Sao?"
"Đỗ. Thứ bảy."
Ông già gật đầu, không nói gì ngay. Rồi ông rót thêm một chén trà, đặt trước mặt Khéo.
"Ngồi xuống."
Khéo ngồi.
"Thứ bảy." Ông Lê Bá Hùng nhắc lại. "Ngươi muốn thứ mấy?"
"Con không đặt mục tiêu thứ mấy." Khéo nói thật. "Con chỉ muốn đỗ."
"Vậy thì được rồi." Ông già uống trà. "Bây giờ là gì tiếp theo?"
"Thi Đình." Khéo nói. "Thi trực tiếp trước mặt vua. Đỗ Đình thì mới chính thức được bổ làm quan."
"Ngươi biết thi Đình khác thi Hội thế nào không?"
"Dạ, con nghe nói là thi trước mặt vua, chỉ một bài, và vua trực tiếp chấm."
Ông Lê Bá Hùng gật đầu: "Đúng. Nhưng còn một điều nữa mà không ai nói trong sách: thi Đình không chỉ thi chữ nghĩa, mà còn thi người. Vua nhìn thí sinh, hỏi thêm, đánh giá cả cách người đó đứng nói chuyện."
"Vậy thì con cần chuẩn bị thêm gì ạ?"
Ông già nhìn Khéo: "Không cần chuẩn bị thêm gì. Cứ là mình — câu đó ta nói hôm qua vẫn đúng."
Khéo nhìn ông già, gật đầu.
"Và một điều nữa." Ông Lê Bá Hùng đứng dậy, đi về phía giá sách. "Đêm nay ngươi viết thư về cho vợ và con. Người ta hay quên làm điều đơn giản nhất khi có tin vui."
Khéo nhìn ông già lấy ra một cuốn sách, ngồi xuống đọc như thể buổi trò chuyện đã kết thúc.
Tối hôm đó, Khéo viết thư — dài hơn những thư trước, kể hết mọi thứ: đỗ thứ bảy, sẽ thi Đình, kinh thành mùa này lá vàng đẹp, ông Lê Bá Hùng hay kể chuyện, anh nhớ Thảo và thằng Thật mỗi ngày.
Rồi anh thêm vào cuối thư, nhỏ thôi: *Cha mẹ ở làng có khỏe không em? Nhớ hỏi thăm hộ anh.*
Gập thư lại, anh nhìn ra cửa sổ.
Kinh thành ban đêm lấp lánh đèn. Đâu đó có tiếng nhạc, có tiếng người cười, có tiếng xe ngựa.
Thứ bảy. Đỗ thi Hội. Còn một bước cuối.
Anh nhắm mắt lại, và lần này cũng ngủ được ngay.