Làng Bình An nằm ven con sông nhỏ, ruộng đồng xanh tốt, dân tình hiền lành, trâu bò béo mập, gà vịt đầy sân. Đó là một cái làng rất bình thường — bình thường đến mức nếu ai hỏi làng Bình An có gì đặc biệt, người ta sẽ gãi đầu suy nghĩ một lúc rồi trả lời: "Dạ, không có gì đặc biệt cả ạ."
Thế nhưng làng Bình An lại có một thứ mà thiên hạ không làng nào có: đó là Nguyễn Văn Khéo.
Nguyễn Văn Khéo sinh ra vào một buổi sáng tháng Tư, trời vừa hửng nắng sau mấy ngày mưa, gà trống vừa gáy lần thứ ba thì bà mụ Tám ở đầu xóm vừa chạy vào nhà ông Nguyễn Văn Bần — cha của Khéo — vừa thở hổn hển vừa la to: "Đẻ rồi! Đẻ được rồi! Con trai!"
Ông Bần — người nông dân hiền lành cả đời chưa làm hại con kiến — nghe tin con trai ra đời thì mừng quá, chạy vội vào nhà, vấp phải cái ngưỡng cửa, ngã nhào, đứng dậy phủi đất, lại chạy, lại vấp, lại ngã. Lần này thì ông nằm im một chút, nhìn lên trần nhà đang bừng sáng trong ánh ban mai, mỉm cười mãn nguyện rồi mới chịu đứng dậy.
Đứa bé vừa lọt lòng không khóc như những đứa trẻ bình thường. Thay vào đó, nó nằm im, mắt mở to nhìn xung quanh một lượt, rồi mới cất tiếng khóc — nhưng tiếng khóc nghe kỳ lạ lắm, không phải tiếng khóc thê thiết như trẻ sơ sinh thường làm, mà nghe như tiếng... cười.
Bà mụ Tám đứng đó nhìn đứa bé một lúc rồi nói với mẹ Khéo — bà Nguyễn Thị Khôn, người đàn bà hiền lành nhưng rất thực tế: "Chị ơi, đứa này sau này chắc không bình thường đâu."
Bà Khôn nằm trên giường, mệt nhưng vui, hỏi: "Không bình thường là sao bà?"
"Thì..." Bà mụ Tám nhìn đứa bé đang cười toe toét. "Chưa thấy đứa nào sinh ra mà cười trước khóc sau. Thường thì khóc trước, cười sau. Đứa này... lạ."
Ông Bần đứng ở góc nhà, nghe vậy thì lo lắng: "Lạ có phải là điều xấu không bà?"
Bà mụ Tám nghiêng đầu suy nghĩ. Bà đã đỡ đẻ cho cả làng mấy chục năm nay, thấy đủ loại đứa trẻ ra đời, nhưng chưa thấy đứa nào như thế này. Sau một hồi suy nghĩ, bà nói: "Không xấu. Chỉ là... sau này có chuyện gì xảy ra với đứa này, tôi không dám chắc."
Thế là từ đó, đứa bé được đặt tên là Nguyễn Văn Khéo — vì ông Bần nghĩ, đứa trẻ cười trước khóc sau thì sau này chắc phải khéo léo lắm mới sống được ở đời.
Và quả thật, Khéo lớn lên đúng như cái tên của mình.
✦ ✦ ✦
Năm Khéo lên năm tuổi, làng Bình An có một sự kiện chấn động: con trâu của lý trưởng Võ Bá Quyền — con trâu đực to nhất làng, được lý trưởng cưng như con — tự nhiên đi lạc vào ruộng của ông Bần và ăn hết một góc mạ non vừa mới cấy.
Ông Bần hiền lành, không dám kiện cáo gì, chỉ đứng nhìn ruộng mạ bị ăn mà thở dài.
Lý trưởng Võ Bá Quyền thì không những không xin lỗi mà còn nói: "Trâu tôi vào ruộng ông là phúc cho ông đó. Phân trâu bón ruộng, năm nay lúa chắc tốt hơn năm ngoái."
Ông Bần nghe vậy thì không biết nói gì, chỉ "dạ dạ vâng vâng" rồi về nhà.
Khéo lúc đó đang chơi trước sân, thấy cha về mặt mày buồn xo thì hỏi: "Cha làm sao vậy?"
Ông Bần kể chuyện. Khéo nghe xong, gật gật đầu, rồi bỗng dưng cười toe: "Để con xử."
"Mày xử cái gì?" Ông Bần giật mình. "Mày còn nhỏ, đừng có làm chuyện liều lĩnh."
"Con không liều đâu cha." Khéo vẫn cười. "Con chỉ đi thăm trâu lý trưởng thôi."
Hôm sau, Khéo chạy sang nhà lý trưởng, đứng trước chuồng trâu nhìn con trâu đực to béo đang nằm nhai cỏ, rồi hỏi người giữ trâu: "Bác ơi, con trâu này có hay đi lạc không?"
Người giữ trâu — anh Tư Cò, người gầy như cò ma nhưng tốt bụng — ngạc nhiên nhìn thằng bé con năm tuổi: "Mày hỏi để làm gì?"
"Dạ, con nghe nói hôm qua trâu đi vào ruộng nhà con ăn mạ." Khéo nói, giọng ngây thơ như không có chuyện gì. "Con chỉ tò mò thôi."
Anh Tư Cò thở dài: "Ừ, con trâu này hay đi lạc lắm. Cột không chặt là nó đi ngay."
"Vậy sao lý trưởng không cột chặt hơn?"
Anh Tư Cò nhìn quanh, thấy không có ai, rồi thì thầm: "Ông lý trưởng tiếc tiền mua dây. Dây cột trâu đứt mà ổng không chịu mua dây mới."
Khéo gật đầu, vẻ như đã hiểu ra điều gì đó quan trọng lắm. Rồi nó chào anh Tư Cò và chạy về.
Ba ngày sau, con trâu của lý trưởng lại đi lạc — lần này không vào ruộng ông Bần mà vào ruộng của ông Hội đồng Lê Văn Phú, người giàu nhất làng và cũng là người hay kiện cáo nhất làng.
Lý trưởng Võ Bá Quyền phải đến xin lỗi ông Hội đồng, bồi thường thiệt hại, và còn bị ông Hội đồng mắng cho một trận tơi bời trước mặt dân làng.
Khi lý trưởng về, mặt mày ỉu xìu như bánh mì ướt, thì người ta thấy thằng Khéo đứng ở góc đường cười tủm tỉm. Anh Tư Cò nhìn thấy, cộng thêm chuyện hôm qua thằng bé hỏi về dây cột trâu, thì hiểu ra chuyện — nhưng anh không nói với ai, chỉ lắc đầu cười.
Ông Bần nghe chuyện, nhìn con với vẻ vừa ngạc nhiên vừa lo ngại: "Mày làm gì vậy?"
"Con không làm gì cha ơi." Khéo nhìn cha, mắt trong veo. "Con chỉ... quên không buộc lại cái dây cột trâu mà anh Tư Cò nhờ con buộc hộ thôi."
Ông Bần nhìn con một lúc, rồi thở dài. Ông hiểu rằng cái tên Khéo mà ông đặt cho con sẽ không chỉ là một cái tên.
✦ ✦ ✦
Năm Khéo mười tuổi, cả làng Bình An đã biết tiếng thằng bé con ông Bần. Không phải vì nó học giỏi — tuy thật ra nó học cũng khá, chỉ là thầy đồ Nghiêm hay bực mình vì nó hay hỏi những câu mà thầy không trả lời được. Không phải vì nó làm chuyện gì xấu — tuy một số người, đặc biệt là lý trưởng Võ Bá Quyền, hay nghi ngờ mỗi khi có chuyện lạ xảy ra trong làng. Mà là vì nó có cái tài đặc biệt: tài nói chuyện.
Không phải nói chuyện theo kiểu ba hoa chích chòe, nói nhiều nói bậy. Mà là nói đúng điều người ta cần nghe vào đúng lúc người ta cần nghe — và thường thì sau khi Khéo nói xong, người nghe vừa muốn cười vừa muốn suy nghĩ.
Một hôm, thầy đồ Nghiêm đang giảng bài về đạo làm người. Thầy nói: "Người quân tử phải biết nhẫn nhục. Nhẫn được một lúc sóng yên gió lặng, lùi được một bước biển rộng trời cao."
Khéo ngồi nghe, rồi giơ tay: "Thưa thầy, vậy nếu người ta cứ nhẫn mãi thì sao ạ?"
Thầy đồ Nghiêm nhìn học trò với vẻ hài lòng vì có người hỏi: "Thì nhẫn mãi sẽ thành người quân tử."
"Dạ, nhưng thưa thầy, con thấy ông Hai Nhẫn ở đầu làng nhẫn cả đời, bị vợ đánh, bị con khinh, bị hàng xóm lấn đất. Vậy ông ấy có phải quân tử không ạ?"
Cả lớp im lặng. Thầy đồ Nghiêm ho khan một cái.
"Nhẫn phải có... có chừng mực." Thầy nói, giọng hơi do dự.
"Vậy thưa thầy, chừng mực là bao nhiêu ạ?" Khéo hỏi tiếp, giọng vẫn ngây thơ. "Nhẫn một lần, hai lần, hay mười lần? Và ai quyết định là đủ chưa ạ?"
Thầy đồ Nghiêm nhìn thằng học trò mười tuổi này một lúc, rồi nói: "Đó là điều ngươi phải tự tìm hiểu."
"Dạ, thế thì thầy dạy con tự tìm hiểu thế nào ạ?"
Lần đó, thầy đồ Nghiêm cho cả lớp về sớm một tiếng — lý do chính thức là thầy "mệt đột xuất", nhưng anh Tư Cò đứng ngoài cửa lớp nghe hết và kể lại cho cả làng, kèm theo tiếng cười rổn rảng.
✦ ✦ ✦
Nhưng trong tất cả những chuyện về Khéo hồi nhỏ, có một chuyện mà người ta hay kể nhất — đó là chuyện anh Khéo và con cua.
Năm Khéo mười hai tuổi, làng có hội thi bắt cua ruộng. Đây là hội thi thường niên, ai bắt được nhiều cua nhất thì được làng thưởng một trăm quan tiền và được gọi là "Cua Vương" của năm đó.
Mọi người ai cũng nghĩ người thắng năm nay chắc chắn là anh Tám Lực — người đàn ông to khỏe nhất làng, tay nhanh như chớp, năm ngoái đã vô địch với hai trăm con cua trong một buổi sáng.
Khéo cũng đăng ký thi. Cả làng nghe tin thì cười ầm — thằng bé mười hai tuổi, tay chân nhỏ xíu, đòi thi với anh Tám Lực?
Ngày hội thi, mọi người xuống ruộng. Tiếng trống vừa nổ, tất cả lao vào bắt cua.
Anh Tám Lực bắt như vũ bão — hai tay múa tít, cua cứ thế vào giỏ. Một giờ đồng hồ, anh đã bắt được một trăm rưỡi con.
Khéo thì đứng ở góc ruộng, không bắt cua. Nó đứng nhìn xung quanh, rồi đi về phía bờ ruộng, lấy ra một cái nón lá, úp xuống.
Rồi nó đi về phía khác, lấy một cái rá, úp xuống.
Rồi nó đi tiếp, lấy cái thúng, úp xuống.
Người ta nhìn Khéo làm những chuyện kỳ lạ đó thì không hiểu nó đang làm gì. Lý trưởng Võ Bá Quyền đứng xem, lắc đầu: "Thằng này bị điên rồi."
Khi tiếng trống kết thúc vang lên, Khéo mới bắt đầu đi lật những thứ mình đã úp. Dưới cái nón lá: bảy con cua. Dưới cái rá: mười hai con cua. Dưới cái thúng: hai mươi mốt con cua.
Và cứ thế, Khéo đi lật từng thứ. Tổng cộng: hai trăm mười ba con cua.
Anh Tám Lực đứng há hốc miệng.
Cả làng ồ lên.
Lý trưởng Võ Bá Quyền sầm mặt: "Thằng này gian lận! Nó bắt cua trước giờ thi!"
Khéo nhìn lý trưởng, mặt ngây thơ: "Thưa lý trưởng, con có bắt cua trước giờ thi đâu ạ? Con chỉ... tạo điều kiện cho cua tự chui vào thôi."
"Tạo điều kiện là sao?"
"Dạ, ban đêm hôm qua trời mưa, cua hay bò lên bờ. Con lấy mấy thứ úp xuống, cua chui vào trú. Sáng nay giờ thi đến, con lật lên thì cua đã ở trong rồi. Con không bắt trước giờ thi — con chỉ chuẩn bị từ trước thôi."
Cả làng nhìn nhau. Không ai tìm được cách phản bác lý luận này.
Cuối cùng, ông hội đồng Lê Văn Phú — người có học nhất làng — phán quyết: "Cách của thằng Khéo không vi phạm quy định vì quy định chỉ cấm bắt cua trong giờ thi. Nó thắng hợp lệ."
Từ đó, Khéo không chỉ được gọi là "Cua Vương" mà còn được cả làng gọi bằng một cái biệt danh mới: "Thằng Khéo cái gì cũng khéo."
Và cái biệt danh đó theo nó suốt cả cuộc đời.