Những ngày đầu ở Vân Thủy trôi qua chậm rãi như dòng kênh nhỏ uốn lượn qua thị trấn. Nhược Hy dần quen với nhịp sống nơi đây — sáng dậy sớm nghe tiếng chim hót, ăn sáng cùng dì Lục với những câu chuyện phiếm không đầu không cuối, rồi lang thang khắp các con phố cổ, ngồi hàng giờ bên bờ kênh ngắm những chiếc thuyền gỗ trôi qua, đôi khi mang theo cuốn sổ tay nhỏ để ghi lại vài dòng cảm nhận, dù cô chưa dám gọi đó là nhật ký, vì viết nhật ký nghĩa là phải đối diện với chính những cảm xúc mà cô vẫn đang cố gắng trốn tránh.
Nhưng sự bình yên bên ngoài không đồng nghĩa với việc tâm trí cô đã hoàn toàn tĩnh lặng. Có những đêm cô vẫn giật mình tỉnh giấc, tim đập thình thịch, mồ hôi túa ra lạnh toát vì những giấc mơ về deadline dí sát, về ánh mắt khinh miệt của đồng nghiệp cũ khi biết chuyện cô bị cướp công, về hình ảnh Vũ Khang cười nhạt khi nói "em đừng làm quá lên" cứ lặp đi lặp lại như một đoạn băng bị kẹt. Cô ngồi bó gối trong bóng tối, ánh trăng le lói qua khung cửa sổ, tự nhắc mình hít thở sâu như bác sĩ tâm lý đã dạy — hít vào bốn giây, giữ bảy giây, thở ra tám giây — chờ cho cơn hoảng loạn qua đi, chờ cho nhịp tim trở lại bình thường.
Có một lần, cơn hoảng loạn ập đến giữa ban ngày khi cô đang ngồi trong quán cà phê nhỏ gần Yên Trúc Cư, chỉ vì tình cờ nghe thấy một vị khách bên cạnh nói chuyện điện thoại về deadline công việc bằng giọng gấp gáp, căng thẳng — âm thanh ấy như một chiếc công tắc bật lên trong đầu cô, kéo cô trở lại những ngày tháng ngột ngạt ở công ty Vĩnh Thịnh. Cô phải vội vàng rời khỏi quán, đứng tựa lưng vào tường ngoài phố, hai tay ôm ngực, cố gắng kiểm soát nhịp thở đang hỗn loạn trong khi những người qua đường nhìn cô với ánh mắt lo lắng.
Một buổi chiều, khi đang ngồi thẫn thờ bên bờ kênh sau một cơn hoảng loạn nhẹ như thế, cố gắng lấy lại bình tĩnh bằng cách đếm những gợn sóng lăn tăn trên mặt nước, Nhược Hy vô tình nhìn thấy tấm biển nhỏ dán trước cửa tiệm Vân Thủy Trà: "Cần tuyển nhân viên pha chế bán thời gian, biết vẽ minh họa thực đơn là một lợi thế."
Cô đứng tần ngần trước tấm biển hồi lâu, những ngón tay vô thức mân mê tà áo khoác. Từ ngày rời Thượng Hải, cô chưa từng nghĩ đến việc làm bất cứ điều gì liên quan đến công việc, sợ rằng áp lực sẽ lại khiến những cơn hoảng loạn quay về, sợ rằng cô sẽ lại đánh mất chính mình trong guồng quay công việc như đã từng. Nhưng có điều gì đó trong dòng chữ giản dị ấy khiến cô tò mò, và cả một chút khao khát được làm điều gì đó có ý nghĩa, dù chỉ là nhỏ bé, được cảm thấy mình vẫn còn giá trị, vẫn còn có thể đóng góp điều gì đó cho thế giới xung quanh, chứ không chỉ là một tâm hồn trốn chạy vô định.
Cô đẩy cửa bước vào, chuông gió nhỏ treo trên cửa khẽ vang lên. Dịch Phong đang đứng sau quầy, tỉ mẩn lau chùi một bộ ấm trà cổ bằng chiếc khăn vải mềm, động tác chậm rãi và cẩn thận như đang thực hiện một nghi lễ thiêng liêng. Thấy cô, anh khẽ ngẩng đầu, ánh mắt thoáng chút ngạc nhiên.
"Tô tiểu thư? Cần trà gì?"
"Tôi... thấy tiệm anh đang tuyển người." Cô chỉ tay về phía tấm biển, giọng hơi ngập ngừng, hai tay siết chặt vào nhau sau lưng như một thói quen cũ từ những lần phỏng vấn xin việc. "Tôi từng học vẽ, có thể vẽ minh họa. Không biết anh có cần người không rành về trà lắm không?"
Dịch Phong nhìn cô một lúc, ánh mắt như đang cân nhắc điều gì đó, không phải sự nghi ngờ về năng lực, mà giống như đang tự hỏi liệu công việc này có thực sự phù hợp với một người đang cần thời gian nghỉ ngơi hay không. Nhưng rồi anh khẽ gật đầu. "Được. Công việc không nặng, chỉ cần phụ tôi vào buổi chiều, dọn dẹp, pha vài loại trà đơn giản, và nếu cô có thể vẽ vài bức minh họa cho thực đơn mới thì càng tốt. Lương không cao, nhưng đủ để cô có thêm chút niềm vui mỗi ngày, và quan trọng hơn, đủ để cô có một lý do bước ra khỏi nhà."
"Vậy làm phiền anh rồi." Nhược Hy khẽ cúi đầu, trong lòng dấy lên một cảm giác nhẹ nhõm lạ thường — cảm giác được cần đến, dù chỉ là một công việc nhỏ bé nơi thị trấn xa lạ này, khác hẳn với áp lực phải chứng tỏ bản thân từng đè nặng lên cô suốt năm năm ở Thượng Hải.
Từ hôm đó, mỗi buổi chiều, Nhược Hy đều đến tiệm trà làm việc, thường là từ hai giờ chiều đến khi trời sập tối. Dịch Phong kiên nhẫn dạy cô cách nhận biết các loại trà — trà xanh Long Tỉnh với hương thơm thanh mát, trà ô long với vị đậm đà chát nhẹ, trà hoa nhài thoang thoảng mùi hương dịu dàng — cách pha trà đúng nhiệt độ nước cho từng loại, cách rót trà sao cho đẹp mắt, dòng nước phải chảy đều và liên tục, không được đứt đoạn. Anh không phải người nói nhiều, nhưng mỗi lời anh nói ra đều chứa đựng sự tỉ mỉ và tôn trọng dành cho công việc mình đang làm, như thể mỗi ấm trà đều xứng đáng được đối xử một cách nghiêm túc và chân thành.
"Pha trà cũng giống như đối nhân xử thế vậy." Có lần anh nói, khi đang chỉ cho cô cách tráng ấm trước khi pha, đôi tay anh khéo léo xoay nhẹ chiếc ấm sứ trắng. "Không được vội vàng. Nước quá nóng sẽ làm cháy lá trà, làm mất đi hương vị tinh túy nhất. Phải kiên nhẫn, chờ đợi đúng thời điểm, để lá trà tự mở ra, tự tỏa hương theo cách của nó, không thể ép buộc."
Nhược Hy lặng lẽ ghi nhớ từng lời anh nói, tay cô cẩn thận làm theo từng động tác, và dần dần, cô nhận ra những triết lý giản đơn ấy như đang chạm vào chính vết thương trong lòng mình. Cô đã từng vội vã, đã từng cố gắng chứng minh bản thân bằng tốc độ và hiệu suất, để rồi kiệt sức và tan vỡ, giống như một ấm trà bị pha bằng nước quá nóng, cháy khét mà chẳng còn giữ được hương vị nguyên bản nào.
Những buổi chiều làm việc cùng nhau dần trở thành khoảng thời gian cô mong chờ nhất trong ngày. Đôi khi, giữa lúc vắng khách, khi ánh nắng chiều xuyên qua khung cửa sổ nhuộm vàng cả căn tiệm nhỏ, Dịch Phong sẽ pha một ấm trà mới thử nghiệm — có khi là trà hoa cúc trộn với vài lát táo đỏ, có khi là trà bạc hà kết hợp mật ong — rồi cả hai ngồi bên chiếc bàn gỗ nhỏ cạnh cửa sổ, lặng lẽ nhấm nháp, ngắm nhìn dòng người qua lại bên ngoài mà chẳng cần nói lời nào. Sự im lặng giữa họ không hề ngượng ngùng, mà ngược lại, mang đến một cảm giác an toàn kỳ lạ, như thể cả hai đều hiểu rằng không phải lúc nào cũng cần lấp đầy khoảng trống bằng lời nói.
Có những vị khách quen thường ghé qua tiệm — một cụ ông về hưu hay ngồi đọc báo cả buổi chiều bên tách trà ô long, một cặp vợ chồng trẻ mới cưới thường đến vào cuối tuần, một cô giáo dạy trường tiểu học trong thị trấn hay ghé sau giờ tan trường để chấm bài. Nhược Hy dần quen mặt, quen tên từng người, học được cách pha đúng loại trà mà mỗi người yêu thích mà không cần hỏi lại, và cô nhận ra, chính những mối liên kết nhỏ bé, giản dị này lại mang đến cho cô một cảm giác thuộc về mà cô chưa từng có được ở Thượng Hải, nơi cô sống trong cùng một tòa nhà suốt ba năm mà còn chẳng biết tên hàng xóm.
Một buổi chiều mưa, khi tiệm vắng khách, mưa rơi lộp độp trên mái ngói tạo thành một bản nhạc tự nhiên êm dịu, Nhược Hy ngồi phác họa một bức tranh minh họa cho thực đơn mới — hình ảnh một tách trà bốc khói nghi ngút bên khung cửa sổ nhìn ra con kênh, những nét bút chì mềm mại phác họa từng chi tiết nhỏ như hơi nước bốc lên, như những giọt mưa lăn trên kính. Dịch Phong đứng sau lưng cô quan sát, ánh mắt anh dừng lại trên những nét vẽ mềm mại nhưng đầy cảm xúc, có gì đó trong bức tranh khiến anh cảm thấy như đang nhìn thấy chính tâm hồn của người vẽ ra nó.
"Cô vẽ đẹp lắm." Anh nhận xét, giọng chân thành hiếm hoi, không phải lời khen xã giao mà là một sự công nhận thực sự.
"Cảm ơn anh. Trước đây tôi từng mơ ước trở thành họa sĩ, nhưng rồi lại chọn học kiến trúc vì nghĩ nó thực tế hơn, dễ kiếm việc làm ổn định hơn." Nhược Hy khẽ cười buồn, tay vẫn không ngừng phác thảo, ngòi bút chì lướt nhẹ trên trang giấy. "Bố mẹ tôi luôn nói vẽ tranh chỉ là thú vui, không thể nuôi sống bản thân được. Có lẽ tôi đã đánh mất rất nhiều thứ mình từng yêu thích chỉ vì muốn chứng minh bản thân với người khác, muốn được công nhận là một người con thành đạt, một nhân viên xuất sắc."
Dịch Phong im lặng một lúc, ánh mắt anh nhìn ra khung cửa sổ nơi mưa vẫn đang rơi, rồi khẽ nói: "Tôi hiểu cảm giác đó. Tôi từng nghĩ thành công là phải có công ty lớn, phải có danh tiếng, phải chứng minh cho tất cả mọi người thấy mình xứng đáng, phải khiến bố mẹ tự hào khi kể về con trai mình với hàng xóm. Nhưng cuối cùng, thứ khiến tôi hạnh phúc lại chỉ là một tiệm trà nhỏ và những buổi chiều bình yên như thế này, không cần chứng minh gì với ai cả."
Câu nói của anh khiến Nhược Hy khựng lại, ngẩng đầu nhìn anh. Đây là lần đầu tiên Dịch Phong hé lộ điều gì đó về quá khứ của mình một cách chủ động, dù chỉ là một câu ngắn ngủi, không phải qua lời kể của dì Lục. Cô nhận ra, có lẽ cả hai đều đang dần mở lòng với nhau, từng chút một, như những cánh hoa trà từ từ nở rộ dưới làn nước ấm, chậm rãi nhưng chắc chắn.
"Cảm ơn anh, vì đã cho tôi công việc này." Cô nói, giọng chân thành, đặt cây bút chì xuống bàn. "Không chỉ là công việc, mà còn là... một lý do để tôi bước ra khỏi phòng mỗi ngày, một lý do để tôi cảm thấy mình vẫn còn có thể làm được điều gì đó, dù nhỏ bé."
Dịch Phong khẽ mỉm cười, ánh mắt dịu dàng hiếm thấy, anh rót thêm một chút trà vào tách của cô. "Vân Thủy vốn nhỏ bé, nhưng đủ rộng để chứa đựng những tâm hồn cần được nghỉ ngơi. Cô cứ ở lại đây, bao lâu cũng được, không cần phải vội vàng quyết định gì cả."
Những ngày tiếp theo, công việc ở tiệm trà dần trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của Nhược Hy. Cô bắt đầu thử nghiệm pha những loại trà mới theo công thức riêng, kết hợp với những gì cô học được từ Dịch Phong, và anh luôn khuyến khích cô thử nghiệm, không bao giờ áp đặt hay chê bai dù đôi lúc trà cô pha ra không được như ý. Có lần cô pha hỏng cả một ấm trà quý vì canh nhiệt độ nước sai, tưởng anh sẽ khó chịu, nhưng anh chỉ cười nhẹ, nói rằng thất bại cũng là một phần của việc học, rồi kiên nhẫn chỉ lại cho cô từ đầu.
Ngoài trời, cơn mưa vẫn rả rích rơi, nhưng trong tiệm trà nhỏ ấy, hai tâm hồn từng chịu tổn thương đang lặng lẽ tìm thấy hơi ấm nơi nhau, dù cả hai đều chưa dám gọi tên thứ cảm xúc đang chớm nở giữa họ, một thứ cảm xúc nhẹ nhàng nhưng bền bỉ, giống như hương trà thoang thoảng vẫn còn vương vấn rất lâu sau khi tách trà đã cạn.
Cuối tuần đó, tiệm trà đón một vị khách đặc biệt — cô bé Tiểu Vũ, con gái của người bán cá gần chợ, mới bảy tuổi nhưng đã biết tự mình đi bộ đến tiệm trà xin nước ấm để pha thuốc cho mẹ đang ốm. Nhược Hy thấy cô bé đứng tần ngần trước cửa, quần áo ướt sũng vì vừa đi qua cơn mưa nhỏ, liền vội vàng kéo bé vào trong, lau khô người và pha cho bé một tách trà gừng ấm.
"Cảm ơn cô ạ." Tiểu Vũ khẽ nói, đôi mắt to tròn nhìn Nhược Hy đầy biết ơn. "Mẹ cháu bảo phải về sớm không phiền người ta, nhưng trời mưa to quá cháu không dám đi tiếp."
"Không phiền đâu, cứ ngồi đây sưởi ấm một lát rồi cô đưa cháu về." Nhược Hy xoa đầu bé, một cảm giác ấm áp lạ kỳ dâng lên trong lòng cô, cảm giác được che chở và bảo vệ một sinh linh nhỏ bé, điều mà cô chưa từng trải qua trong suốt những năm tháng chỉ biết cắm cúi vào công việc ở Thượng Hải.
Dịch Phong đứng nhìn cảnh hai người từ xa, ánh mắt anh dịu dàng lạ thường. Sau khi Tiểu Vũ đã được đưa về nhà an toàn, anh nói với Nhược Hy, giọng có chút bâng khuâng: "Cô có khiếu chăm sóc người khác đấy, dịu dàng và kiên nhẫn. Nhìn cô với con bé, tôi lại nhớ đến hình ảnh mẹ tôi ngày xưa, cũng hay giúp đỡ trẻ con trong xóm như vậy."
Câu nói ấy khiến Nhược Hy khẽ đỏ mặt, nhưng trong lòng cô cảm thấy một niềm vui nhỏ nhoi khó tả, như thể cô vừa được nhìn thấy một phiên bản khác của chính mình mà cô chưa từng biết đến — không phải là kiến trúc sư tài năng luôn chạy đua với deadline, mà là một người phụ nữ dịu dàng, biết quan tâm và chăm sóc những người xung quanh mình.